Người sinh năm Ất Mão nam, ngày 30/08/1975 giờ Thân, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Đồng, Thái Âm, nạp âm Thủy. Lá số có 11 cách cục.. Điểm cung mệnh 7.1/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Phúc Đức, Tiểu Hao, Quan Đới, Văn Khúc, Ân Quang, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Đức
Tý · Tuần
Phụ tinh: Điếu Khách, Thanh Long, Mộc Dục, Hỏa Tinh, Quả Tú, Địa Giải, Tuần
Sửu · Tuần
Phụ tinh: Trực Phù, Lực Sỹ, Tràng Sinh, Đà La, Văn Xương, Thiên Quý, Thiên Giải, Thai Phụ
Dần
Phụ tinh: Thái Tuế, Lộc Tồn, Dưỡng, Địa Không, Thiên Khốc, Thiên Tài, Thiên Hình, Bác Sỹ
Mão
Phụ tinh: Thiếu Dương, Quan Phủ, Thai, Kình Dương, Hữu Bật, Thiên Không, Thiên La
Thìn
Phụ tinh: Tang Môn, Phục Binh, Tuyệt, Bát Tọa, Thiên Mã, Phá Toái, Cô Thần, Thiên Thương
Tỵ
Phụ tinh: Thiếu Âm, Đại Hao, Mộ, Linh Tinh, Thiên Trù, Thiên Hỷ, Lưu Niên Văn Tinh, Triệt
Ngọ · Triệt
Phụ tinh: Quan Phù, Bệnh Phù, Tử, Địa Kiếp, Long Trì, Phượng Các, Hoa Cái, Thiên Quan
Mùi · Triệt
Phụ tinh: Tử Phù, Hỷ Thần, Bệnh, Thiên Việt, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Đường Phù
Thân
Phụ tinh: Tuế Phá, Phi Liêm, Suy, Thiên Hư, Tam Thai, Thiên Phúc
Dậu
Phụ tinh: Long Đức, Tấu Thư, Đế Vượng, Tả Phụ, Lưu Hà, Phong Cáo, Địa Võng
Tuất
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tướng Quân, Lâm Quan, Quốc Ấn
Hợi
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 1 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Thân (46–55t), điểm 8/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):