Trang ChủMệnh KhốNăm 197626/01/1976Ất Mão Nam Giờ Dậu
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Ất Mão Nam — Sinh 26/01/1976 Giờ Dậu
Cung Mệnh ⭐ Phá Quân Thủy Cục Kim Tứ Cục Điểm 4.9/10

Người sinh năm Ất Mão nam, ngày 26/01/1976 giờ Dậu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Phá Quân, nạp âm Thủy. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 4.9/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
QUÝ TỴ PHỤ MẪU
GIÁP NGỌ PHÚC ĐỨC
THIẾU ÂM
THIÊN TRÙ
LƯU NIÊN VĂN TINH
ĐỊA GIẢI
TRIỆT
ẤT MÙI ĐIỀN TRẠCH
LONG TRÌ
PHƯỢNG CÁC
HOA CÁI
THIÊN QUAN
THIÊN GIẢI
GIẢI THẦN
HÓA KỴ
TRIỆT
BÍNH THÂN QUAN LỘC
TỬ PHÙ
HỶ THẦN
ĐƯỜNG PHÙ
NHÂM THÌN MỆNH
THIẾU DƯƠNG
QUAN PHỦ
TAM THAI
THIÊN LA
紫微明寶
Ất Mão
Cung Mệnh: Mệnh
Thủy
Kim Tứ Cục
ĐINH DẬU NÔ BỘC
TUẾ PHÁ
THIÊN THƯƠNG
HÓA LỘC
TÂN MÃO HUYNH ĐỆ
TẢ PHỤ
THAI PHỤ
BÁC SỸ
MẬU TUẤT THIÊN DI THÂN
LONG ĐỨC
TẤU THƯ
LƯU HÀ
ĐỊA VÕNG
HÓA KHOA
CANH DẦN PHU THÊ
TRỰC PHÙ
LỰC SỸ
KỶ SỬU TỬ TỨC
ĐIẾU KHÁCH
TUẦN
MẬU TÝ TÀI BẠCH
THIÊN RIÊU (H)
TUẦN
KỶ HỢI TẬT ÁCH
TƯỚNG QUÂN
PHONG CÁO
QUỐC ẤN
HÓA QUYỀN
THIÊN SỨ
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Thân Cư Thiên Di — Lập Nghiệp Phương Xa Nhiều sao sáng sủa hội hợp → lập nghiệp ở phương xa, rất thịnh vượng.
Phủ Ấn Củng Thân Cung Thân có Thiên Phủ và Thiên Tướng hội chiếu → giàu có bền vững.
Kình Dương Nhập Mệnh Kình Dương tại Tứ Mộ → có chức quyền, nhưng tốt nhất với tuổi Tứ Mộ.
Kình Đà Phá Phu Thê Kình Dương hoặc Đà La mờ ám thủ cung Phu Thê — có nguy cơ khắc bạn đời, hôn nhân nhiều sóng gió, dễ ly hôn hoặc góa sớm.
Thái Âm Minh Điền Trạch Thái Âm (chủ điền trạch) sáng sủa thủ Điền Trạch — bất động sản vượng phát, dễ có nhiều nhà đất, nhà cửa sung túc và ổn định.
Hóa Kỵ Điền Trạch Hóa Kỵ đóng tại Điền Trạch — hay mất mát nhà cửa bất động sản, thường phải chuyển chỗ ở nhiều lần; cần cẩn thận giao dịch nhà đất.
Tả Hữu Huynh Đệ Tả Phụ hoặc Hữu Bật tọa thủ cung Huynh Đệ — nhiều anh chị em, anh chị em đắc lực, tốt lành và hay giúp đỡ lẫn nhau.
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
📅 Đại Vận
4–13t
Thìn
6.8/10
14–23t
Mão
5.7/10
24–33t
Dần
4.7/10
34–43t
Sửu
2.6/10
44–53t
7.1/10
54–63t
Hợi
5.9/10
64–73t
Tuất
4.3/10
74–83t
Dậu
3.2/10
84–93t
Thân
5.9/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Ất Mão nam, ngày 26/01/1976 giờ Dậu có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Phá Quân, nạp âm Thủy.
Lá số Ất Mão nam giờ Dậu có những cách cục gì?
Lá số này có 9 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Thân Cư Thiên Di — Lập Nghiệp Phương Xa, Phủ Ấn Củng Thân, Kình Dương Nhập Mệnh, Kình Đà Phá Phu Thê, Thái Âm Minh Điền Trạch, Hóa Kỵ Điền Trạch, Tả Hữu Huynh Đệ, Cẩm Thượng Thiêm Hoa.
Điểm cung mệnh của lá số Ất Mão nam giờ Dậu là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 4.9/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Thân Cư Thiên Di — Lập Nghiệp Phương Xa Nhiều sao sáng sủa hội hợp → lập nghiệp ở phương xa, rất thịnh vượng.
Phủ Ấn Củng Thân Cung Thân có Thiên Phủ và Thiên Tướng hội chiếu → giàu có bền vững.
Kình Dương Nhập Mệnh Kình Dương tại Tứ Mộ → có chức quyền, nhưng tốt nhất với tuổi Tứ Mộ.
Kình Đà Phá Phu Thê Kình Dương hoặc Đà La mờ ám thủ cung Phu Thê — có nguy cơ khắc bạn đời, hôn nhân nhiều sóng gió, dễ ly hôn hoặc góa sớm.
Thái Âm Minh Điền Trạch Thái Âm (chủ điền trạch) sáng sủa thủ Điền Trạch — bất động sản vượng phát, dễ có nhiều nhà đất, nhà cửa sung túc và ổn định.
Hóa Kỵ Điền Trạch Hóa Kỵ đóng tại Điền Trạch — hay mất mát nhà cửa bất động sản, thường phải chuyển chỗ ở nhiều lần; cần cẩn thận giao dịch nhà đất.
Tả Hữu Huynh Đệ Tả Phụ hoặc Hữu Bật tọa thủ cung Huynh Đệ — nhiều anh chị em, anh chị em đắc lực, tốt lành và hay giúp đỡ lẫn nhau.
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Phá Quân (Đắc)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Quan Phủ, Mộc Dục, Kình Dương, Tam Thai, Thiên Không, Thiên La

Thìn

📋 Phân tích sao
• Phá Quân thủ Mệnh: cương, hiếu thắng, thích biến động
• Phá Quân sáng: thông minh, dũng mãnh, giàu sang nhưng thăng trầm
• Phá Quân sáng + cát/sát: đại phú quý, uy quyền lớn
• Phá Quân độc thủ: không sáng suốt, dễ bị nịnh
• Phá Quân tại Tứ Mộ: cương quả, gặp thời loạn phát
• [Tử Vi] Cung Mệnh có Tử tọa thủ, gặp Xương, Khúc hội hợp, nên được hưởng giàu sang.
• [Tử Vi] Cung Mệnh có Tử tọa thủ, cần phải Khoa, Quyền, Lộc hội hợp mới sáng sủa tốt đẹp.
• [Tử Vi] Cung Mệnh có Tử tọa thủ, gặp Quyền, Lộc hội hợp và bị Kình, Đà xâm phạm, cũng vẫn sáng sủa tốt đẹp.
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Tử Vi sáng: thân hình đẫy đà, thông minh, phúc thọ
◦ Tử Vi gặp Không/Kiếp: lao tâm, công danh trắc trở
◦ Tham Lang sáng: giàu sang, sống lâu — tiền vận vất vả hậu vận giàu
◦ Tham Lang sáng + Hỏa/Linh: rất giàu, có quyền
◦ Tham Lang + Kỵ/Riêu: dễ tù tội hoặc tai nạn sông nước
◦ Thất Sát thủ Mệnh: nóng nảy, cương, thân hình thô
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịKình Dương Nhập Mệnh
Thiên Vận
8
Căn Cơ
0
May Mắn
10
Phù Trợ
7
Bình Yên
3.2
Bền Vững
4.2
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Thiên Đồng (Đắc)

Phụ tinh: Tang Môn, Phục Binh, Tràng Sinh, Thiên Mã, Phá Toái, Cô Thần

Tỵ

📋 Phân tích sao
• [Thiên Mã] Hai thân có danh giá nhưng thường xa cách nhau.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Văn Xương, Văn Khúc] Cha mẹ có danh chức.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
7.1
Bình Yên
7.5
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Vũ Khúc (Vượng)Thiên Phủ (Miếu)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Đại Hao, Dưỡng, Thiên Trù, Thiên Hỷ, Lưu Niên Văn Tinh, Địa Giải, Triệt

Ngọ · Triệt

📋 Phân tích sao
• Song Hao tại Phúc Đức: giảm thọ, phải xa gia đình, họ hàng nghèo ly tán
• Tuần/Triệt án ngữ Phúc Đức: xa quê lập nghiệp, họ hàng ly tán
• [Song Hao] Giảm thọ. Nên sớm xa gia đình, trong họ có nhiều người nghèo túng, phải đi biệt xứ.
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Tử Vi + Phủ/Tướng: xứng ý toại lòng, sống lâu, nhiều người giàu sang
◦ [Tử Vi] Hưởng phúc lâu dài, tránh được nhiều tai họa, trong họ có nhiều người quý hiến.
◦ [Tử Vi, Thiên Phủ] Suốt đời được xứng ý toại lòng, sống lâu và hưởng phúc, họ hàng nhiều người giàu sang.
◦ [Tử Vi, Thiên Tướng] Suốt đời được xứng ý toại lòng, sống lâu và hưởng phúc, họ hàng nhiều người giàu sang.
◦ [Tử Vi, Thất Sát] Phải ly tổ, bôn ba mới được hưởng phúc sống lâu, trong họ có nhiều người giàu sang, hiển đạt về võ nghiệp.
◦ [Tử Vi] Không được hưởng phúc dồi dào, suốt đời may thường đi liền với rủi. Nên ly tổ có sớm xa gia đình mới mong được yên thân.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
2.5
May Mắn
4.6
Phù Trợ
4.9
Bình Yên
4.5
Bền Vững
8.4
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thái Dương (Đắc)Thái Âm (Đắc) [H.K]

Phụ tinh: Quan Phù, Bệnh Phù, Thai, Linh Tinh, Long Trì, Phượng Các, Hoa Cái, Thiên Quan

Mùi · Triệt

📋 Phân tích sao
• Thái Dương sáng tại Điền Trạch: tổ nghiệp lớn nhưng giảm dần
• Thái Âm sáng tại Điền Trạch: tự lập nghiệp thành công
• Nhật Nguyệt hội Điền Trạch: rất nhiều nhà đất
• [Nhật, Nguyệt] Rất nhiều nhà đất, chỗ ở rất cao đẹp.
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ [Nhật, Hổ] Trong nhà có chó đá.
◦ [Nhật, Hổ, Long Trì] Chó đá ở dưới ao.
◦ [Thanh Long, Long Trì] Trong nhà có ao giếng. Trên bờ cỏ nhiều cây cối mọc rậm rạp.
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
⚙ Cách cục đặc biệt
Thái Âm Minh Điền TrạchHóa Kỵ Điền Trạch
Thiên Vận
10
Căn Cơ
0
May Mắn
8.5
Phù Trợ
8.1
Bình Yên
7.1
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Tham Lang (Đắc)

Phụ tinh: Tử Phù, Hỷ Thần, Tuyệt, Địa Kiếp, Thiên Việt, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Thiên Hình

Thân

📋 Phân tích sao
• Khôi/Việt tại Quan Lộc: có danh chức lớn, lãnh đạo
• [Sát, Phá, Liêm, Tham] Công danh hoạnh đạt. Có võ chức lớn lao, hiển hách trong thời loạn. Nhưng thăng giáng thất thường.
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Liêm Trinh Dần/Thân: võ nghiệp hiển đạt, có uy quyền, chính trị
◦ [Liêm Trinh, Thất Sát] Chuyên về quân sự nhưng thăng giáng thất thường.
◦ [Liêm Trinh, Phá Quân] Nên chuyên về kỹ nghệ, hay thương mại.
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang] Có võ chức, nhưng nhỏ thấp. Trên đường công danh thường gặp nhiều trở ngại, tai ương.
◦ [Phá Quân] Công danh trắc trở, chức vị nhỏ thấp. Nếu giàu sang cũng chẳng được lâu bền.
◦ [Liêm Trinh, Phá Quân] Nên chuyên về kỹ nghệ, hay thương mại. Nếu chen chân vào đường công danh, tất chẳng được xứng ý toại lòng.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
10
May Mắn
5.4
Phù Trợ
5
Bình Yên
2.6
Bền Vững
5
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Thiên Cơ (Miếu) [H.L]Cự Môn (Miếu)

Phụ tinh: Tuế Phá, Phi Liêm, Mộ, Thiên Hư, Thiên Phúc, Thiên Thương

Dậu

📋 Phân tích sao
• Khốc/Hư tại Nô Bộc: bị người giúp việc oan trách
• [Thiên Mã] Nay đây mai đó, được nhiều người mến chuộng.
• [Lộc Tồn, Thiên Mã] Buôn bán nay đây mai đó, rất phát tài.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Xương/Khúc/Khôi/Việt sáng tại Nô Bộc: bạn bè có danh chức, kết giao người quyền thế
◦ Tả/Hữu mờ tại Nô Bộc: người giúp việc lừa đảo, bạn bè gian
◦ Lộc Tồn tại Nô Bộc: ít người giúp việc, ít bạn bè
◦ [Lộc Tồn] Khó thuê mượn người làm, ít bạn bè.
◦ [Thiên Khốc, Thiên Hư] Hay bị người giúp việc oán trách.
◦ [Phục Binh] Người giúp việc đắc lực và đông đảo, ra ngoài gặp nhiều người phụ giúp, bạn bè tốt.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
10
May Mắn
6.4
Phù Trợ
6.4
Bình Yên
7.2
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Tử Vi (Vượng) [H.K]Thiên Tướng (Vượng)

Phụ tinh: Long Đức, Tấu Thư, Tử, Bát Tọa, Lưu Hà, Địa Võng

Tuất

📋 Phân tích sao
• Tử Vi + Tướng/Sát tại Thiên Di: được kính nể, gần quyền quý, có tài lộc
• [Tử Vi, Thiên Tướng] Được nhiều người kính nể, hay lui tới những chỗ quyền quý. Ra ngoài, được hưởng nhiều tài lộc.
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Ra ngoài nhiều hơn là ở nhà, gặp quý nhân phù trợ, nhưng lúc về già thường nhắm mắt ở xa bản quán.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Phủ] Ra ngoài lợi ích hơn ở nhà, tài lộc dễ kiếm, quý nhân trợ giúp cũng nhiều.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Tướng] Được nhiều người vị nể, hay lui tới những chỗ sang trọng. Vì sẵn có oai phong nên những kẻ tiểu nhân mới trông thấy đã khiếp phục.
◦ [Liêm Trinh, Phá Quân] Xa nhà không được lợi ích, may ít rủi nhiều, sau này chết ở xa nhà.
◦ Tử Phá tại Thiên Di: hay ra ngoài, gặp quý nhân nhưng chết xa nhà
◦ Liêm Phá tại Thiên Di: xa nhà bất lợi, may ít rủi nhiều, chết xa nhà
⚙ Cách cục đặc biệt
Thân Cư Thiên Di — Lập Nghiệp Phương Xa
Thiên Vận
2
Căn Cơ
0
May Mắn
7
Phù Trợ
3.4
Bình Yên
5.6
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Thiên Lương (Hãm) [H.Q]

Phụ tinh: Bạch Hổ, Tướng Quân, Bệnh, Hữu Bật, Thiên Sứ, Phong Cáo, Quốc Ấn

Hợi

📋 Phân tích sao
• Tả/Hữu + cát tại Tật Ách: có người giúp lúc nguy
• Bạch Hổ tại Tật Ách: máu xấu, đau xương
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Thiên Đồng tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
◦ Thái Dương tại Tật Ách: đau đầu, căng mạch máu
◦ Tả/Hữu + sát tại Tật Ách: rất nguy nan
◦ Hỏa/Linh mờ tại Tật Ách: bệnh nóng lạnh
◦ Tang Môn tại Tật Ách: bệnh khí huyết, tim yếu
Thiên Vận
10
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6
Phù Trợ
5.5
Bình Yên
5.8
Bền Vững
6.7
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Thất Sát (Miếu)

Phụ tinh: Phúc Đức, Tiểu Hao, Suy, Hỏa Tinh, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Đức, Hồng Loan

Tý · Tuần

📋 Phân tích sao
• Song Hao tại Tài Bạch: tiêu hoang, hao tán, thích cờ bạc
• [Song Hao, Hỏa Tinh] Mắc nghiện, nếu không cũng say mê cờ bạc, phá tán rất nhiều tiền của.
• [Song Hao, Hồng Loan, Đào Hoa] Tốn tiền vì chuyện trai gái, dễ bị lợi dụng tài chính.
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Vũ Phủ tại Tài Bạch: rất giàu, giữ của bền
◦ Không/Kiếp đắc tại Tài Bạch: hoạnh phát hoạnh phá
◦ [Song Hao, Thiên Không, Địa Kiếp] Mất trộm lớn, mất cướp hay bị lừa đảo sạt nghiệp.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
7.5
May Mắn
4.3
Phù Trợ
6
Bình Yên
3.1
Bền Vững
5.5
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc)

Phụ tinh: Điếu Khách, Thanh Long, Đế Vượng, Văn Xương, Văn Khúc, Ân Quang, Thiên Quý, Quả Tú

Sửu · Tuần

📋 Phân tích sao
• [Đế Vượng] Năm con.
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
• Vô chính diệu có Tuần: rất tốt — Tuần giải trừ cung trống
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
◦ [Bệnh] Một con.
◦ [Thai] Sinh hai con gái, sau nuôi được một.
◦ [Nhật, Nguyệt, Thai] Con sinh đôi.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
0
May Mắn
4.3
Phù Trợ
5.6
Bình Yên
7.2
Bền Vững
7
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Liêm Trinh (Vượng)

Phụ tinh: Trực Phù, Lực Sỹ, Lâm Quan, Đà La, Địa Không

Dần

📋 Phân tích sao
• Liêm Trinh Dần/Thân: nhiều lần hôn nhân, nam khó lấy vợ, nữ lấy chồng nghèo
• [Liêm Trinh] Hình khắc hay sinh ly, nên muộn lập gia đình để tránh buồn thương.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Bại tinh: Đại Hao
◦ [Tử Vi, Thiên Tướng] Vợ chồng cứng cỏi, ương ngạnh, ban đầu hòa hợp nhưng về sau hay xích mích.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Muộn lập gia đình mới mong được bách niên giai lao, nhưng hay có sự bất hòa.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Phủ] Nên muộn lập gia đình, vợ chồng cương cường nhưng chung sống đến bạc đầu.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Tướng] Vợ chồng bất hòa, nếu không tử biệt cũng sinh ly.
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang] Vợ chồng hay sinh tai họa, dễ gặp nhau lại dễ bỏ nhau.
◦ [Tử Vi] Tiên trở hậu thành mới tránh được hình khác, chia ly.
⚙ Cách cục đặc biệt
Kình Đà Phá Phu Thê
Thiên Vận
2
Căn Cơ
5
May Mắn
5.6
Phù Trợ
3.5
Bình Yên
4.8
Bền Vững
6
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu)

Phụ tinh: Thái Tuế, Lộc Tồn, Quan Đới, Tả Phụ, Thiên Khốc, Thai Phụ, Bác Sỹ

Mão

📋 Phân tích sao
• Tả/Hữu mờ tại Huynh Đệ: +1 anh chị em
• Lộc Tồn tại Huynh Đệ: ít anh chị em, xa cách sớm, bất hòa
• Huynh Đệ vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
◦ [Bệnh, Thai] Thêm một người anh chị em.
⚙ Cách cục đặc biệt
Tả Hữu Huynh Đệ
Thiên Vận
10
Căn Cơ
5
May Mắn
7.9
Phù Trợ
6.5
Bình Yên
7.2
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Thìn
4–13t
6.8/10
ĐV 2
Mão
14–23t
5.7/10
ĐV 3
Dần
24–33t
4.7/10
ĐV 4
Sửu
34–43t
2.6/10
ĐV 5
44–53t
7.1/10
ĐV 6
Hợi
54–63t
5.9/10
ĐV 7
Tuất
64–73t
4.3/10
ĐV 8
Dậu
74–83t
3.2/10
ĐV 9
Thân
84–93t
5.9/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Thìn (4–13t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Thìn)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.8/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Phá Quân (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Kình Dương Nhập Mệnh Kình Dương tại Tứ Mộ → có chức quyền, nhưng tốt nhất với tuổi Tứ Mộ.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Phá Quân sáng — tài lộc công danh hiển đạt
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
📖 Luận giải vận hạn
[Phá Quân] Tài lộc dồi dào, công danh hiến đạt, tài quan song mỹ, phú quý đến cực độ.
[Phá Quân] Đau ốm nặng, thường mắc tội tù, có tang, nếu có quan chức tất bị bãi truất.
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
[Phá Quân, Kình Dương] Đánh nhau lớn, bị thương nặng.
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Mão (14–23t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Mão)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
5.7/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ
⚙ Cách cục liên quan
Tả Hữu Huynh Đệ Tả Phụ hoặc Hữu Bật tọa thủ cung Huynh Đệ — nhiều anh chị em, anh chị em đắc lực, tốt lành và hay giúp đỡ lẫn nhau.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Lộc Tồn] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng.
[Thiên Khốc] Hoạnh phát danh tài, phú quý đến cực độ, nếu có tranh chấp với ai cũng thắng lợi.
[Thiên Khốc] Đau yếu, buồn phiền, mưu sự trước khó sau dễ dàng.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Dần (24–33t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Dần)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.7/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Sát tinh: Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao
⚙ Cách cục liên quan
Kình Đà Phá Phu Thê Kình Dương hoặc Đà La mờ ám thủ cung Phu Thê — có nguy cơ khắc bạn đời, hôn nhân nhiều sóng gió, dễ ly hôn hoặc góa sớm.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Bản mệnh Thủy — hạn đến cung Dần (Mộc): bế tắc, mọi việc trắc trở không xứng ý
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
⚠ Song Hao hội Hình Kiếp — đau yếu mổ xe hoặc mất cắp
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
📖 Luận giải vận hạn
Thủy Mệnh hạn đến cung Dần, Bản Mệnh bế tắc, mọi việc trắc trở.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Sửu (34–43t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Sửu)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
2.6/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
Tuần án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
[Quả Tú] Tai nạn dọc đường.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Tý (44–53t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Tý)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.1/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thất Sát (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Thất Sát sáng — hòa khí danh tài hưng vượng
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Đào Hoa hội Hồng Hỷ Riêu — có nhân tình
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Tuổi Dần/Mão — hạn đến Tý/Hợi: kỵ năm hạn và năm xung
⚠ Thất Sát hội Phá Quân Hình — tù tội
⚠ Thất Sát hội Phá Mộc Dục Hóa Kỵ — ung thư mụn nhọt, phẫu thuật
⚠ Song Hao hội Hình Kiếp — đau yếu mổ xe hoặc mất cắp
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
📖 Luận giải vận hạn
[Hồng Loan, Đào Hoa] Thành gia thất, lấy vợ lấy chồng.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Mất tiền của, buôn bán thua lỗ, hay bị mất trộm.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Hợi (54–63t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Hợi)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
5.9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Lương (Hãm) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Thiên Lương — có khả năng giải trừ tai họa
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CNDL: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Thiên Lương mờ ở Tý/Hợi — đi xa hoặc thay đổi công việc
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Thiên Lương mờ — hao tài, sức khỏe kém
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tuổi Dần/Mão — hạn đến Tý/Hợi: kỵ năm hạn và năm xung
⚠ Thiên Lương hội nhiều sát tinh — khuynh gia bại sản
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
[Thiên Lương] Tiền tài hao tán, sức khỏe bị suy kém, chắc chắn là phải đi xa hay thay đổi công việc.
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Tuất (64–73t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Tuất)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Vượng) [Hóa Khoa]
Thiên Tướng (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Không
Bại tinh: Đại Hao
⚙ Cách cục liên quan
Thân Cư Thiên Di — Lập Nghiệp Phương Xa Nhiều sao sáng sủa hội hợp → lập nghiệp ở phương xa, rất thịnh vượng.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn TPVT: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Tướng] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, thường có hoạnh tài.
[Thiên Tướng] Hay mắc kiện cáo, đau ốm và mắc lừa.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Dậu (74–83t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Dậu)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.2/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Miếu) [Hóa Lộc]
Cự Môn (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CNDL: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
📖 Luận giải vận hạn
[Cự Môn] Mưu sự được toại lòng, hoạnh phát danh tài, nói được nhiều người nghe theo.
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Thân (84–93t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Thân)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: SPT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tham Lang (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Tham Lang sáng — hạn hanh thông, có công danh, có hoạnh tài
✦ Tham Lang sáng hội Hỏa/Linh — hoạnh phát danh tài
✦ Đào Hoa hội Sát Phá Liêm Tham Hồng — nên duyên vợ chồng
◆ Tham Lang hội Hồng/Đào — thành gia thất
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Tham Lang hội Không/Kiếp — bế tắc hao tài truất quan
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Hình] Đòn đánh, ẩu đả, nếu không cũng mắc tù tội.
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Tham Lang] Mọi sự đều bế tắc, hao tán tiền tài.
[Thiên Hình] Có thương tích ở đầu, hoặc bị đánh đập, hoặc mắc tai nạn về đao thương.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi. Điểm 6.7/10 — ↑ Đang tăng.

⚠ 5 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 6 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2026
6.9
Ngọ
2027
6.7
Mùi
2028
6.5
Thân
2029
6.4
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Ghi Lại Đi, Đừng Để Thất Truyền — Lời Cụ Thầy Kế
Bàn tay gân guốc nắm chặt tay tôi, giọng Cụ trầm: 'Ghi lại đi.' Những lời giảng một đời không dám để quên.
Từ điển tử vi: Những cách chính về cung tài bạch và chìa khóa luận tiền tài
Anh Chen hỏi thẳng: tôi có số giàu không? Câu trả lời nằm trong cung tài bạch — nhưng không đơn giản như bạn nghĩ.
Bà Trần Gõ Bàn – Khi Mẹ Muốn Xem Số Cho Con Gái
Phòng khách Hồng Kông nhỏ, khói nhang mỏng, và một bà mẹ bảy mươi tuổi móng đỏ gõ bàn đòi biết tương lai con gái.
Ông Lưu Văn Tính — Nhân Sỹ Quốc Gia Chân Chính Cuối Cùng
Ông nghe phán quyết rồi hỏi: 'Vậy là đúng với số rồi phải không?' — một câu hỏi khiến tôi lặng người mãi không quên.
Xem thêm lá số liên quan
Giờ MùiGiờ ThânGiờ TuấtGiờ HợiXem lá số Nữ cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 25/01/1976Sinh 27/01/1976Tất cả giờ sinh ngày 26/01/1976Lá số tử vi năm sinh 1976