Người sinh năm Giáp Dần nam, ngày 12/01/1975 giờ Hợi, an vào cung Mệnh Mệnh, nạp âm Thủy. Lá số có 7 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.9/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thái Tuế, Lộc Tồn, Tràng Sinh, Đẩu Quân, Thiên Thọ, Bác Sỹ
Dần
Phụ tinh: Thiếu Dương, Lực Sỹ, Mộc Dục, Kình Dương, Tả Phụ, Văn Khúc, Tam Thai, Đào Hoa
Mão
Phụ tinh: Tang Môn, Thanh Long, Quan Đới, Linh Tinh, Thiên Khốc, Thiên Quý, Thiên Tài
Thìn
Phụ tinh: Thiếu Âm, Tiểu Hao, Lâm Quan, Thiên Trù, Cô Thần, Lưu Niên Văn Tinh, Thai Phụ
Tỵ
Phụ tinh: Quan Phù, Tướng Quân, Đế Vượng, Long Trì, Địa Giải
Ngọ
Phụ tinh: Tử Phù, Tấu Thư, Suy, Thiên Việt, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ, Thiên Quan, Thiên Thương
Mùi
Phụ tinh: Tuế Phá, Phi Liêm, Bệnh, Phượng Các, Thiên Hư, Thiên Mã, Giải Thần, Thiên Hình
Thân · Triệt
Phụ tinh: Long Đức, Hỷ Thần, Tử, Phá Toái, Lưu Hà, Thiên Phúc, Thiên Sứ, Triệt
Dậu · Triệt
Phụ tinh: Bạch Hổ, Bệnh Phù, Mộ, Địa Kiếp, Ân Quang, Hoa Cái, Quốc Ấn
Tuất
Phụ tinh: Phúc Đức, Đại Hao, Tuyệt, Hữu Bật, Văn Xương, Bát Tọa, Kiếp Sát, Thiên Đức
Hợi
Phụ tinh: Điếu Khách, Phục Binh, Thai, Địa Không, Hỏa Tinh, Thiên Riêu, Thiên Y, Tuần
Tý · Tuần
Phụ tinh: Trực Phù, Quan Phủ, Dưỡng, Đà La, Thiên Khôi, Hồng Loan, Quả Tú, Phong Cáo
Sửu · Tuần
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 5 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Ngọ (46–55t), điểm 7.9/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):