Người sinh năm Bính Tý nam, ngày 21/04/1996 giờ Mão, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Tử Vi, Phá Quân, nạp âm Thủy. Lá số có 6 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.4/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Thiếu Dương, Bệnh Phù, Suy, Thiên Không, Đẩu Quân, Thiên Tài, Quốc Ấn
Sửu
Phụ tinh: Tang Môn, Đại Hao, Bệnh, Địa Kiếp, Thiên Mã, Cô Thần
Dần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Phục Binh, Tử, Hồng Loan, Thiên Riêu, Thiên Y
Mão
Phụ tinh: Quan Phù, Quan Phủ, Mộ, Đà La, Long Trì, Hoa Cái, Thiên Quan, Thiên La
Thìn · Triệt
Phụ tinh: Tử Phù, Lộc Tồn, Tuyệt, Hỏa Tinh, Bát Tọa, Thiên Quý, Kiếp Sát, Phá Toái
Tỵ · Triệt
Phụ tinh: Tuế Phá, Lực Sỹ, Thai, Kình Dương, Tả Phụ, Thiên Khốc, Thiên Hư, Thiên Thương
Ngọ
Phụ tinh: Long Đức, Thanh Long, Dưỡng, Linh Tinh, Văn Xương, Văn Khúc, Lưu Hà, Thiên Thọ
Mùi
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao, Tràng Sinh, Địa Không, Hữu Bật, Thiên Phúc, Thiên Sứ, Lưu Niên Văn Tinh
Thân · Tuần
Phụ tinh: Phúc Đức, Tướng Quân, Mộc Dục, Tam Thai, Ân Quang, Thiên Việt, Đào Hoa, Thiên Đức
Dậu · Tuần
Phụ tinh: Điếu Khách, Tấu Thư, Quan Đới, Phượng Các, Quả Tú, Thiên Giải, Giải Thần, Đường Phù
Tuất
Phụ tinh: Trực Phù, Phi Liêm, Lâm Quan, Thiên Khôi, Thiên Hình
Hợi
Phụ tinh: Thái Tuế, Hỷ Thần, Đế Vượng, Thiên Trù
Tý
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát sát cân nhau. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Mão (25–34t), điểm 5.3/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):