Trang Chủ› Mệnh Khố› Năm 1970› 02/12/1970› Canh Tuất Nữ Giờ Dần
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Canh Tuất Nữ — Sinh 02/12/1970 Giờ Dần
Cung Mệnh ⭐ Thái Dương Kim Cục Thổ Ngũ Cục Điểm 8.0/10

Người sinh năm Canh Tuất nữ, ngày 02/12/1970 giờ Dần, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thái Dương, nạp âm Kim. Lá số có 8 cách cục.. Điểm cung mệnh 8.0/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
TÂN TỴ TẬT ÁCH
LONG ĐỨC
TAM THAI
ĐỊA GIẢI
THIÊN SỨ
NHÂM NGỌ TÀI BẠCH
TRIỆT
QUÝ MÙI TỬ TỨC
PHÚC ĐỨC
LỰC SỸ
TRIỆT
GIÁP THÂN PHU THÊ
THAI PHỤ
BÁC SỸ
HÓA KHOA
ĐIẾU KHÁCH
CANH THÌN THIÊN DI
TUẾ PHÁ
TƯỚNG QUÂN
THIÊN QUÝ
PHONG CÁO
QUỐC ẤN
HÓA KỴ
紫微明寶
Canh Tuất
Cung Mệnh: Mệnh
Kim
Thổ Ngũ Cục
ẤT DẬU HUYNH ĐỆ
TRỰC PHÙ
QUAN PHỦ
HÓA QUYỀN
KỶ MÃO NÔ BỘC
TỬ PHÙ
TẤU THƯ
LƯU HÀ
THIÊN THƯƠNG
TUẦN
BÍNH TUẤT MỆNH
HOA CÁI
HÓA LỘC
PHỤC BINH
MẬU DẦN QUAN LỘC THÂN
TẢ PHỤ
LONG TRÌ
THIÊN TRÙ
ĐẨU QUÂN
TUẦN
ĐINH SỬU ĐIỀN TRẠCH
THIẾU ÂM
HỶ THẦN
ĐƯỜNG PHÙ
BÍNH TÝ PHÚC ĐỨC
PHƯỢNG CÁC
GIẢI THẦN
ĐINH HỢI PHỤ MẪU
THIẾU DƯƠNG
THIÊN QUAN
LƯU NIÊN VĂN TINH
THIÊN Y
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Tài Tinh Nhập Mệnh Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc đóng tại cung Mệnh cùng chính tinh — tài lộc vượng phát từ bản thân, tiền tài do mình tạo ra.
Nhật Nguyệt Tàng Hung Thái Dương hoặc Thái Âm mờ ám thủ Mệnh → vận trình tối tăm, tiền đồ trắc trở.
Quan Lộc Vô Chính Phùng Tuần Triệt Cung Quan Lộc vô chính tinh nhưng có Tuần/Triệt án ngữ — tuy nhiều trở ngại trên đường công danh nhưng sau vẫn hiển đạt, thường hoạnh phát hoạnh phá.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
Đào Hoa Nhập Nô Bộc Đào Hoa tọa thủ cung Nô Bộc — nữ hay bị bạn bè hay người thân lôi kéo vào chuyện tình cảm phức tạp.
Thiên Mã Phu Thê Thiên Mã đóng tại Phu Thê — vợ/chồng thích di chuyển, hai người hay ở xa nhau; hôn nhân phần lưu động, cần chủ động duy trì kết nối.
Hóa Kỵ Thiên Di Hóa Kỵ đóng tại Thiên Di — di chuyển hay gặp trở ngại tai vạ, xuất ngoại mang lại rủi ro; cần thận trọng khi đi xa hoặc định cư nước ngoài.
📅 Đại Vận
5–14t
Tuất
9.3/10
15–24t
Dậu
4.6/10
25–34t
Thân
4.2/10
35–44t
Mùi
6.5/10
45–54t
Ngọ
8.3/10
55–64t
Tỵ
3.7/10
65–74t
Thìn
4.4/10
75–84t
Mão
5.7/10
85–94t
Dần
8.6/10

Luận Giải Chuyên Sâu — 24 Phần

Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.

Xem Luận Giải Chuyên Sâu →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Canh Tuất nữ, ngày 02/12/1970 giờ Dần có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thái Dương, nạp âm Kim.
Lá số Canh Tuất nữ giờ Dần có những cách cục gì?
Lá số này có 8 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Tài Tinh Nhập Mệnh, Nhật Nguyệt Tàng Hung, Quan Lộc Vô Chính Phùng Tuần Triệt, Tuần Triệt Nô Bộc, Đào Hoa Nhập Nô Bộc, Thiên Mã Phu Thê, Hóa Kỵ Thiên Di.
Đại vận hiện tại của lá số này là gì?
Đại vận hiện tại là Cung Tỵ (tuổi 55–64).
Điểm cung mệnh của lá số Canh Tuất nữ giờ Dần là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 8.0/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Tài Tinh Nhập Mệnh Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc đóng tại cung Mệnh cùng chính tinh — tài lộc vượng phát từ bản thân, tiền tài do mình tạo ra.
Nhật Nguyệt Tàng Hung Thái Dương hoặc Thái Âm mờ ám thủ Mệnh → vận trình tối tăm, tiền đồ trắc trở.
Quan Lộc Vô Chính Phùng Tuần Triệt Cung Quan Lộc vô chính tinh nhưng có Tuần/Triệt án ngữ — tuy nhiều trở ngại trên đường công danh nhưng sau vẫn hiển đạt, thường hoạnh phát hoạnh phá.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
Đào Hoa Nhập Nô Bộc Đào Hoa tọa thủ cung Nô Bộc — nữ hay bị bạn bè hay người thân lôi kéo vào chuyện tình cảm phức tạp.
Thiên Mã Phu Thê Thiên Mã đóng tại Phu Thê — vợ/chồng thích di chuyển, hai người hay ở xa nhau; hôn nhân phần lưu động, cần chủ động duy trì kết nối.
Hóa Kỵ Thiên Di Hóa Kỵ đóng tại Thiên Di — di chuyển hay gặp trở ngại tai vạ, xuất ngoại mang lại rủi ro; cần thận trọng khi đi xa hoặc định cư nước ngoài.
Xem luận giải chuyên sâu đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thái Dương (Hãm) [H.L]

Phụ tinh: Thái Tuế, Phục Binh, Thai, Ân Quang, Hoa Cái

Tuất

📋 Phân tích sao
• Thái Dương hãm: yếu, bệnh tật, khó khăn
• [Thái Dương, Thái Âm] Nhật Nguyệt ở đây ví như mặt trời mặt trăng đua nhau chiếu sáng, suốt đời được hưởng giàu sang.
• [Thái Dương, Thái Âm] Cung Mệnh an tại Tuất có Nhật tọa thủ gặp Nguyệt tọa thủ tại Thìn xung chiếu, cần gặp Tuần, Triệt án ngữ hay Thiên Không đồng cung để trở nên sáng sủa tốt đẹp.
• [Thái Dương, Thái Âm] Nhật Nguyệt gặp Xương Tuế, Lộc, Quyền, Phụ, Cáo, Tả, Hữu hội hợp, tất sớm được nhẹ bước thang mây, thành danh một cách dễ dàng.
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ
◦ Thái Dương hãm + cát: có công danh, tăng thọ
◦ Thái Âm hãm: vất vả, bệnh tật, ly tổ
◦ Cự Môn sáng: thông minh, giỏi lý luận, giàu sang, sống lâu
◦ Cự Môn + văn tinh: văn tài, hùng biện, hợp chính trị/tư pháp
◦ [Cự Môn] Người đa học, đa năng nhưng không gặp thời.
◦ [Cự Môn, Nhật] Từ đời ông đời cha đã vinh hiển và liên tục ba đời đều có danh giá.
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịTài Tinh Nhập MệnhNhật Nguyệt Tàng Hung
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Bính)
Hóa Lộc: Thiên Đồng → phi nhập cung Phu Thê (Thân)
Hóa Quyền: Thiên Cơ → phi nhập cung Phúc Đức (Tý)
Hóa Khoa: Văn Xương → phi nhập cung Phu Thê (Thân)
Hóa Kỵ: Liêm Trinh → phi nhập cung Tật Ách (Tỵ)
Thiên Vận
10
Căn Cơ
10
May Mắn
9.1
Phù Trợ
8.8
Bình Yên
7
Bền Vững
7.2
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Đại Hao, Tuyệt, Hỏa Tinh, Kiếp Sát, Thiên Hỷ, Cô Thần, Thiên Quan

Hợi

📋 Phân tích sao
• Phụ Mẫu vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Liêm Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu nhưng bất hòa
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Đinh)
Hóa Lộc: Thái Âm → phi nhập cung Thiên Di (Thìn)
Hóa Quyền: Thiên Đồng → phi nhập cung Phu Thê (Thân)
Hóa Khoa: Thiên Cơ → phi nhập cung Phúc Đức (Tý)
Hóa Kỵ: Cự Môn → phi nhập cung Tài Bạch (Ngọ)
Thiên Vận
8
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
4
Bình Yên
4.3
Bền Vững
6.5
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thiên Cơ (Đắc)

Phụ tinh: Tang Môn, Bệnh Phù, Mộ, Hữu Bật, Phượng Các, Thiên Thọ, Giải Thần

Tý

🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thiên Mã tại Phúc Đức: tăng thọ, xa quê càng tốt
◦ [Lộc Tồn] Tăng tuổi thọ, được hưởng phúc, trong họ hiếm người và thường có sự tranh chấp bất hòa.
◦ [Tang Môn, Bạch Hổ] Giảm thọ. Họ hàng ly tán, những người khá giả lại chết sớm.
◦ [Thiên Khốc, Thiên Hư] Giảm thọ. Họ hàng hay oán trách lẫn nhau.
◦ [Thiên Mã] Tăng tuổi thọ. Càng ở xa quê hương lại càng khá giả. Trong họ có nhiều người hiển đạt.
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Bính)
Hóa Lộc: Thiên Đồng → phi nhập cung Phu Thê (Thân)
Hóa Quyền: Thiên Cơ → phi nhập cung Phúc Đức (Tý) [TỰ HÓA]
Hóa Khoa: Văn Xương → phi nhập cung Phu Thê (Thân)
Hóa Kỵ: Liêm Trinh → phi nhập cung Tật Ách (Tỵ)
Thiên Vận
0
Căn Cơ
5
May Mắn
6
Phù Trợ
8.6
Bình Yên
7.5
Bền Vững
7.5
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Tử Vi (Đắc)Phá Quân (Vượng)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Hỷ Thần, Tử, Địa Kiếp, Phá Toái, Đường Phù

Sửu

📋 Phân tích sao
• [Tử Vi, Phá Quân] Phá tán tổ nghiệp, hay lìa bỏ tổ nghiệp. Về sau tạo lập ở nơi xa mà bền vững.
• Tử Phá tại Điền Trạch: phá tan tổ nghiệp, lập nghiệp xa quê
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Tử Vi + Phủ/Tướng tại Điền Trạch: rất nhiều nhà đất, cơ nghiệp thịnh vượng
◦ [Tử Vi, Thất Sát] Cơ nghiệp của tổ tiên để lại rất vĩ đại nhưng không giữ gìn được.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Không gìn giữ được tổ nghiệp, về sau sa sút.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Tướng] Nhà đất trước ít sau nhiều.
◦ [Liêm Trinh, Thất Sát] Tự tay lập nghiệp. Thành bại thất thường. Buổi đầu rất vất vả.
◦ [Liêm Trinh, Phá Quân] Lập nghiệp ở buổi đầu hay bị thất bại, phá tán. Về sau mới được bền vững.
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Đinh)
Hóa Lộc: Thái Âm → phi nhập cung Thiên Di (Thìn)
Hóa Quyền: Thiên Đồng → phi nhập cung Phu Thê (Thân)
Hóa Khoa: Thiên Cơ → phi nhập cung Phúc Đức (Tý)
Hóa Kỵ: Cự Môn → phi nhập cung Tài Bạch (Ngọ)
Thiên Vận
4
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
2
Bình Yên
2.6
Bền Vững
5
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Quan Phù, Phi Liêm, Bệnh, Tả Phụ, Long Trì, Thiên Việt, Thiên Trù, Đẩu Quân

Dần · Tuần

📋 Phân tích sao
• Khôi/Việt tại Quan Lộc: có danh chức lớn, lãnh đạo
• Tả/Hữu tại Quan Lộc: được nhiều người giúp đỡ công danh
• Quan Lộc vô chính diệu + Tuần/Triệt: khó đầu sau hiển đạt nhưng không bền
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
• Vô chính diệu có Tuần: rất tốt — Tuần giải trừ cung trống
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Xương/Khúc tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, văn tài lỗi lạc
◦ Lộc Tồn tại Quan Lộc: có danh chức và tài lộc, tổ chức tốt
◦ Thiên Mã tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, công việc lưu động
◦ Lộc Mã Quan Lộc: danh chức lớn, tài lộc tăng tiến, kinh doanh tốt
◦ Quan Lộc vô chính diệu có Nhật/Nguyệt: công danh rực rỡ, uy quyền hiển hách
◦ [Xương, Khúc] Công danh hiển đạt, có văn tài lỗi lạc.
⚙ Cách cục đặc biệt
Quan Lộc Vô Chính Phùng Tuần Triệt
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Mậu)
Hóa Lộc: Tham Lang → phi nhập cung Tật Ách (Tỵ)
Hóa Quyền: Thái Âm → phi nhập cung Thiên Di (Thìn)
Hóa Khoa: Hữu Bật → phi nhập cung Phúc Đức (Tý)
Hóa Kỵ: Thiên Cơ → phi nhập cung Phúc Đức (Tý)
Thiên Vận
10
Căn Cơ
2.5
May Mắn
7.8
Phù Trợ
10
Bình Yên
8.5
Bền Vững
7.7
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Thiên Phủ (Bình)

Phụ tinh: Tử Phù, Tấu Thư, Suy, Đào Hoa, Lưu Hà, Nguyệt Đức, Thiên Thương, Tuần

Mão · Tuần

📋 Phân tích sao
• [Thiên Phủ] Xa nhà được lợi ích và yên thân hơn ở nhà, buôn bán phát tài.
• Tuần/Triệt tại Nô Bộc: trước khó sau dễ, không bền
• Đào Hoa tại Nô Bộc: mang lụy vì tình
• [Đào Hoa] Mang lụy vì tình, đàn ông thường đa mang lẽ mọn, ưa việc trăng gió.
• [Kình Dương, Đà La] Hay mắc tai nạn. Sau này chết ở xa nhà.
• [Hỏa Tinh] Ra ngoài chẳng được yên chân.
• [Song Hao] Hay phải xa nhà, nay đây mai đó nhưng được nhiều người mến chuộng.
• [Thiên Hình] Hay mắc tai nạn xe cộ gươm đao.
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao
◦ [Vũ Khúc, Thiên Tướng] Người giúp việc rất tài giỏi, bạn bè quý hiển, giàu có.
◦ [Thiên Phủ, Vũ Khúc] Gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính nể, tài lộc hưng vượng.
◦ [Thiên Tướng] Xa nhà không được lợi ích tuy vậy vẫn được nhiều người mến chuộng.
◦ [Thiên Tướng, Vũ Khúc] Gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính nể, tài lộc hưng vượng.
◦ [Thất Sát, Vũ Khúc] Có oai phong, lời nói được nhiều người tin phục nhưng hay gặp những tai ương nguy hiểm.
◦ Song Hao tại Nô Bộc: người giúp việc gian giảo, bạn bè du đãng
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Triệt Nô BộcĐào Hoa Nhập Nô Bộc
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Kỷ)
Hóa Lộc: Vũ Khúc → phi nhập cung Huynh Đệ (Dậu)
Hóa Quyền: Tham Lang → phi nhập cung Tật Ách (Tỵ)
Hóa Khoa: Thiên Lương → phi nhập cung Phu Thê (Thân)
Hóa Kỵ: Văn Khúc → phi nhập cung Tài Bạch (Ngọ)
Thiên Vận
8
Căn Cơ
2.5
May Mắn
4.6
Phù Trợ
3.8
Bình Yên
0.7
Bền Vững
9.2
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thái Âm (Hãm) [H.K]

Phụ tinh: Tuế Phá, Tướng Quân, Đế Vượng, Thiên Hư, Thiên Quý, Phong Cáo, Quốc Ấn

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
◦ Lộc tại Thiên Di: dễ kiếm tiền, gặp may mắn, buôn bán phát tài
◦ Thiên Mã tại Thiên Di: di chuyển nhiều, được yêu thích
◦ Tả/Hữu tại Thiên Di: được giúp đỡ khi ra ngoài
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Kỵ Thiên Di
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Canh)
Hóa Lộc: Thái Dương → phi nhập cung Mệnh (Tuất)
Hóa Quyền: Vũ Khúc → phi nhập cung Huynh Đệ (Dậu)
Hóa Khoa: Thiên Đồng → phi nhập cung Phu Thê (Thân)
Hóa Kỵ: Thái Âm → phi nhập cung Thiên Di (Thìn) [TỰ HÓA]
Thiên Vận
0
Căn Cơ
10
May Mắn
7
Phù Trợ
6.3
Bình Yên
7.5
Bền Vững
6.7
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Liêm Trinh (Hãm)Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Long Đức, Tiểu Hao, Lâm Quan, Linh Tinh, Tam Thai, Hồng Loan, Thiên Sứ, Địa Giải

Tỵ

📋 Phân tích sao
• Liêm Trinh tại Tật Ách: tỳ vết chân tay lưng
• [Liêm Trinh, Tham Lang] Mắt kém, hay mắc tù tội.
• Liêm Tham tại Tật Ách: mắt kém, tự tối
• Song Hao tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Vũ Khúc tại Tật Ách: bệnh da, tỳ vết chân tay
◦ Thất Sát tại Tật Ách: mặt có vết, sức khỏe kém
◦ Phá Quân tại Tật Ách: mụn nhọt, tai nạn xe cộ, tự tối
◦ [Tử Vi] Cứu giải khá nhiều bệnh tật, tai ương.
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang, Không, Kiếp] Chết một cách thê thảm.
◦ [Liêm Trinh, Sát] Mắt rất kém, mắc tai nạn xe cộ hay đao thương.
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Tân)
Hóa Lộc: Cự Môn → phi nhập cung Tài Bạch (Ngọ)
Hóa Quyền: Thái Dương → phi nhập cung Mệnh (Tuất)
Hóa Khoa: Văn Khúc → phi nhập cung Tài Bạch (Ngọ)
Hóa Kỵ: Văn Xương → phi nhập cung Phu Thê (Thân)
Thiên Vận
4
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
2
Bình Yên
2
Bền Vững
4.2
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Cự Môn (Vượng)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Thanh Long, Quan Đới, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Phúc, Thiên Giải, Triệt

Ngọ · Triệt

📋 Phân tích sao
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Tang Môn, Bạch Hổ
◦ Thái Dương mờ tại Tài Bạch: kiếm tiền khó, về già sung túc
◦ [Long Trì, Phượng Các, Mộ] Được hưởng của tiền nhân để lại.
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Nhâm)
Hóa Lộc: Thiên Lương → phi nhập cung Phu Thê (Thân)
Hóa Quyền: Tử Vi → phi nhập cung Điền Trạch (Sửu)
Hóa Khoa: Tả Phụ → phi nhập cung Quan Lộc (Dần)
Hóa Kỵ: Vũ Khúc → phi nhập cung Huynh Đệ (Dậu)
Thiên Vận
10
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
9.3
Bình Yên
7.5
Bền Vững
8
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Thiên Tướng (Đắc)

Phụ tinh: Phúc Đức, Lực Sỹ, Mộc Dục, Kình Dương, Thiên Đức, Quả Tú, Thiên Hình, Triệt

Mùi · Triệt

📋 Phân tích sao
• [Mộc Dục] Bảy lần sinh, sau nuôi được sáu con.
• [Thiên Hình] Muộn con, tất bị tuyệt tự. May mắn lắm mới có được một con thì cũng phải mang tật bệnh, cùng khổ.
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao
◦ [Tử] Rất khó nuôi con, nếu có con, con lớn lên cũng khắc với cha mẹ.
◦ [Tuyệt] Có một con mù lòa.
◦ [Song Hao] Sinh nhiều nuôi ít, con hay chơi bời, phá tán và không ở gần cha mẹ lâu.
◦ [Thiên Riêu] Con chơi bời.
◦ [Đào Hoa] Con dâm đãng.
◦ [Đào, Tử, Phủ] Con gái dùng nhan sắc để tiến thân, vinh hiến hơn con trai.
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Quý)
Hóa Lộc: Phá Quân → phi nhập cung Điền Trạch (Sửu)
Hóa Quyền: Cự Môn → phi nhập cung Tài Bạch (Ngọ)
Hóa Khoa: Thái Âm → phi nhập cung Thiên Di (Thìn)
Hóa Kỵ: Tham Lang → phi nhập cung Tật Ách (Tỵ)
Thiên Vận
8
Căn Cơ
10
May Mắn
5.4
Phù Trợ
3
Bình Yên
4.2
Bền Vững
7
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thiên Đồng (Miếu) [H.K]Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Điếu Khách, Lộc Tồn, Tràng Sinh, Văn Xương, Thiên Khốc, Thiên Mã, Thiên Tài, Thai Phụ

Thân

📋 Phân tích sao
• Lộc Tồn tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, tránh bất hòa
• Thiên Mã tại Phu Thê: gặp nhau nơi xa, kết hôn xa quê
• [Lộc Tồn] Nên chậm cưới để tránh sự bất hòa hay chia ly sau này.
• [Thiên Mã] Gặp nhau ở nơi xa mà nên duyên vợ chồng.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thái Âm mờ: bất hòa, hôn nhân trở ngại, dễ chia ly
◦ [Thiên Cơ] Sớm gặp người hiền lương, lấy nhau dễ dàng, làm ăn khá giả.
◦ [Tướng Quân] Trai sợ vợ vì vợ hay ghen. Gái tuy nể chồng, nhưng vẫn tìm cách để bắt nạt.
◦ [Lộc Tồn, Phượng Các, Long Trì] Trai lấy vợ rất giàu.
⚙ Cách cục đặc biệt
Thiên Mã Phu Thê
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Giáp)
Hóa Lộc: Liêm Trinh → phi nhập cung Tật Ách (Tỵ)
Hóa Quyền: Phá Quân → phi nhập cung Điền Trạch (Sửu)
Hóa Khoa: Vũ Khúc → phi nhập cung Huynh Đệ (Dậu)
Hóa Kỵ: Thái Dương → phi nhập cung Mệnh (Tuất)
Thiên Vận
0
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6.8
Phù Trợ
7.8
Bình Yên
7.5
Bền Vững
7.5
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Vũ Khúc (Đắc) [H.Q]Thất Sát (Hãm)

Phụ tinh: Trực Phù, Quan Phủ, Dưỡng, Đà La, Địa Không, Bát Tọa

Dậu

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
• [Dưỡng] Thêm hai người anh chị em, có em nuôi.
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Tử Phủ tại Huynh Đệ: >=3 anh chị em, nhiều người quý hiển
◦ Tử Phá tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, di bào, xa cách sớm, bất hòa
◦ Tử Tham tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, ly tán, vất vả
◦ Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
◦ [Song Hao] Chiết giảm số anh chị em, trong gia đình thiếu hòa khí.
◦ [Suy] Thêm ba người anh chị em.
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Ất)
Hóa Lộc: Thiên Cơ → phi nhập cung Phúc Đức (Tý)
Hóa Quyền: Thiên Lương → phi nhập cung Phu Thê (Thân)
Hóa Khoa: Tử Vi → phi nhập cung Điền Trạch (Sửu)
Hóa Kỵ: Thái Âm → phi nhập cung Thiên Di (Thìn)
Thiên Vận
4
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
2
Bình Yên
4.5
Bền Vững
3.7
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Tuất
5–14t
9.3/10
ĐV 2
Dậu
15–24t
4.6/10
ĐV 3
Thân
25–34t
4.2/10
ĐV 4
Mùi
35–44t
6.5/10
ĐV 5
Ngọ
45–54t
8.3/10
ĐV 6
Tỵ
55–64t
3.7/10
ĐV 7
Thìn
65–74t
4.4/10
ĐV 8
Mão
75–84t
5.7/10
ĐV 9
Dần
85–94t
8.6/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải chuyên sâu toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Tuất (5–14t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Tuất)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
9.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Hãm) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Tài Tinh Nhập Mệnh Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc đóng tại cung Mệnh cùng chính tinh — tài lộc vượng phát từ bản thân, tiền tài do mình tạo ra.
Nhật Nguyệt Tàng Hung Thái Dương hoặc Thái Âm mờ ám thủ Mệnh → vận trình tối tăm, tiền đồ trắc trở.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh CN — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Dậu (15–24t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Dậu)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Đắc) [Hóa Quyền]
Thất Sát (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Đào Hoa hội Sát Phá Liêm Tham Hồng — nên duyên vợ chồng
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Thân (25–34t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Thân)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Miếu) [Hóa Khoa]
Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
⚙ Cách cục liên quan
Thiên Mã Phu Thê Thiên Mã đóng tại Phu Thê — vợ/chồng thích di chuyển, hai người hay ở xa nhau; hôn nhân phần lưu động, cần chủ động duy trì kết nối.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Đồng Tả Hữu — tài lộc dồi dào
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
[Lộc Tồn] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng.
[Thiên Mã] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, nếu đi xa buôn bán chắc chắn là buôn một bán mười.
[Thiên Khốc] Hoạnh phát danh tài, phú quý đến cực độ, nếu có tranh chấp với ai cũng thắng lợi.
[Thiên Khốc] Đau yếu, buồn phiền, mưu sự trước khó sau dễ dàng.
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Mùi (35–44t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Mùi)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Tướng (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Thiên Tướng sáng — toại lòng danh tài hưng vượng, có hoạnh tài
◆ Thiên Tướng hội Không/Kiếp — rắc rối bị ám hại, không đáng lo
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
⚠ Thiên Tướng gặp Tuần/Triệt — đau ốm, tai nạn xe cộ, đao thương, công danh trắc trở
⚠ Song Hao hội Hình Kiếp — đau yếu mổ xe hoặc mất cắp
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Tướng] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, thường có hoạnh tài.
[Thiên Tướng] Hay mắc kiện cáo, đau ốm và mắc lừa.
[Thiên Hình] Đòn đánh, ẩu đả, nếu không cũng mắc tù tội.
[Quả Tú] Tai nạn dọc đường.
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
[Thiên Hình] Có thương tích ở đầu, hoặc bị đánh đập, hoặc mắc tai nạn về đao thương.
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Ngọ (45–54t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Ngọ)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Cự Môn (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Bại tinh: Tang Môn, Bạch Hổ
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Cung nhập hạn sinh chính diệu, chính diệu sinh bản mệnh — thuận lý
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh CN — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Cự Môn sáng — toại lòng, hoạnh phát danh tài, thắng tranh chấp
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Cự Môn hội Tang Môn — đau ốm nặng, có tang lớn
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
📖 Luận giải vận hạn
[Cự Môn] Mưu sự được toại lòng, hoạnh phát danh tài, nói được nhiều người nghe theo.
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Tỵ (55–64t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Tỵ)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
3.7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Hãm)
Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Mệnh CN — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
📖 Luận giải vận hạn
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Tham Lang] Mọi sự đều bế tắc, hao tán tiền tài.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Mất tiền của, buôn bán thua lỗ, hay bị mất trộm.
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Thìn (65–74t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Thìn)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Âm (Hãm) [Hóa Kỵ]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Hữu Bật, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Kỵ Thiên Di Hóa Kỵ đóng tại Thiên Di — di chuyển hay gặp trở ngại tai vạ, xuất ngoại mang lại rủi ro; cần thận trọng khi đi xa hoặc định cư nước ngoài.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Mệnh CN — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Mão (75–84t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Mão)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Phủ (Bình)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không
Bại tinh: Đại Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
Đào Hoa Nhập Nô Bộc Đào Hoa tọa thủ cung Nô Bộc — nữ hay bị bạn bè hay người thân lôi kéo vào chuyện tình cảm phức tạp.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Dần (85–94t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Dần)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Quan Lộc Vô Chính Phùng Tuần Triệt Cung Quan Lộc vô chính tinh nhưng có Tuần/Triệt án ngữ — tuy nhiều trở ngại trên đường công danh nhưng sau vẫn hiển đạt, thường hoạnh phát hoạnh phá.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.

⚠ 7 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

Đại vận đang chạy: Cung Tỵ (55–64t), điểm 3.7/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.

Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):

2026
4.4
Ngọ
2027
4.0
Mùi
2028
3.7
Thân
2029
3.6
Dậu
Xem luận giải chuyên sâu tiểu vận năm 2027 →
Bước Tiếp Theo
Đọc thêm từ nghiên cứu
Bỏ nhẫn cưới vào ngăn kéo: Tử vi đoán trúng hôn nhân rạn nứt?
Lá số không chỉ ra hạn ly hôn để hù dọa, mà soi chiếu đúng khoảnh khắc người trong cuộc âm thầm buông tay và tháo chiếc nhẫn cưới.
Muốn kinh doanh buôn bán cần gì để không vỡ nợ?
Có vốn thôi chưa đủ, kinh doanh sụp đổ nhanh nhất khi người làm chủ thiếu năng lực quản trị con người và quản lý dòng tiền.
Khéo tay đa tài sao kinh doanh cứ sập?
Thiên Cơ gặp Song Hao rất khéo tay nhưng hợp làm thợ giỏi hơn làm chủ, càng ôm vốn mở xưởng lớn càng dễ tán tài sạch bách.
Lá số có song Lộc sao vẫn nợ nần kiệt quệ?
Song Lộc ngộ Không Kiếp hay kẹt cung nhược biến thành dòng tiền ảo: tiền vào tay này trôi ngay tay khác, càng mở xưởng lớn càng gánh nợ to.
Xem thêm lá số liên quan
Giờ TýGiờ SửuGiờ MãoGiờ ThìnXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 01/12/1970Sinh 03/12/1970Tất cả giờ sinh ngày 02/12/1970Lá số tử vi năm sinh 1970