Người sinh năm Đinh Sửu nam, ngày 13/04/1997 giờ Tuất, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thất Sát, nạp âm Thủy. Lá số có 3 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Tài Tinh Nhập Mệnh, Hóa Kỵ Tử Tức. Điểm cung mệnh 3.3/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Tử Phù, Lộc Tồn, Quan Đới, Tả Phụ, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Bác Sỹ
Ngọ
Phụ tinh: Tuế Phá, Quan Phủ, Mộc Dục, Đà La, Thiên Hư, Thiên Tài
Mùi
Phụ tinh: Long Đức, Phục Binh, Tràng Sinh, Linh Tinh, Hữu Bật, Lưu Hà, Thiên Hỷ, Tuần
Thân · Tuần
Phụ tinh: Bạch Hổ, Đại Hao, Dưỡng, Địa Kiếp, Phượng Các, Thiên Quý, Thiên Việt, Đẩu Quân
Dậu · Tuần
Phụ tinh: Phúc Đức, Bệnh Phù, Thai, Thiên Đức, Quả Tú, Thiên Giải
Tuất
Phụ tinh: Điếu Khách, Hỷ Thần, Tuyệt, Thiên Khôi, Thiên Mã, Thiên Phúc, Thiên Thương, Thiên Hình
Hợi
Phụ tinh: Trực Phù, Phi Liêm, Mộ, Văn Xương, Tam Thai, Phong Cáo
Tý
Phụ tinh: Thái Tuế, Tấu Thư, Tử, Địa Không, Phá Toái, Hoa Cái, Thiên Sứ
Sửu
Phụ tinh: Thiếu Dương, Tướng Quân, Bệnh, Văn Khúc, Bát Tọa, Kiếp Sát, Hồng Loan, Cô Thần
Dần · Triệt
Phụ tinh: Tang Môn, Tiểu Hao, Suy, Thiên Thọ, Thiên Riêu, Thiên Y, Triệt
Mão · Triệt
Phụ tinh: Thiếu Âm, Thanh Long, Đế Vượng, Thai Phụ
Thìn
Phụ tinh: Quan Phù, Lực Sỹ, Lâm Quan, Kình Dương, Hỏa Tinh, Long Trì, Thiên Khốc, Ân Quang
Tỵ
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: SPT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 1 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
Đại vận đang chạy: Cung Thìn (22–31t), điểm 4.8/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):