Người sinh năm Đinh Mùi nam, ngày 31/07/1967 giờ Tuất, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Liêm Trinh, Phá Quân, nạp âm Thủy. Lá số có 6 cách cục.. Điểm cung mệnh 1.8/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Tang Môn, Đại Hao, Dưỡng, Địa Kiếp, Tả Phụ, Thiên Việt, Lưu Niên Văn Tinh
Dậu
Phụ tinh: Thiếu Âm, Bệnh Phù, Thai, Ân Quang
Tuất
Phụ tinh: Quan Phù, Hỷ Thần, Tuyệt, Hỏa Tinh, Long Trì, Thiên Khốc, Thiên Khôi, Thiên Phúc
Hợi
Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Mộ, Văn Xương, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Đẩu Quân, Thiên Thọ
Tý
Phụ tinh: Tuế Phá, Tấu Thư, Tử, Địa Không, Thiên Hư, Phá Toái, Thiên Giải
Sửu
Phụ tinh: Long Đức, Tướng Quân, Bệnh, Văn Khúc, Thiên Hỷ, Thiên Quan, Thiên Thương, Thiên Hình
Dần
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao, Suy, Phượng Các, Giải Thần, Tuần+Triệt
Mão
Phụ tinh: Phúc Đức, Thanh Long, Đế Vượng, Thiên Quý, Thiên Đức, Quả Tú, Thiên Sứ, Thiên Tài
Thìn
Phụ tinh: Điếu Khách, Lực Sỹ, Lâm Quan, Kình Dương, Hữu Bật, Thiên Mã, Thiên Trù
Tỵ
Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Quan Đới, Bát Tọa, Thiên Riêu, Thiên Y, Bác Sỹ
Ngọ
Phụ tinh: Thái Tuế, Quan Phủ, Mộc Dục, Đà La, Hoa Cái
Mùi
Phụ tinh: Thiếu Dương, Phục Binh, Tràng Sinh, Linh Tinh, Tam Thai, Kiếp Sát, Lưu Hà, Hồng Loan
Thân
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CN
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Thìn (55–64t), điểm 5.7/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):