Trang ChủMệnh KhốNăm 201005/05/2010Canh Dần Nữ Giờ Dần
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2029
Lá Số Canh Dần Nữ — Sinh 05/05/2010 Giờ Dần
Cung Mệnh ⭐ Thiên Cơ, Thái Âm Mộc Cục Thổ Ngũ Cục Điểm 8.0/10
Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
TÂN TỴ ĐIỀN TRẠCH
THIÊN TƯỚNG (Đ)
THIẾU ÂM
THIÊN TRÙ
CÔ THẦN
TIỂU HAO (H)
LINH TINH (Đ)
NHÂM NGỌ QUAN LỘC THÂN
THIÊN LƯƠNG (M)
THANH LONG
TẢ PHỤ
VĂN KHÚC (H)
LONG TRÌ
THIÊN KHÔI
THIÊN PHÚC
QUAN PHÙ
TUẦN+TRIỆT
QUÝ MÙI NÔ BỘC
LIÊM TRINH (Đ)
THẤT SÁT (Đ)
TỬ PHÙ
LỰC SỸ
NGUYỆT ĐỨC
THIÊN HỶ
THIÊN THƯƠNG
ĐÀ LA (Đ)
TUẦN+TRIỆT
GIÁP THÂN THIÊN DI
TUẾ PHÁ
LỘC TỒN
HỮU BẬT
VĂN XƯƠNG (B)
PHƯỢNG CÁC
THIÊN HƯ (Đ)
THIÊN MÃ (V)
THIÊN THỌ
GIẢI THẦN
THAI PHỤ
BÁC SỸ
CANH THÌN PHÚC ĐỨC
CỰ MÔN (H)
TƯỚNG QUÂN
THIÊN KHỐC (H)
ÂN QUANG
THIÊN TÀI
PHONG CÁO
QUỐC ẤN
THIÊN LA
TANG MÔN (H)
紫微明寶
Canh Dần
Cung Mệnh: Mệnh
Mộc
Thổ Ngũ Cục
ẤT DẬU TẬT ÁCH
LONG ĐỨC
QUAN PHỦ
ĐỊA GIẢI
KÌNH DƯƠNG (H)
ĐỊA KHÔNG (H)
PHÁ TOÁI
THIÊN SỨ
KỶ MÃO PHỤ MẪU
TỬ VI (B)
THAM LANG (H)
THIẾU DƯƠNG
TẤU THƯ
TAM THAI
ĐÀO HOA
LƯU HÀ
THIÊN Y
THIÊN KHÔNG
THIÊN RIÊU (Đ)
BÍNH TUẤT TÀI BẠCH
THIÊN ĐỒNG (H)
THIÊN QUÝ
HOA CÁI
THIÊN GIẢI
ĐỊA VÕNG
HÓA KỴ
BẠCH HỔ
PHỤC BINH
MẬU DẦN MỆNH
THIÊN CƠ (H)
THÁI ÂM (H)
THÁI TUẾ
THIÊN VIỆT
ĐẨU QUÂN
HÓA KHOA
PHI LIÊM
ĐINH SỬU HUYNH ĐỆ
THIÊN PHỦ (B)
TRỰC PHÙ
HỶ THẦN
HỒNG LOAN
QUẢ TÚ
ĐƯỜNG PHÙ
ĐỊA KIẾP (H)
BÍNH TÝ PHU THÊ
THÁI DƯƠNG (H)
HÓA LỘC
ĐIẾU KHÁCH
BỆNH PHÙ
ĐINH HỢI TỬ TỨC
VŨ KHÚC (H)
PHÁ QUÂN (H)
PHÚC ĐỨC
BÁT TỌA
THIÊN ĐỨC
THIÊN QUAN
LƯU NIÊN VĂN TINH
HÓA QUYỀN
ĐẠI HAO (H)
HỎA TINH (H)
KIẾP SÁT (Đ)
THIÊN HÌNH (H)
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
Nhật Nguyệt Tàng Hung Thái Dương hoặc Thái Âm mờ ám thủ Mệnh → vận trình tối tăm, tiền đồ trắc trở.
📅 Đại Vận
5–14t
Dần
9/10
15–24t
Sửu
4.1/10
25–34t
4.4/10
35–44t
Hợi
6.2/10
45–54t
Tuất
8.2/10
55–64t
Dậu
4.1/10
65–74t
Thân
3.6/10
75–84t
Mùi
6/10
85–94t
Ngọ
9.1/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2029.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Canh Dần nữ, ngày 05/05/2010 giờ Dần có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thiên Cơ, Thái Âm, nạp âm Mộc.
Lá số Canh Dần nữ giờ Dần có những cách cục gì?
Lá số này có 3 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Tài Ấm Giáp Ấn, Nhật Nguyệt Tàng Hung.
Điểm cung mệnh của lá số Canh Dần nữ giờ Dần là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 8.0/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
Nhật Nguyệt Tàng Hung Thái Dương hoặc Thái Âm mờ ám thủ Mệnh → vận trình tối tăm, tiền đồ trắc trở.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thiên Cơ (Hãm)Thái Âm (Hãm) [H.K]

Phụ tinh: Thái Tuế, Phi Liêm, Bệnh, Thiên Việt, Đẩu Quân

Dần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ
◦ Thiên Đồng hãm: vất vả, hay thay đổi, dễ thị phi
◦ Thiên Đồng hãm + cát: vẫn có công danh tiền tài
◦ Đồng Lương đồng cung: phú quý, phúc thọ
◦ Thiên Lương thủ Mệnh: khoan hòa, sống lâu
◦ Thiên Lương sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang
◦ Thiên Lương + Thiên Mã: phiêu bạt, thay đổi liên tục
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịNhật Nguyệt Tàng Hung
📋 Phân tích sao
• Thiên Cơ hãm: gian xảo, vất vả, buôn bán
• Thái Âm hãm: vất vả, bệnh tật, ly tổ
• Khôi/Việt thủ Mệnh: thường trưởng tử, diện mạo thanh tú, thông minh, cao thượng
• Khôi/Việt + cát tinh: tài văn võ, lãnh đạo giỏi, sớm hiển đạt, phú quý sống lâu
Tiềm Năng
5.8
Bền Vững
7
An Toàn
9.1
Quý Nhân
8.3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Tử Vi (Bình)Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Tấu Thư, Suy, Tam Thai, Đào Hoa, Lưu Hà, Thiên Không, Thiên Riêu

Mão

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không
Bại tinh: Đại Hao
◦ Tử Vi + Phá Quân tại Phụ Mẫu: bất hòa, sớm xa cách
◦ Liêm Trinh + Thất Sát tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, bất hòa, tai họa
Tiềm Năng
4
Bền Vững
0.8
An Toàn
2.2
Quý Nhân
1
Minh Bạch
8
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Cự Môn (Hãm)

Phụ tinh: Tang Môn, Tướng Quân, Đế Vượng, Thiên Khốc, Ân Quang, Thiên Tài, Phong Cáo, Quốc Ấn

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Hữu Bật, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ
◦ Thái Dương mờ tại Phúc Đức: bạc phúc, giảm thọ, họ hàng sa sút
◦ Thiên Mã tại Phúc Đức: tăng thọ, xa quê càng tốt
Tiềm Năng
3
Bền Vững
7
An Toàn
7.6
Quý Nhân
4.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
3
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thiên Tướng (Đắc)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Tiểu Hao, Lâm Quan, Linh Tinh, Thiên Trù, Cô Thần

Tỵ

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Vũ Phủ tại Điền Trạch: giữ được tổ nghiệp, phát đạt
◦ Vũ Phá tại Điền Trạch: phá tan rồi mới ổn định
◦ Thiên Phủ tại Điền Trạch: được hưởng tổ nghiệp
◦ Vũ Phủ tại Điền Trạch: phát đạt mạnh
⚙ Cách cục đặc biệt
Tài Ấm Giáp Ấn
Tiềm Năng
8.5
Bền Vững
3.5
An Toàn
1.8
Quý Nhân
1
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thiên Lương (Miếu)

Phụ tinh: Quan Phù, Thanh Long, Quan Đới, Tả Phụ, Văn Khúc, Long Trì, Thiên Khôi, Thiên Phúc

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt
Bại tinh: Bạch Hổ
📋 Phân tích sao
• Xương/Khúc tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, văn tài lỗi lạc
• Khôi/Việt tại Quan Lộc: có danh chức lớn, lãnh đạo
• Tả/Hữu tại Quan Lộc: được nhiều người giúp đỡ công danh
Tiềm Năng
10
Bền Vững
8
An Toàn
8
Quý Nhân
5.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Liêm Trinh (Đắc)Thất Sát (Đắc)

Phụ tinh: Tử Phù, Lực Sỹ, Mộc Dục, Đà La, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ, Thiên Thương, Tuần+Triệt

Mùi

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao
◦ Song Hao tại Nô Bộc: người giúp việc gian giảo, bạn bè du đãng
◦ Đào Hoa tại Nô Bộc: mang lụy vì tình
Tiềm Năng
6
Bền Vững
2.6
An Toàn
3.4
Quý Nhân
1
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Hãm), Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Tuế Phá, Lộc Tồn, Tràng Sinh, Hữu Bật, Văn Xương, Phượng Các, Thiên Hư, Thiên Mã

Thân

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
📋 Phân tích sao
• Lộc tại Thiên Di: dễ kiếm tiền, gặp may mắn, buôn bán phát tài
• Thiên Mã tại Thiên Di: di chuyển nhiều, được yêu thích
• Tả/Hữu tại Thiên Di: được giúp đỡ khi ra ngoài
• Thiên Di vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
Tiềm Năng
2.4
Bền Vững
8
An Toàn
8.3
Quý Nhân
6
Minh Bạch
6
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Long Đức, Quan Phủ, Dưỡng, Kình Dương, Địa Không, Phá Toái, Thiên Sứ, Địa Giải

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Song Hao tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
📋 Phân tích sao
• Kình Dương tại Tật Ách: bệnh tai, trĩ, tỳ vết chân
• Không/Kiếp tại Tật Ách: mụn nhọt chốc lở
Tiềm Năng
2.8
Bền Vững
3.3
An Toàn
3.2
Quý Nhân
0
Minh Bạch
5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Thiên Đồng (Hãm) [H.K]

Phụ tinh: Bạch Hổ, Phục Binh, Thai, Thiên Quý, Hoa Cái, Thiên Giải, Địa Võng

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ
◦ Thái Âm mờ tại Tài Bạch: không có nhà đất
Tiềm Năng
0
Bền Vững
7
An Toàn
7.3
Quý Nhân
5.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Vũ Khúc (Hãm) [H.Q]Phá Quân (Hãm)

Phụ tinh: Phúc Đức, Đại Hao, Tuyệt, Hỏa Tinh, Bát Tọa, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thiên Quan

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
Tiềm Năng
3.5
Bền Vững
1.6
An Toàn
2.7
Quý Nhân
2
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
3
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thái Dương (Hãm) [H.L]

Phụ tinh: Điếu Khách, Bệnh Phù, Mộ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Hữu Bật, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
◦ Lộc Tồn tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, tránh bất hòa
◦ Thiên Mã tại Phu Thê: gặp nhau nơi xa, kết hôn xa quê
📋 Phân tích sao
• Thái Dương mờ: hôn nhân trở ngại, nên muộn hôn nhân
Tiềm Năng
5
Bền Vững
7
An Toàn
9
Quý Nhân
6.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Thiên Phủ (Bình)

Phụ tinh: Trực Phù, Hỷ Thần, Tử, Địa Kiếp, Hồng Loan, Quả Tú, Đường Phù

Sửu

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
Tiềm Năng
4
Bền Vững
5
An Toàn
3
Quý Nhân
0
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Dần
5–14t
9/10
ĐV 2
Sửu
15–24t
4.1/10
ĐV 3
25–34t
4.4/10
ĐV 4
Hợi
35–44t
6.2/10
ĐV 5
Tuất
45–54t
8.2/10
ĐV 6
Dậu
55–64t
4.1/10
ĐV 7
Thân
65–74t
3.6/10
ĐV 8
Mùi
75–84t
6/10
ĐV 9
Ngọ
85–94t
9.1/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Dần (5–14t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Dần)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Hãm)
Thái Âm (Hãm) [Hóa Khoa]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Nhật Nguyệt Tàng Hung Thái Dương hoặc Thái Âm mờ ám thủ Mệnh → vận trình tối tăm, tiền đồ trắc trở.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Đồng Tả Hữu — tài lộc dồi dào
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Sửu (15–24t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Sửu)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Phủ (Bình)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Tý (25–34t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Tý)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Hãm) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Hữu Bật, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Tuổi Dần/Mão — hạn đến Tý/Hợi: kỵ năm hạn và năm xung
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Hợi (35–44t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Hợi)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Hãm) [Hóa Quyền]
Phá Quân (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
⚠ Tuổi Dần/Mão — hạn đến Tý/Hợi: kỵ năm hạn và năm xung
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Tuất (45–54t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Tuất)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Hãm) [Hóa Kỵ]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Dậu (55–64t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Dậu)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Thân (65–74t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Thân)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🔴
3.6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Hãm), Thái Âm (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Mùi (75–84t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Mùi)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Đắc)
Thất Sát (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Đào Hoa hội Sát Phá Liêm Tham Hồng — nên duyên vợ chồng
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Đào Hoa hội Hồng Hỷ Riêu — có nhân tình
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Song Hao hội Hình Kiếp — đau yếu mổ xe hoặc mất cắp
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Ngọ (85–94t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Ngọ)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
9.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Lương (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt
Bại tinh: Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Thiên Lương — có khả năng giải trừ tai họa
✦ Thiên Lương sáng — danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Bản mệnh Mộc — hạn đến cung Ngọ (Hỏa): sáng sủa nhưng không lâu bền, khó tránh tai ương
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2029: cung Dậu. Điểm 4.0/10 — ↓ Đang giảm.

⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

2028
4.1
Thân
2029
4.0
Dậu
2030
4.0
Tuất
2031
4.1
Hợi
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2029 →
Xem thêm lá số liên quan
Giờ TýGiờ SửuGiờ MãoGiờ ThìnXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2028Xem vận năm 2030Sinh 04/05/2010Sinh 06/05/2010Tất cả giờ sinh ngày 05/05/2010Lá số tử vi năm sinh 2010