Trang ChủMệnh KhốNăm 198622/11/1986Bính Dần Nữ Giờ Dần
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Bính Dần Nữ — Sinh 22/11/1986 Giờ Dần
Cung Mệnh ⭐ Thiên Đồng Hỏa Cục Hỏa Lục Cục Điểm 5.5/10
Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
QUÝ TỴ TÀI BẠCH
CỰ MÔN (H)
THIẾU ÂM
LỘC TỒN
BÁT TỌA
CÔ THẦN
THIÊN GIẢI
BÁC SỸ
LINH TINH (Đ)
TRIỆT
GIÁP NGỌ TỬ TỨC
LIÊM TRINH (V)
THIÊN TƯỚNG (V)
QUAN PHỦ
VĂN KHÚC (H)
LONG TRÌ
HÓA KỴ
QUAN PHÙ
KÌNH DƯƠNG (H)
THIÊN HÌNH (H)
ẤT MÙI PHU THÊ
THIÊN LƯƠNG (Đ)
TỬ PHÙ
LƯU HÀ
NGUYỆT ĐỨC
THIÊN HỶ
ĐẨU QUÂN
PHỤC BINH
BÍNH THÂN HUYNH ĐỆ
THẤT SÁT (M)
TUẾ PHÁ
VĂN XƯƠNG [K] (B)
PHƯỢNG CÁC
THIÊN HƯ (Đ)
THIÊN MÃ (V)
THIÊN PHÚC
LƯU NIÊN VĂN TINH
GIẢI THẦN
THAI PHỤ
ĐẠI HAO (Đ)
NHÂM THÌN TẬT ÁCH
THAM LANG (V)
LỰC SỸ
THIÊN KHỐC (H)
THIÊN QUAN
ĐỊA GIẢI
PHONG CÁO
THIÊN LA
TANG MÔN (H)
ĐÀ LA (Đ)
THIÊN SỨ
TRIỆT
紫微明寶
Bính Dần
Cung Mệnh: Mệnh
Hỏa
Hỏa Lục Cục
ĐINH DẬU MỆNH
THIÊN ĐỒNG (H)
LONG ĐỨC
TAM THAI
THIÊN VIỆT
HÓA LỘC
BỆNH PHÙ
ĐỊA KHÔNG (H)
PHÁ TOÁI
TÂN MÃO THIÊN DI
THÁI ÂM (H)
THIẾU DƯƠNG
THANH LONG
ÂN QUANG
ĐÀO HOA
THIÊN THỌ
THIÊN KHÔNG
MẬU TUẤT PHỤ MẪU
VŨ KHÚC (M)
HỶ THẦN
HOA CÁI
THIÊN Y
ĐƯỜNG PHÙ
ĐỊA VÕNG
BẠCH HỔ
THIÊN RIÊU (H)
TUẦN
CANH DẦN NÔ BỘC
TỬ VI (M)
THIÊN PHỦ (M)
THÁI TUẾ
THIÊN THƯƠNG
TIỂU HAO (Đ)
KỶ SỬU QUAN LỘC THÂN
THIÊN CƠ (Đ)
TRỰC PHÙ
TƯỚNG QUÂN
TẢ PHỤ
HỮU BẬT
HỒNG LOAN
QUẢ TÚ
QUỐC ẤN
HÓA QUYỀN
ĐỊA KIẾP (H)
MẬU TÝ ĐIỀN TRẠCH
PHÁ QUÂN (M)
TẤU THƯ
THIÊN TRÙ
ĐIẾU KHÁCH
KỶ HỢI PHÚC ĐỨC
THÁI DƯƠNG (H)
PHÚC ĐỨC
THIÊN QUÝ
THIÊN KHÔI
THIÊN ĐỨC
THIÊN TÀI
PHI LIÊM
HỎA TINH (H)
KIẾP SÁT (Đ)
TUẦN
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Mệnh Không Thân Kiếp Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại thất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
📅 Đại Vận
6–15t
Dậu
5.5/10
16–25t
Thân
2.8/10
26–35t
Mùi
7.9/10
36–45t
Ngọ
7.4/10
46–55t
Tỵ
5.7/10
56–65t
Thìn
2.9/10
66–75t
Mão
8.3/10
76–85t
Dần
6.9/10
86–95t
Sửu
5.8/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Bính Dần nữ, ngày 22/11/1986 giờ Dần có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thiên Đồng, nạp âm Hỏa.
Lá số Bính Dần nữ giờ Dần có những cách cục gì?
Lá số này có 3 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Mệnh Không Thân Kiếp, Cẩm Thượng Thiêm Hoa.
Điểm cung mệnh của lá số Bính Dần nữ giờ Dần là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 5.5/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Mệnh Không Thân Kiếp Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại thất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thiên Đồng (Hãm) [H.L]

Phụ tinh: Long Đức, Bệnh Phù, Suy, Địa Không, Tam Thai, Thiên Việt, Phá Toái

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
◦ Thiên Cơ sáng: thông minh, mưu trí, giàu sang, sống lâu
◦ Thiên Cơ gặp Tuần/Triệt: ly tổ, vất vả, tai nạn
◦ Thái Âm hãm: vất vả, bệnh tật, ly tổ
◦ Thái Âm hãm + sát: cùng khổ, bệnh nặng, dễ mù, yểu
◦ Cự Môn hãm: gian quyệt, thị phi, vất vả
◦ Cự Môn hãm + sát: cùng khổ, tù tội, tai nạn nặng, yểu
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịMệnh Không Thân Kiếp
📋 Phân tích sao
• Thiên Đồng hãm: vất vả, hay thay đổi, dễ thị phi
• Thiên Đồng hãm + sát: lang bạt, bệnh tật, tai nạn, giảm thọ
• Thiên Đồng hãm + cát: vẫn có công danh tiền tài
• Thiên Đồng + sát: lao tâm, sức khỏe kém, bệnh mắt/tiêu hóa
• Khôi/Việt thủ Mệnh: thường trưởng tử, diện mạo thanh tú, thông minh, cao thượng
• Khôi/Việt + cát tinh: tài văn võ, lãnh đạo giỏi, sớm hiển đạt, phú quý sống lâu
• Khôi/Việt + sát/Tuần/Triệt: công danh trắc trở, tai họa, giảm thọ
• Không/Kiếp hãm: gian tà, ích kỷ, cuộc đời bất như ý, mang tật
Tiềm Năng
6.5
Bền Vững
6.1
An Toàn
5.6
Quý Nhân
3
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Vũ Khúc (Miếu)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Hỷ Thần, Đế Vượng, Hoa Cái, Thiên Riêu, Thiên Y, Đường Phù, Địa Võng

Tuất · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Sát tinh: Kình Dương, Đà La
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
◦ Tử Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu sang, được thừa hưởng
◦ Liêm Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu nhưng bất hòa
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, xa cách, có thể con nuôi
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
8
Bền Vững
5.4
An Toàn
7
Quý Nhân
2.8
Minh Bạch
6.5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thái Dương (Hãm)

Phụ tinh: Phúc Đức, Phi Liêm, Lâm Quan, Hỏa Tinh, Thiên Quý, Thiên Khôi, Kiếp Sát, Thiên Đức

Hợi · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Thái Dương mờ tại Phúc Đức: bạc phúc, giảm thọ, họ hàng sa sút
• Tuần/Triệt án ngữ Phúc Đức: xa quê lập nghiệp, họ hàng ly tán
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
2.4
Bền Vững
7.4
An Toàn
8.3
Quý Nhân
3.5
Minh Bạch
6
Tương Hợp
7
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Phá Quân (Miếu)

Phụ tinh: Điếu Khách, Tấu Thư, Quan Đới, Thiên Trù

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Sát tinh: Kình Dương, Đà La
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao
◦ Liêm Tướng tại Điền Trạch: nhà đất trước ít sau nhiều
◦ Liêm Phá tại Điền Trạch: lập nghiệp đầu thất bại, sau bền
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
10
Bền Vững
1.9
An Toàn
4.6
Quý Nhân
3.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
1
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thiên Cơ (Đắc) [H.Q]

Phụ tinh: Trực Phù, Tướng Quân, Mộc Dục, Địa Kiếp, Tả Phụ, Hữu Bật, Hồng Loan, Quả Tú

Sửu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
◦ Khôi/Việt tại Quan Lộc: có danh chức lớn, lãnh đạo
◦ Lộc Tồn tại Quan Lộc: có danh chức và tài lộc, tổ chức tốt
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Tả/Hữu tại Quan Lộc: được nhiều người giúp đỡ công danh
Tiềm Năng
8.5
Bền Vững
7.1
An Toàn
5.4
Quý Nhân
3
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Tử Vi (Miếu)Thiên Phủ (Miếu)

Phụ tinh: Thái Tuế, Tiểu Hao, Tràng Sinh, Thiên Thương

Dần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
◦ Khốc/Hư tại Nô Bộc: bị người giúp việc oan trách
◦ Tuần/Triệt tại Nô Bộc: trước khó sau dễ, không bền
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Song Hao tại Nô Bộc: người giúp việc gian giảo, bạn bè du đãng
Tiềm Năng
10
Bền Vững
6.7
An Toàn
6.1
Quý Nhân
3.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
7
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Thanh Long, Dưỡng, Ân Quang, Đào Hoa, Thiên Không, Thiên Thọ

Mão

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không
◦ Thiên Đồng Mão tại Thiên Di: xa nhà hành thông, gặp quý nhân, không ổn định nơi ở
◦ Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
◦ Tuần/Triệt tại Thiên Di: phiền lòng, chết xa nhà
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
2
Bền Vững
5.4
An Toàn
5.6
Quý Nhân
4
Minh Bạch
8
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Tham Lang (Vượng)

Phụ tinh: Tang Môn, Lực Sỹ, Thai, Đà La, Thiên Khốc, Thiên Quan, Thiên Sứ, Địa Giải

Thìn · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao
◦ Vũ Khúc tại Tật Ách: bệnh da, tỳ vết chân tay
◦ Thất Sát tại Tật Ách: mặt có vết, sức khỏe kém
◦ Phá Quân tại Tật Ách: mụn nhọt, tai nạn xe cộ, tự tối
◦ Song Hao tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
◦ Bạch Hổ tại Tật Ách: máu xấu, đau xương
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Tật Ách: ít bệnh tật suốt đời
• Đà La tại Tật Ách: đau răng, tỳ vết đầu mặt
• Tang Môn tại Tật Ách: bệnh khí huyết, tim yếu
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
Tiềm Năng
8
Bền Vững
2.7
An Toàn
5.4
Quý Nhân
3
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
1
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Cự Môn (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Lộc Tồn, Tuyệt, Linh Tinh, Bát Tọa, Cô Thần, Thiên Giải, Bác Sỹ

Tỵ · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
◦ Thái Dương mờ tại Tài Bạch: kiếm tiền khó, về già sung túc
◦ Không/Kiếp tại Tài Bạch: túng thiếu, cùng khốn
◦ Tuần lâm hỏa địa (Tỵ): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
Tiềm Năng
3
Bền Vững
5.3
An Toàn
4.2
Quý Nhân
4.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Liêm Trinh (Vượng) [H.K]Thiên Tướng (Vượng)

Phụ tinh: Quan Phù, Quan Phủ, Mộ, Kình Dương, Văn Khúc, Long Trì, Thiên Hình

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao
Tiềm Năng
6
Bền Vững
6.7
An Toàn
6.8
Quý Nhân
2.8
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
9
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thiên Lương (Đắc)

Phụ tinh: Tử Phù, Phục Binh, Tử, Lưu Hà, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ, Đẩu Quân

Mùi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Hữu Bật
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Kiếp
◦ Thái Dương mờ: hôn nhân trở ngại, nên muộn hôn nhân
◦ Thái Âm mờ: bất hòa, hôn nhân trở ngại, dễ chia ly
◦ Cô Thần/Quả Tú: bất hòa, xa cách
◦ Đào Hoa/Hồng Loan tại Phu Thê: vợ đẹp, ngoại tình, tình cảm phức tạp
◦ Tuần/Triệt tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, dễ chia ly, nhiều lần trắc trở
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
6
Bền Vững
6.4
An Toàn
5.6
Quý Nhân
4
Minh Bạch
8
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Thất Sát (Miếu)

Phụ tinh: Tuế Phá, Đại Hao, Bệnh, Văn Xương, Phượng Các, Thiên Hư, Thiên Mã, Thiên Phúc

Thân

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Tử Phủ tại Huynh Đệ: >=3 anh chị em, nhiều người quý hiển
◦ Tử Phá tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, di bào, xa cách sớm, bất hòa
◦ Tử Tham tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, ly tán, vất vả
◦ Tuần/Triệt tại Huynh Đệ: anh cả chết non, bất hòa, xa cách
◦ Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
◦ Triệt đáo kim cung (Thân): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Xương/Khúc mờ tại Huynh Đệ: không có anh chị em
• Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
Tiềm Năng
10
Bền Vững
2.7
An Toàn
5.4
Quý Nhân
3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
3
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Dậu
6–15t
5.5/10
ĐV 2
Thân
16–25t
2.8/10
ĐV 3
Mùi
26–35t
7.9/10
ĐV 4
Ngọ
36–45t
7.4/10
ĐV 5
Tỵ
46–55t
5.7/10
ĐV 6
Thìn
56–65t
2.9/10
ĐV 7
Mão
66–75t
8.3/10
ĐV 8
Dần
76–85t
6.9/10
ĐV 9
Sửu
86–95t
5.8/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Dậu (6–15t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Dậu)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Hãm) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Mệnh Không Thân Kiếp Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại thất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Bản mệnh Hỏa — hạn đến cung Dậu (Kim): nguy khốn, khó tránh tai ương khủng khiếp
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Thân (16–25t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Thân)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
2.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thất Sát (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Thất Sát sáng — hòa khí danh tài hưng vượng
✦ Thất Sát sáng ở Dần/Thân — tài quan sống mỹ, mưu sự nhanh thành
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Thất Sát hội Phá Mộc Dục Hóa Kỵ — ung thư mụn nhọt, phẫu thuật
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Thiên Mã hội Đà La Thai — bôn ba tai nạn thương tích
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Mùi (26–35t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Mùi)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
7.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Lương (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Hữu Bật
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Kiếp
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Thiên Lương — có khả năng giải trừ tai họa
✦ Thiên Lương sáng — danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Ngọ (36–45t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Ngọ)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Vượng) [Hóa Kỵ]
Thiên Tướng (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Tỵ (46–55t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Tỵ)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Cự Môn (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh CNDL — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Cự Môn mờ — phiền lòng thị phi kiện cáo hao tài đau ốm có tang
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Thìn (56–65t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Thìn)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
2.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tham Lang (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tham Lang sáng — hạn hanh thông, có công danh, có hoạnh tài
✦ Tham Lang sáng ở Tứ Mộ — phát đạt hiển hách
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Tham Lang hội Bạch Hổ — bị súc vật cắn hoặc tai nạn xe cộ
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Thiên Mã hội Đà La Thai — bôn ba tai nạn thương tích
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Mão (66–75t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Mão)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Âm (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Dần (76–85t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Dần)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Miếu)
Thiên Phủ (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Sửu (86–95t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Sửu)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Đắc) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi. Điểm 7.1/10 — → Ổn định.

⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2026
7.3
Ngọ
2027
7.1
Mùi
2028
6.9
Thân
2029
6.7
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Xem thêm lá số liên quan
Giờ TýGiờ SửuGiờ MãoGiờ ThìnXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 21/11/1986Sinh 23/11/1986Tất cả giờ sinh ngày 22/11/1986Lá số tử vi năm sinh 1986