Người sinh năm Đinh Mùi nam, ngày 04/11/1967 giờ Mùi, an vào cung Mệnh Mệnh, nạp âm Thủy. Lá số có 6 cách cục.. Điểm cung mệnh 4.5/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Phúc Đức, Thanh Long, Thai, Địa Không, Ân Quang, Thiên Đức, Quả Tú, Địa Giải
Thìn
Phụ tinh: Điếu Khách, Lực Sỹ, Tuyệt, Kình Dương, Linh Tinh, Thiên Mã, Thiên Trù, Đẩu Quân
Tỵ
Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Mộ, Địa Kiếp, Thiên Hình, Bác Sỹ
Ngọ
Phụ tinh: Thái Tuế, Quan Phủ, Tử, Đà La, Hoa Cái
Mùi
Phụ tinh: Thiếu Dương, Phục Binh, Bệnh, Kiếp Sát, Lưu Hà, Hồng Loan, Cô Thần, Thiên Không
Thân
Phụ tinh: Tang Môn, Đại Hao, Suy, Thiên Việt, Thiên Thương, Lưu Niên Văn Tinh, Phong Cáo
Dậu
Phụ tinh: Thiếu Âm, Bệnh Phù, Đế Vượng, Thiên Quý, Thiên Riêu, Thiên Y
Tuất
Phụ tinh: Quan Phù, Hỷ Thần, Lâm Quan, Văn Khúc, Long Trì, Thiên Khốc, Bát Tọa, Thiên Khôi
Hợi
Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Quan Đới, Đào Hoa, Nguyệt Đức
Tý
Phụ tinh: Tuế Phá, Tấu Thư, Mộc Dục, Tả Phụ, Hữu Bật, Thiên Hư, Phá Toái, Thiên Thọ
Sửu
Phụ tinh: Long Đức, Tướng Quân, Tràng Sinh, Hỏa Tinh, Thiên Hỷ, Thiên Quan, Quốc Ấn, Tuần+Triệt
Dần
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao, Dưỡng, Văn Xương, Phượng Các, Tam Thai, Giải Thần, Tuần+Triệt
Mão
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CN
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 9 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Hợi (56–65t), điểm 6.3/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):