Người sinh năm Ất Tỵ nữ, ngày 20/08/1965 giờ Thân, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Đồng, Thái Âm, nạp âm Hỏa. Lá số có 8 cách cục.. Điểm cung mệnh 4.3/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Long Đức, Đại Hao, Thai, Văn Khúc, Ân Quang, Thiên Khôi
Tý
Phụ tinh: Bạch Hổ, Phục Binh, Dưỡng, Thiên Khốc, Hoa Cái, Địa Giải
Sửu
Phụ tinh: Phúc Đức, Quan Phủ, Tràng Sinh, Đà La, Linh Tinh, Văn Xương, Thiên Quý, Kiếp Sát
Dần · Tuần
Phụ tinh: Điếu Khách, Lộc Tồn, Mộc Dục, Địa Không, Thiên Hình, Bác Sỹ, Tuần
Mão · Tuần
Phụ tinh: Trực Phù, Lực Sỹ, Quan Đới, Kình Dương, Hữu Bật, Thiên Hỷ, Quả Tú, Thiên La
Thìn
Phụ tinh: Thái Tuế, Thanh Long, Lâm Quan, Phượng Các, Bát Tọa, Thiên Thương, Thiên Tài, Giải Thần
Tỵ
Phụ tinh: Thiếu Dương, Tiểu Hao, Đế Vượng, Đào Hoa, Thiên Trù, Thiên Không, Lưu Niên Văn Tinh, Triệt
Ngọ · Triệt
Phụ tinh: Tang Môn, Tướng Quân, Suy, Địa Kiếp, Thiên Quan, Thiên Sứ, Đẩu Quân, Thiên Riêu
Mùi · Triệt
Phụ tinh: Thiếu Âm, Tấu Thư, Bệnh, Thiên Việt, Cô Thần, Đường Phù
Thân
Phụ tinh: Quan Phù, Phi Liêm, Tử, Long Trì, Tam Thai, Phá Toái, Thiên Phúc, Thiên Thọ
Dậu
Phụ tinh: Tử Phù, Hỷ Thần, Mộ, Tả Phụ, Lưu Hà, Nguyệt Đức, Hồng Loan, Phong Cáo
Tuất
Phụ tinh: Tuế Phá, Bệnh Phù, Tuyệt, Hỏa Tinh, Thiên Hư, Thiên Mã, Quốc Ấn
Hợi
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CN
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát sát cân nhau. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Tỵ (56–65t), điểm 7.1/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):