Lấy tuổi âm chia cho 9 — dư 1, 3, 6 hoặc 8 thì phạm Kim Lâu. Bên dưới là cách tính chi tiết, bảng tra trọn năm sinh cho năm 2026 (Bính Ngọ) và cách hóa giải khi làm nhà, cưới hỏi.
Kim Lâu là một quy ước trong tục xem tuổi của người Việt, dùng khi chọn năm khởi công những việc hệ trọng: dựng nhà, cưới hỏi, khai trương. Năm nào tuổi âm của gia chủ rơi vào Kim Lâu, cổ tục khuyên hoãn lại hoặc mượn tuổi người khác đứng ra làm lễ.
Phép tính chỉ có một bước, nhưng phải dùng đúng tuổi âm (tuổi ta) chứ không phải tuổi dương:
Thí dụ: người sinh năm 1997, năm 2026 được 30 tuổi ta. Lấy 30 chia 9 được dư 3 — rơi đúng vào nhóm phạm, thuộc loại Kim Lâu Thê, tức người vợ.
Bốn số dư ứng với bốn loại, mỗi loại nói tới một đối tượng chịu ảnh hưởng khác nhau. Đây là chỗ nhiều bảng tra bỏ qua, trong khi nó quyết định mức độ hệ trọng: Kim Lâu Thê thì nên hoãn cưới, còn Lục Súc được xem là nhẹ hơn hẳn.
| Số dư | Loại | Ảnh hưởng tới |
|---|---|---|
| 1 | Kim Lâu Thân | chính gia chủ |
| 3 | Kim Lâu Thê | người vợ |
| 6 | Kim Lâu Tử | con cái |
| 8 | Kim Lâu Lục Súc | vật nuôi, tài sản |
Bảng dưới tra sẵn cho toàn bộ năm sinh ứng với tuổi ta từ 18 đến 80 trong năm 2026. Trong dải này có 28 năm sinh phạm Kim Lâu.
| Năm sinh | Can chi | Tuổi ta 2026 | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2009 | Kỷ Sửu | 18 | Không phạm |
| 2008 | Mậu Tý | 19 | Kim Lâu Thân — chính gia chủ |
| 2007 | Đinh Hợi | 20 | Không phạm |
| 2006 | Bính Tuất | 21 | Kim Lâu Thê — người vợ |
| 2005 | Ất Dậu | 22 | Không phạm |
| 2004 | Giáp Thân | 23 | Không phạm |
| 2003 | Quý Mùi | 24 | Kim Lâu Tử — con cái |
| 2002 | Nhâm Ngọ | 25 | Không phạm |
| 2001 | Tân Tỵ | 26 | Kim Lâu Lục Súc — vật nuôi, tài sản |
| 2000 | Canh Thìn | 27 | Không phạm |
| 1999 | Kỷ Mão | 28 | Kim Lâu Thân — chính gia chủ |
| 1998 | Mậu Dần | 29 | Không phạm |
| 1997 | Đinh Sửu | 30 | Kim Lâu Thê — người vợ |
| 1996 | Bính Tý | 31 | Không phạm |
| 1995 | Ất Hợi | 32 | Không phạm |
| 1994 | Giáp Tuất | 33 | Kim Lâu Tử — con cái |
| 1993 | Quý Dậu | 34 | Không phạm |
| 1992 | Nhâm Thân | 35 | Kim Lâu Lục Súc — vật nuôi, tài sản |
| 1991 | Tân Mùi | 36 | Không phạm |
| 1990 | Canh Ngọ | 37 | Kim Lâu Thân — chính gia chủ |
| 1989 | Kỷ Tỵ | 38 | Không phạm |
| 1988 | Mậu Thìn | 39 | Kim Lâu Thê — người vợ |
| 1987 | Đinh Mão | 40 | Không phạm |
| 1986 | Bính Dần | 41 | Không phạm |
| 1985 | Ất Sửu | 42 | Kim Lâu Tử — con cái |
| 1984 | Giáp Tý | 43 | Không phạm |
| 1983 | Quý Hợi | 44 | Kim Lâu Lục Súc — vật nuôi, tài sản |
| 1982 | Nhâm Tuất | 45 | Không phạm |
| 1981 | Tân Dậu | 46 | Kim Lâu Thân — chính gia chủ |
| 1980 | Canh Thân | 47 | Không phạm |
| 1979 | Kỷ Mùi | 48 | Kim Lâu Thê — người vợ |
| 1978 | Mậu Ngọ | 49 | Không phạm |
| 1977 | Đinh Tỵ | 50 | Không phạm |
| 1976 | Bính Thìn | 51 | Kim Lâu Tử — con cái |
| 1975 | Ất Mão | 52 | Không phạm |
| 1974 | Giáp Dần | 53 | Kim Lâu Lục Súc — vật nuôi, tài sản |
| 1973 | Quý Sửu | 54 | Không phạm |
| 1972 | Nhâm Tý | 55 | Kim Lâu Thân — chính gia chủ |
| 1971 | Tân Hợi | 56 | Không phạm |
| 1970 | Canh Tuất | 57 | Kim Lâu Thê — người vợ |
| 1969 | Kỷ Dậu | 58 | Không phạm |
| 1968 | Mậu Thân | 59 | Không phạm |
| 1967 | Đinh Mùi | 60 | Kim Lâu Tử — con cái |
| 1966 | Bính Ngọ | 61 | Không phạm |
| 1965 | Ất Tỵ | 62 | Kim Lâu Lục Súc — vật nuôi, tài sản |
| 1964 | Giáp Thìn | 63 | Không phạm |
| 1963 | Quý Mão | 64 | Kim Lâu Thân — chính gia chủ |
| 1962 | Nhâm Dần | 65 | Không phạm |
| 1961 | Tân Sửu | 66 | Kim Lâu Thê — người vợ |
| 1960 | Canh Tý | 67 | Không phạm |
| 1959 | Kỷ Hợi | 68 | Không phạm |
| 1958 | Mậu Tuất | 69 | Kim Lâu Tử — con cái |
| 1957 | Đinh Dậu | 70 | Không phạm |
| 1956 | Bính Thân | 71 | Kim Lâu Lục Súc — vật nuôi, tài sản |
| 1955 | Ất Mùi | 72 | Không phạm |
| 1954 | Giáp Ngọ | 73 | Kim Lâu Thân — chính gia chủ |
| 1953 | Quý Tỵ | 74 | Không phạm |
| 1952 | Nhâm Thìn | 75 | Kim Lâu Thê — người vợ |
| 1951 | Tân Mão | 76 | Không phạm |
| 1950 | Canh Dần | 77 | Không phạm |
| 1949 | Kỷ Sửu | 78 | Kim Lâu Tử — con cái |
| 1948 | Mậu Tý | 79 | Không phạm |
| 1947 | Đinh Hợi | 80 | Kim Lâu Lục Súc — vật nuôi, tài sản |
Tra theo năm sinh cụ thể →Xem ngày tốt
Công cụ tra cứu còn cho biết thêm Tam Tai, Hoang Ốc và bảng 20 năm tới, để tìm năm sạch gần nhất mà không phải dò tay.
Cách phổ biến nhất khi làm nhà. Nhờ một người thân hoặc bạn bè không phạm Kim Lâu trong năm đó đứng tên làm lễ động thổ, nhập trạch; xong việc thì gia chủ làm thủ tục chuộc lại nhà. Người được mượn tuổi nên là nam giới, hợp tuổi và còn đủ sức khỏe theo tục lệ.
Chắc chắn hơn cả, và không tốn gì. Bảng tra bên trên cho biết ngay năm nào sạch — vì Kim Lâu xoay theo chu kỳ 9 năm nên năm sạch gần nhất thường chỉ cách một tới hai năm.
Cổ tục còn nói tới lễ động thổ chu đáo và tích thiện để nhẹ bớt. Phần này thuộc về tâm niệm, không có cách nào đo được — nêu ra cho đủ, không khuyên nên xem đó là bảo đảm.
Ba thứ hay bị gộp làm một, nhưng tính theo ba cách hoàn toàn riêng. Kim Lâu lấy tuổi âm chia 9. Hoang Ốc là một vòng sáu trạng thái, từ Nhất Cát tới Lục Hoang Ốc. Tam Tai là ba năm liên tiếp ứng với nhóm tam hợp của tuổi. Một năm có thể phạm cả ba, cũng có thể không phạm gì cả — nên tra riêng từng thứ rồi mới kết luận.
Kim Lâu là một quy ước trong tục xem tuổi của người Việt, dùng để chọn năm khởi công những việc hệ trọng — làm nhà, cưới hỏi, khai trương. Năm nào tuổi âm của gia chủ rơi vào Kim Lâu thì cổ tục khuyên hoãn hoặc mượn tuổi. Đây là tín ngưỡng dân gian, không phải kết luận khoa học.
Lấy tuổi ÂM (tuổi ta, bằng năm xem trừ năm sinh cộng một) chia cho 9. Nếu số dư là 1, 3, 6 hoặc 8 thì phạm Kim Lâu. Thí dụ người sinh năm 1997, năm 2026 được 30 tuổi ta; 30 chia 9 dư 3 nên phạm Kim Lâu Thê.
Bốn loại, ứng với bốn số dư. Dư 1 là Kim Lâu Thân, ảnh hưởng chính gia chủ. Dư 3 là Kim Lâu Thê, ảnh hưởng người vợ. Dư 6 là Kim Lâu Tử, ảnh hưởng con cái. Dư 8 là Kim Lâu Lục Súc, ảnh hưởng vật nuôi và tài sản.
Cách phổ biến nhất là mượn tuổi: nhờ một người thân không phạm Kim Lâu đứng tên làm lễ động thổ, sau đó làm thủ tục chuộc nhà. Cách chắc chắn hơn là dời sang năm không phạm — bảng tra bên trên cho biết năm nào sạch. Cổ tục còn nói tới lễ cúng và làm việc thiện, nhưng đó thuộc phần tâm niệm.
Ba thứ khác nhau và tính theo ba cách riêng. Kim Lâu tính từ tuổi âm chia 9. Hoang Ốc là một vòng sáu trạng thái từ Nhất Cát tới Lục Hoang Ốc. Tam Tai là ba năm liên tiếp ứng với nhóm tam hợp của tuổi. Một năm có thể phạm cả ba, cũng có thể không phạm gì.
Không. Cùng một phép chia 9 trên tuổi âm cho cả nam và nữ. Điều khác nhau nằm ở chỗ theo tục lệ, việc làm nhà thường xét tuổi người đứng tên gia chủ.