Người sinh năm Canh Dần nữ, ngày 02/03/2010 giờ Tý, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Tử Vi, Thiên Phủ, nạp âm Mộc. Lá số có 10 cách cục.. Điểm cung mệnh 9.0/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thái Tuế, Phi Liêm, Bệnh, Thiên Việt, Thiên Trù, Đẩu Quân, Phong Cáo
Dần
Phụ tinh: Thiếu Dương, Tấu Thư, Suy, Linh Tinh, Đào Hoa, Lưu Hà, Thiên Không
Mão
Phụ tinh: Tang Môn, Tướng Quân, Đế Vượng, Tả Phụ, Văn Khúc, Thiên Khốc, Thiên Tài, Thiên Thọ
Thìn
Phụ tinh: Thiếu Âm, Tiểu Hao, Lâm Quan, Cô Thần
Tỵ
Phụ tinh: Quan Phù, Thanh Long, Quan Đới, Long Trì, Bát Tọa, Thiên Khôi, Thiên Phúc, Thai Phụ
Ngọ
Phụ tinh: Tử Phù, Lực Sỹ, Mộc Dục, Kình Dương, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ, Thiên Thương, Địa Giải
Mùi
Phụ tinh: Tuế Phá, Lộc Tồn, Tràng Sinh, Phượng Các, Thiên Hư, Tam Thai, Thiên Mã, Thiên Giải
Thân
Phụ tinh: Long Đức, Quan Phủ, Dưỡng, Đà La, Phá Toái, Thiên Sứ, Thiên Hình
Dậu
Phụ tinh: Bạch Hổ, Phục Binh, Thai, Hữu Bật, Văn Xương, Hoa Cái
Tuất
Phụ tinh: Phúc Đức, Đại Hao, Tuyệt, Địa Kiếp, Địa Không, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thiên Quan
Hợi
Phụ tinh: Điếu Khách, Bệnh Phù, Mộ
Tý
Phụ tinh: Trực Phù, Hỷ Thần, Tử, Hỏa Tinh, Ân Quang, Thiên Quý, Hồng Loan, Quả Tú
Sửu
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 6 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Sửu (15–24t), điểm 3.8/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):