Người sinh năm Bính Tý nam, ngày 23/10/1996 giờ Tý, an vào cung Mệnh Mệnh, nạp âm Thủy. Lá số có 10 cách cục. Điểm cung mệnh 4.4/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Điếu Khách, Tấu Thư, Dưỡng, Linh Tinh, Văn Xương, Phượng Các, Quả Tú, Thiên Tài
Tuất
Phụ tinh: Trực Phù, Phi Liêm, Tràng Sinh, Địa Kiếp, Địa Không, Tam Thai, Thiên Khôi
Hợi
Phụ tinh: Thái Tuế, Hỷ Thần, Mộc Dục, Tả Phụ, Thiên Trù, Thiên Phúc
Tý
Phụ tinh: Thiếu Dương, Bệnh Phù, Quan Đới, Thiên Không, Quốc Ấn
Sửu
Phụ tinh: Tang Môn, Đại Hao, Lâm Quan, Hỏa Tinh, Hữu Bật, Thiên Mã, Cô Thần, Phong Cáo
Dần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Phục Binh, Đế Vượng, Bát Tọa, Hồng Loan, Thiên Thương, Địa Giải
Mão
Phụ tinh: Quan Phù, Quan Phủ, Suy, Đà La, Văn Khúc, Long Trì, Hoa Cái, Đẩu Quân
Thìn · Triệt
Phụ tinh: Tử Phù, Lộc Tồn, Bệnh, Kiếp Sát, Phá Toái, Nguyệt Đức, Thiên Quan, Thiên Sứ
Tỵ · Triệt
Phụ tinh: Tuế Phá, Lực Sỹ, Tử, Kình Dương, Thiên Khốc, Thiên Hư, Thiên Quý, Thai Phụ
Ngọ
Phụ tinh: Long Đức, Thanh Long, Mộ, Lưu Hà
Mùi
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao, Tuyệt, Ân Quang, Lưu Niên Văn Tinh, Tuần
Thân · Tuần
Phụ tinh: Phúc Đức, Tướng Quân, Thai, Thiên Việt, Đào Hoa, Thiên Đức, Thiên Hỷ, Thiên Riêu
Dậu · Tuần
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CN
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 1 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Tý (23–32t), điểm 7.6/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):