Trang Chủ› Mệnh Khố› Năm 2007› 01/08/2007› Đinh Hợi Nam Giờ Tỵ
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Đinh Hợi Nam — Sinh 01/08/2007 Giờ Tỵ
Cung Mệnh ⭐ Thái Dương, Cự Môn Thổ Cục Kim Tứ Cục Điểm 3.4/10

Người sinh năm Đinh Hợi nam, ngày 01/08/2007 giờ Tỵ, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thái Dương, Cự Môn, nạp âm Thổ. Lá số có 10 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.4/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ẤT TỴ ĐIỀN TRẠCH
TUẾ PHÁ
LỰC SỸ
THIÊN TRÙ
BÍNH NGỌ QUAN LỘC
LONG ĐỨC
THIÊN Y
BÁC SỸ
THIÊN RIÊU (H)
TUẦN
ĐINH MÙI NÔ BỘC
QUAN PHỦ
HOA CÁI
THIÊN THƯƠNG
PHONG CÁO
TUẦN
MẬU THÂN THIÊN DI
PHÚC ĐỨC
LƯU HÀ
PHỤC BINH
GIÁP THÌN PHÚC ĐỨC
TỬ PHÙ
THIÊN QUÝ
HÓA KHOA
紫微明寶
Đinh Hợi
Cung Mệnh: Mệnh
Thổ
Kim Tứ Cục
KỶ DẬU TẬT ÁCH
TẢ PHỤ
LƯU NIÊN VĂN TINH
ĐIẾU KHÁCH
THIÊN SỨ
QUÝ MÃO PHỤ MẪU
LONG TRÌ
TAM THAI
TRIỆT
CANH TUẤT TÀI BẠCH
NHÂM DẦN MỆNH
THIẾU ÂM
TƯỚNG QUÂN
THIÊN QUAN
QUỐC ẤN
HÓA KỴ
TRIỆT
TÂN SỬU HUYNH ĐỆ
TẤU THƯ
THIÊN GIẢI
CANH TÝ PHU THÊ THÂN
THIẾU DƯƠNG
ĐỊA GIẢI
HÓA QUYỀN
HÓA LỘC
TÂN HỢI TỬ TỨC
HỶ THẦN
PHƯỢNG CÁC
ĐẨU QUÂN
GIẢI THẦN
THAI PHỤ
ĐƯỜNG PHÙ
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Tuần Lâm Hỏa Địa Tuần đóng thường trú tại Ngọ (Hỏa địa) — đặc cách cát: giảm tính xấu sát tinh, hóa giải hung khí trong cung. Tác dụng mạnh sau 30 tuổi.
Triệt Án Cung Mệnh Triệt đóng tại cung Mệnh — tiềm năng bị kìm hãm ở giai đoạn trẻ, cần nỗ lực cá nhân nhiều hơn người khác. Tác dụng giảm dần sau 30 tuổi.
Thân Cư Phu Thê — Sợ Vợ Thái Âm tọa thủ → sợ vợ, thường phải nhờ vả nhà vợ.
Hóa Kỵ Nhập Mệnh Hóa Kỵ đóng tại cung Mệnh — nhiều trắc trở trong cuộc đời, hay gặp oan khuất hoặc cản trở, cần tránh tranh chấp và thận trọng lời nói.
Quan Lộc Vô Chính Phùng Tuần Triệt Cung Quan Lộc vô chính tinh nhưng có Tuần/Triệt án ngữ — tuy nhiều trở ngại trên đường công danh nhưng sau vẫn hiển đạt, thường hoạnh phát hoạnh phá.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
Tuần Triệt Phụ Mẫu Tuần/Triệt án ngữ cung Phụ Mẫu — dù cung này tốt hay xấu, đều tiềm ẩn nguy cơ sớm khắc một trong hai thân (cha hoặc mẹ mất sớm).
Đào Hoa Nhập Phu Thê Đào Hoa tọa thủ cung Phu Thê — hôn nhân nhiều màu sắc, bạn đời hấp dẫn nhưng đa tình; dễ có hai đời vợ/chồng hoặc hôn nhân trắc trở.
Thiên Lương Minh Phúc Đức Thiên Lương sáng sủa thủ Phúc Đức — phúc thọ vượng, ít bệnh tật, sống lâu, tâm hồn nhân hậu và tích lũy nhiều phúc lành.
📅 Đại Vận
4–13t
Dần
5/10
14–23t
Sửu
2.3/10
24–33t
Tý
6.3/10
34–43t
Hợi
4.5/10
44–53t
Tuất
4.4/10
54–63t
Dậu
2.4/10
64–73t
Thân
6.8/10
74–83t
Mùi
5.1/10
84–93t
Ngọ
5.3/10

Luận Giải Chuyên Sâu — 24 Phần

Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.

Xem Luận Giải Chuyên Sâu →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Đinh Hợi nam, ngày 01/08/2007 giờ Tỵ có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thái Dương, Cự Môn, nạp âm Thổ.
Lá số Đinh Hợi nam giờ Tỵ có những cách cục gì?
Lá số này có 10 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Tuần Lâm Hỏa Địa, Triệt Án Cung Mệnh, Thân Cư Phu Thê — Sợ Vợ, Hóa Kỵ Nhập Mệnh, Quan Lộc Vô Chính Phùng Tuần Triệt, Tuần Triệt Nô Bộc, Tuần Triệt Phụ Mẫu, Đào Hoa Nhập Phu Thê, Thiên Lương Minh Phúc Đức.
Đại vận hiện tại của lá số này là gì?
Đại vận hiện tại là Cung Sửu (tuổi 14–23).
Điểm cung mệnh của lá số Đinh Hợi nam giờ Tỵ là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 3.4/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Tuần Lâm Hỏa Địa Tuần đóng thường trú tại Ngọ (Hỏa địa) — đặc cách cát: giảm tính xấu sát tinh, hóa giải hung khí trong cung. Tác dụng mạnh sau 30 tuổi.
Triệt Án Cung Mệnh Triệt đóng tại cung Mệnh — tiềm năng bị kìm hãm ở giai đoạn trẻ, cần nỗ lực cá nhân nhiều hơn người khác. Tác dụng giảm dần sau 30 tuổi.
Thân Cư Phu Thê — Sợ Vợ Thái Âm tọa thủ → sợ vợ, thường phải nhờ vả nhà vợ.
Hóa Kỵ Nhập Mệnh Hóa Kỵ đóng tại cung Mệnh — nhiều trắc trở trong cuộc đời, hay gặp oan khuất hoặc cản trở, cần tránh tranh chấp và thận trọng lời nói.
Quan Lộc Vô Chính Phùng Tuần Triệt Cung Quan Lộc vô chính tinh nhưng có Tuần/Triệt án ngữ — tuy nhiều trở ngại trên đường công danh nhưng sau vẫn hiển đạt, thường hoạnh phát hoạnh phá.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
Tuần Triệt Phụ Mẫu Tuần/Triệt án ngữ cung Phụ Mẫu — dù cung này tốt hay xấu, đều tiềm ẩn nguy cơ sớm khắc một trong hai thân (cha hoặc mẹ mất sớm).
Đào Hoa Nhập Phu Thê Đào Hoa tọa thủ cung Phu Thê — hôn nhân nhiều màu sắc, bạn đời hấp dẫn nhưng đa tình; dễ có hai đời vợ/chồng hoặc hôn nhân trắc trở.
Thiên Lương Minh Phúc Đức Thiên Lương sáng sủa thủ Phúc Đức — phúc thọ vượng, ít bệnh tật, sống lâu, tâm hồn nhân hậu và tích lũy nhiều phúc lành.
Xem luận giải chuyên sâu đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thái Dương (Vượng)Cự Môn (Vượng) [H.K]

Phụ tinh: Thiếu Âm, Tướng Quân, Lâm Quan, Cô Thần, Thiên Quan, Thiên Hình, Quốc Ấn, Triệt

Dần · Triệt

📋 Phân tích sao
• Thái Dương sáng: thông minh, uy nghi, giàu sang, sống lâu
• Thái Dương + Thiên Hình: mắt có tật
• Thái Dương sáng + Tuần/Triệt: sức khỏe kém, công danh khó
• Cự Môn sáng: thông minh, giỏi lý luận, giàu sang, sống lâu
• [Cự Môn] Người đa học, đa năng nhưng không gặp thời.
• [Cự Môn, Nhật] Từ đời ông đời cha đã vinh hiển và liên tục ba đời đều có danh giá.
• [Cự Môn, Nhật] Được hưởng giàu sang trọn vẹn.
• [Cự Môn, Nhật] Quý hiển trước, rồi về sau mới phú túc.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không
◦ Cự Môn + sát: thị phi, kiện cáo, bệnh tật
◦ Lộc Tồn thủ Mệnh: thông minh, nhân hậu, tài tổ chức, giàu sang, được kính trọng, sống lâu
◦ Lộc Tồn + hung tinh: ích kỷ, ly tổ, công danh trắc trở, dễ mất tiền
◦ Không/Kiếp hãm: gian tà, ích kỷ, cuộc đời bất như ý, mang tật
◦ [Lộc Tồn] Cung Mệnh có Lộc Tồn tọa thủ, gặp nhiều sao sáng sủa tốt đẹp hội hợp, là người thông minh, học rộng, tính nhân hậu, từ thiện.
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịTriệt Án Cung MệnhHóa Kỵ Nhập Mệnh
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Nhâm)
Hóa Lộc: Thiên Lương → phi nhập cung Phúc Đức (Thìn)
Hóa Quyền: Tử Vi → phi nhập cung Điền Trạch (Tỵ)
Hóa Khoa: Tả Phụ → phi nhập cung Tật Ách (Dậu)
Hóa Kỵ: Vũ Khúc → phi nhập cung Huynh Đệ (Sửu)
Thiên Vận
2
Căn Cơ
0
May Mắn
8.8
Phù Trợ
3
Bình Yên
6.1
Bền Vững
9
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Thiên Tướng (Hãm)

Phụ tinh: Quan Phù, Tiểu Hao, Quan Đới, Linh Tinh, Long Trì, Tam Thai, Triệt

Mão · Triệt

📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, xa cách, có thể con nuôi
• Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
◦ Liêm Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu nhưng bất hòa
◦ [Thiên Khôi, Thiên Việt] Cha thường là con trưởng hoặc đoạt trưởng có danh chức.
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Triệt Phụ Mẫu
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Quý)
Hóa Lộc: Phá Quân → phi nhập cung Tật Ách (Dậu)
Hóa Quyền: Cự Môn → phi nhập cung Mệnh (Dần)
Hóa Khoa: Thái Âm → phi nhập cung Phu Thê (Tý)
Hóa Kỵ: Tham Lang → phi nhập cung Huynh Đệ (Sửu)
Thiên Vận
10
Căn Cơ
0
May Mắn
4.2
Phù Trợ
7.8
Bình Yên
5.9
Bền Vững
6.7
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thiên Cơ (Miếu) [H.K]Thiên Lương (Miếu)

Phụ tinh: Tử Phù, Thanh Long, Mộc Dục, Địa Kiếp, Hỏa Tinh, Thiên Quý, Nguyệt Đức, Hồng Loan

Thìn

📋 Phân tích sao
• [Hỏa Tinh] Giảm thọ. Sáng sủa tốt đẹp: suốt đời may thường đi liền với rủi.
🔍 Tam phương tứ chính
⚙ Cách cục đặc biệt
Thiên Lương Minh Phúc Đức
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Giáp)
Hóa Lộc: Liêm Trinh → phi nhập cung Tật Ách (Dậu)
Hóa Quyền: Phá Quân → phi nhập cung Tật Ách (Dậu)
Hóa Khoa: Vũ Khúc → phi nhập cung Huynh Đệ (Sửu)
Hóa Kỵ: Thái Dương → phi nhập cung Mệnh (Dần)
Thiên Vận
8
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6.5
Phù Trợ
4
Bình Yên
6.9
Bền Vững
8
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Tử Vi (Miếu)Thất Sát (Vượng)

Phụ tinh: Tuế Phá, Lực Sỹ, Tràng Sinh, Kình Dương, Hữu Bật, Văn Xương, Thiên Hư, Thiên Mã

Tỵ

📋 Phân tích sao
• [Tử Vi, Thất Sát] Cơ nghiệp của tổ tiên để lại rất vĩ đại nhưng không giữ gìn được.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương
◦ Tử Vi + Phủ/Tướng tại Điền Trạch: rất nhiều nhà đất, cơ nghiệp thịnh vượng
◦ Thiên Phủ tại Điền Trạch: được hưởng tổ nghiệp
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Phá tán tổ nghiệp, hay lìa bỏ tổ nghiệp. Về sau tạo lập ở nơi xa mà bền vững.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Không gìn giữ được tổ nghiệp, về sau sa sút.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Phủ] Được hưởng của tổ nghiệp để lại, nhưng cơ nghiệp càng về sau càng sa sút.
◦ [Liêm Trinh, Thất Sát] Tự tay lập nghiệp. Thành bại thất thường. Buổi đầu rất vất vả.
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Ất)
Hóa Lộc: Thiên Cơ → phi nhập cung Phúc Đức (Thìn)
Hóa Quyền: Thiên Lương → phi nhập cung Phúc Đức (Thìn)
Hóa Khoa: Tử Vi → phi nhập cung Điền Trạch (Tỵ) [TỰ HÓA]
Hóa Kỵ: Thái Âm → phi nhập cung Phu Thê (Tý)
Thiên Vận
0
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
10
Bình Yên
6.7
Bền Vững
3
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Vượng), Thái Âm (Vượng)

Phụ tinh: Long Đức, Lộc Tồn, Dưỡng, Địa Không, Thiên Riêu, Thiên Y, Bác Sỹ, Tuần

Ngọ · Tuần

📋 Phân tích sao
• Lộc Tồn tại Quan Lộc: có danh chức và tài lộc, tổ chức tốt
• Quan Lộc vô chính diệu + Tuần/Triệt: khó đầu sau hiển đạt nhưng không bền
• [Lộc Tồn] Có danh chức và nhiều tiền bạc, có tài tổ chức.
• Tuần lâm hỏa địa (Ngọ) [chưa tác dụng — dưới 30 tuổi]: giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
• Vô chính diệu có Tuần: rất tốt — Tuần giải trừ cung trống
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không
◦ [Cự Môn, Thiên Đồng, Thiên Hình] Phải nhờ người trên dìu dắt mới khá giả được.
◦ Quan Lộc vô chính diệu có Nhật/Nguyệt: công danh rực rỡ, uy quyền hiển hách
◦ [Nhật, Nguyệt] Công danh rực rỡ, uy quyền hiển hách. Nên chuyên về chính trị, kinh tế về sau tất được xứng ý toại lòng.
◦ Tuần lâm hỏa địa (Ngọ): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Lâm Hỏa ĐịaQuan Lộc Vô Chính Phùng Tuần Triệt
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Bính)
Hóa Lộc: Thiên Đồng → phi nhập cung Phu Thê (Tý)
Hóa Quyền: Thiên Cơ → phi nhập cung Phúc Đức (Thìn)
Hóa Khoa: Văn Xương → phi nhập cung Điền Trạch (Tỵ)
Hóa Kỵ: Liêm Trinh → phi nhập cung Tật Ách (Dậu)
Thiên Vận
2
Căn Cơ
10
May Mắn
9.6
Phù Trợ
4
Bình Yên
7.9
Bền Vững
8.7
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Quan Phủ, Thai, Đà La, Thiên Khốc, Hoa Cái, Thiên Thương, Phong Cáo

Mùi · Tuần

📋 Phân tích sao
• Khốc/Hư tại Nô Bộc: bị người giúp việc oan trách
• Tuần/Triệt tại Nô Bộc: trước khó sau dễ, không bền
• [Linh Tinh] Ra ngoài chẳng được yên chân.
• [Song Hao] Hay phải xa nhà, nay đây mai đó nhưng được nhiều người mến chuộng.
• Tuần án ngữ [chưa tác dụng — dưới 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50%
• Vô chính diệu có Tuần: rất tốt — Tuần giải trừ cung trống
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
◦ [Vũ Khúc, Thiên Tướng] Người giúp việc rất tài giỏi, bạn bè quý hiển, giàu có.
◦ [Thiên Phủ] Xa nhà được lợi ích và yên thân hơn ở nhà, buôn bán phát tài.
◦ [Thiên Phủ, Vũ Khúc] Gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính nể, tài lộc hưng vượng.
◦ [Tham Lang, Vũ Khúc] Buôn bán phát tài, trước khó sau dễ, hay gặp sự cạnh tranh ráo riết.
◦ [Thiên Tướng] Được nhiều người kính trọng, tài lộc dễ kiếm.
◦ [Thiên Tướng, Vũ Khúc] Gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính nể, tài lộc hưng vượng.
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Triệt Nô Bộc
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Đinh)
Hóa Lộc: Thái Âm → phi nhập cung Phu Thê (Tý)
Hóa Quyền: Thiên Đồng → phi nhập cung Phu Thê (Tý)
Hóa Khoa: Thiên Cơ → phi nhập cung Phúc Đức (Thìn)
Hóa Kỵ: Cự Môn → phi nhập cung Mệnh (Dần)
Thiên Vận
10
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
6.3
Bình Yên
5.1
Bền Vững
5.7
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Vượng), Cự Môn (Vượng)

Phụ tinh: Phúc Đức, Phục Binh, Tuyệt, Kiếp Sát, Lưu Hà, Thiên Đức

Thân

📋 Phân tích sao
• Thiên Di vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Mậu)
Hóa Lộc: Tham Lang → phi nhập cung Huynh Đệ (Sửu)
Hóa Quyền: Thái Âm → phi nhập cung Phu Thê (Tý)
Hóa Khoa: Hữu Bật → phi nhập cung Điền Trạch (Tỵ)
Hóa Kỵ: Thiên Cơ → phi nhập cung Phúc Đức (Thìn)
Thiên Vận
8
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
3
Bình Yên
5.6
Bền Vững
8
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Liêm Trinh (Hãm)Phá Quân (Hãm)

Phụ tinh: Điếu Khách, Đại Hao, Mộ, Tả Phụ, Văn Khúc, Thiên Việt, Phá Toái, Thiên Sứ

Dậu

📋 Phân tích sao
• Liêm Trinh tại Tật Ách: tỳ vết chân tay lưng
• Phá Quân tại Tật Ách: mụn nhọt, tai nạn xe cộ, tự tối
• Tả/Hữu + cát tại Tật Ách: có người giúp lúc nguy
• Song Hao tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Vũ Khúc tại Tật Ách: bệnh da, tỳ vết chân tay
◦ Thất Sát tại Tật Ách: mặt có vết, sức khỏe kém
◦ [Tử Vi] Cứu giải khá nhiều bệnh tật, tai ương.
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang] Mắt kém, hay mắc tù tội.
◦ [Liêm Trinh, Sát] Mắt rất kém, mắc tai nạn xe cộ hay đao thương.
◦ Tả/Hữu + sát tại Tật Ách: rất nguy nan
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Kỷ)
Hóa Lộc: Vũ Khúc → phi nhập cung Huynh Đệ (Sửu)
Hóa Quyền: Tham Lang → phi nhập cung Huynh Đệ (Sửu)
Hóa Khoa: Thiên Lương → phi nhập cung Phúc Đức (Thìn)
Hóa Kỵ: Văn Khúc → phi nhập cung Tật Ách (Dậu) [TỰ HÓA]
Thiên Vận
0
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
8.6
Bình Yên
2.9
Bền Vững
2.7
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Thiên Lương (Miếu)

Phụ tinh: Trực Phù, Bệnh Phù, Tử, Ân Quang, Thiên Hỷ, Quả Tú

Tuất

📋 Phân tích sao
• Tài Bạch vô chính diệu: phụ thuộc cung xung chiếu
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
◦ Thái Dương sáng tại Tài Bạch: giàu lớn, dễ kiếm tiền
◦ Không/Kiếp tại Tài Bạch: túng thiếu, cùng khốn
◦ Tài Bạch vô chính diệu có Nhật/Nguyệt sáng: giàu lớn
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Canh)
Hóa Lộc: Thái Dương → phi nhập cung Mệnh (Dần)
Hóa Quyền: Vũ Khúc → phi nhập cung Huynh Đệ (Sửu)
Hóa Khoa: Thiên Đồng → phi nhập cung Phu Thê (Tý)
Hóa Kỵ: Thái Âm → phi nhập cung Phu Thê (Tý)
Thiên Vận
2
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6
Phù Trợ
2
Bình Yên
4.8
Bền Vững
9
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Thiên Phủ (Đắc)

Phụ tinh: Thái Tuế, Hỷ Thần, Bệnh, Phượng Các, Bát Tọa, Thiên Khôi, Thiên Phúc, Đẩu Quân

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Tử] Rất khó nuôi con, nếu có con, con lớn lên cũng khắc với cha mẹ.
◦ [Thai] Sinh hai con gái, sau nuôi được một.
◦ [Khốc, Hư] Khó nuôi con, con xung khắc với cha mẹ.
◦ [Song Hao] Sinh nhiều nuôi ít, con hay chơi bời, phá tán và không ở gần cha mẹ lâu.
◦ [Sát, Thai] Hay bị sẩy thai.
◦ [Hổ, Thai] Đàn bà hay sẩy thai.
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Tân)
Hóa Lộc: Cự Môn → phi nhập cung Mệnh (Dần)
Hóa Quyền: Thái Dương → phi nhập cung Mệnh (Dần)
Hóa Khoa: Văn Khúc → phi nhập cung Tật Ách (Dậu)
Hóa Kỵ: Văn Xương → phi nhập cung Điền Trạch (Tỵ)
Thiên Vận
10
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
7.8
Bình Yên
5.6
Bền Vững
7.5
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thiên Đồng (Vượng) [H.Q]Thái Âm (Vượng) [H.L]

Phụ tinh: Thiếu Dương, Phi Liêm, Suy, Đào Hoa, Thiên Không, Địa Giải

Tý

📋 Phân tích sao
• Thái Âm sáng: vợ chồng quý hiển, hòa thuận, giàu sang
• Đào Hoa/Hồng Loan tại Phu Thê: vợ đẹp, ngoại tình, tình cảm phức tạp
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
◦ [Thiên Cơ] Sớm gặp người hiền lương, lấy nhau dễ dàng, làm ăn khá giả.
◦ Lộc Tồn tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, tránh bất hòa
◦ [Lộc Tồn] Nên chậm cưới để tránh sự bất hòa hay chia ly sau này.
◦ [Phục Binh] Quen nhau, thường đi lại với nhau rồi mới cưới.
◦ [Đào Hoa, Hồng Loan] Cưới xin dễ dàng, trai lấy vợ đẹp nhưng thường lại lấy thêm vợ lẽ.
◦ [Thiên Riêu] Cả hai vợ chồng đều bất chính và rất hoang đãng.
⚙ Cách cục đặc biệt
Thân Cư Phu Thê — Sợ VợĐào Hoa Nhập Phu Thê
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Canh)
Hóa Lộc: Thái Dương → phi nhập cung Mệnh (Dần)
Hóa Quyền: Vũ Khúc → phi nhập cung Huynh Đệ (Sửu)
Hóa Khoa: Thiên Đồng → phi nhập cung Phu Thê (Tý) [TỰ HÓA]
Hóa Kỵ: Thái Âm → phi nhập cung Phu Thê (Tý) [TỰ HÓA]
Thiên Vận
8
Căn Cơ
2.5
May Mắn
7.2
Phù Trợ
2
Bình Yên
5.6
Bền Vững
9
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Vũ Khúc (Miếu)Tham Lang (Miếu)

Phụ tinh: Tang Môn, Tấu Thư, Đế Vượng, Thiên Tài, Thiên Giải

Sửu

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao âm: chị/em gái nhiều hơn anh/em trai
• [Đế Vượng] Thêm năm người anh chị em.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Tử Vi, Tả Phù, Hữu Bật] Anh chị em khá giả, thuận hòa, nhưng có người trắc trở về hôn phối.
◦ [Tử Vi, Tang Môn, Tả Phù, Hữu Bật] Anh chị em khá giả nhưng bất hòa, có người bỏ vợ hay bỏ chồng.
◦ Tử Phá tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, di bào, xa cách sớm, bất hòa
◦ Tử Tham tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, ly tán, vất vả
◦ Xương/Khúc sáng tại Huynh Đệ: +3 anh chị em, thông minh, quý hiển
◦ Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Tân)
Hóa Lộc: Cự Môn → phi nhập cung Mệnh (Dần)
Hóa Quyền: Thái Dương → phi nhập cung Mệnh (Dần)
Hóa Khoa: Văn Khúc → phi nhập cung Tật Ách (Dậu)
Hóa Kỵ: Văn Xương → phi nhập cung Điền Trạch (Tỵ)
Thiên Vận
0
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
8.6
Bình Yên
5.9
Bền Vững
3.5
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Dần
4–13t
5/10
ĐV 2
Sửu
14–23t
2.3/10
ĐV 3
Tý
24–33t
6.3/10
ĐV 4
Hợi
34–43t
4.5/10
ĐV 5
Tuất
44–53t
4.4/10
ĐV 6
Dậu
54–63t
2.4/10
ĐV 7
Thân
64–73t
6.8/10
ĐV 8
Mùi
74–83t
5.1/10
ĐV 9
Ngọ
84–93t
5.3/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải chuyên sâu toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Dần (4–13t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Dần)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5/10

Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: CN

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Vượng)
Cự Môn (Vượng) [Hóa Kỵ]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Triệt Án Cung Mệnh Triệt đóng tại cung Mệnh — tiềm năng bị kìm hãm ở giai đoạn trẻ, cần nỗ lực cá nhân nhiều hơn người khác. Tác dụng giảm dần sau 30 tuổi.
Hóa Kỵ Nhập Mệnh Hóa Kỵ đóng tại cung Mệnh — nhiều trắc trở trong cuộc đời, hay gặp oan khuất hoặc cản trở, cần tránh tranh chấp và thận trọng lời nói.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Cung nhập hạn sinh chính diệu, chính diệu sinh bản mệnh — thuận lý
✦ Mệnh CN — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
📖 Luận giải vận hạn
[Cự Môn] Mưu sự được toại lòng, hoạnh phát danh tài, nói được nhiều người nghe theo.
[Thiên Hình] Đòn đánh, ẩu đả, nếu không cũng mắc tù tội.
[Thiên Hình] Có thương tích ở đầu, hoặc bị đánh đập, hoặc mắc tai nạn về đao thương.
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Sửu (14–23t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Sửu)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
2.3/10

Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Miếu)
Tham Lang (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Mệnh CN — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Xương/Khúc hội Liêm Kình Đà — tai nạn khủng khiếp hoặc tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Thiên Mã hội Đà La Thai — bôn ba tai nạn thương tích
📖 Luận giải vận hạn
[Tham Lang] Mọi sự đều bế tắc, hao tán tiền tài.
[Tham Lang, Vũ Khúc] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng, nếu kinh doanh lại càng phát đạt.
[Tham Lang, Vũ Khúc] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, có uy quyền hiển hách.
[Tang Môn] Có tang, nếu không cũng đau yếu hoặc mất của.
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Tý (24–33t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Tý)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.3/10

Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Vượng) [Hóa Quyền]
Thái Âm (Vượng) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
⚙ Cách cục liên quan
Thân Cư Phu Thê — Sợ Vợ Thái Âm tọa thủ → sợ vợ, thường phải nhờ vả nhà vợ.
Đào Hoa Nhập Phu Thê Đào Hoa tọa thủ cung Phu Thê — hôn nhân nhiều màu sắc, bạn đời hấp dẫn nhưng đa tình; dễ có hai đời vợ/chồng hoặc hôn nhân trắc trở.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Hợi (34–43t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Hợi)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
4.5/10

Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Phủ (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Khôi, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tuổi Hợi — hạn đến Hợi/Tỵ: rất kỵ gặp Kình Đà nhập hạn
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Thiên Mã hội Đà La Thai — bôn ba tai nạn thương tích
📖 Luận giải vận hạn
[Phượng Các] Bị trách oán.
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Tuất (44–53t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Tuất)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.4/10

Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Thiên Lương (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Quả Tú] Tai nạn dọc đường.
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Dậu (54–63t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Dậu)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
2.4/10

Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Hãm)
Phá Quân (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Mệnh CN — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Phá Quân] Tài lộc dồi dào, công danh hiến đạt, tài quan song mỹ, phú quý đến cực độ.
[Phá Quân] Đau ốm nặng, thường mắc tội tù, có tang, nếu có quan chức tất bị bãi truất.
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Thân (64–73t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Thân)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.8/10

Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Vượng), Cự Môn (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Kiếp
🔮 Luận đoán vận hạn
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Mùi (74–83t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Mùi)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
5.1/10

Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Khốc] Hoạnh phát danh tài, phú quý đến cực độ, nếu có tranh chấp với ai cũng thắng lợi.
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
[Thiên Khốc] Đau yếu, buồn phiền, mưu sự trước khó sau dễ dàng.
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Ngọ (84–93t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Ngọ)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.3/10

Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Vượng), Thái Âm (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Tuần Lâm Hỏa Địa Tuần đóng thường trú tại Ngọ (Hỏa địa) — đặc cách cát: giảm tính xấu sát tinh, hóa giải hung khí trong cung. Tác dụng mạnh sau 30 tuổi.
Quan Lộc Vô Chính Phùng Tuần Triệt Cung Quan Lộc vô chính tinh nhưng có Tuần/Triệt án ngữ — tuy nhiều trở ngại trên đường công danh nhưng sau vẫn hiển đạt, thường hoạnh phát hoạnh phá.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tuần lâm Hỏa địa (Tỵ/Ngọ) — đặc cách tốt, giảm tính xấu, tăng tính tốt
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
📖 Luận giải vận hạn
[Lộc Tồn] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng.
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.

⚠ 5 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

Đại vận đang chạy: Cung Sửu (14–23t), điểm 2.3/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.

Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):

2026
2.9
Ngọ
2027
3.3
Mùi
2028
3.8
Thân
2029
4.3
Dậu
Xem luận giải chuyên sâu tiểu vận năm 2027 →
Bước Tiếp Theo
Đọc thêm từ nghiên cứu
Đinh Hợi giờ Dần: Mệnh Vô Chính Diệu có trắng tay?
Mệnh Vô Chính Diệu tuổi Đinh Hợi không hề bấp bênh nếu biết mượn lực cung đối để chuyển bại thành thắng, chớ vội hoang mang.
Mệnh vô chính diệu: Học giỏi sao muốn đi tu?
Mệnh vô chính diệu đắc Tuần Triệt thường tài hoa tột bậc nhưng tâm linh hướng nội, khiến người đời lầm tưởng họ muốn trốn đời buông xuôi.
Lá số nghệ sĩ Thanh Nga: Đổi đời hay truân chuyên?
Bỏ nghề gia tộc theo nghiệp xướng ca: Vinh quang tột đỉnh nhưng liệu có gánh nổi chữ bạc phận của kiếp cầm ca?
Cung Điền Trạch Xấu Có Nên Mua Nhà Đứng Tên?
Điền trạch xấu chưa hẳn là mất đất; hiểu đúng cách tán tài và chọn người đứng tên mới giữ trọn cơ ngơi trăm tỷ.
Xem thêm lá số liên quan
Giờ MãoGiờ ThìnGiờ NgọGiờ MùiXem lá số Nữ cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 02/08/2007Tất cả giờ sinh ngày 01/08/2007Lá số tử vi năm sinh 2007