Trang ChủMệnh KhốNăm 196531/07/1965Ất Tỵ Nữ Giờ Mùi
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2024
Lá Số Ất Tỵ Nữ — Sinh 31/07/1965 Giờ Mùi
Cung Mệnh ⭐ Thái Dương, Thái Âm Hỏa Cục Hỏa Lục Cục Điểm 6.9/10
Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
TÂN TỴ QUAN LỘC
THIÊN LƯƠNG (H)
THÁI TUẾ
THANH LONG
PHƯỢNG CÁC
ÂN QUANG
GIẢI THẦN
HÓA QUYỀN
NHÂM NGỌ NÔ BỘC
THẤT SÁT (M)
THIẾU DƯƠNG
ĐÀO HOA
THIÊN TRÙ
THIÊN THƯƠNG
ĐẨU QUÂN
LƯU NIÊN VĂN TINH
THIÊN TÀI
TIỂU HAO (H)
ĐỊA KIẾP (H)
THIÊN KHÔNG
TRIỆT
QUÝ MÙI THIÊN DI
TƯỚNG QUÂN
THIÊN QUAN
THIÊN Y
TANG MÔN (H)
THIÊN RIÊU (H)
TRIỆT
GIÁP THÂN TẬT ÁCH
LIÊM TRINH (V)
THIẾU ÂM
TẤU THƯ
THIÊN VIỆT
CÔ THẦN
THIÊN THỌ
ĐƯỜNG PHÙ
THIÊN SỨ
CANH THÌN ĐIỀN TRẠCH
TỬ VI (V)
THIÊN TƯỚNG (V)
TRỰC PHÙ
LỰC SỸ
HỮU BẬT
THIÊN HỶ
QUẢ TÚ
THIÊN LA
HÓA KHOA
KÌNH DƯƠNG (Đ)
ĐỊA KHÔNG (H)
紫微明寶
Ất Tỵ
Cung Mệnh: Mệnh
Hỏa
Hỏa Lục Cục
ẤT DẬU TÀI BẠCH
LONG TRÌ
THIÊN QUÝ
THIÊN PHÚC
PHONG CÁO
QUAN PHÙ
PHI LIÊM
PHÁ TOÁI
KỶ MÃO PHÚC ĐỨC THÂN
THIÊN CƠ (M)
CỰ MÔN (M)
LỘC TỒN
VĂN XƯƠNG (B)
BÁC SỸ
HÓA LỘC
ĐIẾU KHÁCH
LINH TINH (Đ)
THIÊN HÌNH (Đ)
TUẦN
BÍNH TUẤT TỬ TỨC
PHÁ QUÂN (Đ)
TỬ PHÙ
HỶ THẦN
TẢ PHỤ
LƯU HÀ
NGUYỆT ĐỨC
HỒNG LOAN
ĐỊA VÕNG
HỎA TINH (H)
MẬU DẦN PHỤ MẪU
THAM LANG (Đ)
PHÚC ĐỨC
QUAN PHỦ
THIÊN ĐỨC
THIÊN GIẢI
ĐÀ LA (H)
KIẾP SÁT (Đ)
TUẦN
ĐINH SỬU MỆNH
THÁI DƯƠNG (Đ)
THÁI ÂM (Đ)
THIÊN KHỐC (H)
TAM THAI
BÁT TỌA
HOA CÁI
ĐỊA GIẢI
THAI PHỤ
HÓA KỴ
BẠCH HỔ
PHỤC BINH
BÍNH TÝ HUYNH ĐỆ
VŨ KHÚC (V)
THIÊN PHỦ (M)
LONG ĐỨC
THIÊN KHÔI
ĐẠI HAO (H)
ĐINH HỢI PHU THÊ
THIÊN ĐỒNG (Đ)
TUẾ PHÁ
VĂN KHÚC (Đ)
THIÊN HƯ (H)
THIÊN MÃ (V)
QUỐC ẤN
BỆNH PHÙ
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ Phúc Đức mờ ám xấu xa → khó tránh tai họa, giảm thọ dù cung Mệnh có sáng sủa.
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
📅 Đại Vận
6–15t
Sửu
8.4/10
16–25t
Dần
2.4/10
26–35t
Mão
6.2/10
36–45t
Thìn
4/10
46–55t
Tỵ
8.7/10
56–65t
Ngọ
3.3/10
66–75t
Mùi
5.3/10
76–85t
Thân
3.8/10
86–95t
Dậu
8.2/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2024.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Ất Tỵ nữ, ngày 31/07/1965 giờ Mùi có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thái Dương, Thái Âm, nạp âm Hỏa.
Lá số Ất Tỵ nữ giờ Mùi có những cách cục gì?
Lá số này có 3 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ, Tài Ấm Giáp Ấn.
Điểm cung mệnh của lá số Ất Tỵ nữ giờ Mùi là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 6.9/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ Phúc Đức mờ ám xấu xa → khó tránh tai họa, giảm thọ dù cung Mệnh có sáng sủa.
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thái Dương (Đắc)Thái Âm (Đắc) [H.K]

Phụ tinh: Bạch Hổ, Phục Binh, Dưỡng, Thiên Khốc, Tam Thai, Bát Tọa, Hoa Cái, Địa Giải

Sửu

🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ
◦ Thái Dương sáng + Tuần/Triệt: sức khỏe kém, công danh khó
◦ Thiên Lương thủ Mệnh: khoan hòa, sống lâu
◦ Thiên Lương hãm: bôn ba, bất ổn, dễ gặp tai họa
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị
📋 Phân tích sao
• Thái Dương sáng: thông minh, uy nghi, giàu sang, sống lâu
• Thái Âm sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang, sống lâu
• Thái Âm sáng + sinh ngày: kém tốt
• Tang Môn/Bạch Hổ thủ Mệnh: can đảm, cương nghị, bệnh khí huyết/xương khớp
• Khốc/Hư thủ Mệnh: đa sầu đa cảm, ưu phiền
• Khốc/Hư hãm: khốn khổ, buồn nhiều hơn vui
Tiềm Năng
6.5
Bền Vững
8
An Toàn
6.6
Quý Nhân
2
Minh Bạch
8
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Tham Lang (Đắc)

Phụ tinh: Phúc Đức, Quan Phủ, Tràng Sinh, Đà La, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thiên Giải, Tuần

Dần · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Liêm Trinh Dần/Thân tại Phụ Mẫu: cha mẹ nghèo, có đức, sớm xa cách
◦ Liêm Trinh + Thất Sát tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, bất hòa, tai họa
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, xa cách, có thể con nuôi
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
4.8
Bền Vững
3.1
An Toàn
7.2
Quý Nhân
2.5
Minh Bạch
6
Tương Hợp
1
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thiên Cơ (Miếu) [H.L]Cự Môn (Miếu)

Phụ tinh: Điếu Khách, Lộc Tồn, Mộc Dục, Linh Tinh, Văn Xương, Thiên Hình, Bác Sỹ, Tuần

Mão · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
◦ Thiên Đồng tại Mão Phúc Đức: hưởng phúc sống lâu, họ hàng có thần đồng
◦ Thiên Mã tại Phúc Đức: tăng thọ, xa quê càng tốt
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
⚙ Cách cục đặc biệt
Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ
📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt án ngữ Phúc Đức: xa quê lập nghiệp, họ hàng ly tán
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
10
Bền Vững
7.7
An Toàn
8.4
Quý Nhân
3.8
Minh Bạch
6
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Tử Vi (Vượng) [H.K]Thiên Tướng (Vượng)

Phụ tinh: Trực Phù, Lực Sỹ, Quan Đới, Kình Dương, Địa Không, Hữu Bật, Thiên Hỷ, Quả Tú

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Không
Bại tinh: Đại Hao
◦ Tử Phá tại Điền Trạch: phá tan tổ nghiệp, lập nghiệp xa quê
◦ Liêm Tướng tại Điền Trạch: nhà đất trước ít sau nhiều
◦ Liêm Phá tại Điền Trạch: lập nghiệp đầu thất bại, sau bền
◦ Vũ Khúc Thìn/Tuất tại Điền Trạch: tổ nghiệp lớn, ngày càng thịnh
◦ Vũ Phủ tại Điền Trạch: giữ được tổ nghiệp, phát đạt
◦ Vũ Phá tại Điền Trạch: phá tan rồi mới ổn định
⚙ Cách cục đặc biệt
Tài Ấm Giáp Ấn
📋 Phân tích sao
• Tử Vi + Phủ/Tướng tại Điền Trạch: rất nhiều nhà đất, cơ nghiệp thịnh vượng
Tiềm Năng
10
Bền Vững
5.1
An Toàn
5.9
Quý Nhân
6.5
Minh Bạch
7
Tương Hợp
7
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thiên Lương (Hãm) [H.Q]

Phụ tinh: Thái Tuế, Thanh Long, Lâm Quan, Phượng Các, Ân Quang, Giải Thần

Tỵ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ
◦ Xương/Khúc tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, văn tài lỗi lạc
◦ Thiên Mã tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, công việc lưu động
Tiềm Năng
3.5
Bền Vững
5.5
An Toàn
8
Quý Nhân
3.3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Thất Sát (Miếu)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Tiểu Hao, Đế Vượng, Địa Kiếp, Đào Hoa, Thiên Trù, Thiên Không, Thiên Thương

Ngọ · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
◦ Tả/Hữu mờ tại Nô Bộc: người giúp việc lừa đảo, bạn bè gian
◦ Tuần lâm hỏa địa (Ngọ): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Song Hao tại Nô Bộc: người giúp việc gian giảo, bạn bè du đãng
• Tuần/Triệt tại Nô Bộc: trước khó sau dễ, không bền
• Đào Hoa tại Nô Bộc: mang lụy vì tình
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
Tiềm Năng
10
Bền Vững
2.6
An Toàn
3.7
Quý Nhân
2.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
3
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc)

Phụ tinh: Tang Môn, Tướng Quân, Suy, Thiên Quan, Thiên Riêu, Thiên Y, Triệt

Mùi · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ
◦ Lộc tại Thiên Di: dễ kiếm tiền, gặp may mắn, buôn bán phát tài
◦ Thiên Mã tại Thiên Di: di chuyển nhiều, được yêu thích
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Vô chính diệu có Tuần: rất tốt — Tuần giải trừ cung trống
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Thiên Di: phiền lòng, chết xa nhà
• Thiên Di vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
• Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
Tiềm Năng
5.2
Bền Vững
7.2
An Toàn
6.1
Quý Nhân
3.8
Minh Bạch
6
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Liêm Trinh (Vượng)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Tấu Thư, Bệnh, Thiên Việt, Cô Thần, Thiên Sứ, Thiên Thọ, Đường Phù

Thân

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Không
Bại tinh: Đại Hao
◦ Tuần/Triệt tại Tật Ách: ít bệnh tật suốt đời
◦ Tả/Hữu + cát tại Tật Ách: có người giúp lúc nguy
◦ Tả/Hữu + sát tại Tật Ách: rất nguy nan
◦ Liêm Tham tại Tật Ách: mắt kém, tự tối
◦ Liêm Tham + Không/Kiếp tại Tật Ách: chết thảm khốc
◦ Vũ Khúc tại Tật Ách: bệnh da, tỳ vết chân tay
📋 Phân tích sao
• Liêm Trinh tại Tật Ách: tỳ vết chân tay lưng
Tiềm Năng
8
Bền Vững
4.1
An Toàn
4.4
Quý Nhân
5.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
7
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu)

Phụ tinh: Quan Phù, Phi Liêm, Tử, Long Trì, Thiên Quý, Phá Toái, Thiên Phúc, Phong Cáo

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ
◦ Thái Dương sáng tại Tài Bạch: giàu lớn, dễ kiếm tiền
◦ Thái Âm sáng tại Tài Bạch: tự lập nghiệp thành công
◦ Tài Bạch vô chính diệu có Nhật/Nguyệt sáng: giàu lớn
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Vô chính diệu có Tuần: rất tốt — Tuần giải trừ cung trống
📋 Phân tích sao
• Tài Bạch vô chính diệu: phụ thuộc cung xung chiếu
Tiềm Năng
8
Bền Vững
8.7
An Toàn
6.8
Quý Nhân
2.5
Minh Bạch
6
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Phá Quân (Đắc)

Phụ tinh: Tử Phù, Hỷ Thần, Mộ, Hỏa Tinh, Tả Phụ, Lưu Hà, Nguyệt Đức, Hồng Loan

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Tiểu Hao
Tiềm Năng
6
Bền Vững
1
An Toàn
2
Quý Nhân
1.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
1
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thiên Đồng (Đắc)

Phụ tinh: Tuế Phá, Bệnh Phù, Tuyệt, Văn Khúc, Thiên Hư, Thiên Mã, Quốc Ấn

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
◦ Lộc Tồn tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, tránh bất hòa
◦ Tuần/Triệt tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, dễ chia ly, nhiều lần trắc trở
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Thiên Mã tại Phu Thê: gặp nhau nơi xa, kết hôn xa quê
Tiềm Năng
7
Bền Vững
7.2
An Toàn
6.1
Quý Nhân
3.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Vũ Khúc (Vượng)Thiên Phủ (Miếu)

Phụ tinh: Long Đức, Đại Hao, Thai, Thiên Khôi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Tử Phủ tại Huynh Đệ: >=3 anh chị em, nhiều người quý hiển
◦ Tả/Hữu mờ tại Huynh Đệ: +1 anh chị em
◦ Tuần/Triệt tại Huynh Đệ: anh cả chết non, bất hòa, xa cách
◦ Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
• Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
Tiềm Năng
8
Bền Vững
6.6
An Toàn
4.7
Quý Nhân
4.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Sửu
6–15t
8.4/10
ĐV 2
Dần
16–25t
2.4/10
ĐV 3
Mão
26–35t
6.2/10
ĐV 4
Thìn
36–45t
4/10
ĐV 5
Tỵ
46–55t
8.7/10
ĐV 6
Ngọ
56–65t
3.3/10
ĐV 7
Mùi
66–75t
5.3/10
ĐV 8
Thân
76–85t
3.8/10
ĐV 9
Dậu
86–95t
8.2/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Sửu (6–15t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Sửu)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Đắc)
Thái Âm (Đắc) [Hóa Kỵ]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Dần (16–25t)

📊 Scoring — Cung Phụ Mẫu (Dần)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
2.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: SPT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tham Lang (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Tiểu Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tham Lang sáng — hạn hanh thông, có công danh, có hoạnh tài
✦ Tham Lang sáng hội Hỏa/Linh — hoạnh phát danh tài
✦ Đào Hoa hội Sát Phá Liêm Tham Hồng — nên duyên vợ chồng
◆ Tham Lang hội Hồng/Đào — thành gia thất
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Tham Lang hội Không/Kiếp — bế tắc hao tài truất quan
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Mệnh CN — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Mão (26–35t)

📊 Scoring — Cung Phúc Đức (Mão)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
6.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Miếu) [Hóa Lộc]
Cự Môn (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ Phúc Đức mờ ám xấu xa → khó tránh tai họa, giảm thọ dù cung Mệnh có sáng sủa.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh CN — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Thìn (36–45t)

📊 Scoring — Cung Điền Trạch (Thìn)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Vượng) [Hóa Khoa]
Thiên Tướng (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Không
Bại tinh: Đại Hao
⚙ Cách cục liên quan
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Tỵ (46–55t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Tỵ)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Lương (Hãm) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Thiên Lương — có khả năng giải trừ tai họa
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Thiên Lương mờ — hao tài, sức khỏe kém
▼ Văn Xương/Khúc mờ — sức khỏe kém, hao tài kiện tụng
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Tuổi Tỵ — hạn đến Tỵ/Hợi: rất kỵ, cần xem xét cung An Thân
⚠ Thiên Lương hội nhiều sát tinh — khuynh gia bại sản
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Ngọ (56–65t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Ngọ)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thất Sát (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Thất Sát sáng — hòa khí danh tài hưng vượng
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Mệnh CN — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Thất Sát hội Phá Mộc Dục Hóa Kỵ — ung thư mụn nhọt, phẫu thuật
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Mùi (66–75t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Mùi)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Thân (76–85t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Thân)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Không
Bại tinh: Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
⚠ Mệnh CN — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Dậu (86–95t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Dậu)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
▼ Văn Xương/Khúc mờ — sức khỏe kém, hao tài kiện tụng
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Bản mệnh Hỏa — hạn đến cung Dậu (Kim): nguy khốn, khó tránh tai ương khủng khiếp
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2024: cung Thìn. Điểm 3.3/10 — ↓ Đang giảm.

⚠ 5 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

2023
3.6
Mão
2024
3.3
Thìn
2025
3.3
Tỵ
2026
3.4
Ngọ
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2024 →
Xem thêm lá số liên quan
Giờ TỵGiờ NgọGiờ ThânGiờ DậuXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2023Xem vận năm 2025Sinh 30/07/1965Tất cả giờ sinh ngày 31/07/1965Lá số tử vi năm sinh 1965