Người sinh năm Canh Ngọ nam, ngày 14/05/1990 giờ Sửu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thất Sát, nạp âm Thổ. Lá số có 6 cách cục.. Điểm cung mệnh 2.0/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Điếu Khách, Bệnh Phù, Dưỡng, Phượng Các, Quả Tú, Đẩu Quân, Giải Thần, Thiên Riêu
Thìn
Phụ tinh: Trực Phù, Đại Hao, Tràng Sinh, Văn Khúc, Phá Toái
Tỵ
Phụ tinh: Thái Tuế, Phục Binh, Mộc Dục, Thiên Khôi, Thiên Phúc, Triệt
Ngọ · Triệt
Phụ tinh: Thiếu Dương, Quan Phủ, Quan Đới, Đà La, Tả Phụ, Hữu Bật, Thiên Không, Thai Phụ
Mùi · Triệt
Phụ tinh: Tang Môn, Lộc Tồn, Lâm Quan, Thiên Mã, Cô Thần, Bác Sỹ
Thân
Phụ tinh: Thiếu Âm, Lực Sỹ, Đế Vượng, Kình Dương, Văn Xương, Hồng Loan, Thiên Thương
Dậu
Phụ tinh: Quan Phù, Thanh Long, Suy, Địa Không, Long Trì, Hoa Cái, Thiên Tài, Địa Giải
Tuất · Tuần
Phụ tinh: Tử Phù, Tiểu Hao, Bệnh, Thiên Quý, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Thiên Quan, Thiên Sứ
Hợi · Tuần
Phụ tinh: Tuế Phá, Tướng Quân, Tử, Địa Kiếp, Thiên Khốc, Thiên Hư, Bát Tọa, Thiên Thọ
Tý
Phụ tinh: Long Đức, Tấu Thư, Mộ, Đường Phù
Sửu
Phụ tinh: Bạch Hổ, Phi Liêm, Tuyệt, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Tam Thai, Thiên Việt, Thiên Trù
Dần
Phụ tinh: Phúc Đức, Hỷ Thần, Thai, Ân Quang, Đào Hoa, Lưu Hà, Thiên Đức, Thiên Hỷ
Mão
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 5 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Mùi (34–43t), điểm 5.9/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):