Người sinh năm Đinh Mùi nam, ngày 24/09/1967 giờ Tuất, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Đồng, nạp âm Thủy. Lá số có 7 cách cục.. Điểm cung mệnh 6.4/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Quan Phù, Hỷ Thần, Bệnh, Hỏa Tinh, Tả Phụ, Long Trì, Thiên Khốc, Thiên Khôi
Hợi
Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Suy, Văn Xương, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Phong Cáo
Tý
Phụ tinh: Tuế Phá, Tấu Thư, Đế Vượng, Địa Không, Thiên Hư, Phá Toái
Sửu
Phụ tinh: Long Đức, Tướng Quân, Lâm Quan, Văn Khúc, Thiên Hỷ, Thiên Quan, Thiên Thọ, Địa Giải
Dần
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao, Quan Đới, Hữu Bật, Phượng Các, Thiên Giải, Giải Thần, Tuần+Triệt
Mão
Phụ tinh: Phúc Đức, Thanh Long, Mộc Dục, Thiên Đức, Quả Tú, Thiên Thương, Thiên Hình, Thai Phụ
Thìn
Phụ tinh: Điếu Khách, Lực Sỹ, Tràng Sinh, Kình Dương, Thiên Mã, Thiên Trù
Tỵ
Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Dưỡng, Thiên Sứ, Thiên Tài, Bác Sỹ
Ngọ
Phụ tinh: Thái Tuế, Quan Phủ, Thai, Đà La, Tam Thai, Bát Tọa, Ân Quang, Thiên Quý
Mùi
Phụ tinh: Thiếu Dương, Phục Binh, Tuyệt, Linh Tinh, Kiếp Sát, Lưu Hà, Hồng Loan, Cô Thần
Thân
Phụ tinh: Tang Môn, Đại Hao, Mộ, Địa Kiếp, Thiên Việt, Lưu Niên Văn Tinh
Dậu
Phụ tinh: Thiếu Âm, Bệnh Phù, Tử, Đẩu Quân
Tuất
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 1 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Ngọ (54–63t), điểm 4.6/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):