Người sinh năm Ất Hợi nam, ngày 07/03/1995 giờ Hợi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Tham Lang, nạp âm Hỏa. Lá số có 7 cách cục.. Điểm cung mệnh 4.1/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Tử Phù, Quan Phủ, Mộc Dục, Đà La, Ân Quang, Nguyệt Đức, Hồng Loan, Thiên Quan
Thìn
Phụ tinh: Tuế Phá, Phục Binh, Tràng Sinh, Tả Phụ, Thiên Hư, Thiên Mã, Thai Phụ
Tỵ
Phụ tinh: Long Đức, Đại Hao, Dưỡng, Thiên Trù, Lưu Niên Văn Tinh, Triệt
Ngọ · Triệt
Phụ tinh: Bạch Hổ, Bệnh Phù, Thai, Thiên Khốc, Hoa Cái, Triệt
Mùi · Triệt
Phụ tinh: Phúc Đức, Hỷ Thần, Tuyệt, Thiên Việt, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thiên Phúc, Địa Giải
Thân · Tuần
Phụ tinh: Điếu Khách, Phi Liêm, Mộ, Linh Tinh, Hữu Bật, Phá Toái, Thiên Thương, Đẩu Quân
Dậu · Tuần
Phụ tinh: Trực Phù, Tấu Thư, Tử, Địa Kiếp, Hỏa Tinh, Thiên Quý, Lưu Hà, Thiên Hỷ
Tuất
Phụ tinh: Thái Tuế, Tướng Quân, Bệnh, Văn Xương, Phượng Các, Tam Thai, Thiên Sứ, Giải Thần
Hợi
Phụ tinh: Thiếu Dương, Tiểu Hao, Suy, Địa Không, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Không
Tý
Phụ tinh: Tang Môn, Thanh Long, Đế Vượng, Thiên Thọ, Phong Cáo
Sửu
Phụ tinh: Thiếu Âm, Lực Sỹ, Lâm Quan, Kình Dương, Cô Thần, Thiên Riêu, Thiên Y
Dần
Phụ tinh: Quan Phù, Lộc Tồn, Quan Đới, Văn Khúc, Long Trì, Bát Tọa, Thiên Tài, Bác Sỹ
Mão
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Dần (24–33t), điểm 5.1/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):