Trang ChủMệnh KhốNăm 196513/08/1965Ất Tỵ Nữ Giờ Sửu
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Ất Tỵ Nữ — Sinh 13/08/1965 Giờ Sửu
Cung Mệnh Hỏa Cục Mộc Tam Cục Điểm 3.9/10

Người sinh năm Ất Tỵ nữ, ngày 13/08/1965 giờ Sửu, an vào cung Mệnh Mệnh, nạp âm Hỏa. Lá số có 10 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.9/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
TÂN TỴ PHU THÊ
PHƯỢNG CÁC
GIẢI THẦN
HÓA LỘC
NHÂM NGỌ HUYNH ĐỆ
THIẾU DƯƠNG
THIÊN TRÙ
LƯU NIÊN VĂN TINH
HÓA KHOA
TRIỆT
QUÝ MÙI MỆNH
TƯỚNG QUÂN
THIÊN QUAN
THIÊN Y
THAI PHỤ
THIÊN RIÊU (H)
TRIỆT
GIÁP THÂN PHỤ MẪU
THIẾU ÂM
TẤU THƯ
ĐƯỜNG PHÙ
CANH THÌN TỬ TỨC
TRỰC PHÙ
LỰC SỸ
THIÊN LA
紫微明寶
Ất Tỵ
Cung Mệnh: Mệnh
Hỏa
Mộc Tam Cục
ẤT DẬU PHÚC ĐỨC THÂN
KỶ MÃO TÀI BẠCH
PHONG CÁO
BÁC SỸ
HÓA QUYỀN
ĐIẾU KHÁCH
TUẦN
BÍNH TUẤT ĐIỀN TRẠCH
TỬ PHÙ
HỶ THẦN
TẢ PHỤ
LƯU HÀ
ĐỊA VÕNG
MẬU DẦN TẬT ÁCH
PHÚC ĐỨC
QUAN PHỦ
TAM THAI
THIÊN QUÝ
THIÊN GIẢI
THIÊN SỨ
TUẦN
ĐINH SỬU THIÊN DI
HOA CÁI
ĐỊA GIẢI
PHỤC BINH
BÍNH TÝ NÔ BỘC
LONG ĐỨC
THIÊN THƯƠNG
ĐẨU QUÂN
ĐINH HỢI QUAN LỘC
TUẾ PHÁ
QUỐC ẤN
HÓA KỴ
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Mệnh Vô Chính Diệu Cung Mệnh không có chính tinh tọa thủ. Người rất khôn ngoan sắc sảo, thường hay đau yếu sức khỏe suy kém lúc thiếu thời, dễ phiêu bạt vô sở định.
Triệt Án Cung Mệnh Triệt đóng tại cung Mệnh — tiềm năng bị kìm hãm ở giai đoạn trẻ, cần nỗ lực cá nhân nhiều hơn người khác. Tác dụng giảm dần sau 30 tuổi.
Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ Phúc Đức mờ ám xấu xa → khó tránh tai họa, giảm thọ dù cung Mệnh có sáng sủa.
Nguyệt Lãng Thiên Môn Thái Âm tọa thủ tại Hợi → như trăng sáng trên thiên môn, thanh cao quyền quý.
Hóa Kỵ Phá Quan Lộc Hóa Kỵ đóng tại Quan Lộc — sự nghiệp hay gặp trở ngại, dễ thăng giáng bất thường, cần thận trọng trong công việc và tránh tranh quyền.
Thiên Mã Thủ Quan Lộc Thiên Mã thủ Quan Lộc — công danh hiển đạt, thích hợp làm việc có tính lưu động, đi xa, di chuyển; không nên thủ thường một chỗ.
Sát Tinh Hội Tử Tức Nhiều sát tinh hội tụ tại Tử Tức — sinh nhiều nuôi ít, con cái hay xung khắc với cha mẹ, hoặc khó có con.
Thiên Phủ Minh Điền Trạch Thiên Phủ (tài tinh) sáng sủa thủ Điền Trạch — tài lộc súc tích, nhiều bất động sản, nhà cửa sung túc và bền vững.
Tuần Triệt Giải Tật Ách Tuần/Triệt án ngữ cung Tật Ách — bệnh tật thường nhẹ hoặc dễ chữa hơn mức dự đoán, có thể hóa giải được nhiều bệnh nguy hiểm.
📅 Đại Vận
3–12t
Mùi
6.3/10
13–22t
Thân
3.6/10
23–32t
Dậu
8.2/10
33–42t
Tuất
3.1/10
43–52t
Hợi
5.6/10
53–62t
3.4/10
63–72t
Sửu
8.1/10
73–82t
Dần
3.8/10
83–92t
Mão
6.2/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Ất Tỵ nữ, ngày 13/08/1965 giờ Sửu có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh, nạp âm Hỏa.
Lá số Ất Tỵ nữ giờ Sửu có những cách cục gì?
Lá số này có 10 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Mệnh Vô Chính Diệu, Triệt Án Cung Mệnh, Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ, Nguyệt Lãng Thiên Môn, Hóa Kỵ Phá Quan Lộc, Thiên Mã Thủ Quan Lộc, Sát Tinh Hội Tử Tức, Thiên Phủ Minh Điền Trạch, Tuần Triệt Giải Tật Ách.
Điểm cung mệnh của lá số Ất Tỵ nữ giờ Sửu là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 3.9/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Mệnh Vô Chính Diệu Cung Mệnh không có chính tinh tọa thủ. Người rất khôn ngoan sắc sảo, thường hay đau yếu sức khỏe suy kém lúc thiếu thời, dễ phiêu bạt vô sở định.
Triệt Án Cung Mệnh Triệt đóng tại cung Mệnh — tiềm năng bị kìm hãm ở giai đoạn trẻ, cần nỗ lực cá nhân nhiều hơn người khác. Tác dụng giảm dần sau 30 tuổi.
Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ Phúc Đức mờ ám xấu xa → khó tránh tai họa, giảm thọ dù cung Mệnh có sáng sủa.
Nguyệt Lãng Thiên Môn Thái Âm tọa thủ tại Hợi → như trăng sáng trên thiên môn, thanh cao quyền quý.
Hóa Kỵ Phá Quan Lộc Hóa Kỵ đóng tại Quan Lộc — sự nghiệp hay gặp trở ngại, dễ thăng giáng bất thường, cần thận trọng trong công việc và tránh tranh quyền.
Thiên Mã Thủ Quan Lộc Thiên Mã thủ Quan Lộc — công danh hiển đạt, thích hợp làm việc có tính lưu động, đi xa, di chuyển; không nên thủ thường một chỗ.
Sát Tinh Hội Tử Tức Nhiều sát tinh hội tụ tại Tử Tức — sinh nhiều nuôi ít, con cái hay xung khắc với cha mẹ, hoặc khó có con.
Thiên Phủ Minh Điền Trạch Thiên Phủ (tài tinh) sáng sủa thủ Điền Trạch — tài lộc súc tích, nhiều bất động sản, nhà cửa sung túc và bền vững.
Tuần Triệt Giải Tật Ách Tuần/Triệt án ngữ cung Tật Ách — bệnh tật thường nhẹ hoặc dễ chữa hơn mức dự đoán, có thể hóa giải được nhiều bệnh nguy hiểm.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm)

Phụ tinh: Tang Môn, Tướng Quân, Mộ, Thiên Quan, Thiên Riêu, Thiên Y, Thai Phụ, Triệt

Mùi · Triệt

📋 Phân tích sao
• Tang Môn/Bạch Hổ thủ Mệnh: can đảm, cương nghị, bệnh khí huyết/xương khớp
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
• Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
◦ Thiên Đồng hãm: vất vả, hay thay đổi, dễ thị phi
◦ Thái Dương sáng: thông minh, uy nghi, giàu sang, sống lâu
◦ Thái Dương sáng nhưng sinh ban đêm: kém tốt đẹp
◦ Thái Dương + Thiên Hình: mắt có tật
◦ Thái Dương sáng + Tuần/Triệt: sức khỏe kém, công danh khó
◦ Thái Âm sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang, sống lâu
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịMệnh Vô Chính DiệuTriệt Án Cung Mệnh
Thiên Vận
4
Căn Cơ
5
May Mắn
6
Phù Trợ
4
Bình Yên
6.4
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Phá Quân (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Tấu Thư, Tuyệt, Thiên Việt, Cô Thần, Đường Phù

Thân

🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao
◦ [Thiên Khôi, Thiên Việt] Cha thường là con trưởng hoặc đoạt trưởng có danh chức.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
7.5
Bình Yên
4.8
Bền Vững
4.2
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Vượng), Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Quan Phù, Phi Liêm, Thai, Linh Tinh, Văn Xương, Long Trì, Phá Toái, Thiên Phúc

Dậu

📋 Phân tích sao
• Phúc Đức vô chính diệu: kém phúc
• [Linh Tinh] Giảm thọ. Sáng sủa tốt đẹp: suốt đời may thường đi liền với rủi.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Thiên Đồng tại Dậu Phúc Đức: giảm thọ, lao tâm, ly tán
◦ Thái Dương sáng tại Phúc Đức: hưởng phúc, sống lâu, họ hàng quý hiển
◦ [Xương, Khúc] Được hưởng phúc sung sướng, vinh hiển và sống lâu. Trong họ có nhiều người đỗ đạt cao có danh giá.
◦ [Lộc Tồn] Tăng tuổi thọ, được hưởng phúc, trong họ hiếm người và thường có sự tranh chấp bất hòa.
◦ [Thái Tuế] Không được hưởng phúc dồi dào, khó tránh được tai họa. Trong họ thiếu hòa khí.
◦ [Long Trì, Phượng Các] Được hưởng phúc. Trong họ có nhiều người khá giả.
⚙ Cách cục đặc biệt
Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ
Thiên Vận
10
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6.4
Phù Trợ
5.6
Bình Yên
6.4
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Liêm Trinh (Miếu)Thiên Phủ (Vượng)

Phụ tinh: Tử Phù, Hỷ Thần, Dưỡng, Địa Không, Tả Phụ, Lưu Hà, Nguyệt Đức, Hồng Loan

Tuất

📋 Phân tích sao
• Thiên Phủ tại Điền Trạch: được hưởng tổ nghiệp
• [Liêm Trinh, Thiên Phủ] Được hưởng của tổ nghiệp để lại, nhưng cơ nghiệp càng về sau càng sa sút.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Tử Vi + Phủ/Tướng tại Điền Trạch: rất nhiều nhà đất, cơ nghiệp thịnh vượng
◦ Vũ Khúc Thìn/Tuất tại Điền Trạch: tổ nghiệp lớn, ngày càng thịnh
◦ [Tử Vi, Thất Sát] Cơ nghiệp của tổ tiên để lại rất vĩ đại nhưng không giữ gìn được.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Tướng] Nhà đất trước ít sau nhiều.
◦ [Liêm Trinh, Thất Sát] Tự tay lập nghiệp. Thành bại thất thường. Buổi đầu rất vất vả.
◦ Liêm Tướng tại Điền Trạch: nhà đất trước ít sau nhiều
⚙ Cách cục đặc biệt
Thiên Phủ Minh Điền Trạch
Thiên Vận
0
Căn Cơ
5
May Mắn
7.3
Phù Trợ
5.5
Bình Yên
5.3
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thái Âm (Miếu) [H.K]

Phụ tinh: Tuế Phá, Bệnh Phù, Tràng Sinh, Thiên Hư, Thiên Mã, Quốc Ấn

Hợi

📋 Phân tích sao
• Thiên Mã tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, công việc lưu động
• [Thiên Mã] Công danh hiển đạt, nên làm công việc có tính cách lưu động. Có tài tổ chức và thao lược.
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
◦ Xương/Khúc tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, văn tài lỗi lạc
◦ Lộc Tồn tại Quan Lộc: có danh chức và tài lộc, tổ chức tốt
◦ Lộc Mã Quan Lộc: danh chức lớn, tài lộc tăng tiến, kinh doanh tốt
◦ [Lộc Tồn] Có danh chức và nhiều tiền bạc, có tài tổ chức.
◦ [Lộc Tồn, Thiên Mã] Danh chức khá lớn, nên làm công việc có tính cách lưu động. Tài lộc ngày càng tăng tiến.
⚙ Cách cục đặc biệt
Nguyệt Lãng Thiên MônHóa Kỵ Phá Quan LộcThiên Mã Thủ Quan Lộc
Thiên Vận
4
Căn Cơ
0
May Mắn
10
Phù Trợ
6.8
Bình Yên
7.4
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Long Đức, Đại Hao, Mộc Dục, Địa Kiếp, Bát Tọa, Ân Quang, Thiên Khôi, Thiên Thương

📋 Phân tích sao
• [Tham Lang] Ra ngoài rất bất lợi, hay gặp những sự phiền lòng, sau này chết ở xa nhà.
• [Tham Lang, Phá Quân] Hay mắc tai nạn xe cộ, dao, súng. Nếu không cũng bị đánh đập giam cầm.
• Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
• Song Hao tại Nô Bộc: người giúp việc gian giảo, bạn bè du đãng
• [Song Hao] Khó thuê mượn người làm, nếu có người giúp việc cũng là hạng gian giảo.
• [Hỏa Tinh] Ra ngoài chẳng được yên chân.
• [Song Hao] Hay phải xa nhà, nay đây mai đó nhưng được nhiều người mến chuộng.
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ [Tham Lang, Tử Vi] Rời khỏi nhà hay gặp những sự phiền lòng, may ít rủi nhiều, thường có kẻ tiểu nhân theo dõi quấy rối.
◦ [Thất Sát] Được nhiều nể sợ và tin phục. Thường gần nơi quyền quý nhưng không nên ra ngoài nhiều.
◦ [Thất Sát, Tử Vi] Được nhiều người kính nể, hay lui tới những chỗ quyền quý. Ra ngoài, được hưởng nhiều tài lộc.
◦ [Phá Quân] Nhiều người nể sợ, tài lộc dễ kiếm, nhưng đôi khi mắc tai nạn nguy hiểm.
◦ Tả/Hữu mờ tại Nô Bộc: người giúp việc lừa đảo, bạn bè gian
◦ Đào Hoa tại Nô Bộc: mang lụy vì tình
Thiên Vận
2
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
8.3
Bình Yên
3
Bền Vững
4.2
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thiên Đồng (Hãm)Cự Môn (Hãm)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Phục Binh, Quan Đới, Thiên Khốc, Hoa Cái, Địa Giải

Sửu

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
Thiên Vận
10
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
5.6
Bình Yên
6.2
Bền Vững
7.2
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Vũ Khúc (Vượng)Thiên Tướng (Miếu)

Phụ tinh: Phúc Đức, Quan Phủ, Lâm Quan, Đà La, Tam Thai, Thiên Quý, Kiếp Sát, Thiên Đức

Dần · Tuần

📋 Phân tích sao
• Vũ Khúc tại Tật Ách: bệnh da, tỳ vết chân tay
• Tuần/Triệt tại Tật Ách: ít bệnh tật suốt đời
• Đà La tại Tật Ách: đau răng, tỳ vết đầu mặt
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Liêm Trinh tại Tật Ách: tỳ vết chân tay lưng
◦ Phá Quân tại Tật Ách: mụn nhọt, tai nạn xe cộ, tự tối
◦ [Tử Vi] Cứu giải khá nhiều bệnh tật, tai ương.
◦ Tả/Hữu + cát tại Tật Ách: có người giúp lúc nguy
◦ Tả/Hữu + sát tại Tật Ách: rất nguy nan
◦ Không/Kiếp tại Tật Ách: mụn nhọt chốc lở
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Triệt Giải Tật Ách
Thiên Vận
0
Căn Cơ
10
May Mắn
6
Phù Trợ
5.5
Bình Yên
5.4
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Thái Dương (Vượng)Thiên Lương (Vượng) [H.Q]

Phụ tinh: Điếu Khách, Lộc Tồn, Đế Vượng, Thiên Hình, Phong Cáo, Bác Sỹ, Tuần

Mão · Tuần

📋 Phân tích sao
• Thái Dương sáng tại Tài Bạch: giàu lớn, dễ kiếm tiền
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
◦ Thái Âm sáng tại Tài Bạch: tự lập nghiệp thành công
◦ Thiên Mã tại Tài Bạch: kiếm tiền phương xa
◦ Lộc Mã giao trì Tài Bạch: của đến tận tay, kinh doanh phát đạt
◦ [Lộc Tồn, Thiên Mã] Buôn bán phát tài, đi kiếm tiền, nhất là kinh doanh ở nơi xa.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
10
May Mắn
5.4
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
6.4
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Thất Sát (Hãm)

Phụ tinh: Trực Phù, Lực Sỹ, Suy, Kình Dương, Hỏa Tinh, Hữu Bật, Thiên Hỷ, Quả Tú

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao
◦ [Mộc Dục] Bảy lần sinh, sau nuôi được sáu con.
◦ [Tuyệt] Có một con mù lòa.
◦ [Dưỡng] Sinh ba lần, sau nuôi được hai con, có con nuôi.
◦ [Song Hao] Sinh nhiều nuôi ít, con hay chơi bời, phá tán và không ở gần cha mẹ lâu.
◦ [Hồng Loan] Con khéo tay.
◦ [Hỷ Thần, Dưỡng] Có con thần đồng.
⚙ Cách cục đặc biệt
Sát Tinh Hội Tử Tức
Thiên Vận
2
Căn Cơ
5
May Mắn
6
Phù Trợ
6.5
Bình Yên
4.8
Bền Vững
3.7
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thiên Cơ (Vượng) [H.L]

Phụ tinh: Thái Tuế, Thanh Long, Bệnh, Văn Khúc, Phượng Các, Giải Thần

Tỵ

📋 Phân tích sao
• [Thiên Cơ] Sớm gặp người hiền lương, lấy nhau dễ dàng, làm ăn khá giả.
• [Thái Tuế] Hay có sự xích mích trong gia đình.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Thái Âm sáng: vợ chồng quý hiển, hòa thuận, giàu sang
◦ [Cự Môn, Linh Tinh] Mối lái rất nhiều nhưng vẫn khó tìm hôn phối.
◦ Thiên Mã tại Phu Thê: gặp nhau nơi xa, kết hôn xa quê
◦ [Văn Xương, Văn Khúc] Trai lấy vợ đẹp, thông minh, có học. Gái lấy chồng danh giá, phong lưu.
◦ [Thiên Mã] Gặp nhau ở nơi xa mà nên duyên vợ chồng.
◦ [Phục Binh] Quen nhau, thường đi lại với nhau rồi mới cưới.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
5.6
Bình Yên
7.2
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Tử Vi (Miếu) [H.K]

Phụ tinh: Thiếu Dương, Tiểu Hao, Tử, Đào Hoa, Thiên Trù, Thiên Không, Lưu Niên Văn Tinh, Triệt

Ngọ · Triệt

📋 Phân tích sao
• Tử Vi đơn Ngọ tại Huynh Đệ: có anh trên, anh chị em khá giả
• Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
• Tuần/Triệt tại Huynh Đệ: anh cả chết non, bất hòa, xa cách
• [Song Hao] Chiết giảm số anh chị em, trong gia đình thiếu hòa khí.
• [Tử] Anh chị em bất hòa.
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Tử Phủ tại Huynh Đệ: >=3 anh chị em, nhiều người quý hiển
◦ Tử Tham tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, ly tán, vất vả
◦ Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
◦ Tả/Hữu mờ tại Huynh Đệ: +1 anh chị em
◦ Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
◦ [Dưỡng] Thêm hai người anh chị em, có em nuôi.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
3.5
Bình Yên
4.2
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Mùi
3–12t
6.3/10
ĐV 2
Thân
13–22t
3.6/10
ĐV 3
Dậu
23–32t
8.2/10
ĐV 4
Tuất
33–42t
3.1/10
ĐV 5
Hợi
43–52t
5.6/10
ĐV 6
53–62t
3.4/10
ĐV 7
Sửu
63–72t
8.1/10
ĐV 8
Dần
73–82t
3.8/10
ĐV 9
Mão
83–92t
6.2/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Mùi (3–12t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Mùi)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
6.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Mệnh Vô Chính Diệu Cung Mệnh không có chính tinh tọa thủ. Người rất khôn ngoan sắc sảo, thường hay đau yếu sức khỏe suy kém lúc thiếu thời, dễ phiêu bạt vô sở định.
Triệt Án Cung Mệnh Triệt đóng tại cung Mệnh — tiềm năng bị kìm hãm ở giai đoạn trẻ, cần nỗ lực cá nhân nhiều hơn người khác. Tác dụng giảm dần sau 30 tuổi.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Cả Mệnh lẫn Hạn vô chính diệu: bế tắc thành ít bại nhiều
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
[Tang Môn] Có tang, nếu không cũng đau yếu hoặc mất của.
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Thân (13–22t)

📊 Scoring — Cung Phụ Mẫu (Thân)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Phá Quân (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
◆ Mệnh vô chính diệu — Hạn Sát Phá Tham: trước khó sau dễ
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Phá Quân mờ — đau ốm tù tội có tang, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
⚠ Phá Quân mờ hội sát tinh hạn xấu — tính mạng lâm nguy
⚠ Phá Quân hội Quả Tú — tai nạn đơn độc trên đường
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
📖 Luận giải vận hạn
[Phá Quân] Tài lộc dồi dào, công danh hiến đạt, tài quan song mỹ, phú quý đến cực độ.
[Phá Quân] Đau ốm nặng, thường mắc tội tù, có tang, nếu có quan chức tất bị bãi truất.
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Dậu (23–32t)

📊 Scoring — Cung Phúc Đức (Dậu)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Vượng), Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ
⚙ Cách cục liên quan
Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ Phúc Đức mờ ám xấu xa → khó tránh tai họa, giảm thọ dù cung Mệnh có sáng sủa.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
▼ Cả Mệnh lẫn Hạn vô chính diệu: bế tắc thành ít bại nhiều
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Bản mệnh Hỏa — hạn đến cung Dậu (Kim): nguy khốn, khó tránh tai ương khủng khiếp
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
Hỏa Mệnh hạn đến cung Dậu, Bản Mệnh nguy khốn, khó tránh tai ương.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Tuất (33–42t)

📊 Scoring — Cung Điền Trạch (Tuất)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Miếu)
Thiên Phủ (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không
Bại tinh: Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Thiên Phủ Minh Điền Trạch Thiên Phủ (tài tinh) sáng sủa thủ Điền Trạch — tài lộc súc tích, nhiều bất động sản, nhà cửa sung túc và bền vững.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
◆ Mệnh vô chính diệu — Hạn Sát Phá Tham: trước khó sau dễ
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Hợi (43–52t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Hợi)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Âm (Miếu) [Hóa Kỵ]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
⚙ Cách cục liên quan
Nguyệt Lãng Thiên Môn Thái Âm tọa thủ tại Hợi → như trăng sáng trên thiên môn, thanh cao quyền quý.
Hóa Kỵ Phá Quan Lộc Hóa Kỵ đóng tại Quan Lộc — sự nghiệp hay gặp trở ngại, dễ thăng giáng bất thường, cần thận trọng trong công việc và tránh tranh quyền.
Thiên Mã Thủ Quan Lộc Thiên Mã thủ Quan Lộc — công danh hiển đạt, thích hợp làm việc có tính lưu động, đi xa, di chuyển; không nên thủ thường một chỗ.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Tuổi Tỵ — hạn đến Tỵ/Hợi: rất kỵ, cần xem xét cung An Thân
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Mã] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, nếu đi xa buôn bán chắc chắn là buôn một bán mười.
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Tý (53–62t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Tý)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
◆ Mệnh vô chính diệu — Hạn Sát Phá Tham: trước khó sau dễ
◆ Tham Lang hội Hồng/Đào — thành gia thất
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tham Lang mờ — hao tài phóng đãng, bế tắc, truất quan
▼ Tham Lang hội Không/Kiếp — bế tắc hao tài truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
📖 Luận giải vận hạn
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Tham Lang] Mọi sự đều bế tắc, hao tán tiền tài.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Mất tiền của, buôn bán thua lỗ, hay bị mất trộm.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Sửu (63–72t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Sửu)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
8.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Hãm)
Cự Môn (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
▼ Văn Xương/Khúc mờ — sức khỏe kém, hao tài kiện tụng
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
[Cự Môn] Mưu sự được toại lòng, hoạnh phát danh tài, nói được nhiều người nghe theo.
[Cự Môn] Hay phiền lòng, mắc khẩu thiệt, thị phi, kiện cáo, hao tán tiền tài.
[Thiên Khốc] Hoạnh phát danh tài, phú quý đến cực độ, nếu có tranh chấp với ai cũng thắng lợi.
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
[Thiên Khốc] Đau yếu, buồn phiền, mưu sự trước khó sau dễ dàng.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Dần (73–82t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Dần)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Vượng)
Thiên Tướng (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Sát tinh: Đà La, Địa Không
Bại tinh: Tiểu Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Tuần Triệt Giải Tật Ách Tuần/Triệt án ngữ cung Tật Ách — bệnh tật thường nhẹ hoặc dễ chữa hơn mức dự đoán, có thể hóa giải được nhiều bệnh nguy hiểm.
🔮 Luận đoán vận hạn
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Tướng] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, thường có hoạnh tài.
[Thiên Tướng] Hay mắc kiện cáo, đau ốm và mắc lừa.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Mão (83–92t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Mão)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
6.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Vượng)
Thiên Lương (Vượng) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
Tuần án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
[Thiên Hình] Đòn đánh, ẩu đả, nếu không cũng mắc tù tội.
[Lộc Tồn] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng.
[Thiên Hình] Có thương tích ở đầu, hoặc bị đánh đập, hoặc mắc tai nạn về đao thương.
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi. Điểm 6.3/10 — ↓ Đang giảm.

⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 1 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2026
5.8
Ngọ
2027
6.3
Mùi
2028
6.9
Thân
2029
7.5
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Ghi Lại Đi, Đừng Để Thất Truyền — Lời Cụ Thầy Kế
Bàn tay gân guốc nắm chặt tay tôi, giọng Cụ trầm: 'Ghi lại đi.' Những lời giảng một đời không dám để quên.
Từ điển tử vi: Những cách chính về cung tài bạch và chìa khóa luận tiền tài
Anh Chen hỏi thẳng: tôi có số giàu không? Câu trả lời nằm trong cung tài bạch — nhưng không đơn giản như bạn nghĩ.
Bà Trần Gõ Bàn – Khi Mẹ Muốn Xem Số Cho Con Gái
Phòng khách Hồng Kông nhỏ, khói nhang mỏng, và một bà mẹ bảy mươi tuổi móng đỏ gõ bàn đòi biết tương lai con gái.
Ông Lưu Văn Tính — Nhân Sỹ Quốc Gia Chân Chính Cuối Cùng
Ông nghe phán quyết rồi hỏi: 'Vậy là đúng với số rồi phải không?' — một câu hỏi khiến tôi lặng người mãi không quên.
Xem thêm lá số liên quan
Giờ HợiGiờ TýGiờ DầnGiờ MãoXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 12/08/1965Sinh 14/08/1965Tất cả giờ sinh ngày 13/08/1965Lá số tử vi năm sinh 1965