Trang ChủMệnh KhốNăm 201602/07/2016Bính Thân Nữ Giờ Mão
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2024
Lá Số Bính Thân Nữ — Sinh 02/07/2016 Giờ Mão
Cung Mệnh ⭐ Thiên Phủ Hỏa Cục Mộc Tam Cục Điểm 8.1/10
Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
QUÝ TỴ PHÚC ĐỨC
LIÊM TRINH (H)
THAM LANG (H)
PHÚC ĐỨC
LỘC TỒN
THIÊN QUÝ
THIÊN ĐỨC
THIÊN THỌ
THIÊN Y
PHONG CÁO
BÁC SỸ
HÓA KỴ
KIẾP SÁT (Đ)
THIÊN RIÊU (H)
TUẦN+TRIỆT
GIÁP NGỌ ĐIỀN TRẠCH
CỰ MÔN (V)
QUAN PHỦ
HỮU BẬT
ĐIẾU KHÁCH
KÌNH DƯƠNG (H)
ẤT MÙI QUAN LỘC
THIÊN TƯỚNG (Đ)
TRỰC PHÙ
VĂN XƯƠNG [K] (Đ)
VĂN KHÚC (Đ)
LƯU HÀ
HỒNG LOAN
QUẢ TÚ
ĐẨU QUÂN
PHỤC BINH
BÍNH THÂN NÔ BỘC
THIÊN ĐỒNG (M)
THIÊN LƯƠNG (V)
THÁI TUẾ
TẢ PHỤ
THIÊN PHÚC
THIÊN THƯƠNG
LƯU NIÊN VĂN TINH
HÓA LỘC
ĐẠI HAO (Đ)
ĐỊA KHÔNG (Đ)
NHÂM THÌN PHỤ MẪU
THÁI ÂM (H)
LỰC SỸ
HOA CÁI
THIÊN QUAN
THIÊN LA
BẠCH HỔ
ĐÀ LA (Đ)
TUẦN+TRIỆT
紫微明寶
Bính Thân
Cung Mệnh: Mệnh
Hỏa
Mộc Tam Cục
ĐINH DẬU THIÊN DI THÂN
VŨ KHÚC (Đ)
THẤT SÁT (H)
THIẾU DƯƠNG
ÂN QUANG
THIÊN VIỆT
ĐÀO HOA
THAI PHỤ
BỆNH PHÙ
PHÁ TOÁI
THIÊN KHÔNG
TÂN MÃO MỆNH
THIÊN PHỦ (B)
LONG ĐỨC
THANH LONG
BÁT TỌA
MẬU TUẤT TẬT ÁCH
THÁI DƯƠNG (H)
HỶ THẦN
THIÊN KHỐC (H)
ĐƯỜNG PHÙ
ĐỊA VÕNG
TANG MÔN (H)
THIÊN SỨ
CANH DẦN HUYNH ĐỆ
TUẾ PHÁ
PHƯỢNG CÁC
THIÊN HƯ (Đ)
THIÊN MÃ (V)
GIẢI THẦN
TIỂU HAO (Đ)
ĐỊA KIẾP (Đ)
KỶ SỬU PHU THÊ
TỬ VI (Đ)
PHÁ QUÂN (V)
TỬ PHÙ
TƯỚNG QUÂN
NGUYỆT ĐỨC
THIÊN HỶ
QUỐC ẤN
LINH TINH (H)
THIÊN HÌNH (H)
MẬU TÝ TỬ TỨC
THIÊN CƠ (Đ)
TẤU THƯ
LONG TRÌ
THIÊN TRÙ
THIÊN GIẢI
HÓA QUYỀN
QUAN PHÙ
KỶ HỢI TÀI BẠCH
THIẾU ÂM
TAM THAI
THIÊN KHÔI
CÔ THẦN
THIÊN TÀI
ĐỊA GIẢI
PHI LIÊM
HỎA TINH (H)
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Bại Địa Cung Mệnh là Bại địa → dù gặp vận tốt cũng chẳng bền lâu, như hoa sớm nở tối tàn.
Thân Cư Thiên Di — Lập Nghiệp Phương Xa Nhiều sao sáng sủa hội hợp → lập nghiệp ở phương xa, rất thịnh vượng.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
📅 Đại Vận
3–12t
Mão
5.8/10
13–22t
Dần
3.2/10
23–32t
Sửu
8.2/10
33–42t
5.1/10
43–52t
Hợi
4.8/10
53–62t
Tuất
2.9/10
63–72t
Dậu
7.9/10
73–82t
Thân
4.5/10
83–92t
Mùi
5.1/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2024.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Bính Thân nữ, ngày 02/07/2016 giờ Mão có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thiên Phủ, nạp âm Hỏa.
Lá số Bính Thân nữ giờ Mão có những cách cục gì?
Lá số này có 4 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Bại Địa, Thân Cư Thiên Di — Lập Nghiệp Phương Xa, Phủ Tướng Triều Viên.
Điểm cung mệnh của lá số Bính Thân nữ giờ Mão là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 8.1/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Bại Địa Cung Mệnh là Bại địa → dù gặp vận tốt cũng chẳng bền lâu, như hoa sớm nở tối tàn.
Thân Cư Thiên Di — Lập Nghiệp Phương Xa Nhiều sao sáng sủa hội hợp → lập nghiệp ở phương xa, rất thịnh vượng.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thiên Phủ (Bình)

Phụ tinh: Long Đức, Thanh Long, Mộ, Bát Tọa

Mão

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Hỏa Tinh
◦ Vũ Khúc sáng: thông minh, có chí, giỏi kinh doanh, giàu sang, sống lâu
◦ Vũ Khúc + Văn Khúc: học rộng, đa tài
◦ Vũ Khúc sáng + Khôi/Việt: quan tài chính
◦ Thiên Phủ + sát: gian trá
◦ Thiên Phủ + Thiên Tướng: có chức quyền, sung túc
◦ Thất Sát thủ Mệnh: nóng nảy, cương, thân hình thô
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịBại ĐịaPhủ Tướng Triều Viên
📋 Phân tích sao
• Thiên Phủ thủ Mệnh: nhân hậu, giàu sang, sống lâu
• Thiên Phủ + cát tinh: phú quý, sống lâu
Tiềm Năng
8.3
Bền Vững
8.2
An Toàn
8.4
Quý Nhân
7.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
8
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Lực Sỹ, Tử, Đà La, Hoa Cái, Thiên Quan, Thiên La, Tuần+Triệt

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao
◦ Nhật Nguyệt đều mờ + sinh ngày: mẹ mất trước cha
📋 Phân tích sao
• Thái Âm mờ: cha mẹ vất vả
Tiềm Năng
2
Bền Vững
5.4
An Toàn
4.9
Quý Nhân
1
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
2
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Liêm Trinh (Hãm) [H.K]Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Phúc Đức, Lộc Tồn, Bệnh, Thiên Quý, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thiên Thọ, Thiên Riêu

Tỵ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
◦ Tử Vi + Phá Quân: lao tâm khổ tứ, phải xa quê — họ hàng ly tán
◦ Liêm Phá tại Phúc Đức: vất vả, phải xa quê mới sống lâu
Tiềm Năng
1
Bền Vững
3.9
An Toàn
5.6
Quý Nhân
5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
9
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Cự Môn (Vượng)

Phụ tinh: Điếu Khách, Quan Phủ, Suy, Kình Dương, Hữu Bật

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
◦ Thái Dương mờ tại Điền Trạch: không có nhà đất
Tiềm Năng
8
Bền Vững
4.9
An Toàn
5.6
Quý Nhân
3
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thiên Tướng (Đắc)

Phụ tinh: Trực Phù, Phục Binh, Đế Vượng, Văn Xương, Văn Khúc, Lưu Hà, Hồng Loan, Quả Tú

Mùi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
◦ Tử Vi Thiên Tướng: văn võ toàn tài, tổ chức giỏi, lắm quyền
◦ Tử Phá: võ nghiệp thành công, thăng giáng thất thường, kinh doanh tốt
◦ Khôi/Việt tại Quan Lộc: có danh chức lớn, lãnh đạo
📋 Phân tích sao
• Xương/Khúc tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, văn tài lỗi lạc
Tiềm Năng
6
Bền Vững
5.9
An Toàn
5.6
Quý Nhân
5.3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Thiên Đồng (Miếu) [H.L]Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Thái Tuế, Đại Hao, Lâm Quan, Địa Không, Tả Phụ, Thiên Phúc, Thiên Thương, Lưu Niên Văn Tinh

Thân

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Khốc/Hư tại Nô Bộc: bị người giúp việc oan trách
📋 Phân tích sao
• Tả/Hữu mờ tại Nô Bộc: người giúp việc lừa đảo, bạn bè gian
• Song Hao tại Nô Bộc: người giúp việc gian giảo, bạn bè du đãng
Tiềm Năng
10
Bền Vững
4.1
An Toàn
3.7
Quý Nhân
0.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
2
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Vũ Khúc (Đắc)Thất Sát (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Bệnh Phù, Quan Đới, Ân Quang, Thiên Việt, Đào Hoa, Phá Toái, Thiên Không

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Tử Phá tại Thiên Di: hay ra ngoài, gặp quý nhân nhưng chết xa nhà
◦ Tử Tham tại Thiên Di: phiền lòng, tiểu nhân quấy rối, may ít rủi nhiều
◦ Tử Vi + Tướng/Sát tại Thiên Di: được kính nể, gần quyền quý, có tài lộc
◦ Liêm Phá tại Thiên Di: xa nhà bất lợi, may ít rủi nhiều, chết xa nhà
◦ Liêm Sát tại Thiên Di: tai nạn đường xa, nguy hiểm vũ khí, chết nơi tạm
◦ Liêm Tham tại Thiên Di: tai họa, hình ngục, kiện tụng, ít gặp quý nhân
⚙ Cách cục đặc biệt
Thân Cư Thiên Di — Lập Nghiệp Phương Xa
Tiềm Năng
8
Bền Vững
4.7
An Toàn
6.8
Quý Nhân
3.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
6
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Thái Dương (Hãm)

Phụ tinh: Tang Môn, Hỷ Thần, Mộc Dục, Thiên Khốc, Thiên Sứ, Đường Phù, Địa Võng

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
◦ Tả/Hữu + cát tại Tật Ách: có người giúp lúc nguy
◦ Tả/Hữu + sát tại Tật Ách: rất nguy nan
◦ Thái Âm mờ tại Tật Ách: bệnh phổi
◦ Cự Môn tại Tật Ách: bệnh hạ bộ, mụn nhọt
◦ Kình Dương tại Tật Ách: bệnh tai, trĩ, tỳ vết chân
◦ Đà La tại Tật Ách: đau răng, tỳ vết đầu mặt
📋 Phân tích sao
• Thái Dương tại Tật Ách: đau đầu, căng mạch máu
• Tang Môn tại Tật Ách: bệnh khí huyết, tim yếu
Tiềm Năng
2
Bền Vững
3.1
An Toàn
3
Quý Nhân
3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
6
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Phi Liêm, Tràng Sinh, Hỏa Tinh, Tam Thai, Thiên Khôi, Cô Thần, Thiên Tài

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh
◦ Liêm Phủ tại Tài Bạch: giàu lớn, giữ của bền
◦ Liêm Tham tại Tài Bạch: túng thiếu, khổ sở vì tiền, kiện tụng hình ngục
📋 Phân tích sao
• Tài Bạch vô chính diệu: phụ thuộc cung xung chiếu
Tiềm Năng
2.4
Bền Vững
7.2
An Toàn
7.8
Quý Nhân
5.3
Minh Bạch
5.5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Thiên Cơ (Đắc) [H.Q]

Phụ tinh: Quan Phù, Tấu Thư, Dưỡng, Long Trì, Thiên Trù, Thiên Giải

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Không
Bại tinh: Bạch Hổ, Đại Hao
Tiềm Năng
7.5
Bền Vững
5.6
An Toàn
4.4
Quý Nhân
2.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Tử Vi (Đắc)Phá Quân (Vượng)

Phụ tinh: Tử Phù, Tướng Quân, Thai, Linh Tinh, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ, Thiên Hình, Quốc Ấn

Sửu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Tử Tướng: vợ chồng cứng cỏi, dễ xích mích về sau — nên chênh lệch tuổi
◦ Tử Sát: trước trở sau thành, nên muộn hôn nhân, tránh chia ly
◦ Tử Tham: nên muộn hôn nhân, dễ ghen tuông, bất hòa
◦ Liêm Tướng: bất hòa, sinh ly hoặc tử biệt
◦ Lộc Tồn tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, tránh bất hòa
◦ Cô Thần/Quả Tú: bất hòa, xa cách
📋 Phân tích sao
• Tử Phá: hình khắc, chia ly, bất hòa — nên lấy người lớn tuổi hơn
Tiềm Năng
7
Bền Vững
5.7
An Toàn
6.8
Quý Nhân
4.8
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
8
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Tuế Phá, Tiểu Hao, Tuyệt, Địa Kiếp, Phượng Các, Thiên Hư, Thiên Mã, Giải Thần

Dần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Tả/Hữu mờ tại Huynh Đệ: +1 anh chị em
📋 Phân tích sao
• Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
• Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
• Huynh Đệ vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
Tiềm Năng
7
Bền Vững
4.1
An Toàn
3
Quý Nhân
2
Minh Bạch
5.5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Mão
3–12t
5.8/10
ĐV 2
Dần
13–22t
3.2/10
ĐV 3
Sửu
23–32t
8.2/10
ĐV 4
33–42t
5.1/10
ĐV 5
Hợi
43–52t
4.8/10
ĐV 6
Tuất
53–62t
2.9/10
ĐV 7
Dậu
63–72t
7.9/10
ĐV 8
Thân
73–82t
4.5/10
ĐV 9
Mùi
83–92t
5.1/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Mão (3–12t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Mão)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.8/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Phủ (Bình)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Hỏa Tinh
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Bại Địa Cung Mệnh là Bại địa → dù gặp vận tốt cũng chẳng bền lâu, như hoa sớm nở tối tàn.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Dần (13–22t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Dần)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
3.2/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Thiên Mã hội Không Kiếp Tuế — tai nạn nghiêm trọng hoặc chết
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Sửu (23–32t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Sửu)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.2/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Đắc)
Phá Quân (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Đào Hoa hội Sát Phá Liêm Tham Hồng — nên duyên vợ chồng
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Đào Hoa hội Hồng Hỷ Riêu — có nhân tình
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Tý (33–42t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Tý)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
5.1/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Đắc) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Không
Bại tinh: Bạch Hổ, Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Cung nhập hạn sinh chính diệu, chính diệu sinh bản mệnh — thuận lý
✦ Mệnh TPVT — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Hợi (43–52t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Hợi)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.8/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Tuất (53–62t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Tuất)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
2.9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Mệnh TPVT — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Dậu (63–72t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Dậu)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
7.9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Đắc)
Thất Sát (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
⚙ Cách cục liên quan
Thân Cư Thiên Di — Lập Nghiệp Phương Xa Nhiều sao sáng sủa hội hợp → lập nghiệp ở phương xa, rất thịnh vượng.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
⚠ Bản mệnh Hỏa — hạn đến cung Dậu (Kim): nguy khốn, khó tránh tai ương khủng khiếp
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Thân (73–82t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Thân)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
4.5/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Miếu) [Hóa Lộc]
Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Thiên Mã hội Không Kiếp Tuế — tai nạn nghiêm trọng hoặc chết
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Mùi (83–92t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Mùi)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.1/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Tướng (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Thiên Tướng sáng — toại lòng danh tài hưng vượng, có hoạnh tài
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
⚠ Thiên Tướng hội Khôi Hình — tai nạn đao thương, đau mắt bệnh
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2024: cung Thìn. Điểm 5.4/10 — ↑ Đang tăng.

⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2023
5.6
Mão
2024
5.4
Thìn
2025
5.1
Tỵ
2026
4.8
Ngọ
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2024 →
Xem thêm lá số liên quan
Giờ SửuGiờ DầnGiờ ThìnGiờ TỵXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2023Xem vận năm 2025Sinh 01/07/2016Sinh 03/07/2016Tất cả giờ sinh ngày 02/07/2016Lá số tử vi năm sinh 2016