Trang ChủMệnh KhốNăm 197619/08/1976Bính Thìn Nữ Giờ Ngọ
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Bính Thìn Nữ — Sinh 19/08/1976 Giờ Ngọ
Cung Mệnh Thổ Cục Mộc Tam Cục Điểm 3.1/10

Người sinh năm Bính Thìn nữ, ngày 19/08/1976 giờ Ngọ, an vào cung Mệnh Mệnh, nạp âm Thổ. Lá số có 5 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.1/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
QUÝ TỴ ĐIỀN TRẠCH
TRIỆT
GIÁP NGỌ QUAN LỘC
QUAN PHỦ
PHƯỢNG CÁC
GIẢI THẦN
ẤT MÙI NÔ BỘC
THIẾU ÂM
LƯU HÀ
THIÊN THƯƠNG
THIÊN Y
PHỤC BINH
THIÊN RIÊU (H)
BÍNH THÂN THIÊN DI
LONG TRÌ
LƯU NIÊN VĂN TINH
PHONG CÁO
HÓA QUYỀN
NHÂM THÌN PHÚC ĐỨC
LỰC SỸ
VĂN XƯƠNG [K] (Đ)
HOA CÁI
THIÊN QUAN
ĐẨU QUÂN
THIÊN LA
HÓA LỘC
TRIỆT
紫微明寶
Bính Thìn
Cung Mệnh: Mệnh
Thổ
Mộc Tam Cục
ĐINH DẬU TẬT ÁCH
TÂN MÃO PHỤ MẪU
TRỰC PHÙ
MẬU TUẤT TÀI BẠCH
TUẾ PHÁ
HỶ THẦN
TẢ PHỤ
ĐƯỜNG PHÙ
ĐỊA VÕNG
CANH DẦN MỆNH THÂN
THIÊN GIẢI
ĐIẾU KHÁCH
KỶ SỬU HUYNH ĐỆ
PHÚC ĐỨC
TƯỚNG QUÂN
ĐỊA GIẢI
QUỐC ẤN
HÓA KỴ
TUẦN
MẬU TÝ PHU THÊ
TẤU THƯ
THIÊN QUÝ
THIÊN TRÙ
THAI PHỤ
TUẦN
KỶ HỢI TỬ TỨC
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Mệnh Vô Chính Diệu Cung Mệnh không có chính tinh tọa thủ. Người rất khôn ngoan sắc sảo, thường hay đau yếu sức khỏe suy kém lúc thiếu thời, dễ phiêu bạt vô sở định.
Mệnh Thân Đồng Cung Mệnh và Thân đồng cung → cần xem xét kỹ tổng thể sao hội hợp.
Hóa Lộc Thủ Phúc Đức Hóa Lộc (thần cung Phúc Đức) thủ chính cung — phúc lộc dồi dào, cuộc đời được hưởng phúc thọ tốt đẹp, ít tai họa bệnh tật.
Hóa Kỵ Huynh Đệ Hóa Kỵ đóng tại Huynh Đệ — anh chị em hay bất hòa, dễ xảy ra tranh chấp trong gia đình; cần thận trọng trong quan hệ anh chị em.
📅 Đại Vận
3–12t
Dần
4.4/10
13–22t
Sửu
7/10
23–32t
6.8/10
33–42t
Hợi
4.2/10
43–52t
Tuất
5/10
53–62t
Dậu
6.8/10
63–72t
Thân
7/10
73–82t
Mùi
5/10
83–92t
Ngọ
5.4/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Bính Thìn nữ, ngày 19/08/1976 giờ Ngọ có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh, nạp âm Thổ.
Lá số Bính Thìn nữ giờ Ngọ có những cách cục gì?
Lá số này có 5 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Mệnh Vô Chính Diệu, Mệnh Thân Đồng Cung, Hóa Lộc Thủ Phúc Đức, Hóa Kỵ Huynh Đệ.
Điểm cung mệnh của lá số Bính Thìn nữ giờ Ngọ là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 3.1/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Mệnh Vô Chính Diệu Cung Mệnh không có chính tinh tọa thủ. Người rất khôn ngoan sắc sảo, thường hay đau yếu sức khỏe suy kém lúc thiếu thời, dễ phiêu bạt vô sở định.
Mệnh Thân Đồng Cung Mệnh và Thân đồng cung → cần xem xét kỹ tổng thể sao hội hợp.
Hóa Lộc Thủ Phúc Đức Hóa Lộc (thần cung Phúc Đức) thủ chính cung — phúc lộc dồi dào, cuộc đời được hưởng phúc thọ tốt đẹp, ít tai họa bệnh tật.
Hóa Kỵ Huynh Đệ Hóa Kỵ đóng tại Huynh Đệ — anh chị em hay bất hòa, dễ xảy ra tranh chấp trong gia đình; cần thận trọng trong quan hệ anh chị em.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Vượng), Thái Âm (Vượng)

Phụ tinh: Điếu Khách, Tiểu Hao, Tuyệt, Thiên Khốc, Ân Quang, Thiên Mã, Thiên Giải

Dần

📋 Phân tích sao
• Song Hao thủ Mệnh: tiêu hóa kém, thích chơi bời, tiêu tiền nhiều, túng thiếu, ly tổ
• Song Hao đắc: thông minh, ham học, thích khám phá
• Khốc/Hư thủ Mệnh: đa sầu đa cảm, ưu phiền
• Khốc/Hư đắc: chí lớn, văn tài, hùng biện, thích chính trị
• [Kình Dương] Cung Mệnh có Kình tọa thủ, lại gặp thêm Hư, Tuế, Khách hội hợp, nên suốt đời sầu khổ, trai sát vợ, gái khắc chồng.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
◦ Thái Dương sáng: thông minh, uy nghi, giàu sang, sống lâu
◦ Thái Dương + nhiều cát tinh: phú quý, uy quyền, danh tiếng
◦ Thiên Cơ sáng: thông minh, mưu trí, giàu sang, sống lâu
◦ Thái Âm sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang, sống lâu
◦ Thái Âm sáng + sinh ngày: kém tốt
◦ Cự Môn hãm: gian quyệt, thị phi, vất vả
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịMệnh Vô Chính DiệuMệnh Thân Đồng Cung
Thiên Vận
4
Căn Cơ
0
May Mắn
4.6
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
4.5
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Trực Phù, Thanh Long, Mộ, Thiên Hình

Mão

📋 Phân tích sao
• Phụ Mẫu vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tử Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu sang, được thừa hưởng
◦ [Thiên Khôi, Thiên Việt] Cha thường là con trưởng hoặc đoạt trưởng có danh chức.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
7
Bình Yên
7.2
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thiên Đồng (Hãm) [H.L]

Phụ tinh: Thái Tuế, Lực Sỹ, Tử, Đà La, Linh Tinh, Hữu Bật, Văn Xương, Hoa Cái

Thìn · Triệt

📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt án ngữ Phúc Đức: xa quê lập nghiệp, họ hàng ly tán
• [Linh Tinh] Giảm thọ. Sáng sủa tốt đẹp: suốt đời may thường đi liền với rủi.
• [Thái Tuế] Không được hưởng phúc dồi dào, khó tránh được tai họa. Trong họ thiếu hòa khí.
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Song Hao tại Phúc Đức: giảm thọ, phải xa gia đình, họ hàng nghèo ly tán
◦ [Hỏa Tinh] Giảm thọ. Sáng sủa tốt đẹp: suốt đời may thường đi liền với rủi.
◦ [Xương, Khúc] Được hưởng phúc sung sướng, vinh hiển và sống lâu. Trong họ có nhiều người đỗ đạt cao có danh giá.
◦ [Song Hao] Giảm thọ. Nên sớm xa gia đình, trong họ có nhiều người nghèo túng, phải đi biệt xứ.
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Lộc Thủ Phúc Đức
Thiên Vận
10
Căn Cơ
7.5
May Mắn
7.7
Phù Trợ
8.1
Bình Yên
5.8
Bền Vững
6.4
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Vũ Khúc (Hãm)Phá Quân (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Lộc Tồn, Bệnh, Địa Kiếp, Địa Không, Bát Tọa, Kiếp Sát, Thiên Hỷ

Tỵ · Triệt

📋 Phân tích sao
• Vũ Phá tại Điền Trạch: phá tan rồi mới ổn định
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tử Vi + Phủ/Tướng tại Điền Trạch: rất nhiều nhà đất, cơ nghiệp thịnh vượng
◦ [Tử Vi, Thất Sát] Cơ nghiệp của tổ tiên để lại rất vĩ đại nhưng không giữ gìn được.
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Phá tán tổ nghiệp, hay lìa bỏ tổ nghiệp. Về sau tạo lập ở nơi xa mà bền vững.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Không gìn giữ được tổ nghiệp, về sau sa sút.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Tướng] Nhà đất trước ít sau nhiều.
◦ [Liêm Trinh, Thất Sát] Tự tay lập nghiệp. Thành bại thất thường. Buổi đầu rất vất vả.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
10
May Mắn
6
Phù Trợ
5
Bình Yên
6.1
Bền Vững
5.2
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thái Dương (Miếu)

Phụ tinh: Tang Môn, Quan Phủ, Suy, Kình Dương, Phượng Các, Thiên Tài, Thiên Thọ, Giải Thần

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Sát tinh: Kình Dương
◦ Xương/Khúc tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, văn tài lỗi lạc
◦ Tả/Hữu tại Quan Lộc: được nhiều người giúp đỡ công danh
◦ Thiên Mã tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, công việc lưu động
◦ [Khốc, Hư] Có uy quyền, ăn nói hoạt bát và hùng hồn. Ra ngoài được nhiều người kính phục.
◦ [Khốc, Hư] Hay gặp sự phiền lòng, trên đường công danh hay gặp nhiều trở ngại.
◦ [Thiên Mã] Công danh hiển đạt, nên làm công việc có tính cách lưu động. Có tài tổ chức và thao lược.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
6.7
Bền Vững
6
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Thiên Phủ (Đắc)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Phục Binh, Đế Vượng, Lưu Hà, Thiên Thương, Thiên Riêu, Thiên Y

Mùi

📋 Phân tích sao
• [Thiên Phủ] Xa nhà được lợi ích và yên thân hơn ở nhà, buôn bán phát tài.
• [Tướng Quân, Thiên Tướng] Chết vì tai nạn xe cộ hay bị giết.
• [Phục Binh] Người giúp việc đắc lực và đông đảo, ra ngoài gặp nhiều người phụ giúp, bạn bè tốt.
• [Thiên Hình] Hay mắc tai nạn xe cộ gươm đao.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
◦ [Thiên Phủ, Liêm Trinh] Ra ngoài lợi ích hơn ở nhà, tài lộc dễ kiếm, quý nhân trợ giúp cũng nhiều.
◦ [Thiên Tướng] Được nhiều người kính trọng, tài lộc dễ kiếm.
◦ [Thiên Tướng, Liêm Trinh] Được nhiều người vị nể, hay lui tới những chỗ sang trọng.
◦ [Thất Sát, Liêm Trinh] Hay gặp tai nạn ở giữa nơi đường xá, không nên lui tới những nơi có nhiều súng ống gươm đao.
◦ Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
◦ [Tướng Quân] Người giúp việc hay lấn át người trên.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5.4
Phù Trợ
5.9
Bình Yên
5.4
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thiên Cơ (Vượng) [H.Q]Thái Âm (Vượng)

Phụ tinh: Quan Phù, Đại Hao, Lâm Quan, Hỏa Tinh, Long Trì, Thiên Phúc, Lưu Niên Văn Tinh, Phong Cáo

Thân

🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thiên Mã tại Thiên Di: di chuyển nhiều, được yêu thích
◦ Tả/Hữu tại Thiên Di: được giúp đỡ khi ra ngoài
◦ Kình/Đà tại Thiên Di: tai nạn, chết xa nhà
Thiên Vận
10
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
6.3
Bình Yên
5.1
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Tử Vi (Bình)Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Tử Phù, Bệnh Phù, Quan Đới, Tam Thai, Thiên Việt, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Thiên Sứ

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
◦ Liêm Trinh tại Tật Ách: tỳ vết chân tay lưng
◦ Vũ Khúc tại Tật Ách: bệnh da, tỳ vết chân tay
◦ Thất Sát tại Tật Ách: mặt có vết, sức khỏe kém
◦ Phá Quân tại Tật Ách: mụn nhọt, tai nạn xe cộ, tự tối
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang] Mắt kém, hay mắc tù tội.
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang, Không, Kiếp] Chết một cách thê thảm.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
5
May Mắn
6
Phù Trợ
3.5
Bình Yên
5.6
Bền Vững
5.2
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Cự Môn (Hãm)

Phụ tinh: Tuế Phá, Hỷ Thần, Mộc Dục, Tả Phụ, Văn Khúc, Thiên Hư, Đường Phù, Địa Võng

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thái Dương sáng tại Tài Bạch: giàu lớn, dễ kiếm tiền
◦ Thiên Mã tại Tài Bạch: kiếm tiền phương xa
◦ Song Hao tại Tài Bạch: tiêu hoang, hao tán, thích cờ bạc
Thiên Vận
4
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
7.1
Bình Yên
5.1
Bền Vững
5.7
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Thiên Tướng (Đắc)

Phụ tinh: Long Đức, Phi Liêm, Tràng Sinh, Thiên Khôi, Hồng Loan

Hợi

📋 Phân tích sao
• [Hồng Loan] Con khéo tay.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Đế Vượng] Năm con.
◦ [Thiên Riêu] Con chơi bời.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6
Phù Trợ
3.5
Bình Yên
5.6
Bền Vững
8.5
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Tấu Thư, Dưỡng, Thiên Quý, Thiên Trù, Thai Phụ, Tuần

Tý · Tuần

📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, dễ chia ly, nhiều lần trắc trở
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thái Dương sáng: phú quý, vinh hiển, sống đến bạc đầu
◦ Thái Âm sáng: vợ chồng quý hiển, hòa thuận, giàu sang
◦ [Thiên Cơ] Sớm gặp người hiền lương, lấy nhau dễ dàng, làm ăn khá giả.
◦ [Thái Tuế] Hay có sự xích mích trong gia đình.
◦ [Song Hao] Cưới xin quá dễ dàng, nếu gặp nhiều sao mờ ám xấu xa trai lấy vợ hoang tàng.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
2.5
May Mắn
4.3
Phù Trợ
6.3
Bình Yên
4.3
Bền Vững
8.2
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Liêm Trinh (Đắc) [H.K]Thất Sát (Đắc)

Phụ tinh: Phúc Đức, Tướng Quân, Thai, Phá Toái, Thiên Đức, Quả Tú, Địa Giải, Quốc Ấn

Sửu · Tuần

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Tuần/Triệt tại Huynh Đệ: anh cả chết non, bất hòa, xa cách
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tử Phủ tại Huynh Đệ: >=3 anh chị em, nhiều người quý hiển
◦ Tử Phá tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, di bào, xa cách sớm, bất hòa
◦ Tử Tham tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, ly tán, vất vả
◦ Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
◦ Lộc Tồn tại Huynh Đệ: ít anh chị em, xa cách sớm, bất hòa
◦ Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Kỵ Huynh Đệ
Thiên Vận
8
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6
Phù Trợ
3.5
Bình Yên
6.1
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Dần
3–12t
4.4/10
ĐV 2
Sửu
13–22t
7/10
ĐV 3
23–32t
6.8/10
ĐV 4
Hợi
33–42t
4.2/10
ĐV 5
Tuất
43–52t
5/10
ĐV 6
Dậu
53–62t
6.8/10
ĐV 7
Thân
63–72t
7/10
ĐV 8
Mùi
73–82t
5/10
ĐV 9
Ngọ
83–92t
5.4/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Dần (3–12t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Dần)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Vượng), Thái Âm (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Mệnh Vô Chính Diệu Cung Mệnh không có chính tinh tọa thủ. Người rất khôn ngoan sắc sảo, thường hay đau yếu sức khỏe suy kém lúc thiếu thời, dễ phiêu bạt vô sở định.
Mệnh Thân Đồng Cung Mệnh và Thân đồng cung → cần xem xét kỹ tổng thể sao hội hợp.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Cả Mệnh lẫn Hạn vô chính diệu: bế tắc thành ít bại nhiều
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Thiên Mã] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, nếu đi xa buôn bán chắc chắn là buôn một bán mười.
[Thiên Khốc] Hoạnh phát danh tài, phú quý đến cực độ, nếu có tranh chấp với ai cũng thắng lợi.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
[Thiên Khốc] Đau yếu, buồn phiền, mưu sự trước khó sau dễ dàng.
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Sửu (13–22t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Sửu)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Đắc) [Hóa Kỵ]
Thất Sát (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Kỵ Huynh Đệ Hóa Kỵ đóng tại Huynh Đệ — anh chị em hay bất hòa, dễ xảy ra tranh chấp trong gia đình; cần thận trọng trong quan hệ anh chị em.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
◆ Mệnh vô chính diệu — Hạn Sát Phá Tham: trước khó sau dễ
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
⚠ Đào Hoa hội Không Kiếp Bệnh Phù — bệnh phong tình
📖 Luận giải vận hạn
[Quả Tú] Tai nạn dọc đường.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Tý (23–32t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Tý)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Thiên Lương — có khả năng giải trừ tai họa
✦ Thiên Lương sáng — danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Thiên Lương hội nhiều sát tinh — khuynh gia bại sản
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
[Thiên Lương] Tiền tài hao tán, sức khỏe bị suy kém, chắc chắn là phải đi xa hay thay đổi công việc.
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Hợi (33–42t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Hợi)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Tướng (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Thiên Tướng sáng — toại lòng danh tài hưng vượng, có hoạnh tài
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
◆ Thiên Tướng hội Không/Kiếp — rắc rối bị ám hại, không đáng lo
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
⚠ Thiên Tướng hội Khôi Hình — tai nạn đao thương, đau mắt bệnh
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Tướng] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, thường có hoạnh tài.
[Thiên Tướng] Hay mắc kiện cáo, đau ốm và mắc lừa.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Tuất (43–52t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Tuất)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Cự Môn (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Đồng Tả Hữu — tài lộc dồi dào
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Cự Môn mờ — phiền lòng thị phi kiện cáo hao tài đau ốm có tang
▼ Cự Môn hội Tang Môn — đau ốm nặng, có tang lớn
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Tuổi Thìn — hạn đến Thìn/Tuất: rất kỵ, cần xem xét cung An Thân
⚠ Cự Môn mờ ở Tứ Mộ hạn xấu — nguy hiểm tính mạng
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
📖 Luận giải vận hạn
[Cự Môn] Mưu sự được toại lòng, hoạnh phát danh tài, nói được nhiều người nghe theo.
[Cự Môn] Hay phiền lòng, mắc khẩu thiệt, thị phi, kiện cáo, hao tán tiền tài.
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Dậu (53–62t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Dậu)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Bình)
Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
⚠ Đào Hoa hội Không Kiếp Bệnh Phù — bệnh phong tình
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Tham Lang] Mọi sự đều bế tắc, hao tán tiền tài.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Thân (63–72t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Thân)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Vượng) [Hóa Quyền]
Thái Âm (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Mùi (73–82t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Mùi)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Phủ (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
🔮 Luận đoán vận hạn
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Ngọ (83–92t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Ngọ)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Phượng Các] Bị trách oán.
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
[Tang Môn] Có tang, nếu không cũng đau yếu hoặc mất của.
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi. Điểm 5.9/10 — ↑ Đang tăng.

⚠ 1 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2026
5.7
Ngọ
2027
5.9
Mùi
2028
6.1
Thân
2029
6.3
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Ghi Lại Đi, Đừng Để Thất Truyền — Lời Cụ Thầy Kế
Bàn tay gân guốc nắm chặt tay tôi, giọng Cụ trầm: 'Ghi lại đi.' Những lời giảng một đời không dám để quên.
Từ điển tử vi: Những cách chính về cung tài bạch và chìa khóa luận tiền tài
Anh Chen hỏi thẳng: tôi có số giàu không? Câu trả lời nằm trong cung tài bạch — nhưng không đơn giản như bạn nghĩ.
Bà Trần Gõ Bàn – Khi Mẹ Muốn Xem Số Cho Con Gái
Phòng khách Hồng Kông nhỏ, khói nhang mỏng, và một bà mẹ bảy mươi tuổi móng đỏ gõ bàn đòi biết tương lai con gái.
Ông Lưu Văn Tính — Nhân Sỹ Quốc Gia Chân Chính Cuối Cùng
Ông nghe phán quyết rồi hỏi: 'Vậy là đúng với số rồi phải không?' — một câu hỏi khiến tôi lặng người mãi không quên.
Xem thêm lá số liên quan
Giờ ThìnGiờ TỵGiờ MùiGiờ ThânXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 18/08/1976Sinh 20/08/1976Tất cả giờ sinh ngày 19/08/1976Lá số tử vi năm sinh 1976