Người sinh năm Ất Sửu nam, ngày 03/10/1985 giờ Thìn, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Tử Vi, Thất Sát, nạp âm Kim. Lá số có 12 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.9/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Quan Phù, Phục Binh, Tràng Sinh, Long Trì, Thiên Khốc, Tam Thai
Tỵ
Phụ tinh: Tử Phù, Đại Hao, Dưỡng, Văn Xương, Thiên Trù, Nguyệt Đức, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Tài
Ngọ · Triệt
Phụ tinh: Tuế Phá, Bệnh Phù, Thai, Địa Không, Thiên Hư, Thiên Quan, Triệt
Mùi · Triệt
Phụ tinh: Long Đức, Hỷ Thần, Tuyệt, Văn Khúc, Thiên Việt, Thiên Hỷ, Thiên Riêu, Thiên Y
Thân
Phụ tinh: Bạch Hổ, Phi Liêm, Mộ, Phượng Các, Bát Tọa, Thiên Phúc, Giải Thần
Dậu
Phụ tinh: Phúc Đức, Tấu Thư, Tử, Đào Hoa, Lưu Hà, Thiên Đức, Quả Tú, Thiên Thương
Tuất · Tuần
Phụ tinh: Điếu Khách, Tướng Quân, Bệnh, Hỏa Tinh, Tả Phụ, Ân Quang, Thiên Mã, Quốc Ấn
Hợi · Tuần
Phụ tinh: Trực Phù, Tiểu Hao, Suy, Thiên Khôi, Thiên Sứ
Tý
Phụ tinh: Thái Tuế, Thanh Long, Đế Vượng, Phá Toái, Hoa Cái
Sửu
Phụ tinh: Thiếu Dương, Lực Sỹ, Lâm Quan, Đà La, Linh Tinh, Kiếp Sát, Hồng Loan, Cô Thần
Dần
Phụ tinh: Tang Môn, Lộc Tồn, Quan Đới, Địa Kiếp, Hữu Bật, Thiên Quý, Thiên Giải, Bác Sỹ
Mão
Phụ tinh: Thiếu Âm, Quan Phủ, Mộc Dục, Kình Dương, Thiên Hình, Thiên La
Thìn
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CN
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 1 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Dần (34–43t), điểm 1.6/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):