Người sinh năm Canh Tý nam, ngày 02/11/1960 giờ Tỵ, an vào cung Mệnh Mệnh, nạp âm Thổ. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 6.1/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Tử Phù, Đại Hao, Tràng Sinh, Linh Tinh, Văn Xương, Ân Quang, Kiếp Sát, Phá Toái
Tỵ · Tuần
Phụ tinh: Tuế Phá, Phục Binh, Mộc Dục, Địa Không, Thiên Khốc, Thiên Hư, Thiên Khôi, Thiên Phúc
Ngọ · Triệt
Phụ tinh: Long Đức, Quan Phủ, Quan Đới, Đà La, Hỏa Tinh, Phong Cáo, Triệt
Mùi · Triệt
Phụ tinh: Bạch Hổ, Lộc Tồn, Lâm Quan, Bác Sỹ
Thân
Phụ tinh: Phúc Đức, Lực Sỹ, Đế Vượng, Kình Dương, Văn Khúc, Thiên Quý, Đào Hoa, Thiên Đức
Dậu
Phụ tinh: Điếu Khách, Thanh Long, Suy, Phượng Các, Quả Tú, Thiên Thương, Giải Thần
Tuất
Phụ tinh: Trực Phù, Tiểu Hao, Bệnh, Thiên Quan, Lưu Niên Văn Tinh, Thai Phụ
Hợi
Phụ tinh: Thái Tuế, Tướng Quân, Tử, Tả Phụ, Thiên Sứ
Tý
Phụ tinh: Thiếu Dương, Tấu Thư, Mộ, Tam Thai, Bát Tọa, Thiên Không, Đường Phù
Sửu
Phụ tinh: Tang Môn, Phi Liêm, Tuyệt, Hữu Bật, Thiên Việt, Thiên Mã, Thiên Trù, Cô Thần
Dần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Hỷ Thần, Thai, Lưu Hà, Hồng Loan, Thiên Thọ, Địa Giải
Mão
Phụ tinh: Quan Phù, Bệnh Phù, Dưỡng, Địa Kiếp, Long Trì, Hoa Cái, Thiên Giải, Quốc Ấn
Thìn · Tuần
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 7 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Hợi (64–73t), điểm 4.3/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):