Người sinh năm Ất Sửu nam, ngày 26/07/1985 giờ Dần, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Liêm Trinh, Tham Lang, nạp âm Kim. Lá số có 6 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.9/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Quan Phù, Phục Binh, Tràng Sinh, Hữu Bật, Long Trì, Thiên Khốc, Tam Thai
Tỵ
Phụ tinh: Tử Phù, Đại Hao, Dưỡng, Văn Khúc, Đào Hoa, Thiên Trù, Nguyệt Đức, Lưu Niên Văn Tinh
Ngọ · Triệt
Phụ tinh: Tuế Phá, Bệnh Phù, Thai, Thiên Hư, Triệt
Mùi · Triệt
Phụ tinh: Long Đức, Hỷ Thần, Tuyệt, Văn Xương, Thiên Việt, Thiên Hỷ, Thiên Phúc, Thai Phụ
Thân
Phụ tinh: Bạch Hổ, Phi Liêm, Mộ, Địa Không, Tả Phụ, Phượng Các, Bát Tọa, Giải Thần
Dậu
Phụ tinh: Phúc Đức, Tấu Thư, Tử, Lưu Hà, Thiên Đức, Quả Tú, Thiên Thương, Đẩu Quân
Tuất · Tuần
Phụ tinh: Điếu Khách, Tướng Quân, Bệnh, Thiên Quý, Thiên Mã, Quốc Ấn, Tuần
Hợi · Tuần
Phụ tinh: Trực Phù, Tiểu Hao, Suy, Linh Tinh, Thiên Khôi, Thiên Sứ, Địa Giải
Tý
Phụ tinh: Thái Tuế, Thanh Long, Đế Vượng, Địa Kiếp, Hỏa Tinh, Phá Toái, Hoa Cái, Thiên Giải
Sửu
Phụ tinh: Thiếu Dương, Lực Sỹ, Lâm Quan, Kình Dương, Kiếp Sát, Hồng Loan, Cô Thần, Thiên Không
Dần
Phụ tinh: Tang Môn, Lộc Tồn, Quan Đới, Ân Quang, Bác Sỹ
Mão
Phụ tinh: Thiếu Âm, Quan Phủ, Mộc Dục, Đà La, Thiên Quan, Phong Cáo, Thiên La
Thìn
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
Đại vận đang chạy: Cung Dần (34–43t), điểm 2.9/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):