Trang ChủMệnh KhốNăm 200519/08/2005Ất Dậu Nam Giờ Tỵ
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Ất Dậu Nam — Sinh 19/08/2005 Giờ Tỵ
Cung Mệnh ⭐ Thiên Cơ, Cự Môn Thủy Cục Thổ Ngũ Cục Điểm 7.3/10
Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
TÂN TỴ PHÚC ĐỨC
THIÊN LƯƠNG (H)
VĂN XƯƠNG (Đ)
HÓA QUYỀN
BẠCH HỔ
PHỤC BINH
PHÁ TOÁI
NHÂM NGỌ ĐIỀN TRẠCH
THẤT SÁT (M)
PHÚC ĐỨC
ÂN QUANG
ĐÀO HOA
THIÊN TRÙ
THIÊN ĐỨC
HỒNG LOAN
LƯU NIÊN VĂN TINH
ĐẠI HAO (H)
ĐỊA KHÔNG (H)
TUẦN+TRIỆT
QUÝ MÙI QUAN LỘC
Vô chính diệu
QUẢ TÚ
THIÊN QUAN
THIÊN Y
PHONG CÁO
ĐIẾU KHÁCH
BỆNH PHÙ
THIÊN RIÊU (H)
TUẦN+TRIỆT
GIÁP THÂN NÔ BỘC
LIÊM TRINH (V)
TRỰC PHÙ
HỶ THẦN
THIÊN QUÝ
THIÊN VIỆT
THIÊN THƯƠNG
ĐẨU QUÂN
ĐƯỜNG PHÙ
CANH THÌN PHỤ MẪU
TỬ VI (V)
THIÊN TƯỚNG (V)
LONG ĐỨC
QUAN PHỦ
HỮU BẬT
THIÊN LA
HÓA KHOA
KÌNH DƯƠNG (Đ)
ĐỊA KIẾP (H)
紫微明寶
Ất Dậu
Cung Mệnh: Mệnh
Thủy
Thổ Ngũ Cục
ẤT DẬU THIÊN DI
Vô chính diệu
THÁI TUẾ
VĂN KHÚC (B)
THIÊN KHỐC (H)
THIÊN PHÚC
PHI LIÊM
KỶ MÃO MỆNH
THIÊN CƠ (M)
CỰ MÔN (M)
TUẾ PHÁ
LỘC TỒN
THIÊN HƯ (H)
BÁC SỸ
HÓA LỘC
LINH TINH (Đ)
THIÊN HÌNH (Đ)
BÍNH TUẤT TẬT ÁCH
PHÁ QUÂN (Đ)
THIẾU DƯƠNG
TẤU THƯ
TẢ PHỤ
LƯU HÀ
THIÊN THỌ
ĐỊA VÕNG
HỎA TINH (H)
THIÊN KHÔNG
THIÊN SỨ
MẬU DẦN HUYNH ĐỆ
THAM LANG (Đ)
TỬ PHÙ
LỰC SỸ
BÁT TỌA
NGUYỆT ĐỨC
THIÊN GIẢI
ĐÀ LA (H)
KIẾP SÁT (Đ)
ĐINH SỬU PHU THÊ THÂN
THÁI DƯƠNG (Đ)
THÁI ÂM (Đ)
THANH LONG
LONG TRÌ
PHƯỢNG CÁC
HOA CÁI
ĐỊA GIẢI
GIẢI THẦN
HÓA KỴ
QUAN PHÙ
BÍNH TÝ TỬ TỨC
VŨ KHÚC (V)
THIÊN PHỦ (M)
THIẾU ÂM
TAM THAI
THIÊN KHÔI
THIÊN HỶ
THIÊN TÀI
TIỂU HAO (H)
ĐINH HỢI TÀI BẠCH
THIÊN ĐỒNG (Đ)
TƯỚNG QUÂN
THIÊN MÃ (V)
CÔ THẦN
THAI PHỤ
QUỐC ẤN
TANG MÔN (H)
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Thân Cư Phu Thê — Sợ Vợ Thái Âm tọa thủ → sợ vợ, thường phải nhờ vả nhà vợ.
Cự Cơ Mão Dậu Cự Môn và Thiên Cơ đồng cung tại Mão/Dậu → quyền quý, thông minh, nổi tiếng.
📅 Đại Vận
5–14t
Mão
5.5/10
15–24t
Dần
2.1/10
25–34t
Sửu
8.3/10
35–44t
4/10
45–54t
Hợi
5.7/10
55–64t
Tuất
2.6/10
65–74t
Dậu
8.5/10
75–84t
Thân
4.4/10
85–94t
Mùi
5.3/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Ất Dậu nam, ngày 19/08/2005 giờ Tỵ có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thiên Cơ, Cự Môn, nạp âm Thủy.
Lá số Ất Dậu nam giờ Tỵ có những cách cục gì?
Lá số này có 3 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Thân Cư Phu Thê — Sợ Vợ, Cự Cơ Mão Dậu.
Điểm cung mệnh của lá số Ất Dậu nam giờ Tỵ là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 7.3/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Thân Cư Phu Thê — Sợ Vợ Thái Âm tọa thủ → sợ vợ, thường phải nhờ vả nhà vợ.
Cự Cơ Mão Dậu Cự Môn và Thiên Cơ đồng cung tại Mão/Dậu → quyền quý, thông minh, nổi tiếng.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thiên Cơ (Miếu) [H.L]Cự Môn (Miếu)

Phụ tinh: Tuế Phá, Lộc Tồn, Suy, Linh Tinh, Thiên Hư, Thiên Hình, Bác Sỹ

Mão

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
◦ Thiên Đồng sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang, sống lâu
◦ Thiên Đồng + sát: lao tâm, sức khỏe kém, bệnh mắt/tiêu hóa
◦ Thiên Đồng + cát tinh: phú quý, uy danh
◦ Cự Môn + văn tinh: văn tài, hùng biện, hợp chính trị/tư pháp
◦ Xương/Khúc thủ Mệnh: diện mạo thanh tú, thông minh, năng khiếu văn chương/âm nhạc
◦ Xương/Khúc + sát/Tuần/Triệt: công danh trắc trở, tai họa, tù tội
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịCự Cơ Mão Dậu
📋 Phân tích sao
• Thiên Cơ sáng: thông minh, mưu trí, giàu sang, sống lâu
• Cự Môn sáng: thông minh, giỏi lý luận, giàu sang, sống lâu
• Cự Môn + sát: thị phi, kiện cáo, bệnh tật
• Lộc Tồn thủ Mệnh: thông minh, nhân hậu, tài tổ chức, giàu sang, được kính trọng, sống lâu
• Hỏa/Linh đắc: can đảm, dũng mãnh, chí khí hiên ngang
• Khốc/Hư thủ Mệnh: đa sầu đa cảm, ưu phiền
• Khốc/Hư hãm: khốn khổ, buồn nhiều hơn vui
Tiềm Năng
10
Bền Vững
7.2
An Toàn
6.6
Quý Nhân
4.3
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
8
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Tử Vi (Vượng) [H.K]Thiên Tướng (Vượng)

Phụ tinh: Long Đức, Quan Phủ, Đế Vượng, Kình Dương, Địa Kiếp, Hữu Bật, Thiên La

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Tử Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu sang, được thừa hưởng
◦ Tử Vi + Phá Quân tại Phụ Mẫu: bất hòa, sớm xa cách
◦ Liêm Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu nhưng bất hòa
Tiềm Năng
9
Bền Vững
5.1
An Toàn
5.4
Quý Nhân
5.5
Minh Bạch
7
Tương Hợp
3
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thiên Lương (Hãm) [H.Q]

Phụ tinh: Bạch Hổ, Phục Binh, Lâm Quan, Văn Xương, Phá Toái

Tỵ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ
◦ Thái Dương sáng tại Phúc Đức: hưởng phúc, sống lâu, họ hàng quý hiển
◦ Thiên Mã tại Phúc Đức: tăng thọ, xa quê càng tốt
Tiềm Năng
3.5
Bền Vững
5.5
An Toàn
7.3
Quý Nhân
4.3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
8
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thất Sát (Miếu)

Phụ tinh: Phúc Đức, Đại Hao, Quan Đới, Địa Không, Ân Quang, Đào Hoa, Thiên Trù, Thiên Đức

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Vũ Phủ tại Điền Trạch: giữ được tổ nghiệp, phát đạt
◦ Vũ Phá tại Điền Trạch: phá tan rồi mới ổn định
◦ Thiên Phủ tại Điền Trạch: được hưởng tổ nghiệp
◦ Vũ Phủ tại Điền Trạch: phát đạt mạnh
Tiềm Năng
10
Bền Vững
2.6
An Toàn
3.7
Quý Nhân
2.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
9
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc)

Phụ tinh: Điếu Khách, Bệnh Phù, Mộc Dục, Quả Tú, Thiên Quan, Thiên Riêu, Thiên Y, Phong Cáo

Mùi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
◦ Lộc Tồn tại Quan Lộc: có danh chức và tài lộc, tổ chức tốt
◦ Thiên Mã tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, công việc lưu động
◦ Lộc Mã Quan Lộc: danh chức lớn, tài lộc tăng tiến, kinh doanh tốt
◦ Quan Lộc vô chính diệu có Nhật/Nguyệt: công danh rực rỡ, uy quyền hiển hách
📋 Phân tích sao
• Quan Lộc vô chính diệu: công danh bình thường, không hiển đạt
Tiềm Năng
5.2
Bền Vững
7.2
An Toàn
6.8
Quý Nhân
2.5
Minh Bạch
6
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Liêm Trinh (Vượng)

Phụ tinh: Trực Phù, Hỷ Thần, Tràng Sinh, Thiên Quý, Thiên Việt, Thiên Thương, Đẩu Quân, Đường Phù

Thân

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Kiếp
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Tả/Hữu mờ tại Nô Bộc: người giúp việc lừa đảo, bạn bè gian
◦ Song Hao tại Nô Bộc: người giúp việc gian giảo, bạn bè du đãng
📋 Phân tích sao
• Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
Tiềm Năng
8
Bền Vững
4.1
An Toàn
4.4
Quý Nhân
5.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
3
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu)

Phụ tinh: Thái Tuế, Phi Liêm, Dưỡng, Văn Khúc, Thiên Khốc, Thiên Phúc

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ
◦ Lộc tại Thiên Di: dễ kiếm tiền, gặp may mắn, buôn bán phát tài
📋 Phân tích sao
• Thiên Di vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
Tiềm Năng
8
Bền Vững
8.7
An Toàn
6.1
Quý Nhân
3.8
Minh Bạch
6
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Phá Quân (Đắc)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Tấu Thư, Thai, Hỏa Tinh, Tả Phụ, Lưu Hà, Thiên Không, Thiên Sứ

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao
◦ Thất Sát tại Tật Ách: mặt có vết, sức khỏe kém
◦ Kình Dương tại Tật Ách: bệnh tai, trĩ, tỳ vết chân
◦ Đà La tại Tật Ách: đau răng, tỳ vết đầu mặt
◦ Không/Kiếp tại Tật Ách: mụn nhọt chốc lở
◦ Song Hao tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
📋 Phân tích sao
• Tả/Hữu + cát tại Tật Ách: có người giúp lúc nguy
• Tả/Hữu + sát tại Tật Ách: rất nguy nan
• Phá Quân tại Tật Ách: mụn nhọt, tai nạn xe cộ, tự tối
• Hỏa/Linh mờ tại Tật Ách: bệnh nóng lạnh
Tiềm Năng
6.3
Bền Vững
1
An Toàn
2.1
Quý Nhân
1.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
7
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Thiên Đồng (Đắc)

Phụ tinh: Tang Môn, Tướng Quân, Tuyệt, Thiên Mã, Cô Thần, Thai Phụ, Quốc Ấn

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ
◦ Lộc Mã giao trì Tài Bạch: của đến tận tay, kinh doanh phát đạt
📋 Phân tích sao
• Thiên Mã tại Tài Bạch: kiếm tiền phương xa
Tiềm Năng
7
Bền Vững
7.2
An Toàn
6.1
Quý Nhân
3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Vũ Khúc (Vượng)Thiên Phủ (Miếu)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Tiểu Hao, Mộ, Tam Thai, Thiên Khôi, Thiên Hỷ, Thiên Tài

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
Tiềm Năng
8
Bền Vững
6.6
An Toàn
4.7
Quý Nhân
4.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thái Dương (Đắc)Thái Âm (Đắc) [H.K]

Phụ tinh: Quan Phù, Thanh Long, Tử, Long Trì, Phượng Các, Hoa Cái, Địa Giải, Giải Thần

Sửu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ
◦ Cô Thần/Quả Tú: bất hòa, xa cách
⚙ Cách cục đặc biệt
Thân Cư Phu Thê — Sợ Vợ
📋 Phân tích sao
• Thái Dương sáng: phú quý, vinh hiển, sống đến bạc đầu
• Thái Âm sáng: vợ chồng quý hiển, hòa thuận, giàu sang
Tiềm Năng
7
Bền Vững
8
An Toàn
8
Quý Nhân
3.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
6
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Tham Lang (Đắc)

Phụ tinh: Tử Phù, Lực Sỹ, Bệnh, Đà La, Bát Tọa, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Thiên Giải

Dần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không
Bại tinh: Đại Hao
◦ Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
◦ Tả/Hữu mờ tại Huynh Đệ: +1 anh chị em
◦ Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao âm: chị/em gái nhiều hơn anh/em trai
• Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
Tiềm Năng
6
Bền Vững
2.6
An Toàn
4.4
Quý Nhân
2.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
7
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Mão
5–14t
5.5/10
ĐV 2
Dần
15–24t
2.1/10
ĐV 3
Sửu
25–34t
8.3/10
ĐV 4
35–44t
4/10
ĐV 5
Hợi
45–54t
5.7/10
ĐV 6
Tuất
55–64t
2.6/10
ĐV 7
Dậu
65–74t
8.5/10
ĐV 8
Thân
75–84t
4.4/10
ĐV 9
Mùi
85–94t
5.3/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Mão (5–14t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Mão)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Miếu) [Hóa Lộc]
Cự Môn (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Cự Cơ Mão Dậu Cự Môn và Thiên Cơ đồng cung tại Mão/Dậu → quyền quý, thông minh, nổi tiếng.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Tuổi Dậu — hạn đến Dậu/Mão: rất kỵ gặp Kình Đà nhập hạn
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Dần (15–24t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Dần)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
2.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: SPT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tham Lang (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không
Bại tinh: Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tham Lang sáng — hạn hanh thông, có công danh, có hoạnh tài
✦ Tham Lang sáng hội Hỏa/Linh — hoạnh phát danh tài
✦ Đào Hoa hội Sát Phá Liêm Tham Hồng — nên duyên vợ chồng
◆ Tham Lang hội Hồng/Đào — thành gia thất
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Bản mệnh Thủy — hạn đến cung Dần (Mộc): bế tắc, mọi việc trắc trở không xứng ý
▼ Tham Lang hội Không/Kiếp — bế tắc hao tài truất quan
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Sửu (25–34t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Sửu)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Đắc)
Thái Âm (Đắc) [Hóa Kỵ]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ
⚙ Cách cục liên quan
Thân Cư Phu Thê — Sợ Vợ Thái Âm tọa thủ → sợ vợ, thường phải nhờ vả nhà vợ.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Tý (35–44t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Tý)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Vượng)
Thiên Phủ (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Hợi (45–54t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Hợi)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Tuất (55–64t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Tuất)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
2.6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Phá Quân (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Phá Quân sáng — tài lộc công danh hiển đạt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Đào Hoa hội Không Kiếp Bệnh Phù — bệnh phong tình
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Dậu (65–74t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Dậu)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
8.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tuổi Dậu — hạn đến Dậu/Mão: rất kỵ gặp Kình Đà nhập hạn
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Thân (75–84t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Thân)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Kiếp
Bại tinh: Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Mùi (85–94t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Mùi)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi. Điểm 4.5/10 — ↓ Đang giảm.

⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 1 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2026
3.7
Ngọ
2027
4.5
Mùi
2028
5.2
Thân
2029
5.9
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Xem thêm lá số liên quan
Giờ MãoGiờ ThìnGiờ NgọGiờ MùiXem lá số Nữ cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 18/08/2005Sinh 20/08/2005Tất cả giờ sinh ngày 19/08/2005Lá số tử vi năm sinh 2005