Trang ChủMệnh KhốNăm 200728/11/2007Đinh Hợi Nam Giờ Thìn
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Đinh Hợi Nam — Sinh 28/11/2007 Giờ Thìn
Cung Mệnh ⭐ Thái Dương, Thái Âm Thổ Cục Thủy Nhị Cục Điểm 6.9/10
Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ẤT TỴ PHU THÊ
THIÊN ĐỒNG (Đ)
TUẾ PHÁ
LỰC SỸ
THIÊN HƯ (H)
THIÊN MÃ (V)
THIÊN TRÙ
THIÊN GIẢI
HÓA QUYỀN
ĐÀ LA (H)
HỎA TINH (Đ)
BÍNH NGỌ HUYNH ĐỆ
VŨ KHÚC (V)
THIÊN PHỦ (M)
LONG ĐỨC
LỘC TỒN
VĂN XƯƠNG (H)
ĐẨU QUÂN
THIÊN TÀI
PHONG CÁO
BÁC SỸ
THIÊN HÌNH (H)
TUẦN
ĐINH MÙI MỆNH
THÁI DƯƠNG (Đ)
THÁI ÂM (Đ)
QUAN PHỦ
THIÊN KHỐC (H)
TAM THAI
BÁT TỌA
HOA CÁI
HÓA LỘC
BẠCH HỔ
KÌNH DƯƠNG (Đ)
ĐỊA KHÔNG (H)
TUẦN
MẬU THÂN PHỤ MẪU
THAM LANG (Đ)
PHÚC ĐỨC
VĂN KHÚC (H)
LƯU HÀ
THIÊN ĐỨC
PHỤC BINH
KIẾP SÁT (Đ)
GIÁP THÌN TỬ TỨC
PHÁ QUÂN (Đ)
TỬ PHÙ
THANH LONG
NGUYỆT ĐỨC
HỒNG LOAN
ĐỊA GIẢI
THIÊN LA
紫微明寶
Đinh Hợi
Cung Mệnh: Mệnh
Thổ
Thủy Nhị Cục
KỶ DẬU PHÚC ĐỨC
THIÊN CƠ (M)
CỰ MÔN (M)
THIÊN VIỆT
LƯU NIÊN VĂN TINH
HÓA KHOA
HÓA KỴ
ĐIẾU KHÁCH
ĐẠI HAO (Đ)
PHÁ TOÁI
QUÝ MÃO TÀI BẠCH THÂN
Vô chính diệu
LONG TRÌ
THIÊN QUÝ
QUAN PHÙ
TIỂU HAO (Đ)
ĐỊA KIẾP (H)
TRIỆT
CANH TUẤT ĐIỀN TRẠCH
TỬ VI (V)
THIÊN TƯỚNG (V)
TRỰC PHÙ
THIÊN HỶ
QUẢ TÚ
THIÊN Y
THAI PHỤ
ĐỊA VÕNG
BỆNH PHÙ
THIÊN RIÊU (H)
NHÂM DẦN TẬT ÁCH
LIÊM TRINH (V)
THIẾU ÂM
TƯỚNG QUÂN
CÔ THẦN
THIÊN QUAN
THIÊN THỌ
QUỐC ẤN
LINH TINH (Đ)
THIÊN SỨ
TRIỆT
TÂN SỬU THIÊN DI
Vô chính diệu
TẤU THƯ
TẢ PHỤ
HỮU BẬT
TANG MÔN (H)
CANH TÝ NÔ BỘC
THẤT SÁT (M)
THIẾU DƯƠNG
ĐÀO HOA
THIÊN THƯƠNG
PHI LIÊM
THIÊN KHÔNG
TÂN HỢI QUAN LỘC
THIÊN LƯƠNG (H)
THÁI TUẾ
HỶ THẦN
PHƯỢNG CÁC
ÂN QUANG
THIÊN KHÔI
THIÊN PHÚC
GIẢI THẦN
ĐƯỜNG PHÙ
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Mệnh Tuần Thân Triệt Cần Cơ/Nguyệt/Đồng/Lương sáng sủa hội hợp mới xứng ý toại lòng. Về già mới có danh giá an nhàn.
Mệnh Không Thân Kiếp Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại thất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
Kình Dương Nhập Mệnh Kình Dương tại Tứ Mộ → có chức quyền, nhưng tốt nhất với tuổi Tứ Mộ.
Minh Lộc Ám Lộc Hóa Lộc và Lộc Tồn nhị hợp → lộc song trùng, tài lộc vượng phát.
📅 Đại Vận
2–11t
Mùi
7.2/10
12–21t
Ngọ
5/10
22–31t
Tỵ
4.1/10
32–41t
Thìn
7.7/10
42–51t
Mão
6.6/10
52–61t
Dần
4.2/10
62–71t
Sửu
3.1/10
72–81t
7.2/10
82–91t
Hợi
6.1/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Đinh Hợi nam, ngày 28/11/2007 giờ Thìn có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thái Dương, Thái Âm, nạp âm Thổ.
Lá số Đinh Hợi nam giờ Thìn có những cách cục gì?
Lá số này có 6 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Mệnh Tuần Thân Triệt, Mệnh Không Thân Kiếp, Tài Ấm Giáp Ấn, Kình Dương Nhập Mệnh, Minh Lộc Ám Lộc.
Điểm cung mệnh của lá số Đinh Hợi nam giờ Thìn là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 6.9/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Mệnh Tuần Thân Triệt Cần Cơ/Nguyệt/Đồng/Lương sáng sủa hội hợp mới xứng ý toại lòng. Về già mới có danh giá an nhàn.
Mệnh Không Thân Kiếp Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại thất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
Kình Dương Nhập Mệnh Kình Dương tại Tứ Mộ → có chức quyền, nhưng tốt nhất với tuổi Tứ Mộ.
Minh Lộc Ám Lộc Hóa Lộc và Lộc Tồn nhị hợp → lộc song trùng, tài lộc vượng phát.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thái Dương (Đắc)Thái Âm (Đắc) [H.L]

Phụ tinh: Bạch Hổ, Quan Phủ, Mộc Dục, Kình Dương, Địa Không, Thiên Khốc, Tam Thai, Bát Tọa

Mùi · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
◦ Thái Dương + nhiều cát tinh: phú quý, uy quyền, danh tiếng
◦ Thiên Lương thủ Mệnh: khoan hòa, sống lâu
◦ Thiên Lương hãm: bôn ba, bất ổn, dễ gặp tai họa
◦ Khôi/Việt thủ Mệnh: thường trưởng tử, diện mạo thanh tú, thông minh, cao thượng
◦ Khôi/Việt + cát tinh: tài văn võ, lãnh đạo giỏi, sớm hiển đạt, phú quý sống lâu
◦ Khôi/Việt + sát/Tuần/Triệt: công danh trắc trở, tai họa, giảm thọ
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịMệnh Tuần Thân TriệtMệnh Không Thân KiếpKình Dương Nhập MệnhMinh Lộc Ám Lộc
📋 Phân tích sao
• Thái Dương sáng: thông minh, uy nghi, giàu sang, sống lâu
• Thái Dương sáng + Tuần/Triệt: sức khỏe kém, công danh khó
• Thái Âm sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang, sống lâu
• Thái Âm sáng + sinh ngày: kém tốt
• Kình Dương đắc: cương cường, dũng mãnh, quyết đoán, nhiều mưu
• Nam mệnh Kình đắc: hợp quân sự, uy quyền lớn
• Không/Kiếp hãm: gian tà, ích kỷ, cuộc đời bất như ý, mang tật
• Tang Môn/Bạch Hổ thủ Mệnh: can đảm, cương nghị, bệnh khí huyết/xương khớp
Tiềm Năng
10
Bền Vững
5.6
An Toàn
4
Quý Nhân
5
Minh Bạch
7
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Tham Lang (Đắc)

Phụ tinh: Phúc Đức, Phục Binh, Tràng Sinh, Văn Khúc, Kiếp Sát, Lưu Hà, Thiên Đức

Thân

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Liêm Trinh Dần/Thân tại Phụ Mẫu: cha mẹ nghèo, có đức, sớm xa cách
◦ Liêm Trinh + Thất Sát tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, bất hòa, tai họa
◦ Tuần/Triệt tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, xa cách, có thể con nuôi
◦ Triệt đáo kim cung (Thân): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
Tiềm Năng
6
Bền Vững
4.2
An Toàn
6.8
Quý Nhân
2.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
3
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thiên Cơ (Miếu) [H.K]Cự Môn (Miếu) [H.K]

Phụ tinh: Điếu Khách, Đại Hao, Dưỡng, Thiên Việt, Phá Toái, Lưu Niên Văn Tinh

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Thiên Đồng tại Dậu Phúc Đức: giảm thọ, lao tâm, ly tán
◦ Thiên Mã tại Phúc Đức: tăng thọ, xa quê càng tốt
◦ Tuần/Triệt án ngữ Phúc Đức: xa quê lập nghiệp, họ hàng ly tán
◦ Triệt đáo kim cung (Dậu): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
📋 Phân tích sao
• Song Hao tại Phúc Đức: giảm thọ, phải xa gia đình, họ hàng nghèo ly tán
Tiềm Năng
10
Bền Vững
4.1
An Toàn
3.7
Quý Nhân
4.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Tử Vi (Vượng)Thiên Tướng (Vượng)

Phụ tinh: Trực Phù, Bệnh Phù, Thai, Thiên Hỷ, Quả Tú, Thiên Riêu, Thiên Y, Thai Phụ

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Tử Phá tại Điền Trạch: phá tan tổ nghiệp, lập nghiệp xa quê
◦ Liêm Tướng tại Điền Trạch: nhà đất trước ít sau nhiều
◦ Liêm Phá tại Điền Trạch: lập nghiệp đầu thất bại, sau bền
◦ Vũ Khúc Thìn/Tuất tại Điền Trạch: tổ nghiệp lớn, ngày càng thịnh
◦ Vũ Phủ tại Điền Trạch: giữ được tổ nghiệp, phát đạt
◦ Vũ Phá tại Điền Trạch: phá tan rồi mới ổn định
⚙ Cách cục đặc biệt
Tài Ấm Giáp Ấn
📋 Phân tích sao
• Tử Vi + Phủ/Tướng tại Điền Trạch: rất nhiều nhà đất, cơ nghiệp thịnh vượng
Tiềm Năng
10
Bền Vững
8.2
An Toàn
8.3
Quý Nhân
3.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
9
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thiên Lương (Hãm)

Phụ tinh: Thái Tuế, Hỷ Thần, Tuyệt, Phượng Các, Ân Quang, Thiên Khôi, Thiên Phúc, Giải Thần

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Tiểu Hao
◦ Thiên Mã tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, công việc lưu động
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Khôi/Việt tại Quan Lộc: có danh chức lớn, lãnh đạo
Tiềm Năng
2
Bền Vững
1.5
An Toàn
2
Quý Nhân
2
Minh Bạch
8
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Thất Sát (Miếu)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Phi Liêm, Mộ, Đào Hoa, Thiên Không, Thiên Thương

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Lộc Tồn
◦ Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
◦ Lộc Tồn tại Nô Bộc: ít người giúp việc, ít bạn bè
◦ Tuần/Triệt tại Nô Bộc: trước khó sau dễ, không bền
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Đào Hoa tại Nô Bộc: mang lụy vì tình
Tiềm Năng
10
Bền Vững
6.5
An Toàn
8
Quý Nhân
3.3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc)

Phụ tinh: Tang Môn, Tấu Thư, Tử, Tả Phụ, Hữu Bật

Sửu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao
◦ Thiên Mã tại Thiên Di: di chuyển nhiều, được yêu thích
◦ Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
◦ Kình/Đà tại Thiên Di: tai nạn, chết xa nhà
◦ Tuần/Triệt tại Thiên Di: phiền lòng, chết xa nhà
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Vô chính diệu có Tuần: rất tốt — Tuần giải trừ cung trống
📋 Phân tích sao
• Tả/Hữu tại Thiên Di: được giúp đỡ khi ra ngoài
• Thiên Di vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
Tiềm Năng
4.2
Bền Vững
3.3
An Toàn
2.5
Quý Nhân
4.5
Minh Bạch
6
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Liêm Trinh (Vượng)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Tướng Quân, Bệnh, Linh Tinh, Cô Thần, Thiên Quan, Thiên Sứ, Thiên Thọ

Dần · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Liêm Tham tại Tật Ách: mắt kém, tự tối
◦ Vũ Khúc tại Tật Ách: bệnh da, tỳ vết chân tay
◦ Tham Lang Dần/Thân tại Tật Ách: bệnh chân
◦ Thiên Hình tại Tật Ách: bệnh phong, dao kéo
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Tật Ách: ít bệnh tật suốt đời
• Liêm Trinh tại Tật Ách: tỳ vết chân tay lưng
• Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
5.4
Bền Vững
7.2
An Toàn
9
Quý Nhân
3.3
Minh Bạch
5
Tương Hợp
9
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu)

Phụ tinh: Quan Phù, Tiểu Hao, Suy, Địa Kiếp, Long Trì, Thiên Quý, Triệt

Mão · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Thái Dương sáng tại Tài Bạch: giàu lớn, dễ kiếm tiền
◦ Thái Âm sáng tại Tài Bạch: tự lập nghiệp thành công
◦ Tài Bạch vô chính diệu có Nhật/Nguyệt sáng: giàu lớn
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Vô chính diệu có Tuần: rất tốt — Tuần giải trừ cung trống
📋 Phân tích sao
• Song Hao tại Tài Bạch: tiêu hoang, hao tán, thích cờ bạc
• Không/Kiếp tại Tài Bạch: túng thiếu, cùng khốn
• Tài Bạch vô chính diệu + Tuần/Triệt: đầu khổ sau sung túc
• Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
• Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
Tiềm Năng
4.2
Bền Vững
5.6
An Toàn
8.1
Quý Nhân
3
Minh Bạch
3
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Phá Quân (Đắc)

Phụ tinh: Tử Phù, Thanh Long, Đế Vượng, Nguyệt Đức, Hồng Loan, Địa Giải, Thiên La

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Tiềm Năng
6
Bền Vững
5
An Toàn
8
Quý Nhân
2.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
3
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thiên Đồng (Đắc) [H.Q]

Phụ tinh: Tuế Phá, Lực Sỹ, Lâm Quan, Đà La, Hỏa Tinh, Thiên Hư, Thiên Mã, Thiên Trù

Tỵ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao
📋 Phân tích sao
• Thiên Mã tại Phu Thê: gặp nhau nơi xa, kết hôn xa quê
Tiềm Năng
7.5
Bền Vững
4.9
An Toàn
4.9
Quý Nhân
7
Minh Bạch
7
Tương Hợp
6
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Vũ Khúc (Vượng)Thiên Phủ (Miếu)

Phụ tinh: Long Đức, Lộc Tồn, Quan Đới, Văn Xương, Đẩu Quân, Thiên Tài, Thiên Hình, Phong Cáo

Ngọ · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Tử Phủ tại Huynh Đệ: >=3 anh chị em, nhiều người quý hiển
◦ Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
◦ Tuần lâm hỏa địa (Ngọ): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Xương/Khúc mờ tại Huynh Đệ: không có anh chị em
• Lộc Tồn tại Huynh Đệ: ít anh chị em, xa cách sớm, bất hòa
• Tuần/Triệt tại Huynh Đệ: anh cả chết non, bất hòa, xa cách
• Tuần lâm hỏa địa (Ngọ) [chưa tác dụng — dưới 30 tuổi]: giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
Tiềm Năng
9.9
Bền Vững
9.7
An Toàn
8.5
Quý Nhân
2.5
Minh Bạch
9
Tương Hợp
7
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Mùi
2–11t
7.2/10
ĐV 2
Ngọ
12–21t
5/10
ĐV 3
Tỵ
22–31t
4.1/10
ĐV 4
Thìn
32–41t
7.7/10
ĐV 5
Mão
42–51t
6.6/10
ĐV 6
Dần
52–61t
4.2/10
ĐV 7
Sửu
62–71t
3.1/10
ĐV 8
72–81t
7.2/10
ĐV 9
Hợi
82–91t
6.1/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Mùi (2–11t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Mùi)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Đắc)
Thái Âm (Đắc) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Mệnh Tuần Thân Triệt Cần Cơ/Nguyệt/Đồng/Lương sáng sủa hội hợp mới xứng ý toại lòng. Về già mới có danh giá an nhàn.
Mệnh Không Thân Kiếp Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại thất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
Kình Dương Nhập Mệnh Kình Dương tại Tứ Mộ → có chức quyền, nhưng tốt nhất với tuổi Tứ Mộ.
Minh Lộc Ám Lộc Hóa Lộc và Lộc Tồn nhị hợp → lộc song trùng, tài lộc vượng phát.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh CN — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Ngọ (12–21t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Ngọ)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Vượng)
Thiên Phủ (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Tuần án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Tuần lâm Hỏa địa (Tỵ/Ngọ) — đặc cách tốt, giảm tính xấu, tăng tính tốt
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Tỵ (22–31t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Tỵ)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Đắc) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Tuổi Hợi — hạn đến Hợi/Tỵ: rất kỵ gặp Kình Đà nhập hạn
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Thìn (32–41t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Thìn)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
7.7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Phá Quân (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Phá Quân sáng — tài lộc công danh hiển đạt
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
◆ Phá Quân hội Phục/Tướng/Riêu/Thai — rắc rối tình duyên
◆ Đào Hoa hội Hồng Hỷ Riêu — có nhân tình
⚠ Mệnh CN — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Phá Quân hội Quả Tú — tai nạn đơn độc trên đường
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Mão (42–51t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Mão)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Bản mệnh Thổ — hạn đến cung Mão (Mộc): suy nhược, bị hoài thương, dễ mắc bệnh nguy hiểm
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Dần (52–61t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Dần)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Cung nhập hạn sinh chính diệu, chính diệu sinh bản mệnh — thuận lý
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Mệnh CN — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Sửu (62–71t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Sửu)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Tý (72–81t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Tý)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
7.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thất Sát (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Lộc Tồn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Thất Sát sáng — hòa khí danh tài hưng vượng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
⚠ Mệnh CN — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Thất Sát hội Phá Quân Hình — tù tội
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Hợi (82–91t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Hợi)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Lương (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Thiên Lương — có khả năng giải trừ tai họa
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Lương mờ ở Tý/Hợi — đi xa hoặc thay đổi công việc
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Thiên Lương mờ — hao tài, sức khỏe kém
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Tuổi Hợi — hạn đến Hợi/Tỵ: rất kỵ gặp Kình Đà nhập hạn
⚠ Thiên Lương hội nhiều sát tinh — khuynh gia bại sản
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Thiên Mã hội Không Kiếp Tuế — tai nạn nghiêm trọng hoặc chết
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi. Điểm 4.6/10 — ↑ Đang tăng.

⚠ 1 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 7 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2026
4.6
Ngọ
2027
4.6
Mùi
2028
4.4
Thân
2029
4.3
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Xem thêm lá số liên quan
Giờ DầnGiờ MãoGiờ TỵGiờ NgọXem lá số Nữ cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 27/11/2007Sinh 29/11/2007Tất cả giờ sinh ngày 28/11/2007Lá số tử vi năm sinh 2007