Người sinh năm Đinh Mùi nam, ngày 13/02/1967 giờ Tuất, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thái Âm, nạp âm Thủy. Lá số có 6 cách cục.. Điểm cung mệnh 6.4/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Phúc Đức, Thanh Long, Thai, Tả Phụ, Thiên Đức, Quả Tú, Thai Phụ
Thìn
Phụ tinh: Điếu Khách, Lực Sỹ, Tuyệt, Kình Dương, Thiên Mã, Thiên Trù, Đẩu Quân
Tỵ
Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Mộ, Bát Tọa, Bác Sỹ
Ngọ
Phụ tinh: Thái Tuế, Quan Phủ, Tử, Đà La, Hoa Cái, Thiên Thọ, Địa Giải
Mùi
Phụ tinh: Thiếu Dương, Phục Binh, Bệnh, Linh Tinh, Tam Thai, Kiếp Sát, Lưu Hà, Hồng Loan
Thân
Phụ tinh: Tang Môn, Đại Hao, Suy, Địa Kiếp, Thiên Việt, Thiên Thương, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Hình
Dậu
Phụ tinh: Thiếu Âm, Bệnh Phù, Đế Vượng, Hữu Bật
Tuất
Phụ tinh: Quan Phù, Hỷ Thần, Lâm Quan, Hỏa Tinh, Long Trì, Thiên Khốc, Thiên Quý, Thiên Khôi
Hợi
Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Quan Đới, Văn Xương, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Phong Cáo
Tý
Phụ tinh: Tuế Phá, Tấu Thư, Mộc Dục, Địa Không, Thiên Hư, Phá Toái, Thiên Riêu, Thiên Y
Sửu
Phụ tinh: Long Đức, Tướng Quân, Tràng Sinh, Văn Khúc, Thiên Hỷ, Thiên Quan, Quốc Ấn, Tuần+Triệt
Dần
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao, Dưỡng, Phượng Các, Ân Quang, Giải Thần, Tuần+Triệt
Mão
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 7 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 6 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Hợi (56–65t), điểm 6.3/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):