Người sinh năm Ất Sửu nữ, ngày 07/05/1985 giờ Mùi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Cơ, Cự Môn, nạp âm Kim. Lá số có 10 cách cục.. Điểm cung mệnh 8.1/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Bạch Hổ, Phi Liêm, Mộc Dục, Phượng Các, Thiên Phúc, Địa Giải, Giải Thần, Phong Cáo
Dậu
Phụ tinh: Phúc Đức, Hỷ Thần, Quan Đới, Hỏa Tinh, Đào Hoa, Lưu Hà, Thiên Đức, Quả Tú
Tuất · Tuần
Phụ tinh: Điếu Khách, Bệnh Phù, Lâm Quan, Văn Khúc, Tam Thai, Thiên Mã, Thiên Hình, Quốc Ấn
Hợi · Tuần
Phụ tinh: Trực Phù, Đại Hao, Đế Vượng, Thiên Khôi, Thiên Thọ
Tý
Phụ tinh: Thái Tuế, Phục Binh, Suy, Phá Toái, Hoa Cái, Thai Phụ
Sửu
Phụ tinh: Thiếu Dương, Quan Phủ, Bệnh, Đà La, Kiếp Sát, Hồng Loan, Cô Thần, Thiên Không
Dần
Phụ tinh: Tang Môn, Lộc Tồn, Tử, Linh Tinh, Văn Xương, Bát Tọa, Thiên Riêu, Thiên Y
Mão
Phụ tinh: Thiếu Âm, Lực Sỹ, Mộ, Kình Dương, Địa Không, Thiên Sứ, Thiên La
Thìn
Phụ tinh: Quan Phù, Thanh Long, Tuyệt, Long Trì, Thiên Khốc
Tỵ
Phụ tinh: Tử Phù, Tiểu Hao, Thai, Địa Kiếp, Tả Phụ, Thiên Trù, Nguyệt Đức, Đẩu Quân
Ngọ · Triệt
Phụ tinh: Tuế Phá, Tướng Quân, Dưỡng, Thiên Hư, Ân Quang, Thiên Quý, Thiên Quan, Triệt
Mùi · Triệt
Phụ tinh: Long Đức, Tấu Thư, Tràng Sinh, Hữu Bật, Thiên Việt, Thiên Hỷ, Đường Phù
Thân
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 1 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Sửu (42–51t), điểm 8.9/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):