Trang ChủMệnh KhốNăm 198001/12/1980Canh Thân Nam Giờ Mão
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Canh Thân Nam — Sinh 01/12/1980 Giờ Mão
Cung Mệnh ⭐ Thiên Đồng, Thiên Lương Mộc Cục Thủy Nhị Cục Điểm 6.3/10

Người sinh năm Canh Thân nam, ngày 01/12/1980 giờ Mão, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Đồng, Thiên Lương, nạp âm Mộc. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 6.3/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
TÂN TỴ TỬ TỨC
PHÚC ĐỨC
THIÊN TRÙ
THIÊN GIẢI
PHONG CÁO
NHÂM NGỌ PHU THÊ
ĐIẾU KHÁCH
PHỤC BINH
TRIỆT
QUÝ MÙI HUYNH ĐỆ
TRỰC PHÙ
QUAN PHỦ
TRIỆT
GIÁP THÂN MỆNH
BÁC SỸ
HÓA KỴ
CANH THÌN TÀI BẠCH
HOA CÁI
ĐỊA GIẢI
QUỐC ẤN
THIÊN LA
HÓA KHOA
紫微明寶
Canh Thân
Cung Mệnh: Mệnh
Mộc
Thủy Nhị Cục
ẤT DẬU PHỤ MẪU
THIẾU DƯƠNG
LỰC SỸ
THIÊN QUÝ
THAI PHỤ
HÓA QUYỀN
KỶ MÃO TẬT ÁCH
LONG ĐỨC
HỶ THẦN
LƯU HÀ
THIÊN SỨ
BÍNH TUẤT PHÚC ĐỨC
THIÊN Y
ĐỊA VÕNG
HÓA LỘC
THIÊN RIÊU (H)
MẬU DẦN THIÊN DI THÂN
TUẾ PHÁ
PHƯỢNG CÁC
ĐẨU QUÂN
GIẢI THẦN
ĐINH SỬU NÔ BỘC
TỬ PHÙ
TẤU THƯ
TẢ PHỤ
THIÊN THƯƠNG
ĐƯỜNG PHÙ
TUẦN
BÍNH TÝ QUAN LỘC
TƯỚNG QUÂN
LONG TRÌ
TAM THAI
TUẦN
ĐINH HỢI ĐIỀN TRẠCH
THIẾU ÂM
THIÊN QUAN
LƯU NIÊN VĂN TINH
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Tuyệt Xứ Phùng Sinh Cung Mệnh là Tuyệt địa nhưng có chính tinh sinh được bản mệnh → như cành hoa tuy mong manh nhưng lâu tàn, không đáng lo ngại nhiều.
Mệnh Không Thân Kiếp Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại thất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
Tài Tinh Nhập Mệnh Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc đóng tại cung Mệnh cùng chính tinh — tài lộc vượng phát từ bản thân, tiền tài do mình tạo ra.
Hóa Kỵ Nhập Mệnh Hóa Kỵ đóng tại cung Mệnh — nhiều trắc trở trong cuộc đời, hay gặp oan khuất hoặc cản trở, cần tránh tranh chấp và thận trọng lời nói.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
Hóa Lộc Thủ Phúc Đức Hóa Lộc (thần cung Phúc Đức) thủ chính cung — phúc lộc dồi dào, cuộc đời được hưởng phúc thọ tốt đẹp, ít tai họa bệnh tật.
Thiên Mã Thủ Thiên Di Thiên Mã thủ Thiên Di — cuộc đời di chuyển nhiều, xuất ngoại tốt; thích hợp làm ăn xa hoặc định cư nước ngoài.
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
📅 Đại Vận
2–11t
Thân
7.7/10
12–21t
Dậu
6.1/10
22–31t
Tuất
5.1/10
32–41t
Hợi
4.1/10
42–51t
9.3/10
52–61t
Sửu
5.7/10
62–71t
Dần
5.5/10
72–81t
Mão
4.2/10
82–91t
Thìn
7.9/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Canh Thân nam, ngày 01/12/1980 giờ Mão có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thiên Đồng, Thiên Lương, nạp âm Mộc.
Lá số Canh Thân nam giờ Mão có những cách cục gì?
Lá số này có 9 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Tuyệt Xứ Phùng Sinh, Mệnh Không Thân Kiếp, Tài Tinh Nhập Mệnh, Hóa Kỵ Nhập Mệnh, Tuần Triệt Nô Bộc, Hóa Lộc Thủ Phúc Đức, Thiên Mã Thủ Thiên Di, Cẩm Thượng Thiêm Hoa.
Điểm cung mệnh của lá số Canh Thân nam giờ Mão là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 6.3/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Tuyệt Xứ Phùng Sinh Cung Mệnh là Tuyệt địa nhưng có chính tinh sinh được bản mệnh → như cành hoa tuy mong manh nhưng lâu tàn, không đáng lo ngại nhiều.
Mệnh Không Thân Kiếp Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại thất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
Tài Tinh Nhập Mệnh Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc đóng tại cung Mệnh cùng chính tinh — tài lộc vượng phát từ bản thân, tiền tài do mình tạo ra.
Hóa Kỵ Nhập Mệnh Hóa Kỵ đóng tại cung Mệnh — nhiều trắc trở trong cuộc đời, hay gặp oan khuất hoặc cản trở, cần tránh tranh chấp và thận trọng lời nói.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
Hóa Lộc Thủ Phúc Đức Hóa Lộc (thần cung Phúc Đức) thủ chính cung — phúc lộc dồi dào, cuộc đời được hưởng phúc thọ tốt đẹp, ít tai họa bệnh tật.
Thiên Mã Thủ Thiên Di Thiên Mã thủ Thiên Di — cuộc đời di chuyển nhiều, xuất ngoại tốt; thích hợp làm ăn xa hoặc định cư nước ngoài.
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thiên Đồng (Miếu) [H.K]Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Thái Tuế, Lộc Tồn, Tràng Sinh, Địa Không, Bác Sỹ

Thân

📋 Phân tích sao
• Thiên Đồng sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang, sống lâu
• Thiên Đồng + sát: lao tâm, sức khỏe kém, bệnh mắt/tiêu hóa
• Thiên Lương thủ Mệnh: khoan hòa, sống lâu
• Thiên Lương sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang
• [Thiên Lương, Thiên Đồng] Cung Mệnh an tại Dần, Thân, có Lương, Đồng tọa thủ đồng cung, gặp Cơ, Nguyệt hội chiếu, nên rất thông minh và được hưởng giàu sang trọn đời.
• Đồng Lương đồng cung: phú quý, phúc thọ
• Lộc Tồn thủ Mệnh: thông minh, nhân hậu, tài tổ chức, giàu sang, được kính trọng, sống lâu
• Lộc Tồn + hung tinh: ích kỷ, ly tổ, công danh trắc trở, dễ mất tiền
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ
◦ Thiên Đồng + cát tinh: phú quý, uy danh
◦ Thiên Cơ sáng: thông minh, mưu trí, giàu sang, sống lâu
◦ Thái Âm hãm: vất vả, bệnh tật, ly tổ
◦ Thái Âm hãm + sát: cùng khổ, bệnh nặng, dễ mù, yểu
◦ Thiên Lương + Thiên Mã: phiêu bạt, thay đổi liên tục
◦ Khôi/Việt thủ Mệnh: thường trưởng tử, diện mạo thanh tú, thông minh, cao thượng
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịTuyệt Xứ Phùng SinhMệnh Không Thân KiếpTài Tinh Nhập MệnhHóa Kỵ Nhập Mệnh
Thiên Vận
10
Căn Cơ
0
May Mắn
10
Phù Trợ
4.9
Bình Yên
5.7
Bền Vững
7.2
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Vũ Khúc (Đắc) [H.Q]Thất Sát (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Lực Sỹ, Mộc Dục, Kình Dương, Thiên Quý, Đào Hoa, Phá Toái, Thiên Không

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Bại tinh: Đại Hao
◦ Tử Vi + Phá Quân tại Phụ Mẫu: bất hòa, sớm xa cách
◦ Liêm Trinh + Thất Sát tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, bất hòa, tai họa
◦ Tử Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu sang, được thừa hưởng
◦ Liêm Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu nhưng bất hòa
Thiên Vận
8
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
5.5
Bình Yên
6.4
Bền Vững
3.7
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thái Dương (Hãm) [H.L]

Phụ tinh: Tang Môn, Thanh Long, Quan Đới, Thiên Khốc, Thiên Thọ, Thiên Riêu, Thiên Y, Địa Võng

Tuất

📋 Phân tích sao
• Thái Dương mờ tại Phúc Đức: bạc phúc, giảm thọ, họ hàng sa sút
• [Thiên Riêu] Giảm thọ, phải lìa bỏ quê hương, họ hàng nghèo khổ ly tán.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Địa Kiếp
◦ Thiên Mã tại Phúc Đức: tăng thọ, xa quê càng tốt
◦ [Tang Môn, Bạch Hổ] Giảm thọ. Họ hàng ly tán, những người khá giả lại chết sớm.
◦ [Thiên Khốc, Thiên Hư] Giảm thọ. Họ hàng hay oán trách lẫn nhau.
◦ [Thiên Mã] Tăng tuổi thọ. Càng ở xa quê hương lại càng khá giả. Trong họ có nhiều người hiển đạt.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Lộc Thủ Phúc Đức
Thiên Vận
4
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6.5
Phù Trợ
7
Bình Yên
5.9
Bền Vững
5.4
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Tiểu Hao, Lâm Quan, Cô Thần, Thiên Quan, Lưu Niên Văn Tinh

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Thiên Phủ tại Điền Trạch: được hưởng tổ nghiệp
◦ [Liêm Trinh, Thiên Phủ] Được hưởng của tổ nghiệp để lại, nhưng cơ nghiệp càng về sau càng sa sút.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Tướng] Nhà đất trước ít sau nhiều.
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang] Nhà đất của tổ nghiệp để lại khá nhiều, nhưng không được thừa hưởng.
◦ Liêm Tướng tại Điền Trạch: nhà đất trước ít sau nhiều
Thiên Vận
2
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
5.6
Bình Yên
5.1
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thiên Cơ (Đắc)

Phụ tinh: Quan Phù, Tướng Quân, Đế Vượng, Long Trì, Tam Thai, Tuần

Tý · Tuần

📋 Phân tích sao
• [Thiên Cơ, Thái Âm, Thiên Đồng, Thiên Lương] Vinh hiển trong nghề làm thuốc, được nhiều người kính trọng.
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Địa Không
Bại tinh: Bạch Hổ
◦ [Cự Môn, Thiên Đồng, Thiên Hình] Phải nhờ người trên dìu dắt mới khá giả được.
◦ Khôi/Việt tại Quan Lộc: có danh chức lớn, lãnh đạo
◦ Lộc Tồn tại Quan Lộc: có danh chức và tài lộc, tổ chức tốt
◦ [Lộc Tồn] Có danh chức và nhiều tiền bạc, có tài tổ chức.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
10
May Mắn
5.4
Phù Trợ
5.3
Bình Yên
6.4
Bền Vững
9.5
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Tử Vi (Đắc)Phá Quân (Vượng)

Phụ tinh: Tử Phù, Tấu Thư, Suy, Tả Phụ, Hữu Bật, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ, Thiên Thương

Sửu · Tuần

📋 Phân tích sao
• [Tham Lang, Phá Quân] Hay mắc tai nạn xe cộ, dao, súng. Nếu không cũng bị đánh đập giam cầm.
• Tả/Hữu mờ tại Nô Bộc: người giúp việc lừa đảo, bạn bè gian
• Tuần/Triệt tại Nô Bộc: trước khó sau dễ, không bền
• [Tả Phụ, Hữu Bật] Người giúp việc rất đắc lực, bạn bè tốt và khá giả.
• [Kình Dương, Đà La] Hay mắc tai nạn. Sau này chết ở xa nhà.
• [Hỏa Tinh] Ra ngoài chẳng được yên chân.
• [Linh Tinh] Ra ngoài chẳng được yên chân.
• [Tả Phù, Hữu Bật] Gặp nhiều người giúp đỡ.
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao
◦ [Thất Sát, Phá Quân, Liêm Trinh, Tham Lang] Người giúp việc đắc lực, nhưng hay lấn quyền người trên, bạn bè tài giỏi biết nâng đỡ.
◦ [Vũ Khúc, Thiên Tướng] Người giúp việc rất tài giỏi, bạn bè quý hiển, giàu có.
◦ [Tham Lang, Tử Vi] Rời khỏi nhà hay gặp những sự phiền lòng, may ít rủi nhiều, thường có kẻ tiểu nhân theo dõi quấy rối.
◦ [Tham Lang, Vũ Khúc] Buôn bán phát tài, trước khó sau dễ, hay gặp sự cạnh tranh ráo riết.
◦ [Tham Lang, Liêm Trinh] Ra ngoài tất bít lợi, hay gặp những tai ương bất kỳ, nhất là về hình ngục hay kiện tụng.
◦ [Thiên Tướng] Được nhiều người kính trọng, tài lộc dễ kiếm.
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Triệt Nô Bộc
Thiên Vận
8
Căn Cơ
2.5
May Mắn
4.3
Phù Trợ
8.7
Bình Yên
2.7
Bền Vững
5.2
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Tuế Phá, Phi Liêm, Bệnh, Địa Kiếp, Phượng Các, Thiên Hư, Bát Tọa, Thiên Việt

Dần

📋 Phân tích sao
• Thiên Mã tại Thiên Di: di chuyển nhiều, được yêu thích
• Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
• Thiên Di vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Lộc tại Thiên Di: dễ kiếm tiền, gặp may mắn, buôn bán phát tài
⚙ Cách cục đặc biệt
Thiên Mã Thủ Thiên Di
Thiên Vận
4
Căn Cơ
7.5
May Mắn
7.5
Phù Trợ
6
Bình Yên
5.3
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Thiên Phủ (Bình)

Phụ tinh: Long Đức, Hỷ Thần, Tử, Lưu Hà, Thiên Sứ

Mão

🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Vũ Khúc tại Tật Ách: bệnh da, tỳ vết chân tay
◦ Thất Sát tại Tật Ách: mặt có vết, sức khỏe kém
◦ Kình Dương tại Tật Ách: bệnh tai, trĩ, tỳ vết chân
◦ Đà La tại Tật Ách: đau răng, tỳ vết đầu mặt
◦ Hỏa/Linh mờ tại Tật Ách: bệnh nóng lạnh
◦ Song Hao tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
Thiên Vận
2
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
5.6
Bình Yên
5.6
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Thái Âm (Hãm) [H.K]

Phụ tinh: Bạch Hổ, Bệnh Phù, Mộ, Hoa Cái, Thiên Tài, Địa Giải, Quốc Ấn, Thiên La

Thìn

📋 Phân tích sao
• Thái Âm mờ tại Tài Bạch: không có nhà đất
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không
◦ Thái Dương mờ tại Tài Bạch: kiếm tiền khó, về già sung túc
◦ Không/Kiếp đắc tại Tài Bạch: hoạnh phát hoạnh phá
Thiên Vận
10
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6
Phù Trợ
3
Bình Yên
6.7
Bền Vững
8.2
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Liêm Trinh (Hãm)Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Phúc Đức, Đại Hao, Tuyệt, Hỏa Tinh, Ân Quang, Kiếp Sát, Thiên Trù, Thiên Đức

Tỵ

📋 Phân tích sao
• [Tuyệt] Có một con mù lòa.
• [Song Hao] Sinh nhiều nuôi ít, con hay chơi bời, phá tán và không ở gần cha mẹ lâu.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ [Mộc Dục] Bảy lần sinh, sau nuôi được sáu con.
◦ [Tử] Rất khó nuôi con, nếu có con, con lớn lên cũng khắc với cha mẹ.
◦ [Đào Hoa] Con dâm đãng.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
5.5
Bình Yên
5.3
Bền Vững
4.2
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Cự Môn (Vượng)

Phụ tinh: Điếu Khách, Phục Binh, Thai, Thiên Khôi, Thiên Phúc, Thiên Hình, Triệt

Ngọ · Triệt

📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, dễ chia ly, nhiều lần trắc trở
• [Phục Binh] Quen nhau, thường đi lại với nhau rồi mới cưới.
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Địa Kiếp
◦ Thái Dương mờ: hôn nhân trở ngại, nên muộn hôn nhân
◦ [Thiên Cơ] Sớm gặp người hiền lương, lấy nhau dễ dàng, làm ăn khá giả.
◦ Thiên Mã tại Phu Thê: gặp nhau nơi xa, kết hôn xa quê
◦ [Thiên Khôi, Thiên Việt] Trai lấy vợ đẹp, có học, có của. Gái lấy chồng sang, thường là trưởng nam.
◦ [Thiên Mã] Gặp nhau ở nơi xa mà nên duyên vợ chồng.
◦ [Tướng Quân] Trai sợ vợ vì vợ hay ghen. Gái tuy nể chồng, nhưng vẫn tìm cách để bắt nạt.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
6
Bình Yên
6.4
Bền Vững
6.2
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Thiên Tướng (Đắc)

Phụ tinh: Trực Phù, Quan Phủ, Dưỡng, Đà La, Linh Tinh, Văn Xương, Văn Khúc, Hồng Loan

Mùi · Triệt

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Xương/Khúc sáng tại Huynh Đệ: +3 anh chị em, thông minh, quý hiển
• Tuần/Triệt tại Huynh Đệ: anh cả chết non, bất hòa, xa cách
• Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
• [Dưỡng] Thêm hai người anh chị em, có em nuôi.
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ [Tử Vi, Tả Phù, Hữu Bật] Anh chị em khá giả, thuận hòa, nhưng có người trắc trở về hôn phối.
◦ [Phá Quân, Thiên Tướng] Anh chị em có người không đứng đắn, ưa việc liễu ngõ hoa tường.
◦ Tử Phủ tại Huynh Đệ: >=3 anh chị em, nhiều người quý hiển
◦ Tử Phá tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, di bào, xa cách sớm, bất hòa
◦ Tả/Hữu mờ tại Huynh Đệ: +1 anh chị em
◦ Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
Thiên Vận
2
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
7.1
Bình Yên
5.8
Bền Vững
7
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Thân
2–11t
7.7/10
ĐV 2
Dậu
12–21t
6.1/10
ĐV 3
Tuất
22–31t
5.1/10
ĐV 4
Hợi
32–41t
4.1/10
ĐV 5
42–51t
9.3/10
ĐV 6
Sửu
52–61t
5.7/10
ĐV 7
Dần
62–71t
5.5/10
ĐV 8
Mão
72–81t
4.2/10
ĐV 9
Thìn
82–91t
7.9/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Thân (2–11t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Thân)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Miếu) [Hóa Kỵ]
Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Tuyệt Xứ Phùng Sinh Cung Mệnh là Tuyệt địa nhưng có chính tinh sinh được bản mệnh → như cành hoa tuy mong manh nhưng lâu tàn, không đáng lo ngại nhiều.
Mệnh Không Thân Kiếp Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại thất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
Tài Tinh Nhập Mệnh Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc đóng tại cung Mệnh cùng chính tinh — tài lộc vượng phát từ bản thân, tiền tài do mình tạo ra.
Hóa Kỵ Nhập Mệnh Hóa Kỵ đóng tại cung Mệnh — nhiều trắc trở trong cuộc đời, hay gặp oan khuất hoặc cản trở, cần tránh tranh chấp và thận trọng lời nói.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Cung nhập hạn sinh chính diệu, chính diệu sinh bản mệnh — thuận lý
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Lộc Tồn hội Không Kiếp Tuế — tính mạng lâm nguy hoặc tù tội
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Thiên Mã hội Không Kiếp Tuế — tai nạn nghiêm trọng hoặc chết
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
[Lộc Tồn] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng.
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Dậu (12–21t)

📊 Scoring — Cung Phụ Mẫu (Dậu)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Đắc) [Hóa Quyền]
Thất Sát (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh
Bại tinh: Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
📖 Luận giải vận hạn
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Tuất (22–31t)

📊 Scoring — Cung Phúc Đức (Tuất)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Hãm) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Lộc Thủ Phúc Đức Hóa Lộc (thần cung Phúc Đức) thủ chính cung — phúc lộc dồi dào, cuộc đời được hưởng phúc thọ tốt đẹp, ít tai họa bệnh tật.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Bạch Hổ hội Hình Kiếp — tai nạn xe cộ hoặc ngã đầu
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Khốc] Hoạnh phát danh tài, phú quý đến cực độ, nếu có tranh chấp với ai cũng thắng lợi.
[Tang Môn] Có tang, nếu không cũng đau yếu hoặc mất của.
[Thiên Khốc] Đau yếu, buồn phiền, mưu sự trước khó sau dễ dàng.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Hợi (32–41t)

📊 Scoring — Cung Điền Trạch (Hợi)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
▼ Văn Xương/Khúc mờ — sức khỏe kém, hao tài kiện tụng
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
📖 Luận giải vận hạn
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Mất tiền của, buôn bán thua lỗ, hay bị mất trộm.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Tý (42–51t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Tý)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
9.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không
Bại tinh: Bạch Hổ
Tuần án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Sửu (52–61t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Sửu)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Đắc)
Phá Quân (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Đại Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Đào Hoa hội Sát Phá Liêm Tham Hồng — nên duyên vợ chồng
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Linh Tinh hội Xương Vũ Đà — chết đuối hoặc tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Xương/Khúc hội Liêm Kình Đà — tai nạn khủng khiếp hoặc tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
📖 Luận giải vận hạn
[Phá Quân] Tài lộc dồi dào, công danh hiến đạt, tài quan song mỹ, phú quý đến cực độ.
[Phá Quân] Đau ốm nặng, thường mắc tội tù, có tang, nếu có quan chức tất bị bãi truất.
[Tả Phù, Hữu Bật] Đi lừa người khác.
[Tả Phù, Hữu Bật] Mọi sự hành thông, hoạnh phát danh tài, hay gặp quý nhân phù trợ.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Dần (62–71t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Dần)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
⚙ Cách cục liên quan
Thiên Mã Thủ Thiên Di Thiên Mã thủ Thiên Di — cuộc đời di chuyển nhiều, xuất ngoại tốt; thích hợp làm ăn xa hoặc định cư nước ngoài.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Lộc Tồn hội Không Kiếp Tuế — tính mạng lâm nguy hoặc tù tội
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Thiên Mã hội Không Kiếp Tuế — tai nạn nghiêm trọng hoặc chết
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
📖 Luận giải vận hạn
[Phượng Các] Bị trách oán.
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Thiên Mã] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, nếu đi xa buôn bán chắc chắn là buôn một bán mười.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Mão (72–81t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Mão)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Phủ (Bình)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
▼ Văn Xương/Khúc mờ — sức khỏe kém, hao tài kiện tụng
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Linh Tinh hội Xương Vũ Đà — chết đuối hoặc tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Thìn (82–91t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Thìn)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Âm (Hãm) [Hóa Khoa]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi. Điểm 8.9/10 — → Ổn định.

⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2026
9.2
Ngọ
2027
8.9
Mùi
2028
8.4
Thân
2029
7.9
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Từ điển tử vi: Cung Thiên Di nói gì khi bạn muốn rời bỏ tất cả?
Tờ vé máy bay, một người đàn ông 52 tuổi và câu hỏi không ai dám trả lời thẳng. Cung Thiên Di trong lá số tử vi chứa đựng điều gì?
Bàn Tay Thợ Không Phải Bàn Tay Sai: Khi Kỹ Sư Nghi Ngờ Chính Mình
Chín năm làm kỹ sư, anh T. vẫn cầm tờ từ chức chưa ký. Không phải vì kém — mà vì chưa hiểu mình đang đứng ở đâu trong cuộc đời này.
Lá Số Và Cuộc Đời Nữ Nghệ Sĩ Kim Tuyến: Số Phận Hay Chọn Lựa?
Đêm diễn cuối, Kim Tuyến đứng một mình sau cánh gà — lá số đã định sẵn, hay chính cô đã chọn con đường cô đơn ấy?
Ghi Lại Đi, Đừng Để Thất Truyền — Lời Cụ Thầy Kế
Bàn tay gân guốc nắm chặt tay tôi, giọng Cụ trầm: 'Ghi lại đi.' Những lời giảng một đời không dám để quên.
Xem thêm lá số liên quan
Giờ SửuGiờ DầnGiờ ThìnGiờ TỵXem lá số Nữ cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 02/12/1980Tất cả giờ sinh ngày 01/12/1980Lá số tử vi năm sinh 1980