Cung Thời Hạn (Giờ) Trong Tử Vi Đẩu Số
Trong hệ thống Tử Vi Đẩu Số, vận hạn được phân tầng từ lớn đến nhỏ: Đại hạn → Tiểu hạn → Lưu niên → Lưu nguyệt → Lưu nhật → Lưu thời (giờ). Cung thời hạn là tầng vận hạn nhỏ nhất, phản ánh khí vận trong từng canh giờ của một ngày.
Mỗi ngày có 12 canh giờ tương ứng 12 địa chi, khởi từ giờ Tý. Lưu thời được an bố theo nguyên tắc riêng của môn phái, thường lấy cung an sao theo can giờ kết hợp địa chi giờ, rồi đối chiếu với bản mệnh để xét cát hung trong khoảng thời gian hai tiếng đồng hồ đó.
Khi xem cung thời hạn, người nghiên cứu chiếu theo cung Mệnh lưu thời rồi nhìn vào các sao hội tụ: sao Cát (Tử Vi, Thiên Phủ, Thiên Cơ cư miếu...) chủ giờ thuận lợi để xuất hành, ký kết, gặp gỡ; sao Hung (Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh...) cư hãm chủ trắc trở, nên thận trọng.
Tầng lưu thời có giá trị thực dụng cao trong việc chọn giờ hành sự: mổ xẻ, ký hợp đồng, xuất hành, ra mắt đối tác.
Ví dụ thực tế: Một người có Đại hạn và Lưu niên đều tốt, song giờ Ngọ hôm ký hợp đồng lại có Kình Dương thủ Mệnh lưu thời, Thái Tuế xung chiếu — kết quả hợp đồng phát sinh tranh chấp ngay sau khi ký. Nếu dời sang giờ Thìn cùng ngày, khi Thiên Phủ cư Mệnh lưu thời, cục diện hẳn khác.
Tóm lại, cung thời hạn tuy nhỏ nhưng là lớp sàng lọc tinh tế cuối cùng, giúp nắm bắt thời cơ và phòng tránh rủi ro trong từng canh giờ cụ thể.