Người sinh năm Ất Mão nam, ngày 19/02/1975 giờ Sửu, an vào cung Mệnh Mệnh, nạp âm Thủy. Lá số có 8 cách cục.. Điểm cung mệnh 2.5/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Điếu Khách, Thanh Long, Mộc Dục, Quả Tú, Thiên Riêu, Thiên Y, Tuần
Sửu · Tuần
Phụ tinh: Trực Phù, Lực Sỹ, Tràng Sinh, Kình Dương, Bát Tọa
Dần
Phụ tinh: Thái Tuế, Lộc Tồn, Dưỡng, Thiên Khốc, Phong Cáo, Bác Sỹ
Mão
Phụ tinh: Thiếu Dương, Quan Phủ, Thai, Đà La, Tả Phụ, Ân Quang, Thiên Quan, Thiên Không
Thìn
Phụ tinh: Tang Môn, Phục Binh, Tuyệt, Văn Khúc, Thiên Mã, Phá Toái, Cô Thần
Tỵ
Phụ tinh: Thiếu Âm, Đại Hao, Mộ, Thiên Trù, Thiên Hỷ, Thiên Thương, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Thọ
Ngọ · Triệt
Phụ tinh: Quan Phù, Bệnh Phù, Tử, Long Trì, Phượng Các, Hoa Cái, Địa Giải, Giải Thần
Mùi · Triệt
Phụ tinh: Tử Phù, Hỷ Thần, Bệnh, Hỏa Tinh, Thiên Việt, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Thiên Phúc
Thân
Phụ tinh: Tuế Phá, Phi Liêm, Suy, Văn Xương, Thiên Hư, Thiên Hình
Dậu
Phụ tinh: Long Đức, Tấu Thư, Đế Vượng, Địa Không, Hữu Bật, Thiên Quý, Lưu Hà
Tuất
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tướng Quân, Lâm Quan, Linh Tinh, Quốc Ấn
Hợi
Phụ tinh: Phúc Đức, Tiểu Hao, Quan Đới, Địa Kiếp, Tam Thai, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Đức
Tý · Tuần
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Dậu (46–55t), điểm 4.4/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):