Người sinh năm Bính Ngọ nữ, ngày 30/04/1966 giờ Tỵ, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Liêm Trinh, Tham Lang, nạp âm Thủy. Lá số có 7 cách cục. Điểm cung mệnh 5.8/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Tràng Sinh, Bát Tọa, Thiên Khôi, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Thiên Hình
Hợi
Phụ tinh: Tuế Phá, Tấu Thư, Dưỡng, Thiên Khốc, Thiên Hư, Thiên Trù, Thiên Phúc
Tý
Phụ tinh: Long Đức, Tướng Quân, Thai, Ân Quang, Thiên Quý, Quốc Ấn
Sửu
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao, Tuyệt, Tuần
Dần · Tuần
Phụ tinh: Phúc Đức, Thanh Long, Mộ, Tam Thai, Đào Hoa, Thiên Đức, Thiên Hỷ, Thiên Thọ
Mão · Tuần
Phụ tinh: Điếu Khách, Lực Sỹ, Tử, Kình Dương, Địa Kiếp, Phượng Các, Quả Tú, Thiên Thương
Thìn · Triệt
Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Bệnh, Văn Xương, Phá Toái, Thiên Quan, Thiên Tài, Bác Sỹ
Tỵ · Triệt
Phụ tinh: Thái Tuế, Quan Phủ, Suy, Đà La, Địa Không, Tả Phụ, Thiên Sứ
Ngọ
Phụ tinh: Thiếu Dương, Phục Binh, Đế Vượng, Lưu Hà, Thiên Không, Phong Cáo
Mùi
Phụ tinh: Tang Môn, Đại Hao, Lâm Quan, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Hữu Bật, Thiên Mã, Cô Thần
Thân
Phụ tinh: Thiếu Âm, Bệnh Phù, Quan Đới, Văn Khúc, Thiên Việt, Hồng Loan, Đẩu Quân, Địa Giải
Dậu
Phụ tinh: Quan Phù, Hỷ Thần, Mộc Dục, Long Trì, Hoa Cái, Thiên Giải, Đường Phù
Tuất
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Ngọ (53–62t), điểm 4.9/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):