Người sinh năm Bính Tuất nam, ngày 18/04/2006 giờ Dần, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thất Sát, nạp âm Thổ. Lá số có 6 cách cục.. Điểm cung mệnh 6.3/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Quan Phù, Đại Hao, Lâm Quan, Long Trì, Tam Thai
Dần
Phụ tinh: Tử Phù, Phục Binh, Đế Vượng, Hỏa Tinh, Ân Quang, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Thiên Riêu
Mão
Phụ tinh: Tuế Phá, Quan Phủ, Suy, Đà La, Thiên Hư, Thiên Quan, Thiên Thọ, Phong Cáo
Thìn · Triệt
Phụ tinh: Long Đức, Lộc Tồn, Bệnh, Hồng Loan, Bác Sỹ, Triệt
Tỵ · Triệt
Phụ tinh: Bạch Hổ, Lực Sỹ, Tử, Kình Dương, Tả Phụ, Văn Khúc, Tuần
Ngọ · Tuần
Phụ tinh: Phúc Đức, Thanh Long, Mộ, Lưu Hà, Thiên Đức, Quả Tú, Thiên Thương, Tuần
Mùi · Tuần
Phụ tinh: Điếu Khách, Tiểu Hao, Tuyệt, Hữu Bật, Văn Xương, Thiên Khốc, Thiên Mã, Thiên Phúc
Thân
Phụ tinh: Trực Phù, Tướng Quân, Thai, Địa Không, Thiên Việt, Thiên Sứ, Địa Giải
Dậu
Phụ tinh: Thái Tuế, Tấu Thư, Dưỡng, Hoa Cái, Đẩu Quân, Thiên Giải, Đường Phù, Địa Võng
Tuất
Phụ tinh: Thiếu Dương, Phi Liêm, Tràng Sinh, Thiên Quý, Thiên Khôi, Kiếp Sát, Thiên Hỷ, Cô Thần
Hợi
Phụ tinh: Tang Môn, Hỷ Thần, Mộc Dục, Phượng Các, Bát Tọa, Thiên Trù, Thiên Tài, Giải Thần
Tý
Phụ tinh: Thiếu Âm, Bệnh Phù, Quan Đới, Địa Kiếp, Linh Tinh, Phá Toái, Quốc Ấn
Sửu
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Mão (13–22t), điểm 5.4/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):