Người sinh năm Đinh Sửu nữ, ngày 05/08/1997 giờ Ngọ, an vào cung Mệnh Mệnh, nạp âm Thủy. Lá số có 8 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.1/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thiếu Dương, Bệnh Phù, Tuyệt, Bát Tọa, Kiếp Sát, Hồng Loan, Cô Thần, Thiên Quan
Dần · Triệt
Phụ tinh: Tang Môn, Đại Hao, Thai, Thiên Tài, Thiên Thọ, Thiên Hình, Triệt
Mão · Triệt
Phụ tinh: Thiếu Âm, Phục Binh, Dưỡng, Linh Tinh, Hữu Bật, Văn Xương
Thìn
Phụ tinh: Quan Phù, Quan Phủ, Tràng Sinh, Đà La, Địa Kiếp, Địa Không, Long Trì, Thiên Khốc
Tỵ
Phụ tinh: Tử Phù, Lộc Tồn, Mộc Dục, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Bác Sỹ
Ngọ
Phụ tinh: Tuế Phá, Lực Sỹ, Quan Đới, Kình Dương, Thiên Hư, Thiên Thương, Thiên Riêu, Thiên Y
Mùi
Phụ tinh: Long Đức, Thanh Long, Lâm Quan, Lưu Hà, Thiên Hỷ, Phong Cáo, Tuần
Thân · Tuần
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao, Đế Vượng, Hỏa Tinh, Phượng Các, Thiên Quý, Thiên Việt, Thiên Sứ
Dậu · Tuần
Phụ tinh: Phúc Đức, Tướng Quân, Suy, Tả Phụ, Văn Khúc, Thiên Đức, Quả Tú
Tuất
Phụ tinh: Điếu Khách, Tấu Thư, Bệnh, Thiên Khôi, Thiên Mã, Thiên Phúc, Đường Phù
Hợi
Phụ tinh: Trực Phù, Phi Liêm, Tử, Tam Thai, Thai Phụ
Tý
Phụ tinh: Thái Tuế, Hỷ Thần, Mộ, Phá Toái, Hoa Cái, Đẩu Quân, Địa Giải
Sửu
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 1 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Thìn (24–33t), điểm 4.8/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):