Trang ChủMệnh KhốNăm 200731/12/2007Đinh Hợi Nam Giờ Mão
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2020
Lá Số Đinh Hợi Nam — Sinh 31/12/2007 Giờ Mão
Cung Mệnh Thổ Cục Thổ Ngũ Cục Điểm 5.4/10
Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ẤT TỴ TÀI BẠCH
THIÊN TƯỚNG (Đ)
TUẾ PHÁ
LỰC SỸ
THIÊN HƯ (H)
THIÊN MÃ (V)
THIÊN TRÙ
ĐỊA GIẢI
PHONG CÁO
ĐÀ LA (H)
BÍNH NGỌ TỬ TỨC
THIÊN LƯƠNG (M)
LONG ĐỨC
LỘC TỒN
THIÊN GIẢI
BÁC SỸ
HỎA TINH (Đ)
TUẦN
ĐINH MÙI PHU THÊ
LIÊM TRINH (Đ)
THẤT SÁT (Đ)
QUAN PHỦ
VĂN XƯƠNG (Đ)
VĂN KHÚC (Đ)
THIÊN KHỐC (H)
HOA CÁI
BẠCH HỔ
KÌNH DƯƠNG (Đ)
THIÊN HÌNH (H)
TUẦN
MẬU THÂN HUYNH ĐỆ
PHÚC ĐỨC
LƯU HÀ
THIÊN ĐỨC
THIÊN TÀI
PHỤC BINH
ĐỊA KHÔNG (Đ)
KIẾP SÁT (Đ)
GIÁP THÌN TẬT ÁCH
CỰ MÔN (H)
TỬ PHÙ
THANH LONG
NGUYỆT ĐỨC
HỒNG LOAN
ĐẨU QUÂN
THIÊN LA
HÓA KỴ
THIÊN SỨ
紫微明寶
Đinh Hợi
Cung Mệnh: Mệnh
Thổ
Thổ Ngũ Cục
KỶ DẬU MỆNH
THIÊN VIỆT
LƯU NIÊN VĂN TINH
THAI PHỤ
ĐIẾU KHÁCH
ĐẠI HAO (Đ)
PHÁ TOÁI
QUÝ MÃO THIÊN DI THÂN
TỬ VI (B)
THAM LANG (H)
LONG TRÌ
BÁT TỌA
ÂN QUANG
QUAN PHÙ
TIỂU HAO (Đ)
TRIỆT
CANH TUẤT PHỤ MẪU
THIÊN ĐỒNG (H)
TRỰC PHÙ
THIÊN HỶ
QUẢ TÚ
ĐỊA VÕNG
HÓA QUYỀN
BỆNH PHÙ
NHÂM DẦN NÔ BỘC
THIÊN CƠ (H)
THÁI ÂM (H)
THIẾU ÂM
TƯỚNG QUÂN
TẢ PHỤ
CÔ THẦN
THIÊN QUAN
THIÊN THƯƠNG
THIÊN THỌ
QUỐC ẤN
HÓA KHOA
HÓA LỘC
ĐỊA KIẾP (Đ)
TRIỆT
TÂN SỬU QUAN LỘC
THIÊN PHỦ (B)
TẤU THƯ
TANG MÔN (H)
LINH TINH (H)
CANH TÝ ĐIỀN TRẠCH
THÁI DƯƠNG (H)
THIẾU DƯƠNG
HỮU BẬT
ĐÀO HOA
PHI LIÊM
THIÊN KHÔNG
TÂN HỢI PHÚC ĐỨC
VŨ KHÚC (H)
PHÁ QUÂN (H)
THÁI TUẾ
HỶ THẦN
PHƯỢNG CÁC
TAM THAI
THIÊN QUÝ
THIÊN KHÔI
THIÊN PHÚC
GIẢI THẦN
THIÊN Y
ĐƯỜNG PHÙ
THIÊN RIÊU (H)
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Bại Địa Cung Mệnh là Bại địa → dù gặp vận tốt cũng chẳng bền lâu, như hoa sớm nở tối tàn.
Mệnh Vô Chính Diệu Cung Mệnh không có chính tinh tọa thủ. Người rất khôn ngoan sắc sảo, thường hay đau yếu sức khỏe suy kém lúc thiếu thời, dễ phiêu bạt vô sở định.
Thân Cư Thiên Di — Chết Xa Nhà Tuần/Triệt hoặc nhiều sát tinh hội hợp → có khả năng chết ở xa nhà.
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
📅 Đại Vận
5–14t
Dậu
3.5/10
15–24t
Thân
5.7/10
25–34t
Mùi
7.6/10
35–44t
Ngọ
4.3/10
45–54t
Tỵ
4.1/10
55–64t
Thìn
6.2/10
65–74t
Mão
7.3/10
75–84t
Dần
3.2/10
85–94t
Sửu
3.3/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2020.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Đinh Hợi nam, ngày 31/12/2007 giờ Mão có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh, nạp âm Thổ.
Lá số Đinh Hợi nam giờ Mão có những cách cục gì?
Lá số này có 6 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Bại Địa, Mệnh Vô Chính Diệu, Thân Cư Thiên Di — Chết Xa Nhà, Tài Ấm Giáp Ấn, Phủ Tướng Triều Viên.
Điểm cung mệnh của lá số Đinh Hợi nam giờ Mão là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 5.4/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Bại Địa Cung Mệnh là Bại địa → dù gặp vận tốt cũng chẳng bền lâu, như hoa sớm nở tối tàn.
Mệnh Vô Chính Diệu Cung Mệnh không có chính tinh tọa thủ. Người rất khôn ngoan sắc sảo, thường hay đau yếu sức khỏe suy kém lúc thiếu thời, dễ phiêu bạt vô sở định.
Thân Cư Thiên Di — Chết Xa Nhà Tuần/Triệt hoặc nhiều sát tinh hội hợp → có khả năng chết ở xa nhà.
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Điếu Khách, Đại Hao, Dưỡng, Thiên Việt, Phá Toái, Lưu Niên Văn Tinh, Thai Phụ

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Tử Vi gặp Tuần/Triệt: thiếu thời khó khăn, dễ bệnh
◦ Tử Vi Tham tại Mão/Dậu: yếm thế, thiên hướng tu hành
◦ Thiên Phủ thủ Mệnh: nhân hậu, giàu sang, sống lâu
◦ Thiên Phủ + Tuần/Triệt/Không/Kiếp: túng thiếu, giảm thọ
◦ Thiên Phủ + sát: gian trá
◦ Thiên Phủ + Thiên Tướng: có chức quyền, sung túc
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịBại ĐịaMệnh Vô Chính DiệuPhủ Tướng Triều Viên
📋 Phân tích sao
• Khôi/Việt thủ Mệnh: thường trưởng tử, diện mạo thanh tú, thông minh, cao thượng
• Khôi/Việt + cát tinh: tài văn võ, lãnh đạo giỏi, sớm hiển đạt, phú quý sống lâu
• Song Hao thủ Mệnh: tiêu hóa kém, thích chơi bời, tiêu tiền nhiều, túng thiếu, ly tổ
• Song Hao đắc: thông minh, ham học, thích khám phá
Tiềm Năng
7.6
Bền Vững
3.4
An Toàn
5.5
Quý Nhân
5
Minh Bạch
6
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Thiên Đồng (Hãm) [H.Q]

Phụ tinh: Trực Phù, Bệnh Phù, Thai, Thiên Hỷ, Quả Tú, Địa Võng

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Kiếp
◦ Thái Âm mờ: cha mẹ vất vả
◦ Tuần/Triệt tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, xa cách, có thể con nuôi
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
4.5
Bền Vững
6.9
An Toàn
6.6
Quý Nhân
1
Minh Bạch
8
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Vũ Khúc (Hãm)Phá Quân (Hãm)

Phụ tinh: Thái Tuế, Hỷ Thần, Tuyệt, Phượng Các, Tam Thai, Thiên Quý, Thiên Khôi, Thiên Phúc

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi
Sát tinh: Kình Dương, Đà La
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Tiểu Hao
◦ Tử Vi + Phủ/Tướng: xứng ý toại lòng, sống lâu, nhiều người giàu sang
◦ Tử Vi + Phá Quân: lao tâm khổ tứ, phải xa quê — họ hàng ly tán
◦ Liêm Phá tại Phúc Đức: vất vả, phải xa quê mới sống lâu
◦ Song Hao tại Phúc Đức: giảm thọ, phải xa gia đình, họ hàng nghèo ly tán
◦ Thiên Mã tại Phúc Đức: tăng thọ, xa quê càng tốt
◦ Tuần/Triệt án ngữ Phúc Đức: xa quê lập nghiệp, họ hàng ly tán
Tiềm Năng
2
Bền Vững
0.9
An Toàn
4.6
Quý Nhân
5.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
6
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thái Dương (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Phi Liêm, Mộ, Hữu Bật, Đào Hoa, Thiên Không

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Thái Dương mờ tại Điền Trạch: không có nhà đất
Tiềm Năng
3
Bền Vững
6.9
An Toàn
6.6
Quý Nhân
2.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thiên Phủ (Bình)

Phụ tinh: Tang Môn, Tấu Thư, Tử, Linh Tinh

Sửu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao
◦ Liêm Phủ: phú quý song toàn, lập chiến công, uy quyền
◦ Liêm Sát: quân sự thăng giáng thất thường, nhiều rủi ro
◦ Xương/Khúc tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, văn tài lỗi lạc
◦ Khôi/Việt tại Quan Lộc: có danh chức lớn, lãnh đạo
◦ Thiên Mã tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, công việc lưu động
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
4
Bền Vững
5.1
An Toàn
3.7
Quý Nhân
5.3
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
8
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Thiên Cơ (Hãm) [H.K]Thái Âm (Hãm) [H.L]

Phụ tinh: Thiếu Âm, Tướng Quân, Bệnh, Địa Kiếp, Tả Phụ, Cô Thần, Thiên Quan, Thiên Thương

Dần · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
◦ Lộc Tồn tại Nô Bộc: ít người giúp việc, ít bạn bè
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Tả/Hữu mờ tại Nô Bộc: người giúp việc lừa đảo, bạn bè gian
• Tuần/Triệt tại Nô Bộc: trước khó sau dễ, không bền
• Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
2.4
Bền Vững
6.1
An Toàn
8.6
Quý Nhân
0
Minh Bạch
5
Tương Hợp
2
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Tử Vi (Bình)Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Quan Phù, Tiểu Hao, Suy, Long Trì, Bát Tọa, Ân Quang, Triệt

Mão · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Tử Phá tại Thiên Di: hay ra ngoài, gặp quý nhân nhưng chết xa nhà
◦ Tử Vi + Tướng/Sát tại Thiên Di: được kính nể, gần quyền quý, có tài lộc
◦ Liêm Phá tại Thiên Di: xa nhà bất lợi, may ít rủi nhiều, chết xa nhà
◦ Liêm Sát tại Thiên Di: tai nạn đường xa, nguy hiểm vũ khí, chết nơi tạm
◦ Liêm Tham tại Thiên Di: tai họa, hình ngục, kiện tụng, ít gặp quý nhân
◦ Kình/Đà tại Thiên Di: tai nạn, chết xa nhà
⚙ Cách cục đặc biệt
Thân Cư Thiên Di — Chết Xa Nhà
📋 Phân tích sao
• Tử Tham tại Thiên Di: phiền lòng, tiểu nhân quấy rối, may ít rủi nhiều
• Tuần/Triệt tại Thiên Di: phiền lòng, chết xa nhà
• Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
3
Bền Vững
3.2
An Toàn
8.5
Quý Nhân
6.8
Minh Bạch
5.5
Tương Hợp
8
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Cự Môn (Hãm) [H.K]

Phụ tinh: Tử Phù, Thanh Long, Đế Vượng, Nguyệt Đức, Hồng Loan, Thiên Sứ, Đẩu Quân, Thiên La

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Địa Không
◦ Tả/Hữu + cát tại Tật Ách: có người giúp lúc nguy
◦ Tả/Hữu + sát tại Tật Ách: rất nguy nan
◦ Thiên Đồng tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
◦ Đồng Cự tại Tật Ách: bệnh tâm khí
◦ Thái Dương tại Tật Ách: đau đầu, căng mạch máu
◦ Không/Kiếp tại Tật Ách: mụn nhọt chốc lở
📋 Phân tích sao
• Cự Môn tại Tật Ách: bệnh hạ bộ, mụn nhọt
Tiềm Năng
0
Bền Vững
6.2
An Toàn
6.8
Quý Nhân
2.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
8
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Thiên Tướng (Đắc)

Phụ tinh: Tuế Phá, Lực Sỹ, Lâm Quan, Đà La, Thiên Hư, Thiên Mã, Thiên Trù, Địa Giải

Tỵ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao
◦ Vũ Phủ tại Tài Bạch: rất giàu, giữ của bền
◦ Vũ Tướng tại Tài Bạch: của cải chồng chất, gặp quý nhân
◦ Song Hao tại Tài Bạch: tiêu hoang, hao tán, thích cờ bạc
⚙ Cách cục đặc biệt
Tài Ấm Giáp Ấn
📋 Phân tích sao
• Thiên Mã tại Tài Bạch: kiếm tiền phương xa
Tiềm Năng
8.5
Bền Vững
4.4
An Toàn
6.4
Quý Nhân
6.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Thiên Lương (Miếu)

Phụ tinh: Long Đức, Lộc Tồn, Quan Đới, Hỏa Tinh, Thiên Giải, Bác Sỹ, Tuần

Ngọ · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Tiềm Năng
10
Bền Vững
7.9
An Toàn
7.6
Quý Nhân
2.5
Minh Bạch
8.5
Tương Hợp
2
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Liêm Trinh (Đắc)Thất Sát (Đắc)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Quan Phủ, Mộc Dục, Kình Dương, Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khốc, Hoa Cái

Mùi · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi
Sát tinh: Kình Dương, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
◦ Tử Sát: trước trở sau thành, nên muộn hôn nhân, tránh chia ly
◦ Tử Phá: hình khắc, chia ly, bất hòa — nên lấy người lớn tuổi hơn
◦ Tử Tham: nên muộn hôn nhân, dễ ghen tuông, bất hòa
◦ Liêm Phủ: nên muộn hôn nhân, vợ chồng cương cường, sống đến bạc đầu, gia đình sung túc
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, dễ chia ly, nhiều lần trắc trở
• Tuần án ngữ [chưa tác dụng — dưới 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50%
Tiềm Năng
6
Bền Vững
3.4
An Toàn
3.2
Quý Nhân
5.3
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Hãm), Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Phúc Đức, Phục Binh, Tràng Sinh, Địa Không, Kiếp Sát, Lưu Hà, Thiên Đức, Thiên Tài

Thân

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
◦ Tả/Hữu mờ tại Huynh Đệ: +1 anh chị em
◦ Tuần/Triệt tại Huynh Đệ: anh cả chết non, bất hòa, xa cách
◦ Triệt đáo kim cung (Thân): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
◦ Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
📋 Phân tích sao
• Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
• Huynh Đệ vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
Tiềm Năng
1.4
Bền Vững
6.4
An Toàn
5.6
Quý Nhân
1.5
Minh Bạch
5.5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Dậu
5–14t
3.5/10
ĐV 2
Thân
15–24t
5.7/10
ĐV 3
Mùi
25–34t
7.6/10
ĐV 4
Ngọ
35–44t
4.3/10
ĐV 5
Tỵ
45–54t
4.1/10
ĐV 6
Thìn
55–64t
6.2/10
ĐV 7
Mão
65–74t
7.3/10
ĐV 8
Dần
75–84t
3.2/10
ĐV 9
Sửu
85–94t
3.3/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Dậu (5–14t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Dậu)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.5/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Bại Địa Cung Mệnh là Bại địa → dù gặp vận tốt cũng chẳng bền lâu, như hoa sớm nở tối tàn.
Mệnh Vô Chính Diệu Cung Mệnh không có chính tinh tọa thủ. Người rất khôn ngoan sắc sảo, thường hay đau yếu sức khỏe suy kém lúc thiếu thời, dễ phiêu bạt vô sở định.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Cả Mệnh lẫn Hạn vô chính diệu: bế tắc thành ít bại nhiều
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Thân (15–24t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Thân)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.7/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Hãm), Thái Âm (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
🔮 Luận đoán vận hạn
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Cả Mệnh lẫn Hạn vô chính diệu: bế tắc thành ít bại nhiều
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Đào Hoa hội Không Kiếp Bệnh Phù — bệnh phong tình
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Mùi (25–34t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Mùi)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.6/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Đắc)
Thất Sát (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi
Sát tinh: Kình Dương, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Mệnh vô chính diệu — Hạn Sát Phá Tham: trước khó sau dễ
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Ngọ (35–44t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Ngọ)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Lương (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Tuần án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Thiên Lương — có khả năng giải trừ tai họa
✦ Thiên Lương sáng — danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Tuần lâm Hỏa địa (Tỵ/Ngọ) — đặc cách tốt, giảm tính xấu, tăng tính tốt
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Tỵ (45–54t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Tỵ)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.1/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Tướng (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao
⚙ Cách cục liên quan
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Thiên Tướng sáng — toại lòng danh tài hưng vượng, có hoạnh tài
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Tuổi Hợi — hạn đến Hợi/Tỵ: rất kỵ gặp Kình Đà nhập hạn
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Thìn (55–64t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Thìn)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.2/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Cự Môn (Hãm) [Hóa Kỵ]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Địa Không
🔮 Luận đoán vận hạn
▼ Cự Môn mờ — phiền lòng thị phi kiện cáo hao tài đau ốm có tang
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Mão (65–74t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Mão)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Bình)
Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Thân Cư Thiên Di — Chết Xa Nhà Tuần/Triệt hoặc nhiều sát tinh hội hợp → có khả năng chết ở xa nhà.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Bản mệnh Thổ — hạn đến cung Mão (Mộc): suy nhược, bị hoài thương, dễ mắc bệnh nguy hiểm
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Dần (75–84t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Dần)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.2/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Hãm) [Hóa Khoa]
Thái Âm (Hãm) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Sửu (85–94t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Sửu)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Phủ (Bình)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Xương/Khúc hội Liêm Kình Đà — tai nạn khủng khiếp hoặc tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2020: cung . Điểm 4.6/10 — → Ổn định.

⚠ 1 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 1 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2019
4.4
Hợi
2020
4.6
2021
4.8
Sửu
2022
5.0
Dần
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2020 →
Xem thêm lá số liên quan
Giờ SửuGiờ DầnGiờ ThìnGiờ TỵXem lá số Nữ cùng ngày giờXem vận năm 2021Sinh 30/12/2007Tất cả giờ sinh ngày 31/12/2007Lá số tử vi năm sinh 2007