Người sinh năm Bính Tý nam, ngày 16/10/1996 giờ Tuất, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Phá Quân, nạp âm Thủy. Lá số có 6 cách cục.. Điểm cung mệnh 4.9/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thái Tuế, Hỷ Thần, Đế Vượng, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Tả Phụ, Văn Xương, Thiên Trù
Tý
Phụ tinh: Thiếu Dương, Bệnh Phù, Suy, Địa Không, Thiên Không, Quốc Ấn
Sửu
Phụ tinh: Tang Môn, Đại Hao, Bệnh, Hữu Bật, Văn Khúc, Thiên Mã, Cô Thần, Đẩu Quân
Dần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Phục Binh, Tử, Ân Quang, Hồng Loan, Địa Giải
Mão
Phụ tinh: Quan Phù, Quan Phủ, Mộ, Đà La, Long Trì, Tam Thai, Hoa Cái, Thiên Giải
Thìn · Triệt
Phụ tinh: Tử Phù, Lộc Tồn, Tuyệt, Kiếp Sát, Phá Toái, Nguyệt Đức, Thiên Quan, Thiên Thương
Tỵ · Triệt
Phụ tinh: Tuế Phá, Lực Sỹ, Thai, Kình Dương, Thiên Khốc, Thiên Hư
Ngọ
Phụ tinh: Long Đức, Thanh Long, Dưỡng, Lưu Hà, Thiên Sứ
Mùi
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao, Tràng Sinh, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Thọ, Tuần
Thân · Tuần
Phụ tinh: Phúc Đức, Tướng Quân, Mộc Dục, Địa Kiếp, Thiên Việt, Đào Hoa, Thiên Đức, Thiên Hỷ
Dậu · Tuần
Phụ tinh: Điếu Khách, Tấu Thư, Quan Đới, Phượng Các, Bát Tọa, Quả Tú, Giải Thần, Đường Phù
Tuất
Phụ tinh: Trực Phù, Phi Liêm, Lâm Quan, Thiên Quý, Thiên Khôi
Hợi
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 5 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 7 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Dần (25–34t), điểm 4.8/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):