Người sinh năm Ất Mão nam, ngày 17/05/1975 giờ Hợi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Tử Vi, nạp âm Thủy. Lá số có 12 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.8/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thiếu Âm, Đại Hao, Suy, Thiên Trù, Thiên Hỷ, Lưu Niên Văn Tinh, Triệt
Ngọ · Triệt
Phụ tinh: Quan Phù, Bệnh Phù, Đế Vượng, Tả Phụ, Hữu Bật, Long Trì, Phượng Các, Hoa Cái
Mùi · Triệt
Phụ tinh: Tử Phù, Hỷ Thần, Lâm Quan, Thiên Việt, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Thiên Phúc, Đường Phù
Thân
Phụ tinh: Tuế Phá, Phi Liêm, Quan Đới, Linh Tinh, Thiên Hư, Thiên Tài
Dậu
Phụ tinh: Long Đức, Tấu Thư, Mộc Dục, Địa Kiếp, Hỏa Tinh, Thiên Quý, Lưu Hà, Địa Giải
Tuất
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tướng Quân, Tràng Sinh, Văn Xương, Thiên Thương, Đẩu Quân, Thiên Giải, Quốc Ấn
Hợi
Phụ tinh: Phúc Đức, Tiểu Hao, Dưỡng, Địa Không, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Đức, Hồng Loan
Tý · Tuần
Phụ tinh: Điếu Khách, Thanh Long, Thai, Tam Thai, Bát Tọa, Quả Tú, Thiên Sứ, Phong Cáo
Sửu · Tuần
Phụ tinh: Trực Phù, Lực Sỹ, Tuyệt, Kình Dương
Dần
Phụ tinh: Thái Tuế, Lộc Tồn, Mộ, Văn Khúc, Thiên Khốc, Bác Sỹ
Mão
Phụ tinh: Thiếu Dương, Quan Phủ, Tử, Đà La, Ân Quang, Thiên Quan, Thiên Không, Thiên Riêu
Thìn
Phụ tinh: Tang Môn, Phục Binh, Bệnh, Thiên Mã, Phá Toái, Cô Thần, Thai Phụ
Tỵ
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
Đại vận đang chạy: Cung Sửu (53–62t), điểm 2.6/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):