Trang ChủMệnh KhốNăm 201009/03/2010Canh Dần Nữ Giờ Mùi
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Canh Dần Nữ — Sinh 09/03/2010 Giờ Mùi
Cung Mệnh ⭐ Thiên Phủ Mộc Cục Mộc Tam Cục Điểm 7.7/10
Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
TÂN TỴ PHU THÊ
VŨ KHÚC (H)
PHÁ QUÂN (H)
THIẾU ÂM
THIÊN TRÙ
CÔ THẦN
HÓA QUYỀN
TIỂU HAO (H)
NHÂM NGỌ HUYNH ĐỆ
THÁI DƯƠNG (M)
THANH LONG
LONG TRÌ
THIÊN KHÔI
THIÊN PHÚC
HÓA LỘC
QUAN PHÙ
ĐỊA KIẾP (H)
HỎA TINH (Đ)
TUẦN+TRIỆT
QUÝ MÙI MỆNH
THIÊN PHỦ (Đ)
TỬ PHÙ
LỰC SỸ
NGUYỆT ĐỨC
THIÊN HỶ
ĐỊA GIẢI
ĐÀ LA (Đ)
TUẦN+TRIỆT
GIÁP THÂN PHỤ MẪU
THIÊN CƠ (V)
THÁI ÂM (V)
TUẾ PHÁ
LỘC TỒN
PHƯỢNG CÁC
THIÊN HƯ (Đ)
THIÊN MÃ (V)
THIÊN GIẢI
GIẢI THẦN
BÁC SỸ
HÓA KHOA
CANH THÌN TỬ TỨC
THIÊN ĐỒNG (H)
TƯỚNG QUÂN
TẢ PHỤ
THIÊN KHỐC (H)
QUỐC ẤN
THIÊN LA
HÓA KỴ
TANG MÔN (H)
ĐỊA KHÔNG (H)
紫微明寶
Canh Dần
Cung Mệnh: Mệnh
Mộc
Mộc Tam Cục
ẤT DẬU PHÚC ĐỨC THÂN
TỬ VI (B)
THAM LANG (H)
LONG ĐỨC
QUAN PHỦ
ĐẨU QUÂN
THIÊN TÀI
PHONG CÁO
KÌNH DƯƠNG (H)
PHÁ TOÁI
THIÊN HÌNH (Đ)
KỶ MÃO TÀI BẠCH
THIẾU DƯƠNG
TẤU THƯ
VĂN XƯƠNG (B)
TAM THAI
ĐÀO HOA
LƯU HÀ
THIÊN KHÔNG
BÍNH TUẤT ĐIỀN TRẠCH
CỰ MÔN (H)
HỮU BẬT
HOA CÁI
ĐỊA VÕNG
BẠCH HỔ
PHỤC BINH
LINH TINH (H)
MẬU DẦN TẬT ÁCH
THÁI TUẾ
THIÊN VIỆT
PHI LIÊM
THIÊN SỨ
ĐINH SỬU THIÊN DI
LIÊM TRINH (Đ)
THẤT SÁT (Đ)
TRỰC PHÙ
HỶ THẦN
ÂN QUANG
THIÊN QUÝ
HỒNG LOAN
QUẢ TÚ
THIÊN Y
THAI PHỤ
ĐƯỜNG PHÙ
THIÊN RIÊU (H)
BÍNH TÝ NÔ BỘC
THIÊN LƯƠNG (V)
THIÊN THƯƠNG
ĐIẾU KHÁCH
BỆNH PHÙ
ĐINH HỢI QUAN LỘC
THIÊN TƯỚNG (Đ)
PHÚC ĐỨC
VĂN KHÚC (Đ)
BÁT TỌA
THIÊN ĐỨC
THIÊN QUAN
LƯU NIÊN VĂN TINH
THIÊN THỌ
ĐẠI HAO (H)
KIẾP SÁT (Đ)
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ Phúc Đức mờ ám xấu xa → khó tránh tai họa, giảm thọ dù cung Mệnh có sáng sủa.
Nhật Nguyệt Giáp Tài Thiên Phủ tại Mùi có Nhật Nguyệt giáp cung → đại phú.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
📅 Đại Vận
3–12t
Mùi
7.6/10
13–22t
Ngọ
5.7/10
23–32t
Tỵ
5.8/10
33–42t
Thìn
2.2/10
43–52t
Mão
7.8/10
53–62t
Dần
5.5/10
63–72t
Sửu
5.5/10
73–82t
2.6/10
83–92t
Hợi
8/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Canh Dần nữ, ngày 09/03/2010 giờ Mùi có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thiên Phủ, nạp âm Mộc.
Lá số Canh Dần nữ giờ Mùi có những cách cục gì?
Lá số này có 4 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ, Nhật Nguyệt Giáp Tài, Phủ Tướng Triều Viên.
Điểm cung mệnh của lá số Canh Dần nữ giờ Mùi là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 7.7/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ Phúc Đức mờ ám xấu xa → khó tránh tai họa, giảm thọ dù cung Mệnh có sáng sủa.
Nhật Nguyệt Giáp Tài Thiên Phủ tại Mùi có Nhật Nguyệt giáp cung → đại phú.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thiên Phủ (Đắc)

Phụ tinh: Tử Phù, Lực Sỹ, Đế Vượng, Đà La, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ, Địa Giải, Tuần+Triệt

Mùi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Đại Hao
◦ Liêm Trinh sáng: liêm khiết, thẳng thắn, giàu sang, sống lâu
◦ Liêm Trinh gặp tứ sát: dễ tù tội, ám sát
◦ Liêm Trinh Thiên Tướng: dũng mãnh
◦ Liêm Trinh Văn Khúc: bôn ba, di chuyển nhiều
◦ Thiên Phủ + Thiên Tướng: có chức quyền, sung túc
◦ Thất Sát thủ Mệnh: nóng nảy, cương, thân hình thô
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịNhật Nguyệt Giáp TàiPhủ Tướng Triều Viên
📋 Phân tích sao
• Thiên Phủ thủ Mệnh: nhân hậu, giàu sang, sống lâu
• Thiên Phủ + sát: gian trá
• Thiên Phủ + cát tinh: phú quý, sống lâu
• Đà La đắc: can đảm, thâm trầm, có mưu cơ
Tiềm Năng
10
Bền Vững
8.2
An Toàn
8.9
Quý Nhân
5.3
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
6
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Thiên Cơ (Vượng)Thái Âm (Vượng) [H.K]

Phụ tinh: Tuế Phá, Lộc Tồn, Lâm Quan, Phượng Các, Thiên Hư, Thiên Mã, Thiên Giải, Giải Thần

Thân

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
📋 Phân tích sao
• Thái Âm sáng: cha mẹ giàu sang
Tiềm Năng
9
Bền Vững
7.2
An Toàn
7.1
Quý Nhân
3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
8
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Tử Vi (Bình)Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Long Đức, Quan Phủ, Quan Đới, Kình Dương, Phá Toái, Đẩu Quân, Thiên Tài, Thiên Hình

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Tử Vi + Phá Quân: lao tâm khổ tứ, phải xa quê — họ hàng ly tán
◦ Liêm Phá tại Phúc Đức: vất vả, phải xa quê mới sống lâu
◦ Song Hao tại Phúc Đức: giảm thọ, phải xa gia đình, họ hàng nghèo ly tán
⚙ Cách cục đặc biệt
Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ
Tiềm Năng
5
Bền Vững
3.2
An Toàn
5.8
Quý Nhân
2.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
6
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Cự Môn (Hãm)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Phục Binh, Mộc Dục, Linh Tinh, Hữu Bật, Hoa Cái, Địa Võng

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ
◦ Thái Dương sáng tại Điền Trạch: tổ nghiệp lớn nhưng giảm dần
Tiềm Năng
2
Bền Vững
3.8
An Toàn
2.5
Quý Nhân
4.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
2
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thiên Tướng (Đắc)

Phụ tinh: Phúc Đức, Đại Hao, Tràng Sinh, Văn Khúc, Bát Tọa, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thiên Quan

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Vũ Phủ: công danh hoành đạt, văn võ kiêm toàn, tài chính
📋 Phân tích sao
• Xương/Khúc tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, văn tài lỗi lạc
Tiềm Năng
6
Bền Vững
6.7
An Toàn
7.1
Quý Nhân
3.3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Điếu Khách, Bệnh Phù, Dưỡng, Thiên Thương

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
◦ Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
◦ Tả/Hữu mờ tại Nô Bộc: người giúp việc lừa đảo, bạn bè gian
◦ Lộc Tồn tại Nô Bộc: ít người giúp việc, ít bạn bè
◦ Khốc/Hư tại Nô Bộc: bị người giúp việc oan trách
Tiềm Năng
9
Bền Vững
5.6
An Toàn
5.4
Quý Nhân
2
Minh Bạch
8
Tương Hợp
8
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Liêm Trinh (Đắc)Thất Sát (Đắc)

Phụ tinh: Trực Phù, Hỷ Thần, Thai, Ân Quang, Thiên Quý, Hồng Loan, Quả Tú, Thiên Riêu

Sửu

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Tử Phá tại Thiên Di: hay ra ngoài, gặp quý nhân nhưng chết xa nhà
◦ Tử Tham tại Thiên Di: phiền lòng, tiểu nhân quấy rối, may ít rủi nhiều
◦ Tử Vi + Tướng/Sát tại Thiên Di: được kính nể, gần quyền quý, có tài lộc
◦ Liêm Phá tại Thiên Di: xa nhà bất lợi, may ít rủi nhiều, chết xa nhà
◦ Liêm Tham tại Thiên Di: tai họa, hình ngục, kiện tụng, ít gặp quý nhân
◦ Kình/Đà tại Thiên Di: tai nạn, chết xa nhà
📋 Phân tích sao
• Liêm Sát tại Thiên Di: tai nạn đường xa, nguy hiểm vũ khí, chết nơi tạm
Tiềm Năng
6
Bền Vững
3.4
An Toàn
4.6
Quý Nhân
2
Minh Bạch
8
Tương Hợp
7
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Vượng), Thái Âm (Vượng)

Phụ tinh: Thái Tuế, Phi Liêm, Tuyệt, Thiên Việt, Thiên Sứ

Dần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ
◦ Tả/Hữu + cát tại Tật Ách: có người giúp lúc nguy
◦ Tả/Hữu + sát tại Tật Ách: rất nguy nan
◦ Thái Dương tại Tật Ách: đau đầu, căng mạch máu
◦ Thiên Cơ tại Tật Ách: bệnh da, tê thấp
◦ Cự Môn tại Tật Ách: bệnh hạ bộ, mụn nhọt
◦ Hỏa/Linh mờ tại Tật Ách: bệnh nóng lạnh
Tiềm Năng
6.6
Bền Vững
5.6
An Toàn
5.4
Quý Nhân
6
Minh Bạch
6
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Tấu Thư, Mộ, Văn Xương, Tam Thai, Đào Hoa, Lưu Hà, Thiên Không

Mão

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Sát tinh: Kình Dương, Đà La
Bại tinh: Đại Hao
◦ Tử Phủ tại Tài Bạch: rất nhiều của cải, giữ kho tài chính
◦ Tử Tham tại Tài Bạch: bình thường, hưởng thừa kế, suy giảm về sau
◦ Song Hao tại Tài Bạch: tiêu hoang, hao tán, thích cờ bạc
📋 Phân tích sao
• Tài Bạch vô chính diệu: phụ thuộc cung xung chiếu
Tiềm Năng
2.8
Bền Vững
4.9
An Toàn
4.6
Quý Nhân
3.3
Minh Bạch
6
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Thiên Đồng (Hãm) [H.K]

Phụ tinh: Tang Môn, Tướng Quân, Tử, Địa Không, Tả Phụ, Thiên Khốc, Quốc Ấn, Thiên La

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ
Tiềm Năng
1
Bền Vững
5.4
An Toàn
5.2
Quý Nhân
3
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Vũ Khúc (Hãm) [H.Q]Phá Quân (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Tiểu Hao, Bệnh, Thiên Trù, Cô Thần

Tỵ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Tử Tướng: vợ chồng cứng cỏi, dễ xích mích về sau — nên chênh lệch tuổi
◦ Tử Sát: trước trở sau thành, nên muộn hôn nhân, tránh chia ly
◦ Tử Phá: hình khắc, chia ly, bất hòa — nên lấy người lớn tuổi hơn
◦ Tử Tham: nên muộn hôn nhân, dễ ghen tuông, bất hòa
◦ Liêm Tướng: bất hòa, sinh ly hoặc tử biệt
◦ Đào Hoa/Hồng Loan tại Phu Thê: vợ đẹp, ngoại tình, tình cảm phức tạp
📋 Phân tích sao
• Cô Thần/Quả Tú: bất hòa, xa cách
Tiềm Năng
3.5
Bền Vững
3.2
An Toàn
5.1
Quý Nhân
2.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Thái Dương (Miếu) [H.L]

Phụ tinh: Quan Phù, Thanh Long, Suy, Địa Kiếp, Hỏa Tinh, Long Trì, Thiên Khôi, Thiên Phúc

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Bạch Hổ
◦ Tả/Hữu mờ tại Huynh Đệ: +1 anh chị em
📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
• Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
Tiềm Năng
10
Bền Vững
5.6
An Toàn
4.4
Quý Nhân
5.5
Minh Bạch
7
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Mùi
3–12t
7.6/10
ĐV 2
Ngọ
13–22t
5.7/10
ĐV 3
Tỵ
23–32t
5.8/10
ĐV 4
Thìn
33–42t
2.2/10
ĐV 5
Mão
43–52t
7.8/10
ĐV 6
Dần
53–62t
5.5/10
ĐV 7
Sửu
63–72t
5.5/10
ĐV 8
73–82t
2.6/10
ĐV 9
Hợi
83–92t
8/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Mùi (3–12t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Mùi)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
7.6/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Phủ (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Đại Hao
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Nhật Nguyệt Giáp Tài Thiên Phủ tại Mùi có Nhật Nguyệt giáp cung → đại phú.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Đào Hoa hội Hồng Hỷ Riêu — có nhân tình
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Ngọ (13–22t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Ngọ)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
5.7/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Miếu) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Bản mệnh Mộc — hạn đến cung Ngọ (Hỏa): sáng sủa nhưng không lâu bền, khó tránh tai ương
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Tỵ (23–32t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Tỵ)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.8/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Hãm) [Hóa Quyền]
Phá Quân (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Văn Xương/Khúc mờ — sức khỏe kém, hao tài kiện tụng
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Thìn (33–42t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Thìn)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
2.2/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Hãm) [Hóa Kỵ]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Mão (43–52t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Mão)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
7.8/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Sát tinh: Kình Dương, Đà La
Bại tinh: Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Văn Xương/Khúc mờ — sức khỏe kém, hao tài kiện tụng
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Dần (53–62t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Dần)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
5.5/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Vượng), Thái Âm (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Sửu (63–72t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Sửu)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.5/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Đắc)
Thất Sát (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La
Bại tinh: Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Mệnh TPVT — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Tý (73–82t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Tý)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
2.6/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Thiên Lương — có khả năng giải trừ tai họa
✦ Thiên Lương sáng — danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Tuổi Dần/Mão — hạn đến Tý/Hợi: kỵ năm hạn và năm xung
⚠ Thiên Lương hội nhiều sát tinh — khuynh gia bại sản
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Hợi (83–92t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Hợi)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Tướng (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Thiên Tướng sáng — toại lòng danh tài hưng vượng, có hoạnh tài
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
⚠ Tuổi Dần/Mão — hạn đến Tý/Hợi: kỵ năm hạn và năm xung
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi. Điểm 5.6/10 — ↓ Đang giảm.

⚠ 5 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2026
5.7
Ngọ
2027
5.6
Mùi
2028
5.6
Thân
2029
5.7
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Xem thêm lá số liên quan
Giờ TỵGiờ NgọGiờ ThânGiờ DậuXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 08/03/2010Sinh 10/03/2010Tất cả giờ sinh ngày 09/03/2010Lá số tử vi năm sinh 2010