Trang ChủMệnh KhốNăm 199623/03/1996Bính Tý Nam Giờ Dần
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Bính Tý Nam — Sinh 23/03/1996 Giờ Dần
Cung Mệnh ⭐ Thiên Cơ Thủy Cục Thổ Ngũ Cục Điểm 6.0/10

Người sinh năm Bính Tý nam, ngày 23/03/1996 giờ Dần, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Cơ, nạp âm Thủy. Lá số có 5 cách cục.. Điểm cung mệnh 6.0/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
QUÝ TỴ QUAN LỘC THÂN
TRIỆT
GIÁP NGỌ NÔ BỘC
TUẾ PHÁ
LỰC SỸ
THIÊN THƯƠNG
HÓA KỴ
ẤT MÙI THIÊN DI
LONG ĐỨC
LƯU HÀ
BÍNH THÂN TẬT ÁCH
VĂN XƯƠNG [K] (B)
LƯU NIÊN VĂN TINH
ĐỊA GIẢI
THAI PHỤ
THIÊN SỨ
TUẦN
NHÂM THÌN ĐIỀN TRẠCH
QUAN PHỦ
LONG TRÌ
HOA CÁI
THIÊN QUAN
PHONG CÁO
THIÊN LA
TRIỆT
紫微明寶
Bính Tý
Cung Mệnh: Mệnh
Thủy
Thổ Ngũ Cục
ĐINH DẬU TÀI BẠCH
PHÚC ĐỨC
TƯỚNG QUÂN
TAM THAI
THIÊN GIẢI
HÓA LỘC
TUẦN
TÂN MÃO PHÚC ĐỨC
THIẾU ÂM
THIÊN QUÝ
PHỤC BINH
MẬU TUẤT TỬ TỨC
TẤU THƯ
PHƯỢNG CÁC
GIẢI THẦN
ĐƯỜNG PHÙ
ĐỊA VÕNG
ĐIẾU KHÁCH
CANH DẦN PHỤ MẪU
THIÊN RIÊU (Đ)
KỶ SỬU MỆNH
THIẾU DƯƠNG
ĐẨU QUÂN
QUỐC ẤN
HÓA QUYỀN
MẬU TÝ HUYNH ĐỆ
HỶ THẦN
THIÊN TRÙ
KỶ HỢI PHU THÊ
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Hóa Lộc Tại Tài Bạch Hóa Lộc đóng tại Tài Bạch — tài lộc dồi dào, kiếm tiền dễ dàng, phù hợp kinh doanh buôn bán.
Quan Tinh Nhập Mệnh Hóa Quyền đóng tại cung Mệnh — thiên bẩm lãnh đạo, uy quyền tự nhiên, thích hợp các vị trí quản lý và quyết định.
Hóa Kỵ Nhập Nô Bộc Hóa Kỵ đóng tại Nô Bộc — hay mắc thị phi, thường bị người giúp việc hay bạn bè nói xấu và oán trách; cần cẩn thận khi tin người.
Tuần Triệt Giải Tật Ách Tuần/Triệt án ngữ cung Tật Ách — bệnh tật thường nhẹ hoặc dễ chữa hơn mức dự đoán, có thể hóa giải được nhiều bệnh nguy hiểm.
📅 Đại Vận
5–14t
Sửu
7.4/10
15–24t
Dần
3.7/10
25–34t
Mão
5.3/10
35–44t
Thìn
6.2/10
45–54t
Tỵ
7.6/10
55–64t
Ngọ
4.3/10
65–74t
Mùi
4.8/10
75–84t
Thân
6.1/10
85–94t
Dậu
8.3/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Bính Tý nam, ngày 23/03/1996 giờ Dần có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thiên Cơ, nạp âm Thủy.
Lá số Bính Tý nam giờ Dần có những cách cục gì?
Lá số này có 5 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Hóa Lộc Tại Tài Bạch, Quan Tinh Nhập Mệnh, Hóa Kỵ Nhập Nô Bộc, Tuần Triệt Giải Tật Ách.
Điểm cung mệnh của lá số Bính Tý nam giờ Dần là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 6.0/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Hóa Lộc Tại Tài Bạch Hóa Lộc đóng tại Tài Bạch — tài lộc dồi dào, kiếm tiền dễ dàng, phù hợp kinh doanh buôn bán.
Quan Tinh Nhập Mệnh Hóa Quyền đóng tại cung Mệnh — thiên bẩm lãnh đạo, uy quyền tự nhiên, thích hợp các vị trí quản lý và quyết định.
Hóa Kỵ Nhập Nô Bộc Hóa Kỵ đóng tại Nô Bộc — hay mắc thị phi, thường bị người giúp việc hay bạn bè nói xấu và oán trách; cần cẩn thận khi tin người.
Tuần Triệt Giải Tật Ách Tuần/Triệt án ngữ cung Tật Ách — bệnh tật thường nhẹ hoặc dễ chữa hơn mức dự đoán, có thể hóa giải được nhiều bệnh nguy hiểm.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thiên Cơ (Đắc) [H.Q]

Phụ tinh: Thiếu Dương, Bệnh Phù, Suy, Địa Kiếp, Thiên Không, Đẩu Quân, Thiên Tài, Quốc Ấn

Sửu

📋 Phân tích sao
• Thiên Cơ sáng: thông minh, mưu trí, giàu sang, sống lâu
• [Thiên Lương] Cung Mệnh an tại Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ có Lương tọa thủ, gặp Nguyệt, Linh hội chiếu, là nhiều có tài năng và dĩ nhiên là quý hiển.
• Không/Kiếp hãm: gian tà, ích kỷ, cuộc đời bất như ý, mang tật
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thiên Đồng hãm: vất vả, hay thay đổi, dễ thị phi
◦ Thiên Đồng hãm + sát: lang bạt, bệnh tật, tai nạn, giảm thọ
◦ Thiên Đồng hãm + cát: vẫn có công danh tiền tài
◦ Thiên Đồng + sát: lao tâm, sức khỏe kém, bệnh mắt/tiêu hóa
◦ Cự Môn hãm: gian quyệt, thị phi, vất vả
◦ Cự Môn hãm + sát: cùng khổ, tù tội, tai nạn nặng, yểu
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịQuan Tinh Nhập Mệnh
Thiên Vận
8
Căn Cơ
0
May Mắn
8.8
Phù Trợ
6
Bình Yên
6.3
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Tử Vi (Miếu)Thiên Phủ (Miếu)

Phụ tinh: Tang Môn, Đại Hao, Bệnh, Thiên Mã, Cô Thần, Thiên Riêu, Thiên Y

Dần

📋 Phân tích sao
• Tử Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu sang, được thừa hưởng
• [Thiên Mã] Hai thân có danh giá nhưng thường xa cách nhau.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Liêm Trinh Dần/Thân tại Phụ Mẫu: cha mẹ nghèo, có đức, sớm xa cách
◦ Liêm Trinh + Thất Sát tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, bất hòa, tai họa
◦ Liêm Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu nhưng bất hòa
◦ [Văn Xương, Văn Khúc] Cha mẹ có danh chức.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
5
May Mắn
6.2
Phù Trợ
5.6
Bình Yên
4.6
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Phục Binh, Tử, Thiên Quý, Hồng Loan

Mão

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Địa Không
◦ Thiên Đồng tại Mão Phúc Đức: hưởng phúc sống lâu, họ hàng có thần đồng
◦ Thái Dương mờ tại Phúc Đức: bạc phúc, giảm thọ, họ hàng sa sút
Thiên Vận
2
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
7.5
Bình Yên
7.2
Bền Vững
7.2
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Tham Lang (Vượng)

Phụ tinh: Quan Phù, Quan Phủ, Mộ, Đà La, Hỏa Tinh, Long Trì, Hoa Cái, Thiên Quan

Thìn · Triệt

📋 Phân tích sao
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
Bại tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao
◦ Vũ Khúc Thìn/Tuất tại Điền Trạch: tổ nghiệp lớn, ngày càng thịnh
◦ Vũ Phá tại Điền Trạch: phá tan rồi mới ổn định
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
Thiên Vận
10
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
4.8
Bền Vững
4.5
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Cự Môn (Hãm)

Phụ tinh: Tử Phù, Lộc Tồn, Tuyệt, Tả Phụ, Bát Tọa, Kiếp Sát, Phá Toái, Nguyệt Đức

Tỵ · Triệt

📋 Phân tích sao
• Tả/Hữu tại Quan Lộc: được nhiều người giúp đỡ công danh
• Lộc Tồn tại Quan Lộc: có danh chức và tài lộc, tổ chức tốt
• [Lộc Tồn] Có danh chức và nhiều tiền bạc, có tài tổ chức.
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Khôi/Việt tại Quan Lộc: có danh chức lớn, lãnh đạo
◦ [Khôi, Việt] Có danh chức lớn, nếu gặp thêm nhiều sao sáng sủa tốt đẹp hội hợp, tất được nắm giữ đầu mối những công việc lớn.
◦ [Tả, Hữu] Được nhiều người nâng đỡ trên đường công danh.
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
Thiên Vận
8
Căn Cơ
2.5
May Mắn
7.6
Phù Trợ
7.3
Bình Yên
6.4
Bền Vững
8.2
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Liêm Trinh (Vượng) [H.K]Thiên Tướng (Vượng)

Phụ tinh: Tuế Phá, Lực Sỹ, Thai, Kình Dương, Văn Khúc, Thiên Khốc, Thiên Hư, Thiên Thương

Ngọ

📋 Phân tích sao
• [Thiên Tướng, Liêm Trinh] Được nhiều người vị nể, hay lui tới những chỗ sang trọng.
• Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
• Khốc/Hư tại Nô Bộc: bị người giúp việc oan trách
• [Thiên Khốc, Thiên Hư] Hay bị người giúp việc oán trách.
• [Song Hao] Hay phải xa nhà, nay đây mai đó nhưng được nhiều người mến chuộng.
• [Thiên Mã] Nay đây mai đó, được nhiều người mến chuộng.
• [Thiên Hình] Hay mắc tai nạn xe cộ gươm đao.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Sát tinh: Kình Dương
◦ [Vũ Khúc, Thiên Tướng] Người giúp việc rất tài giỏi, bạn bè quý hiển, giàu có.
◦ [Thiên Phủ, Tử Vi] Ra ngoài luôn gặp quý nhân phù trợ, mọi sự đều hành thông, càng xa nhà càng được xứng ý toại lòng.
◦ [Thiên Phủ, Liêm Trinh] Ra ngoài lợi ích hơn ở nhà, tài lộc dễ kiếm, quý nhân trợ giúp cũng nhiều.
◦ [Thiên Phủ, Vũ Khúc] Gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính nể, tài lộc hưng vượng.
◦ [Thiên Tướng, Tử Vi] Được nhiều người kính nể, hay lui tới những chỗ quyền quý. Ra ngoài, được hưởng nhiều tài lộc.
◦ [Thiên Tướng, Vũ Khúc] Gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính nể, tài lộc hưng vượng.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Kỵ Nhập Nô Bộc
Thiên Vận
4
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6.4
Phù Trợ
6.8
Bình Yên
4.5
Bền Vững
5.5
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thiên Lương (Đắc)

Phụ tinh: Long Đức, Thanh Long, Dưỡng, Lưu Hà

Mùi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Địa Kiếp
◦ Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
Thiên Vận
2
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
4.5
Bình Yên
7.2
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Thất Sát (Miếu)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao, Tràng Sinh, Linh Tinh, Văn Xương, Thiên Phúc, Thiên Sứ, Lưu Niên Văn Tinh

Thân · Tuần

📋 Phân tích sao
• Thất Sát tại Tật Ách: mặt có vết, sức khỏe kém
• Tuần/Triệt tại Tật Ách: ít bệnh tật suốt đời
• Hỏa/Linh mờ tại Tật Ách: bệnh nóng lạnh
• Song Hao tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
• Bạch Hổ tại Tật Ách: máu xấu, đau xương
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
◦ Tham Lang Dần/Thân tại Tật Ách: bệnh chân
◦ Phá Quân tại Tật Ách: mụn nhọt, tai nạn xe cộ, tự tối
◦ [Tử Vi] Cứu giải khá nhiều bệnh tật, tai ương.
◦ Đà La tại Tật Ách: đau răng, tỳ vết đầu mặt
◦ Tang Môn tại Tật Ách: bệnh khí huyết, tim yếu
◦ [Đế Vượng] Ít bệnh tật.
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Triệt Giải Tật Ách
Thiên Vận
10
Căn Cơ
10
May Mắn
6
Phù Trợ
5.8
Bình Yên
2.4
Bền Vững
4
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Thiên Đồng (Hãm) [H.L]

Phụ tinh: Phúc Đức, Tướng Quân, Mộc Dục, Địa Không, Hữu Bật, Tam Thai, Thiên Việt, Đào Hoa

Dậu · Tuần

📋 Phân tích sao
• Không/Kiếp tại Tài Bạch: túng thiếu, cùng khốn
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thái Âm mờ tại Tài Bạch: không có nhà đất
◦ [Lộc Tồn, Thiên Không, Địa Kiếp] Tính ích kỷ, biến lận nhưng lại hay bị hao tốn tiền tài rất nhiều.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Lộc Tại Tài Bạch
Thiên Vận
8
Căn Cơ
10
May Mắn
6
Phù Trợ
6
Bình Yên
6.9
Bền Vững
8.7
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Vũ Khúc (Miếu)

Phụ tinh: Điếu Khách, Tấu Thư, Quan Đới, Phượng Các, Quả Tú, Giải Thần, Thiên Hình, Đường Phù

Tuất

📋 Phân tích sao
• [Thiên Hình] Muộn con, tất bị tuyệt tự. May mắn lắm mới có được một con thì cũng phải mang tật bệnh, cùng khổ.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
◦ [Tử] Rất khó nuôi con, nếu có con, con lớn lên cũng khắc với cha mẹ.
◦ [Thai] Sinh hai con gái, sau nuôi được một.
◦ [Khốc, Hư] Khó nuôi con, con xung khắc với cha mẹ.
◦ [Song Hao] Sinh nhiều nuôi ít, con hay chơi bời, phá tán và không ở gần cha mẹ lâu.
◦ [Thiên Riêu] Con chơi bời.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
0
May Mắn
5.4
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
4.2
Bền Vững
5
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thái Dương (Hãm)

Phụ tinh: Trực Phù, Phi Liêm, Lâm Quan, Ân Quang, Thiên Khôi

Hợi

📋 Phân tích sao
• Thái Dương mờ: hôn nhân trở ngại, nên muộn hôn nhân
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thái Âm mờ: bất hòa, hôn nhân trở ngại, dễ chia ly
◦ Lộc Tồn tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, tránh bất hòa
◦ Đào Hoa/Hồng Loan tại Phu Thê: vợ đẹp, ngoại tình, tình cảm phức tạp
◦ [Lộc Tồn] Nên chậm cưới để tránh sự bất hòa hay chia ly sau này.
◦ [Phục Binh] Quen nhau, thường đi lại với nhau rồi mới cưới.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6
Phù Trợ
5.5
Bình Yên
8
Bền Vững
8.2
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Phá Quân (Miếu)

Phụ tinh: Thái Tuế, Hỷ Thần, Đế Vượng, Thiên Trù

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao âm: chị/em gái nhiều hơn anh/em trai
• [Đế Vượng] Thêm năm người anh chị em.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Phá Quân, Thiên Tướng] Anh chị em có người không đứng đắn, ưa việc liễu ngõ hoa tường.
◦ Xương/Khúc mờ tại Huynh Đệ: không có anh chị em
◦ Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
◦ Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
◦ [Song Hao] Chiết giảm số anh chị em, trong gia đình thiếu hòa khí.
◦ [Tràng Sinh] Thêm tám người anh chị em.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
5.6
Bình Yên
4.8
Bền Vững
5
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Sửu
5–14t
7.4/10
ĐV 2
Dần
15–24t
3.7/10
ĐV 3
Mão
25–34t
5.3/10
ĐV 4
Thìn
35–44t
6.2/10
ĐV 5
Tỵ
45–54t
7.6/10
ĐV 6
Ngọ
55–64t
4.3/10
ĐV 7
Mùi
65–74t
4.8/10
ĐV 8
Thân
75–84t
6.1/10
ĐV 9
Dậu
85–94t
8.3/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Sửu (5–14t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Sửu)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
7.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Đắc) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Quan Tinh Nhập Mệnh Hóa Quyền đóng tại cung Mệnh — thiên bẩm lãnh đạo, uy quyền tự nhiên, thích hợp các vị trí quản lý và quyết định.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Dần (15–24t)

📊 Scoring — Cung Phụ Mẫu (Dần)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
3.7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Miếu)
Thiên Phủ (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Sát tinh: Kình Dương, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Bản mệnh Thủy — hạn đến cung Dần (Mộc): bế tắc, mọi việc trắc trở không xứng ý
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tuổi Tý — hạn đến Dần/Thân: kỵ năm hạn và năm xung
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
📖 Luận giải vận hạn
Thủy Mệnh hạn đến cung Dần, Bản Mệnh bế tắc, mọi việc trắc trở.
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Thiên Mã] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, nếu đi xa buôn bán chắc chắn là buôn một bán mười.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
[Tang Môn] Có tang, nếu không cũng đau yếu hoặc mất của.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Mão (25–34t)

📊 Scoring — Cung Phúc Đức (Mão)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Âm (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Địa Không
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Thìn (35–44t)

📊 Scoring — Cung Điền Trạch (Thìn)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tham Lang (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tham Lang sáng — hạn hanh thông, có công danh, có hoạnh tài
✦ Tham Lang sáng ở Tứ Mộ — phát đạt hiển hách
✦ Tham Lang sáng hội Hỏa/Linh — hoạnh phát danh tài
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Tham Lang hội Bạch Hổ — bị súc vật cắn hoặc tai nạn xe cộ
⚠ Linh Tinh hội Xương Vũ Đà — chết đuối hoặc tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Tham Lang] Mọi sự đều bế tắc, hao tán tiền tài.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Tỵ (45–54t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Tỵ)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
7.6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Cự Môn (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh CNDL — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Cự Môn mờ — phiền lòng thị phi kiện cáo hao tài đau ốm có tang
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
📖 Luận giải vận hạn
[Cự Môn] Mưu sự được toại lòng, hoạnh phát danh tài, nói được nhiều người nghe theo.
[Lộc Tồn] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Ngọ (55–64t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Ngọ)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Vượng) [Hóa Kỵ]
Thiên Tướng (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Kỵ Nhập Nô Bộc Hóa Kỵ đóng tại Nô Bộc — hay mắc thị phi, thường bị người giúp việc hay bạn bè nói xấu và oán trách; cần cẩn thận khi tin người.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Tướng] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, thường có hoạnh tài.
[Thiên Tướng] Hay mắc kiện cáo, đau ốm và mắc lừa.
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
[Thiên Khốc] Hoạnh phát danh tài, phú quý đến cực độ, nếu có tranh chấp với ai cũng thắng lợi.
[Thiên Khốc] Đau yếu, buồn phiền, mưu sự trước khó sau dễ dàng.
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Mùi (65–74t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Mùi)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Lương (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Địa Kiếp
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Thiên Lương — có khả năng giải trừ tai họa
✦ Thiên Lương sáng — danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Thân (75–84t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Thân)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
6.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thất Sát (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Tuần Triệt Giải Tật Ách Tuần/Triệt án ngữ cung Tật Ách — bệnh tật thường nhẹ hoặc dễ chữa hơn mức dự đoán, có thể hóa giải được nhiều bệnh nguy hiểm.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Thất Sát sáng — hòa khí danh tài hưng vượng
✦ Thất Sát sáng ở Dần/Thân — tài quan sống mỹ, mưu sự nhanh thành
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Tuổi Tý — hạn đến Dần/Thân: kỵ năm hạn và năm xung
⚠ Thất Sát hội Phá Mộc Dục Hóa Kỵ — ung thư mụn nhọt, phẫu thuật
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
[Thất Sát] Trong nhà có hòa khí, danh tài hưng vượng, mưu sự tất thành một cách nhanh chóng.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Dậu (85–94t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Dậu)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Hãm) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Lộc Tại Tài Bạch Hóa Lộc đóng tại Tài Bạch — tài lộc dồi dào, kiếm tiền dễ dàng, phù hợp kinh doanh buôn bán.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi. Điểm 5.6/10 — ↑ Đang tăng.

⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2026
5.5
Ngọ
2027
5.6
Mùi
2028
5.7
Thân
2029
5.7
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Ghi Lại Đi, Đừng Để Thất Truyền — Lời Cụ Thầy Kế
Bàn tay gân guốc nắm chặt tay tôi, giọng Cụ trầm: 'Ghi lại đi.' Những lời giảng một đời không dám để quên.
Từ điển tử vi: Những cách chính về cung tài bạch và chìa khóa luận tiền tài
Anh Chen hỏi thẳng: tôi có số giàu không? Câu trả lời nằm trong cung tài bạch — nhưng không đơn giản như bạn nghĩ.
Bà Trần Gõ Bàn – Khi Mẹ Muốn Xem Số Cho Con Gái
Phòng khách Hồng Kông nhỏ, khói nhang mỏng, và một bà mẹ bảy mươi tuổi móng đỏ gõ bàn đòi biết tương lai con gái.
Ông Lưu Văn Tính — Nhân Sỹ Quốc Gia Chân Chính Cuối Cùng
Ông nghe phán quyết rồi hỏi: 'Vậy là đúng với số rồi phải không?' — một câu hỏi khiến tôi lặng người mãi không quên.
Xem thêm lá số liên quan
Giờ TýGiờ SửuGiờ MãoGiờ ThìnXem lá số Nữ cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 22/03/1996Sinh 24/03/1996Tất cả giờ sinh ngày 23/03/1996Lá số tử vi năm sinh 1996