Trang ChủMệnh KhốNăm 196028/03/1960Canh Tý Nữ Giờ Thìn
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Canh Tý Nữ — Sinh 28/03/1960 Giờ Thìn
Cung Mệnh ⭐ Tham Lang Thổ Cục Hỏa Lục Cục Điểm 7.1/10

Người sinh năm Canh Tý nữ, ngày 28/03/1960 giờ Thìn, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Tham Lang, nạp âm Thổ. Lá số có 8 cách cục.. Điểm cung mệnh 7.1/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
TÂN TỴ NÔ BỘC
TỬ PHÙ
THIÊN TRÙ
THIÊN THƯƠNG
TUẦN
NHÂM NGỌ THIÊN DI
TRIỆT
QUÝ MÙI TẬT ÁCH
LONG ĐỨC
LỰC SỸ
TAM THAI
ĐÀ LA (Đ)
THIÊN SỨ
TRIỆT
GIÁP THÂN TÀI BẠCH THÂN
CANH THÌN QUAN LỘC
TƯỚNG QUÂN
LONG TRÌ
HOA CÁI
QUỐC ẤN
THIÊN LA
TUẦN
紫微明寶
Canh Tý
Cung Mệnh: Mệnh
Thổ
Hỏa Lục Cục
ẤT DẬU TỬ TỨC
PHÚC ĐỨC
QUAN PHỦ
ĐỊA GIẢI
KỶ MÃO ĐIỀN TRẠCH
THIẾU ÂM
TẤU THƯ
LƯU HÀ
THIÊN Y
HÓA LỘC
THIÊN RIÊU (Đ)
BÍNH TUẤT PHU THÊ
PHƯỢNG CÁC
THIÊN GIẢI
GIẢI THẦN
THAI PHỤ
ĐỊA VÕNG
ĐIẾU KHÁCH
PHỤC BINH
MẬU DẦN PHÚC ĐỨC
ĐẨU QUÂN
HÓA QUYỀN
ĐINH SỬU PHỤ MẪU
THIẾU DƯƠNG
HỶ THẦN
ĐƯỜNG PHÙ
HÓA KỴ
BÍNH TÝ MỆNH
ĐINH HỢI HUYNH ĐỆ
TRỰC PHÙ
THIÊN QUAN
LƯU NIÊN VĂN TINH
HÓA KHOA
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Vượng Địa Cung Mệnh là Vượng địa của bản mệnh → được nhiều lợi ích.
Tuần Lâm Hỏa Địa Tuần đóng thường trú tại Tỵ (Hỏa địa) — đặc cách cát: giảm tính xấu sát tinh, hóa giải hung khí trong cung. Tác dụng mạnh sau 30 tuổi.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
Hóa Kỵ Phụ Mẫu Hóa Kỵ đóng tại Phụ Mẫu — cha mẹ hay bất hòa với nhau, hoặc cha mẹ và con không hợp tính; cần thận trọng trong quan hệ gia đình.
Hóa Lộc Điền Trạch Hóa Lộc đóng tại Điền Trạch — dễ có nhà cửa đất đai, bất động sản phát triển tốt, lộc từ nhà đất.
Tuần Triệt Giải Tật Ách Tuần/Triệt án ngữ cung Tật Ách — bệnh tật thường nhẹ hoặc dễ chữa hơn mức dự đoán, có thể hóa giải được nhiều bệnh nguy hiểm.
Sát Tinh Hội Tật Ách Nhiều sát tinh hội tụ tại Tật Ách — hay bệnh tật nặng, dễ gặp tai nạn thương tích; cần đặc biệt chú ý bảo vệ sức khỏe.
📅 Đại Vận
6–15t
8.2/10
16–25t
Hợi
3/10
26–35t
Tuất
5.5/10
36–45t
Dậu
5.4/10
46–55t
Thân
8.4/10
56–65t
Mùi
3.5/10
66–75t
Ngọ
5.7/10
76–85t
Tỵ
6.4/10
86–95t
Thìn
9/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Canh Tý nữ, ngày 28/03/1960 giờ Thìn có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Tham Lang, nạp âm Thổ.
Lá số Canh Tý nữ giờ Thìn có những cách cục gì?
Lá số này có 8 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Vượng Địa, Tuần Lâm Hỏa Địa, Tuần Triệt Nô Bộc, Hóa Kỵ Phụ Mẫu, Hóa Lộc Điền Trạch, Tuần Triệt Giải Tật Ách, Sát Tinh Hội Tật Ách.
Điểm cung mệnh của lá số Canh Tý nữ giờ Thìn là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 7.1/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Vượng Địa Cung Mệnh là Vượng địa của bản mệnh → được nhiều lợi ích.
Tuần Lâm Hỏa Địa Tuần đóng thường trú tại Tỵ (Hỏa địa) — đặc cách cát: giảm tính xấu sát tinh, hóa giải hung khí trong cung. Tác dụng mạnh sau 30 tuổi.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
Hóa Kỵ Phụ Mẫu Hóa Kỵ đóng tại Phụ Mẫu — cha mẹ hay bất hòa với nhau, hoặc cha mẹ và con không hợp tính; cần thận trọng trong quan hệ gia đình.
Hóa Lộc Điền Trạch Hóa Lộc đóng tại Điền Trạch — dễ có nhà cửa đất đai, bất động sản phát triển tốt, lộc từ nhà đất.
Tuần Triệt Giải Tật Ách Tuần/Triệt án ngữ cung Tật Ách — bệnh tật thường nhẹ hoặc dễ chữa hơn mức dự đoán, có thể hóa giải được nhiều bệnh nguy hiểm.
Sát Tinh Hội Tật Ách Nhiều sát tinh hội tụ tại Tật Ách — hay bệnh tật nặng, dễ gặp tai nạn thương tích; cần đặc biệt chú ý bảo vệ sức khỏe.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Thái Tuế, Bệnh Phù, Quan Đới, Thiên Tài

📋 Phân tích sao
• Tham Lang hãm: gian tham, vất vả, nhiều dục
• [Tử Vi] Cung Mệnh có Tử tọa thủ, gặp Xương, Khúc hội hợp, nên được hưởng giàu sang.
• [Tử Vi] Cung Mệnh có Tử tọa thủ, cần phải Khoa, Quyền, Lộc hội hợp mới sáng sủa tốt đẹp.
• [Tử Vi] Cung Mệnh có Tử tọa thủ, gặp Quyền, Lộc hội hợp và bị Kình, Đà xâm phạm, cũng vẫn sáng sủa tốt đẹp.
• [Tham Lang] Cung Mệnh an tại Hợi, Tý có Tham tọa thủ, gặp Kình đồng cung, hay gặp Đà đồng cung, nên rất mờ ám xấu xa. Tham ở đây ví như hoa đào nổi trôi trên dòng nước. Có cách này, là người chơi bời, hoang đàng, thường lang thang nay đây mai đó.
• [Tham Lang] Cung Mệnh an tại Hợi, Tý (Thủy cung) có Tham tọa thủ giáp Tứ Sát, thật là suốt đời nghèo khổ.
• [Tham Lang] Cung Mệnh an tại Hợi, Tý có Tham tọa thủ, gặp Quyền, Vượng hội hợp, biến hư thành thực, chuyển xấu thành tốt. Tuổi Giáp, Kỷ có cách này, được hưởng giàu sang trọng vẹn.
• [Tham Lang] Cung Mệnh an tại Tý, có Tham tọa thủ, là hạng trộm cắp, du đãng, bất nhân, bất nghĩa. Nhưng trong trường hợp này, nếu Tham gặp Tuần, Triệt án ngữ, lại là người lương thiện, thẳng thắn và đúng mực.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tử Vi sáng: thân hình đẫy đà, thông minh, phúc thọ
◦ Tử Vi gặp Xương/Khúc: giàu sang
◦ Tử Vi Tả/Hữu: uy quyền lớn
◦ Thất Sát thủ Mệnh: nóng nảy, cương, thân hình thô
◦ Thất Sát hãm: hung bạo, gian quyệt, nghề thấp, khó sống lâu
◦ Phá Quân thủ Mệnh: cương, hiếu thắng, thích biến động
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịVượng Địa
Thiên Vận
10
Căn Cơ
2.5
May Mắn
8.8
Phù Trợ
8.6
Bình Yên
8
Bền Vững
5.2
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Thiên Đồng (Hãm) [H.K]Cự Môn (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Hỷ Thần, Mộc Dục, Thiên Không, Đường Phù

Sửu

🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Tiểu Hao
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Kỵ Phụ Mẫu
Thiên Vận
8
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6
Phù Trợ
3
Bình Yên
5.6
Bền Vững
7.2
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Vũ Khúc (Vượng) [H.Q]Thiên Tướng (Miếu)

Phụ tinh: Tang Môn, Phi Liêm, Tràng Sinh, Linh Tinh, Thiên Việt, Thiên Mã, Cô Thần, Đẩu Quân

Dần

📋 Phân tích sao
• Thiên Mã tại Phúc Đức: tăng thọ, xa quê càng tốt
• [Linh Tinh] Giảm thọ. Sáng sủa tốt đẹp: suốt đời may thường đi liền với rủi.
• [Thiên Mã] Tăng tuổi thọ. Càng ở xa quê hương lại càng khá giả. Trong họ có nhiều người hiển đạt.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
◦ Tử Vi + Phủ/Tướng: xứng ý toại lòng, sống lâu, nhiều người giàu sang
◦ Tử Vi + Phá Quân: lao tâm khổ tứ, phải xa quê — họ hàng ly tán
◦ [Tử Vi, Thiên Phủ] Suốt đời được xứng ý toại lòng, sống lâu và hưởng phúc, họ hàng nhiều người giàu sang.
◦ [Tử Vi, Thiên Tướng] Suốt đời được xứng ý toại lòng, sống lâu và hưởng phúc, họ hàng nhiều người giàu sang.
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Lao tâm khổ tứ, chẳng được yên thân, phải lìa bỏ quê hương mới khá giả và sống lâu, họ hàng ly tán.
◦ [Tử Vi] Được hưởng phúc, nhưng nên lập nghiệp ở nơi thật xa quê hương. Họ hàng khá giả, có danh giá và uy quyền tế thế.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
0
May Mắn
6.4
Phù Trợ
10
Bình Yên
5.9
Bền Vững
7
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thái Dương (Vượng) [H.L]Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Tấu Thư, Dưỡng, Địa Kiếp, Lưu Hà, Hồng Loan, Thiên Riêu, Thiên Y

Mão

📋 Phân tích sao
• Thái Dương sáng tại Điền Trạch: tổ nghiệp lớn nhưng giảm dần
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao
◦ Thái Âm sáng tại Điền Trạch: tự lập nghiệp thành công
◦ Nhật Nguyệt hội Điền Trạch: rất nhiều nhà đất
◦ [Nhật, Nguyệt] Rất nhiều nhà đất, chỗ ở rất cao đẹp.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Lộc Điền Trạch
Thiên Vận
2
Căn Cơ
0
May Mắn
6.5
Phù Trợ
3
Bình Yên
4.5
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thất Sát (Hãm)

Phụ tinh: Quan Phù, Tướng Quân, Thai, Long Trì, Hoa Cái, Quốc Ấn, Thiên La, Tuần

Thìn · Tuần

📋 Phân tích sao
• [Sát, Phá, Liêm, Tham] Có danh chức nhưng nhỏ thấp, thăng giáng thất thường. Tuy vậy, vẫn gặp được người dìu dắt, nâng đỡ.
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh
Bại tinh: Bạch Hổ
◦ [Liêm Trinh, Thiên Phủ] Phú quý song toàn, lập được nhiều chiến công, có uy quyền hiển hách.
◦ [Liêm Trinh, Thất Sát] Chuyên về quân sự nhưng thăng giáng thất thường.
◦ [Liêm Trinh, Phá Quân] Nên chuyên về kỹ nghệ, hay thương mại.
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang] Có võ chức, nhưng nhỏ thấp. Trên đường công danh thường gặp nhiều trở ngại, tai ương.
◦ [Phá Quân] Thành công về quân sự, nổi tiếng về sự nghiệp chính trị. Có uy quyền hiển hách.
◦ [Liêm Trinh, Phá Quân] Nên chuyên về kỹ nghệ, hay thương mại. Nếu chen chân vào đường công danh, tất chẳng được xứng ý toại lòng.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5.1
Phù Trợ
6.7
Bình Yên
6.9
Bền Vững
5.7
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Thiên Cơ (Vượng)

Phụ tinh: Tử Phù, Tiểu Hao, Tuyệt, Kiếp Sát, Phá Toái, Thiên Trù, Nguyệt Đức, Thiên Thương

Tỵ · Tuần

📋 Phân tích sao
• Song Hao tại Nô Bộc: người giúp việc gian giảo, bạn bè du đãng
• Tuần/Triệt tại Nô Bộc: trước khó sau dễ, không bền
• [Song Hao] Khó thuê mượn người làm, nếu có người giúp việc cũng là hạng gian giảo.
• [Song Hao] Hay phải xa nhà, nay đây mai đó nhưng được nhiều người mến chuộng.
• [Thiên Hình] Hay mắc tai nạn xe cộ gươm đao.
• Tuần lâm hỏa địa (Tỵ): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ [Thái Âm] Ra ngoài hay gặp tai ương vì những sự phiền lòng, nhiều người ghét.
◦ [Cự Môn] Hay mắc thị phi kiện tụng và tai nạn nguy hiểm, sau này chết ở xa nhà.
◦ Đào Hoa tại Nô Bộc: mang lụy vì tình
◦ [Đào Hoa] Mang lụy vì tình, đàn ông thường đa mang lẽ mọn, ưa việc trăng gió.
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Lâm Hỏa ĐịaTuần Triệt Nô Bộc
Thiên Vận
8
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
5.4
Bền Vững
8.2
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Tử Vi (Miếu)

Phụ tinh: Tuế Phá, Thanh Long, Mộ, Tả Phụ, Văn Xương, Thiên Khốc, Thiên Hư, Ân Quang

Ngọ · Triệt

📋 Phân tích sao
• Tả/Hữu tại Thiên Di: được giúp đỡ khi ra ngoài
• Tuần/Triệt tại Thiên Di: phiền lòng, chết xa nhà
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
◦ Tử Vi + Tướng/Sát tại Thiên Di: được kính nể, gần quyền quý, có tài lộc
◦ [Tử Vi, Thiên Phủ] Ra ngoài luôn gặp quý nhân phù trợ, mọi sự đều hanh thông, càng xa nhà càng được xứng ý toại lòng.
◦ [Tử Vi, Thiên Tướng] Được nhiều người kính nể, hay lui tới những chỗ quyền quý. Ra ngoài, được hưởng nhiều tài lộc.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Rời khỏi nhà hay gặp những sự phiền lòng, may ít rủi nhiều, thường có kẻ tiểu nhân theo dõi quấy rối.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Phủ] Ra ngoài lợi ích hơn ở nhà, tài lộc dễ kiếm, quý nhân trợ giúp cũng nhiều.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Tướng] Được nhiều người vị nể, hay lui tới những chỗ sang trọng. Vì sẵn có oai phong nên những kẻ tiểu nhân mới trông thấy đã khiếp phục.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
8.6
Bình Yên
5.1
Bền Vững
5
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm)

Phụ tinh: Long Đức, Lực Sỹ, Tử, Đà La, Địa Không, Tam Thai, Bát Tọa, Thiên Sứ

Mùi · Triệt

📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Tật Ách: ít bệnh tật suốt đời
• Đà La tại Tật Ách: đau răng, tỳ vết đầu mặt
• Không/Kiếp tại Tật Ách: mụn nhọt chốc lở
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
• Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao
◦ Thiên Đồng tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
◦ Thái Dương tại Tật Ách: đau đầu, căng mạch máu
◦ Cự Môn tại Tật Ách: bệnh hạ bộ, mụn nhọt
◦ Đồng Cự tại Tật Ách: bệnh tâm khí
◦ Song Hao tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
◦ Thiên Hình tại Tật Ách: bệnh phong, dao kéo
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Triệt Giải Tật ÁchSát Tinh Hội Tật Ách
Thiên Vận
2
Căn Cơ
7.5
May Mắn
8
Phù Trợ
3
Bình Yên
4.1
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Phá Quân (Hãm)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Lộc Tồn, Bệnh, Hữu Bật, Văn Khúc, Thiên Quý, Thiên Thọ, Bác Sỹ

Thân

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Tang Môn, Bạch Hổ
◦ Vũ Tướng tại Tài Bạch: của cải chồng chất, gặp quý nhân
◦ Thiên Mã tại Tài Bạch: kiếm tiền phương xa
◦ Lộc Mã giao trì Tài Bạch: của đến tận tay, kinh doanh phát đạt
◦ [Lộc Tồn, Thiên Mã] Buôn bán phát tài, đi kiếm tiền, nhất là kinh doanh ở nơi xa.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
5
May Mắn
6
Phù Trợ
7.8
Bình Yên
6.7
Bền Vững
3.7
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Vượng), Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Phúc Đức, Quan Phủ, Suy, Kình Dương, Đào Hoa, Thiên Đức, Thiên Hỷ, Địa Giải

Dậu

📋 Phân tích sao
• [Đào Hoa] Con dâm đãng.
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ [Mộc Dục] Bảy lần sinh, sau nuôi được sáu con.
◦ [Tuyệt] Có một con mù lòa.
◦ [Dưỡng] Sinh ba lần, sau nuôi được hai con, có con nuôi.
◦ [Song Hao] Sinh nhiều nuôi ít, con hay chơi bời, phá tán và không ở gần cha mẹ lâu.
◦ [Thiên Riêu] Con chơi bời.
◦ [Hồng Loan] Con khéo tay.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
3
Bình Yên
6.4
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Liêm Trinh (Miếu)Thiên Phủ (Vượng)

Phụ tinh: Điếu Khách, Phục Binh, Đế Vượng, Hỏa Tinh, Phượng Các, Quả Tú, Thiên Giải, Giải Thần

Tuất

📋 Phân tích sao
• [Liêm Trinh, Thiên Phủ] Nên muộn lập gia đình, vợ chồng cương cường nhưng chung sống đến bạc đầu.
• [Liêm Trinh] Hình khắc hay sinh ly, nên muộn lập gia đình để tránh buồn thương.
• Liêm Phủ: nên muộn hôn nhân, vợ chồng cương cường, sống đến bạc đầu, gia đình sung túc
• Cô Thần/Quả Tú: bất hòa, xa cách
• [Phục Binh] Quen nhau, thường đi lại với nhau rồi mới cưới.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
◦ Vũ Khúc Thìn/Tuất: nên muộn hôn nhân, vợ chồng gần tuổi, giàu sang
◦ [Tử Vi, Thiên Tướng] Vợ chồng cứng cỏi, ương ngạnh, ban đầu hòa hợp nhưng về sau hay xích mích.
◦ [Tử Vi, Thất Sát] Tiên trở hậu thành, nên muộn lập gia đình để tránh hình khắc, chia ly.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Tướng] Vợ chồng bất hòa, nếu không tử biệt cũng sinh ly.
◦ [Liêm Trinh, Thất Sát] Hình khắc hay sinh ly, nên muộn lập gia đình để tránh buồn thương.
◦ [Thất Sát] Trai hay gái phải hai ba lần lập gia đình, rất nhiều tai ương xảy ra.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
7.8
Bình Yên
6.1
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Thái Âm (Miếu) [H.K]

Phụ tinh: Trực Phù, Đại Hao, Lâm Quan, Thiên Quan, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Hình

Hợi

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao âm: chị/em gái nhiều hơn anh/em trai
• Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
• [Song Hao] Chiết giảm số anh chị em, trong gia đình thiếu hòa khí.
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
◦ [Dưỡng] Thêm hai người anh chị em, có em nuôi.
◦ [Tuyệt] Trong số anh chị em có người bị mù lòa hay mang tật.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
2
Bình Yên
3.7
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
6–15t
8.2/10
ĐV 2
Hợi
16–25t
3/10
ĐV 3
Tuất
26–35t
5.5/10
ĐV 4
Dậu
36–45t
5.4/10
ĐV 5
Thân
46–55t
8.4/10
ĐV 6
Mùi
56–65t
3.5/10
ĐV 7
Ngọ
66–75t
5.7/10
ĐV 8
Tỵ
76–85t
6.4/10
ĐV 9
Thìn
86–95t
9/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Tý (6–15t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Tý)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.2/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Hữu Bật, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Vượng Địa Cung Mệnh là Vượng địa của bản mệnh → được nhiều lợi ích.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
▼ Tham Lang mờ — hao tài phóng đãng, bế tắc, truất quan
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tham Lang hội Bạch Hổ — bị súc vật cắn hoặc tai nạn xe cộ
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Tham Lang] Mọi sự đều bế tắc, hao tán tiền tài.
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Hợi (16–25t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Hợi)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Âm (Miếu) [Hóa Khoa]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CNDL: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Song Hao hội Hình Kiếp — đau yếu mổ xe hoặc mất cắp
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
📖 Luận giải vận hạn
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Thiên Hình] Đòn đánh, ẩu đả, nếu không cũng mắc tù tội.
[Thiên Hình] Có thương tích ở đầu, hoặc bị đánh đập, hoặc mắc tai nạn về đao thương.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Mất tiền của, buôn bán thua lỗ, hay bị mất trộm.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Tuất (26–35t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Tuất)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.5/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Miếu)
Thiên Phủ (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Liêm Trinh, Hỏa Tinh] Hao tán, mắc tù tội.
[Phượng Các] Bị trách oán.
[Quả Tú] Tai nạn dọc đường.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Dậu (36–45t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Dậu)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.4/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Vượng), Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Địa Kiếp
Bại tinh: Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
◆ Đào Hoa hội Hồng Hỷ Riêu — có nhân tình
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
📖 Luận giải vận hạn
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Thân (46–55t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Thân)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.4/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Phá Quân (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Tang Môn, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Phá Quân mờ — đau ốm tù tội có tang, truất quan
▼ Phá Quân hội Thái Tuế — kiện tụng
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tuổi Tý — hạn đến Dần/Thân: kỵ năm hạn và năm xung
⚠ Phá Quân mờ hội sát tinh hạn xấu — tính mạng lâm nguy
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
📖 Luận giải vận hạn
[Phá Quân] Tài lộc dồi dào, công danh hiến đạt, tài quan song mỹ, phú quý đến cực độ.
[Phá Quân] Đau ốm nặng, thường mắc tội tù, có tang, nếu có quan chức tất bị bãi truất.
[Lộc Tồn] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng.
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Mùi (56–65t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Mùi)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
3.5/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Tuần Triệt Giải Tật Ách Tuần/Triệt án ngữ cung Tật Ách — bệnh tật thường nhẹ hoặc dễ chữa hơn mức dự đoán, có thể hóa giải được nhiều bệnh nguy hiểm.
Sát Tinh Hội Tật Ách Nhiều sát tinh hội tụ tại Tật Ách — hay bệnh tật nặng, dễ gặp tai nạn thương tích; cần đặc biệt chú ý bảo vệ sức khỏe.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Song Hao hội Hình Kiếp — đau yếu mổ xe hoặc mất cắp
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Ngọ (66–75t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Ngọ)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.7/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn TPVT: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
[Liêm Trinh, Thiên Tướng, Tham Lang] Bị chết chém một cách thê thảm.
[Thiên Khốc] Hoạnh phát danh tài, phú quý đến cực độ, nếu có tranh chấp với ai cũng thắng lợi.
[Thiên Khốc] Đau yếu, buồn phiền, mưu sự trước khó sau dễ dàng.
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Tỵ (76–85t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Tỵ)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.4/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Tuần Lâm Hỏa Địa Tuần đóng thường trú tại Tỵ (Hỏa địa) — đặc cách cát: giảm tính xấu sát tinh, hóa giải hung khí trong cung. Tác dụng mạnh sau 30 tuổi.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần lâm Hỏa địa (Tỵ/Ngọ) — đặc cách tốt, giảm tính xấu, tăng tính tốt
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CNDL: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
📖 Luận giải vận hạn
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Mất tiền của, buôn bán thua lỗ, hay bị mất trộm.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Thìn (86–95t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Thìn)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thất Sát (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh
Bại tinh: Bạch Hổ
Tuần án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
▼ Thất Sát mờ — buồn bực đau ốm có tang, thất bại
▼ Thất Sát hội Liêm Tham Phượng — bị trách oan
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Thất Sát] Hay gặp những chuyện buồn bực, đau ốm, thường có tang, làm việc thất bại.
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi. Điểm 5.3/10 — ↑ Đang tăng.

⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 5 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2026
5.1
Ngọ
2027
5.3
Mùi
2028
5.5
Thân
2029
5.7
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Ghi Lại Đi, Đừng Để Thất Truyền — Lời Cụ Thầy Kế
Bàn tay gân guốc nắm chặt tay tôi, giọng Cụ trầm: 'Ghi lại đi.' Những lời giảng một đời không dám để quên.
Từ điển tử vi: Những cách chính về cung tài bạch và chìa khóa luận tiền tài
Anh Chen hỏi thẳng: tôi có số giàu không? Câu trả lời nằm trong cung tài bạch — nhưng không đơn giản như bạn nghĩ.
Bà Trần Gõ Bàn – Khi Mẹ Muốn Xem Số Cho Con Gái
Phòng khách Hồng Kông nhỏ, khói nhang mỏng, và một bà mẹ bảy mươi tuổi móng đỏ gõ bàn đòi biết tương lai con gái.
Ông Lưu Văn Tính — Nhân Sỹ Quốc Gia Chân Chính Cuối Cùng
Ông nghe phán quyết rồi hỏi: 'Vậy là đúng với số rồi phải không?' — một câu hỏi khiến tôi lặng người mãi không quên.
Xem thêm lá số liên quan
Giờ DầnGiờ MãoGiờ TỵGiờ NgọXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 27/03/1960Sinh 29/03/1960Tất cả giờ sinh ngày 28/03/1960Lá số tử vi năm sinh 1960