Trang ChủMệnh KhốNăm 196719/05/1967Đinh Mùi Nữ Giờ Mão
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2031
Lá Số Đinh Mùi Nữ — Sinh 19/05/1967 Giờ Mão
Cung Mệnh ⭐ Thiên Cơ, Thái Âm Thủy Cục Kim Tứ Cục Điểm 6.8/10
Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ẤT TỴ ĐIỀN TRẠCH
THIÊN TƯỚNG (Đ)
QUAN PHỦ
TAM THAI
THIÊN MÃ (V)
THIÊN TRÙ
PHONG CÁO
ĐIẾU KHÁCH
ĐÀ LA (H)
BÍNH NGỌ QUAN LỘC
THIÊN LƯƠNG (M)
TRỰC PHÙ
LỘC TỒN
BÁC SỸ
ĐINH MÙI NÔ BỘC
LIÊM TRINH (Đ)
THẤT SÁT (Đ)
THÁI TUẾ
LỰC SỸ
TẢ PHỤ
HỮU BẬT
VĂN XƯƠNG (Đ)
VĂN KHÚC (Đ)
HOA CÁI
THIÊN THƯƠNG
ĐẨU QUÂN
KÌNH DƯƠNG (Đ)
LINH TINH (H)
MẬU THÂN THIÊN DI THÂN
THIẾU DƯƠNG
THANH LONG
LƯU HÀ
HỒNG LOAN
CÔ THẦN
ĐỊA KHÔNG (Đ)
KIẾP SÁT (Đ)
THIÊN KHÔNG
GIÁP THÌN PHÚC ĐỨC
CỰ MÔN (H)
PHÚC ĐỨC
ÂN QUANG
THIÊN ĐỨC
QUẢ TÚ
THIÊN Y
THIÊN LA
HÓA KỴ
PHỤC BINH
THIÊN RIÊU (H)
紫微明寶
Đinh Mùi
Cung Mệnh: Mệnh
Thủy
Kim Tứ Cục
KỶ DẬU TẬT ÁCH
BÁT TỌA
THIÊN VIỆT
LƯU NIÊN VĂN TINH
THIÊN TÀI
THAI PHỤ
TANG MÔN (Đ)
TIỂU HAO (Đ)
THIÊN SỨ
QUÝ MÃO PHỤ MẪU
TỬ VI (B)
THAM LANG (H)
PHƯỢNG CÁC
THIÊN THỌ
GIẢI THẦN
BẠCH HỔ
ĐẠI HAO (Đ)
TUẦN+TRIỆT
CANH TUẤT TÀI BẠCH
THIÊN ĐỒNG (H)
THIẾU ÂM
TƯỚNG QUÂN
THIÊN QUÝ
ĐỊA GIẢI
ĐỊA VÕNG
HÓA QUYỀN
NHÂM DẦN MỆNH
THIÊN CƠ (H)
THÁI ÂM (H)
LONG ĐỨC
THIÊN HỶ
THIÊN QUAN
QUỐC ẤN
HÓA KHOA
HÓA LỘC
BỆNH PHÙ
ĐỊA KIẾP (Đ)
TUẦN+TRIỆT
TÂN SỬU HUYNH ĐỆ
THIÊN PHỦ (B)
TUẾ PHÁ
HỶ THẦN
THIÊN HƯ (H)
PHÁ TOÁI
CANH TÝ PHU THÊ
THÁI DƯƠNG (H)
TỬ PHÙ
ĐÀO HOA
NGUYỆT ĐỨC
PHI LIÊM
HỎA TINH (H)
THIÊN HÌNH (H)
TÂN HỢI TỬ TỨC
VŨ KHÚC (H)
PHÁ QUÂN (H)
TẤU THƯ
LONG TRÌ
THIÊN KHỐC (H)
THIÊN KHÔI
THIÊN PHÚC
THIÊN GIẢI
ĐƯỜNG PHÙ
QUAN PHÙ
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Mệnh Kiếp Thân Không Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại bất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
Khoa Quyền Lộc Củng Hóa Khoa, Hóa Quyền, Hóa Lộc hội chiếu → tam hóa tốt, công danh phú quý tột đỉnh.
Nhật Nguyệt Tàng Hung Thái Dương hoặc Thái Âm mờ ám thủ Mệnh → vận trình tối tăm, tiền đồ trắc trở.
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
📅 Đại Vận
4–13t
Dần
5.1/10
14–23t
Mão
5.8/10
24–33t
Thìn
7.4/10
34–43t
Tỵ
2.9/10
44–53t
Ngọ
4.9/10
54–63t
Mùi
5.9/10
64–73t
Thân
8/10
74–83t
Dậu
3.3/10
84–93t
Tuất
4.8/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2031.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Đinh Mùi nữ, ngày 19/05/1967 giờ Mão có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thiên Cơ, Thái Âm, nạp âm Thủy.
Lá số Đinh Mùi nữ giờ Mão có những cách cục gì?
Lá số này có 6 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Mệnh Kiếp Thân Không, Tài Ấm Giáp Ấn, Khoa Quyền Lộc Củng, Nhật Nguyệt Tàng Hung, Cẩm Thượng Thiêm Hoa.
Điểm cung mệnh của lá số Đinh Mùi nữ giờ Mão là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 6.8/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Mệnh Kiếp Thân Không Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại bất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
Khoa Quyền Lộc Củng Hóa Khoa, Hóa Quyền, Hóa Lộc hội chiếu → tam hóa tốt, công danh phú quý tột đỉnh.
Nhật Nguyệt Tàng Hung Thái Dương hoặc Thái Âm mờ ám thủ Mệnh → vận trình tối tăm, tiền đồ trắc trở.
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thiên Cơ (Hãm) [H.K]Thái Âm (Hãm) [H.L]

Phụ tinh: Long Đức, Bệnh Phù, Tuyệt, Địa Kiếp, Thiên Hỷ, Thiên Quan, Quốc Ấn, Tuần+Triệt

Dần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
◦ Thiên Đồng hãm: vất vả, hay thay đổi, dễ thị phi
◦ Thiên Đồng hãm + sát: lang bạt, bệnh tật, tai nạn, giảm thọ
◦ Thiên Đồng + sát: lao tâm, sức khỏe kém, bệnh mắt/tiêu hóa
◦ Đồng Lương đồng cung: phú quý, phúc thọ
◦ Thiên Lương thủ Mệnh: khoan hòa, sống lâu
◦ Thiên Lương sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịMệnh Kiếp Thân KhôngKhoa Quyền Lộc CủngNhật Nguyệt Tàng Hung
📋 Phân tích sao
• Thiên Cơ hãm: gian xảo, vất vả, buôn bán
• Thiên Cơ hãm + sát: tàn tật, tai họa, yểu
• Thái Âm hãm: vất vả, bệnh tật, ly tổ
• Thái Âm hãm + sát: cùng khổ, bệnh nặng, dễ mù, yểu
• Không/Kiếp đắc: kín đáo, có mưu trí, can đảm — sự nghiệp thăng trầm
Tiềm Năng
10
Bền Vững
6.9
An Toàn
7.1
Quý Nhân
1
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
8
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Tử Vi (Bình)Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Đại Hao, Thai, Phượng Các, Thiên Thọ, Giải Thần, Tuần+Triệt

Mão

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Tử Vi + Phá Quân tại Phụ Mẫu: bất hòa, sớm xa cách
◦ Liêm Trinh + Thất Sát tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, bất hòa, tai họa
Tiềm Năng
4
Bền Vững
2.4
An Toàn
4.2
Quý Nhân
8.3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
3
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Cự Môn (Hãm) [H.K]

Phụ tinh: Phúc Đức, Phục Binh, Dưỡng, Ân Quang, Thiên Đức, Quả Tú, Thiên Riêu, Thiên Y

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không
◦ Thái Dương mờ tại Phúc Đức: bạc phúc, giảm thọ, họ hàng sa sút
Tiềm Năng
0
Bền Vững
5.4
An Toàn
4.6
Quý Nhân
1
Minh Bạch
8
Tương Hợp
1
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thiên Tướng (Đắc)

Phụ tinh: Điếu Khách, Quan Phủ, Tràng Sinh, Đà La, Tam Thai, Thiên Mã, Thiên Trù, Phong Cáo

Tỵ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
◦ Vũ Phủ tại Điền Trạch: giữ được tổ nghiệp, phát đạt
◦ Vũ Phá tại Điền Trạch: phá tan rồi mới ổn định
◦ Thiên Phủ tại Điền Trạch: được hưởng tổ nghiệp
◦ Vũ Phủ tại Điền Trạch: phát đạt mạnh
⚙ Cách cục đặc biệt
Tài Ấm Giáp Ấn
Tiềm Năng
8.5
Bền Vững
5.2
An Toàn
8.3
Quý Nhân
6.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
9
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thiên Lương (Miếu)

Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Mộc Dục, Bác Sỹ

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Kiếp
📋 Phân tích sao
• Lộc Tồn tại Quan Lộc: có danh chức và tài lộc, tổ chức tốt
Tiềm Năng
10
Bền Vững
7.9
An Toàn
5.6
Quý Nhân
1
Minh Bạch
8
Tương Hợp
8
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Liêm Trinh (Đắc)Thất Sát (Đắc)

Phụ tinh: Thái Tuế, Lực Sỹ, Quan Đới, Kình Dương, Linh Tinh, Tả Phụ, Hữu Bật, Văn Xương

Mùi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao
◦ Song Hao tại Nô Bộc: người giúp việc gian giảo, bạn bè du đãng
◦ Khốc/Hư tại Nô Bộc: bị người giúp việc oan trách
📋 Phân tích sao
• Xương/Khúc/Khôi/Việt sáng tại Nô Bộc: bạn bè có danh chức, kết giao người quyền thế
• Tả/Hữu mờ tại Nô Bộc: người giúp việc lừa đảo, bạn bè gian
Tiềm Năng
6
Bền Vững
3.4
An Toàn
5.6
Quý Nhân
6.8
Minh Bạch
7
Tương Hợp
3
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Hãm), Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Thanh Long, Lâm Quan, Địa Không, Kiếp Sát, Lưu Hà, Hồng Loan, Cô Thần

Thân

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
📋 Phân tích sao
• Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
• Thiên Di vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
Tiềm Năng
1.4
Bền Vững
5.6
An Toàn
3.4
Quý Nhân
0
Minh Bạch
5.5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Tang Môn, Tiểu Hao, Đế Vượng, Bát Tọa, Thiên Việt, Thiên Sứ, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Tài

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Đà La tại Tật Ách: đau răng, tỳ vết đầu mặt
◦ Bạch Hổ tại Tật Ách: máu xấu, đau xương
📋 Phân tích sao
• Song Hao tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
• Tang Môn tại Tật Ách: bệnh khí huyết, tim yếu
Tiềm Năng
2.8
Bền Vững
4.2
An Toàn
5.4
Quý Nhân
4
Minh Bạch
6
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Thiên Đồng (Hãm) [H.Q]

Phụ tinh: Thiếu Âm, Tướng Quân, Suy, Thiên Quý, Địa Giải, Địa Võng

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Kiếp
◦ Thái Âm mờ tại Tài Bạch: không có nhà đất
◦ Không/Kiếp đắc tại Tài Bạch: hoạnh phát hoạnh phá
Tiềm Năng
4.5
Bền Vững
7.7
An Toàn
7.8
Quý Nhân
1
Minh Bạch
8
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Vũ Khúc (Hãm)Phá Quân (Hãm)

Phụ tinh: Quan Phù, Tấu Thư, Bệnh, Long Trì, Thiên Khốc, Thiên Khôi, Thiên Phúc, Thiên Giải

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ, Đại Hao
Tiềm Năng
2
Bền Vững
0.1
An Toàn
3.7
Quý Nhân
7.3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thái Dương (Hãm)

Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Tử, Hỏa Tinh, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Thiên Hình

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không
◦ Lộc Tồn tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, tránh bất hòa
◦ Cô Thần/Quả Tú: bất hòa, xa cách
📋 Phân tích sao
• Thái Dương mờ: hôn nhân trở ngại, nên muộn hôn nhân
• Đào Hoa/Hồng Loan tại Phu Thê: vợ đẹp, ngoại tình, tình cảm phức tạp
Tiềm Năng
3
Bền Vững
6.9
An Toàn
5.6
Quý Nhân
1
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
3
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Thiên Phủ (Bình)

Phụ tinh: Tuế Phá, Hỷ Thần, Mộ, Thiên Hư, Phá Toái

Sửu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
◦ Xương/Khúc sáng tại Huynh Đệ: +3 anh chị em, thông minh, quý hiển
◦ Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
◦ Tả/Hữu mờ tại Huynh Đệ: +1 anh chị em
◦ Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
◦ Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
Tiềm Năng
4
Bền Vững
5.1
An Toàn
4.7
Quý Nhân
6.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
3
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Dần
4–13t
5.1/10
ĐV 2
Mão
14–23t
5.8/10
ĐV 3
Thìn
24–33t
7.4/10
ĐV 4
Tỵ
34–43t
2.9/10
ĐV 5
Ngọ
44–53t
4.9/10
ĐV 6
Mùi
54–63t
5.9/10
ĐV 7
Thân
64–73t
8/10
ĐV 8
Dậu
74–83t
3.3/10
ĐV 9
Tuất
84–93t
4.8/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Dần (4–13t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Dần)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Hãm) [Hóa Khoa]
Thái Âm (Hãm) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Mệnh Kiếp Thân Không Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại bất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
Khoa Quyền Lộc Củng Hóa Khoa, Hóa Quyền, Hóa Lộc hội chiếu → tam hóa tốt, công danh phú quý tột đỉnh.
Nhật Nguyệt Tàng Hung Thái Dương hoặc Thái Âm mờ ám thủ Mệnh → vận trình tối tăm, tiền đồ trắc trở.
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Bản mệnh Thủy — hạn đến cung Dần (Mộc): bế tắc, mọi việc trắc trở không xứng ý
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Mão (14–23t)

📊 Scoring — Cung Phụ Mẫu (Mão)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
5.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Bình)
Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Thìn (24–33t)

📊 Scoring — Cung Phúc Đức (Thìn)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
7.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Cự Môn (Hãm) [Hóa Kỵ]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Cự Môn mờ — phiền lòng thị phi kiện cáo hao tài đau ốm có tang
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Tỵ (34–43t)

📊 Scoring — Cung Điền Trạch (Tỵ)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
2.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Tướng (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Thiên Tướng sáng — toại lòng danh tài hưng vượng, có hoạnh tài
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Ngọ (44–53t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Ngọ)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Lương (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Kiếp
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Thiên Lương — có khả năng giải trừ tai họa
✦ Thiên Lương sáng — danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Mùi (54–63t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Mùi)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Đắc)
Thất Sát (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Thân (64–73t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Thân)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Hãm), Thái Âm (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
◆ Đào Hoa hội Hồng Hỷ Riêu — có nhân tình
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Dậu (74–83t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Dậu)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tuổi Mùi — hạn đến Dậu/Hợi: rất đáng lo ngại
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Thiên Mã hội Đà La Thai — bôn ba tai nạn thương tích
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Tuất (84–93t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Tuất)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Hãm) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Kiếp
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2031: cung Hợi. Điểm 7.5/10 — → Ổn định.

⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2030
7.2
Tuất
2031
7.5
Hợi
2032
7.8
2033
8.0
Sửu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2031 →
Xem thêm lá số liên quan
Giờ SửuGiờ DầnGiờ ThìnGiờ TỵXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2030Xem vận năm 2032Sinh 18/05/1967Sinh 20/05/1967Tất cả giờ sinh ngày 19/05/1967Lá số tử vi năm sinh 1967