Người sinh năm Giáp Tý nam, ngày 17/01/1985 giờ Sửu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Phá Quân, nạp âm Kim. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.2/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thái Tuế, Phục Binh, Đế Vượng, Địa Kiếp, Thiên Tài, Thiên Riêu, Thiên Y
Tý
Phụ tinh: Thiếu Dương, Quan Phủ, Suy, Đà La, Thiên Khôi, Thiên Không
Sửu
Phụ tinh: Tang Môn, Lộc Tồn, Bệnh, Thiên Mã, Cô Thần, Đẩu Quân, Thiên Thọ, Bác Sỹ
Dần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Lực Sỹ, Tử, Kình Dương, Hỏa Tinh, Tả Phụ, Hồng Loan, Phong Cáo
Mão
Phụ tinh: Quan Phù, Thanh Long, Mộ, Long Trì, Thiên Quý, Hoa Cái
Thìn
Phụ tinh: Tử Phù, Tiểu Hao, Tuyệt, Văn Khúc, Tam Thai, Kiếp Sát, Phá Toái, Thiên Trù
Tỵ
Phụ tinh: Tuế Phá, Tướng Quân, Thai, Thiên Khốc, Thiên Hư, Địa Giải
Ngọ
Phụ tinh: Long Đức, Tấu Thư, Dưỡng, Thiên Việt, Thiên Quan, Thiên Sứ, Thiên Giải, Thai Phụ
Mùi
Phụ tinh: Bạch Hổ, Phi Liêm, Tràng Sinh, Thiên Hình, Triệt
Thân · Triệt
Phụ tinh: Phúc Đức, Hỷ Thần, Mộc Dục, Linh Tinh, Văn Xương, Bát Tọa, Đào Hoa, Lưu Hà
Dậu · Triệt
Phụ tinh: Điếu Khách, Bệnh Phù, Quan Đới, Địa Không, Phượng Các, Ân Quang, Quả Tú, Giải Thần
Tuất · Tuần
Phụ tinh: Trực Phù, Đại Hao, Lâm Quan, Hữu Bật, Tuần
Hợi · Tuần
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 1 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Thìn (42–51t), điểm 8.9/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):