Trang ChủMệnh KhốNăm 201026/01/2010Kỷ Sửu Nam Giờ Hợi
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Kỷ Sửu Nam — Sinh 26/01/2010 Giờ Hợi
Cung Mệnh ⭐ Thiên Cơ, Thái Âm Hỏa Cục Hỏa Lục Cục Điểm 6.8/10
Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
TÂN TỴ ĐIỀN TRẠCH
THIÊN TƯỚNG (Đ)
LỰC SỸ
LONG TRÌ
THIÊN KHỐC (H)
THIÊN QUÝ
THAI PHỤ
QUAN PHÙ
ĐÀ LA (H)
NHÂM NGỌ QUAN LỘC
THIÊN LƯƠNG (M)
TỬ PHÙ
LỘC TỒN
LƯU HÀ
NGUYỆT ĐỨC
ĐỊA GIẢI
BÁC SỸ
HÓA KHOA
TUẦN
QUÝ MÙI NÔ BỘC
LIÊM TRINH (Đ)
THẤT SÁT (Đ)
TUẾ PHÁ
QUAN PHỦ
THIÊN HƯ (H)
THIÊN THƯƠNG
THIÊN GIẢI
KÌNH DƯƠNG (Đ)
TUẦN
GIÁP THÂN THIÊN DI
LONG ĐỨC
THIÊN VIỆT
THIÊN TRÙ
THIÊN HỶ
PHỤC BINH
THIÊN HÌNH (Đ)
TRIỆT
CANH THÌN PHÚC ĐỨC
CỰ MÔN (H)
THIẾU ÂM
THANH LONG
THIÊN LA
HỎA TINH (Đ)
紫微明寶
Kỷ Sửu
Cung Mệnh: Mệnh
Hỏa
Hỏa Lục Cục
ẤT DẬU TẬT ÁCH
PHƯỢNG CÁC
ÂN QUANG
THIÊN QUAN
LƯU NIÊN VĂN TINH
GIẢI THẦN
BẠCH HỔ
ĐẠI HAO (Đ)
LINH TINH (H)
THIÊN SỨ
TRIỆT
KỶ MÃO PHỤ MẪU
TỬ VI (B)
THAM LANG (H)
TẢ PHỤ
VĂN KHÚC [K] (B)
THIÊN TÀI
HÓA QUYỀN
TANG MÔN (Đ)
TIỂU HAO (Đ)
BÍNH TUẤT TÀI BẠCH
THIÊN ĐỒNG (H)
PHÚC ĐỨC
ĐÀO HOA
THIÊN ĐỨC
QUẢ TÚ
ĐỊA VÕNG
BỆNH PHÙ
ĐỊA KIẾP (H)
MẬU DẦN MỆNH
THIÊN CƠ (H)
THÁI ÂM (H)
THIẾU DƯƠNG
TƯỚNG QUÂN
TAM THAI
HỒNG LOAN
CÔ THẦN
THIÊN PHÚC
QUỐC ẤN
KIẾP SÁT (Đ)
THIÊN KHÔNG
ĐINH SỬU HUYNH ĐỆ
THIÊN PHỦ (B)
THÁI TUẾ
TẤU THƯ
HOA CÁI
ĐẨU QUÂN
THIÊN THỌ
PHONG CÁO
PHÁ TOÁI
BÍNH TÝ PHU THÊ THÂN
THÁI DƯƠNG (H)
TRỰC PHÙ
BÁT TỌA
THIÊN KHÔI
THIÊN Y
PHI LIÊM
ĐỊA KHÔNG (H)
THIÊN RIÊU (H)
ĐINH HỢI TỬ TỨC
VŨ KHÚC (H)
PHÁ QUÂN (H)
HỶ THẦN
HỮU BẬT
VĂN XƯƠNG (Đ)
THIÊN MÃ (V)
ĐƯỜNG PHÙ
HÓA LỘC
ĐIẾU KHÁCH
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Sinh Địa Cung Mệnh là Sinh địa của bản mệnh → rất tốt, phát triển bền vững.
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
Nhật Nguyệt Tàng Hung Thái Dương hoặc Thái Âm mờ ám thủ Mệnh → vận trình tối tăm, tiền đồ trắc trở.
📅 Đại Vận
6–15t
Dần
4.8/10
16–25t
Sửu
5.8/10
26–35t
4.6/10
36–45t
Hợi
3.9/10
46–55t
Tuất
4.2/10
56–65t
Dậu
5.7/10
66–75t
Thân
4.9/10
76–85t
Mùi
4.7/10
86–95t
Ngọ
4.6/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Kỷ Sửu nam, ngày 26/01/2010 giờ Hợi có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thiên Cơ, Thái Âm, nạp âm Hỏa.
Lá số Kỷ Sửu nam giờ Hợi có những cách cục gì?
Lá số này có 4 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Sinh Địa, Tài Ấm Giáp Ấn, Nhật Nguyệt Tàng Hung.
Điểm cung mệnh của lá số Kỷ Sửu nam giờ Hợi là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 6.8/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Sinh Địa Cung Mệnh là Sinh địa của bản mệnh → rất tốt, phát triển bền vững.
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
Nhật Nguyệt Tàng Hung Thái Dương hoặc Thái Âm mờ ám thủ Mệnh → vận trình tối tăm, tiền đồ trắc trở.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thiên Cơ (Hãm)Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Tướng Quân, Tràng Sinh, Tam Thai, Kiếp Sát, Hồng Loan, Cô Thần, Thiên Phúc

Dần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Kiếp
◦ Thiên Đồng hãm: vất vả, hay thay đổi, dễ thị phi
◦ Thiên Đồng hãm + sát: lang bạt, bệnh tật, tai nạn, giảm thọ
◦ Thiên Đồng hãm + cát: vẫn có công danh tiền tài
◦ Thiên Đồng + sát: lao tâm, sức khỏe kém, bệnh mắt/tiêu hóa
◦ Đồng Lương đồng cung: phú quý, phúc thọ
◦ Thiên Cơ hãm + sát: tàn tật, tai họa, yểu
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịSinh ĐịaNhật Nguyệt Tàng Hung
📋 Phân tích sao
• Thiên Cơ hãm: gian xảo, vất vả, buôn bán
• Thái Âm hãm: vất vả, bệnh tật, ly tổ
Tiềm Năng
6
Bền Vững
7.7
An Toàn
6.8
Quý Nhân
2.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Tử Vi (Bình)Tham Lang (Hãm) [H.Q]

Phụ tinh: Tang Môn, Tiểu Hao, Dưỡng, Tả Phụ, Văn Khúc, Thiên Tài

Mão

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Tử Vi + Phá Quân tại Phụ Mẫu: bất hòa, sớm xa cách
◦ Liêm Trinh + Thất Sát tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, bất hòa, tai họa
◦ Tuần/Triệt tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, xa cách, có thể con nuôi
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
4
Bền Vững
0.9
An Toàn
4.2
Quý Nhân
5.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
7
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Cự Môn (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Thanh Long, Thai, Hỏa Tinh, Thiên La

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
◦ Thái Dương mờ tại Phúc Đức: bạc phúc, giảm thọ, họ hàng sa sút
◦ Tuần/Triệt án ngữ Phúc Đức: xa quê lập nghiệp, họ hàng ly tán
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
2
Bền Vững
4.6
An Toàn
3.4
Quý Nhân
3
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thiên Tướng (Đắc)

Phụ tinh: Quan Phù, Lực Sỹ, Tuyệt, Đà La, Long Trì, Thiên Khốc, Thiên Quý, Thai Phụ

Tỵ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ, Đại Hao
◦ Vũ Phủ tại Điền Trạch: giữ được tổ nghiệp, phát đạt
◦ Vũ Phá tại Điền Trạch: phá tan rồi mới ổn định
◦ Thiên Phủ tại Điền Trạch: được hưởng tổ nghiệp
◦ Vũ Phủ tại Điền Trạch: phát đạt mạnh
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
⚙ Cách cục đặc biệt
Tài Ấm Giáp Ấn
Tiềm Năng
8.5
Bền Vững
4.4
An Toàn
6.4
Quý Nhân
5.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
3
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thiên Lương (Miếu) [H.K]

Phụ tinh: Tử Phù, Lộc Tồn, Mộ, Lưu Hà, Nguyệt Đức, Địa Giải, Bác Sỹ, Tuần

Ngọ · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
◦ Khôi/Việt tại Quan Lộc: có danh chức lớn, lãnh đạo
◦ Tuần lâm hỏa địa (Ngọ): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
📋 Phân tích sao
• Lộc Tồn tại Quan Lộc: có danh chức và tài lộc, tổ chức tốt
• Tuần lâm hỏa địa (Ngọ) [chưa tác dụng — dưới 30 tuổi]: giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
Tiềm Năng
10
Bền Vững
7.9
An Toàn
7.6
Quý Nhân
1.5
Minh Bạch
9
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Liêm Trinh (Đắc)Thất Sát (Đắc)

Phụ tinh: Tuế Phá, Quan Phủ, Tử, Kình Dương, Thiên Hư, Thiên Thương, Thiên Giải, Tuần

Mùi · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
◦ Xương/Khúc/Khôi/Việt sáng tại Nô Bộc: bạn bè có danh chức, kết giao người quyền thế
◦ Tả/Hữu mờ tại Nô Bộc: người giúp việc lừa đảo, bạn bè gian
◦ Song Hao tại Nô Bộc: người giúp việc gian giảo, bạn bè du đãng
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Khốc/Hư tại Nô Bộc: bị người giúp việc oan trách
• Tuần/Triệt tại Nô Bộc: trước khó sau dễ, không bền
• Tuần án ngữ [chưa tác dụng — dưới 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50%
Tiềm Năng
6
Bền Vững
2.7
An Toàn
6.1
Quý Nhân
5.8
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
7
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Hãm), Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Long Đức, Phục Binh, Bệnh, Thiên Việt, Thiên Trù, Thiên Hỷ, Thiên Hình, Triệt

Thân · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không
◦ Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Thiên Di: phiền lòng, chết xa nhà
• Thiên Di vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
• Triệt đáo kim cung (Thân): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
• Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
Tiềm Năng
1.5
Bền Vững
6.4
An Toàn
8.9
Quý Nhân
4
Minh Bạch
7
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Đại Hao, Suy, Linh Tinh, Phượng Các, Ân Quang, Thiên Quan, Thiên Sứ

Dậu · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Tả/Hữu + cát tại Tật Ách: có người giúp lúc nguy
◦ Tả/Hữu + sát tại Tật Ách: rất nguy nan
◦ Đà La tại Tật Ách: đau răng, tỳ vết đầu mặt
◦ Tang Môn tại Tật Ách: bệnh khí huyết, tim yếu
📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Tật Ách: ít bệnh tật suốt đời
• Hỏa/Linh mờ tại Tật Ách: bệnh nóng lạnh
• Song Hao tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
• Bạch Hổ tại Tật Ách: máu xấu, đau xương
• Triệt đáo kim cung (Dậu): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
• Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
Tiềm Năng
3.1
Bền Vững
4.9
An Toàn
8.8
Quý Nhân
2.8
Minh Bạch
6.5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Thiên Đồng (Hãm)

Phụ tinh: Phúc Đức, Bệnh Phù, Đế Vượng, Địa Kiếp, Đào Hoa, Thiên Đức, Quả Tú, Địa Võng

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Kiếp
◦ Thái Âm mờ tại Tài Bạch: không có nhà đất
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Không/Kiếp tại Tài Bạch: túng thiếu, cùng khốn
Tiềm Năng
3
Bền Vững
6.9
An Toàn
6.6
Quý Nhân
1
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Vũ Khúc (Hãm) [H.L]Phá Quân (Hãm)

Phụ tinh: Điếu Khách, Hỷ Thần, Lâm Quan, Hữu Bật, Văn Xương, Thiên Mã, Đường Phù

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
Tiềm Năng
4
Bền Vững
0.9
An Toàn
5.6
Quý Nhân
5.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thái Dương (Hãm)

Phụ tinh: Trực Phù, Phi Liêm, Quan Đới, Địa Không, Bát Tọa, Thiên Khôi, Thiên Riêu, Thiên Y

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không
◦ Lộc Tồn tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, tránh bất hòa
◦ Tuần/Triệt tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, dễ chia ly, nhiều lần trắc trở
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Thái Dương mờ: hôn nhân trở ngại, nên muộn hôn nhân
Tiềm Năng
3
Bền Vững
6.9
An Toàn
5.6
Quý Nhân
4
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
7
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Thiên Phủ (Bình)

Phụ tinh: Thái Tuế, Tấu Thư, Mộc Dục, Phá Toái, Hoa Cái, Đẩu Quân, Thiên Thọ, Phong Cáo

Sửu

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao
◦ Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
◦ Tuần/Triệt tại Huynh Đệ: anh cả chết non, bất hòa, xa cách
◦ Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
Tiềm Năng
4
Bền Vững
6.6
An Toàn
5.4
Quý Nhân
2
Minh Bạch
8
Tương Hợp
7
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Dần
6–15t
4.8/10
ĐV 2
Sửu
16–25t
5.8/10
ĐV 3
26–35t
4.6/10
ĐV 4
Hợi
36–45t
3.9/10
ĐV 5
Tuất
46–55t
4.2/10
ĐV 6
Dậu
56–65t
5.7/10
ĐV 7
Thân
66–75t
4.9/10
ĐV 8
Mùi
76–85t
4.7/10
ĐV 9
Ngọ
86–95t
4.6/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Dần (6–15t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Dần)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Hãm)
Thái Âm (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Kiếp
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Sinh Địa Cung Mệnh là Sinh địa của bản mệnh → rất tốt, phát triển bền vững.
Nhật Nguyệt Tàng Hung Thái Dương hoặc Thái Âm mờ ám thủ Mệnh → vận trình tối tăm, tiền đồ trắc trở.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Sửu (16–25t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Sửu)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
5.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Phủ (Bình)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tuổi Sửu/Ngọ — hạn đến Sửu/Ngọ: rất đáng lo ngại nếu có sát nhập hạn
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Tý (26–35t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Tý)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh CNDL — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Hợi (36–45t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Hợi)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Hãm) [Hóa Lộc]
Phá Quân (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Xương/Khúc hội Liêm Kình Đà — tai nạn khủng khiếp hoặc tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Tuất (46–55t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Tuất)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Kiếp
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Dậu (56–65t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Dậu)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
5.7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Triệt đáo Kim cung (Thân/Dậu) — đặc cách tốt, giảm tính xấu, tăng tính tốt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Văn Xương/Khúc mờ — sức khỏe kém, hao tài kiện tụng
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Bản mệnh Hỏa — hạn đến cung Dậu (Kim): nguy khốn, khó tránh tai ương khủng khiếp
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Thân (66–75t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Thân)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Hãm), Thái Âm (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Triệt đáo Kim cung (Thân/Dậu) — đặc cách tốt, giảm tính xấu, tăng tính tốt
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Mùi (76–85t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Mùi)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Đắc)
Thất Sát (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Ngọ (86–95t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Ngọ)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Lương (Miếu) [Hóa Khoa]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
Tuần án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Thiên Lương — có khả năng giải trừ tai họa
✦ Thiên Lương sáng — danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tuần lâm Hỏa địa (Tỵ/Ngọ) — đặc cách tốt, giảm tính xấu, tăng tính tốt
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi. Điểm 5.7/10 — ↑ Đang tăng.

⚠ 1 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2026
5.6
Ngọ
2027
5.7
Mùi
2028
5.8
Thân
2029
5.8
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Xem thêm lá số liên quan
Giờ DậuGiờ TuấtGiờ TýGiờ SửuXem lá số Nữ cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 25/01/2010Sinh 27/01/2010Tất cả giờ sinh ngày 26/01/2010Lá số tử vi năm sinh 2010