Trang ChủMệnh KhốNăm 199715/03/1997Đinh Sửu Nam Giờ Mùi
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Đinh Sửu Nam — Sinh 15/03/1997 Giờ Mùi
Cung Mệnh ⭐ Vũ Khúc, Thiên Tướng Thủy Cục Thổ Ngũ Cục Điểm 4.3/10

Người sinh năm Đinh Sửu nam, ngày 15/03/1997 giờ Mùi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Vũ Khúc, Thiên Tướng, nạp âm Thủy. Lá số có 11 cách cục.. Điểm cung mệnh 4.3/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ẤT TỴ TỬ TỨC
LỰC SỸ
TẢ PHỤ
LONG TRÌ
THIÊN TRÙ
HÓA LỘC
BÍNH NGỌ PHU THÊ
TỬ PHÙ
THIÊN QUÝ
BÁC SỸ
ĐINH MÙI HUYNH ĐỆ
TUẾ PHÁ
QUAN PHỦ
ĐẨU QUÂN
HÓA QUYỀN
HÓA KỴ
MẬU THÂN MỆNH
LONG ĐỨC
LƯU HÀ
ĐỊA GIẢI
PHỤC BINH
TUẦN
GIÁP THÌN TÀI BẠCH
THIẾU ÂM
THIÊN LA
紫微明寶
Đinh Sửu
Cung Mệnh: Mệnh
Thủy
Thổ Ngũ Cục
KỶ DẬU PHỤ MẪU
PHƯỢNG CÁC
LƯU NIÊN VĂN TINH
THIÊN GIẢI
GIẢI THẦN
PHONG CÁO
TUẦN
QUÝ MÃO TẬT ÁCH
THIÊN SỨ
TRIỆT
CANH TUẤT PHÚC ĐỨC THÂN
NHÂM DẦN THIÊN DI
THIẾU DƯƠNG
TƯỚNG QUÂN
THIÊN QUAN
THIÊN Y
QUỐC ẤN
THIÊN RIÊU (Đ)
TRIỆT
TÂN SỬU NÔ BỘC
TẤU THƯ
HOA CÁI
THIÊN THƯƠNG
THAI PHỤ
CANH TÝ QUAN LỘC
TRỰC PHÙ
TÂN HỢI ĐIỀN TRẠCH
HỶ THẦN
TAM THAI
ĐƯỜNG PHÙ
HÓA KHOA
ĐIẾU KHÁCH
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Sinh Địa Cung Mệnh là Sinh địa của bản mệnh → rất tốt, phát triển bền vững.
Tuần Án Cung Mệnh Tuần đóng tại cung Mệnh — khởi nghiệp chậm, gặp trở ngại giai đoạn đầu, nhưng trung niên trở đi dần khắc phục. Tuần làm trung hòa cả cát lẫn hung trong cung.
Thân Cư Phúc Đức — Phúc Thọ Phúc Đức sáng sủa tốt đẹp → được hưởng phúc, sống lâu, tránh được nhiều tai họa.
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
Tuần Triệt Phụ Mẫu Tuần/Triệt án ngữ cung Phụ Mẫu — dù cung này tốt hay xấu, đều tiềm ẩn nguy cơ sớm khắc một trong hai thân (cha hoặc mẹ mất sớm).
Hóa Lộc Tử Tức Hóa Lộc đóng tại Tử Tức — con cái khá giả, về già được nhờ con cái, có con hiếu thảo tài giỏi.
Sát Tinh Hội Tử Tức Nhiều sát tinh hội tụ tại Tử Tức — sinh nhiều nuôi ít, con cái hay xung khắc với cha mẹ, hoặc khó có con.
Hóa Kỵ Huynh Đệ Hóa Kỵ đóng tại Huynh Đệ — anh chị em hay bất hòa, dễ xảy ra tranh chấp trong gia đình; cần thận trọng trong quan hệ anh chị em.
Tuần Triệt Giải Tật Ách Tuần/Triệt án ngữ cung Tật Ách — bệnh tật thường nhẹ hoặc dễ chữa hơn mức dự đoán, có thể hóa giải được nhiều bệnh nguy hiểm.
📅 Đại Vận
5–14t
Thân
5.6/10
15–24t
Mùi
3.6/10
25–34t
Ngọ
4.1/10
35–44t
Tỵ
5.2/10
45–54t
Thìn
4.6/10
55–64t
Mão
3.4/10
65–74t
Dần
4.2/10
75–84t
Sửu
4.4/10
85–94t
5.1/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.

Xem Luận Giải AI →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Đinh Sửu nam, ngày 15/03/1997 giờ Mùi có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Vũ Khúc, Thiên Tướng, nạp âm Thủy.
Lá số Đinh Sửu nam giờ Mùi có những cách cục gì?
Lá số này có 11 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Sinh Địa, Tuần Án Cung Mệnh, Thân Cư Phúc Đức — Phúc Thọ, Tài Ấm Giáp Ấn, Phủ Tướng Triều Viên, Tuần Triệt Phụ Mẫu, Hóa Lộc Tử Tức, Sát Tinh Hội Tử Tức, Hóa Kỵ Huynh Đệ, Tuần Triệt Giải Tật Ách.
Đại vận hiện tại của lá số này là gì?
Đại vận hiện tại là Cung Ngọ (tuổi 25–34).
Điểm cung mệnh của lá số Đinh Sửu nam giờ Mùi là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 4.3/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Sinh Địa Cung Mệnh là Sinh địa của bản mệnh → rất tốt, phát triển bền vững.
Tuần Án Cung Mệnh Tuần đóng tại cung Mệnh — khởi nghiệp chậm, gặp trở ngại giai đoạn đầu, nhưng trung niên trở đi dần khắc phục. Tuần làm trung hòa cả cát lẫn hung trong cung.
Thân Cư Phúc Đức — Phúc Thọ Phúc Đức sáng sủa tốt đẹp → được hưởng phúc, sống lâu, tránh được nhiều tai họa.
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
Tuần Triệt Phụ Mẫu Tuần/Triệt án ngữ cung Phụ Mẫu — dù cung này tốt hay xấu, đều tiềm ẩn nguy cơ sớm khắc một trong hai thân (cha hoặc mẹ mất sớm).
Hóa Lộc Tử Tức Hóa Lộc đóng tại Tử Tức — con cái khá giả, về già được nhờ con cái, có con hiếu thảo tài giỏi.
Sát Tinh Hội Tử Tức Nhiều sát tinh hội tụ tại Tử Tức — sinh nhiều nuôi ít, con cái hay xung khắc với cha mẹ, hoặc khó có con.
Hóa Kỵ Huynh Đệ Hóa Kỵ đóng tại Huynh Đệ — anh chị em hay bất hòa, dễ xảy ra tranh chấp trong gia đình; cần thận trọng trong quan hệ anh chị em.
Tuần Triệt Giải Tật Ách Tuần/Triệt án ngữ cung Tật Ách — bệnh tật thường nhẹ hoặc dễ chữa hơn mức dự đoán, có thể hóa giải được nhiều bệnh nguy hiểm.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Vũ Khúc (Vượng)Thiên Tướng (Miếu)

Phụ tinh: Long Đức, Phục Binh, Tràng Sinh, Hỏa Tinh, Ân Quang, Lưu Hà, Thiên Hỷ, Địa Giải

Thân · Tuần

📋 Phân tích sao
• Vũ Khúc sáng: thông minh, có chí, giỏi kinh doanh, giàu sang, sống lâu
• [Tử Vi, Thiên Phủ] Cung Mệnh có Tử hay Phủ tọa thủ, hay có Tử, Phủ tọa thủ đồng cung, lại gặp Phụ, Bật hội hợp nên được hưởng phú quý trọn đời.
• [Tử Vi, Thiên Phủ, Vũ Khúc, Thiên Tướng] Cung Mệnh có Tử tọa thủ, gặp Phủ, Vũ, Tướng, Tả, Hữu, Long, Phượng, Khoa, Quyền, Lộc, Ấn hội hợp nên rất rực rỡ tốt đẹp, ví như vua tôi khánh hội ở chốn triều đình.
• [Tử Vi, Vũ Khúc, Phá Quân] Cung Mệnh có Tử, Vũ hay Phá tọa thủ, lại gặp Kình, Đà hội hợp nên không thích công danh mà chỉ thích buôn bán, nhưng cũng khá giả.
• [Tử Vi, Vũ Khúc] Cung Mệnh có Tử hay Vũ tọa thủ, gặp nhiều Sát tinh hội hợp, tất là thầy tu hay quan lại nhỏ, nhưng lại thích được tiếng là anh hùng.
• [Tử Vi] Cung Mệnh có Tử tọa thủ, gặp Xương, Khúc hội hợp, nên được hưởng giàu sang.
• [Tử Vi] Cung Mệnh có Tử tọa thủ, cần phải Khoa, Quyền, Lộc hội hợp mới sáng sủa tốt đẹp.
• [Tử Vi] Cung Mệnh có Tử tọa thủ, gặp Quyền, Lộc hội hợp và bị Kình, Đà xâm phạm, cũng vẫn sáng sủa tốt đẹp.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tử Vi gặp Tuần/Triệt: thiếu thời khó khăn, dễ bệnh
◦ Tử Vi gặp Không/Kiếp: lao tâm, công danh trắc trở
◦ Liêm Trinh sáng: liêm khiết, thẳng thắn, giàu sang, sống lâu
◦ Liêm Trinh gặp tứ sát: dễ tù tội, ám sát
◦ Liêm Trinh Thiên Tướng: dũng mãnh
◦ Thiên Phủ thủ Mệnh: nhân hậu, giàu sang, sống lâu
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịSinh ĐịaTuần Án Cung MệnhTài Ấm Giáp ẤnPhủ Tướng Triều Viên
Thiên Vận
2
Căn Cơ
10
May Mắn
10
Phù Trợ
5
Bình Yên
5.9
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Thái Dương (Hãm)Thiên Lương (Hãm)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Đại Hao, Dưỡng, Hữu Bật, Phượng Các, Thiên Việt, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Tài

Dậu · Tuần

📋 Phân tích sao
• Thái Dương mờ: cha mẹ vất vả, sớm xa cách — nên làm con nuôi
• Tuần/Triệt tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, xa cách, có thể con nuôi
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
◦ Nhật Nguyệt đều mờ + sinh ngày: mẹ mất trước cha
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Triệt Phụ Mẫu
Thiên Vận
10
Căn Cơ
10
May Mắn
5.1
Phù Trợ
7.8
Bình Yên
5.4
Bền Vững
7.7
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thất Sát (Hãm)

Phụ tinh: Phúc Đức, Bệnh Phù, Thai, Đào Hoa, Thiên Đức, Quả Tú, Thiên Hình, Địa Võng

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
◦ [Phá Quân] Không được hưởng phúc dồi dào. Phải ly tán, sớm xa gia đình, mới mong được yên thân.
◦ Liêm Phủ tại Phúc Đức: sung sướng, phúc thọ song toàn
◦ Liêm Phá tại Phúc Đức: vất vả, phải xa quê mới sống lâu
◦ [Không, Kiếp] Sáng sủa tốt đẹp: bạc phúc, suốt đời mưu sự buổi đầu thường trắc trở, về sau mới được hành thông, đắc ý.
◦ [Lộc Tồn] Tăng tuổi thọ, được hưởng phúc, trong họ hiếm người và thường có sự tranh chấp bất hòa.
◦ [Thiên Riêu] Giảm thọ, phải lìa bỏ quê hương, họ hàng nghèo khổ ly tán.
⚙ Cách cục đặc biệt
Thân Cư Phúc Đức — Phúc Thọ
Thiên Vận
0
Căn Cơ
0
May Mắn
6
Phù Trợ
2
Bình Yên
5.6
Bền Vững
5.2
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thiên Cơ (Hãm) [H.K]

Phụ tinh: Điếu Khách, Hỷ Thần, Tuyệt, Văn Khúc, Tam Thai, Thiên Khôi, Thiên Mã, Thiên Phúc

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thái Âm mờ tại Điền Trạch: không có nhà đất
◦ [Cự, Tang] Nhà cửa cao ráo rộng rãi, nhưng hay có lửa.
◦ [Cơ, Nguyệt] Dưới gốc cây trong vườn có hòn đá lâu ngày thành tinh.
◦ [Khốc, Hư] Trong nhà có ma mộc.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
7.1
Bình Yên
5.6
Bền Vững
5.7
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Tử Vi (Bình)

Phụ tinh: Trực Phù, Phi Liêm, Mộ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
◦ Tử Vi Thiên Tướng: văn võ toàn tài, tổ chức giỏi, lắm quyền
◦ [Tử Vi, Thiên Tướng] Văn võ toàn tài trước nhỏ sau lớn, có tài tổ chức, nhiều mánh lới, thủ đoạn.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Bình thường. Nếu công danh rực rỡ, tất sinh tai họa.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Phủ] Phú quý song toàn, lập được nhiều chiến công, có uy quyền hiển hách.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Tướng] Văn võ kiêm toàn, được hưởng giàu sang, được nhiều người kính nể.
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang] Có võ chức, nhưng nhỏ thấp. Trên đường công danh thường gặp nhiều trở ngại, tai ương.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6
Phù Trợ
2
Bình Yên
5.6
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm)

Phụ tinh: Thái Tuế, Tấu Thư, Tử, Phá Toái, Hoa Cái, Thiên Thương, Thai Phụ

Sửu

📋 Phân tích sao
• [Kình Dương, Đà La] Hay mắc tai nạn. Sau này chết ở xa nhà.
• [Linh Tinh] Ra ngoài chẳng được yên chân.
• [Tả Phù, Hữu Bật] Gặp nhiều người giúp đỡ.
• [Song Hao] Hay phải xa nhà, nay đây mai đó nhưng được nhiều người mến chuộng.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Thái Âm, Thái Dương] Ra ngoài lợi ích hơn ở nhà, hay gần nơi quyền quý, được nhiều người tôn phục.
◦ [Thiên Lương] Gặp quý nhân.
◦ [Thiên Lương, Thiên Đồng] Luôn luôn gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính trọng, buôn bán phát tài.
◦ Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
◦ Tả/Hữu mờ tại Nô Bộc: người giúp việc lừa đảo, bạn bè gian
◦ Song Hao tại Nô Bộc: người giúp việc gian giảo, bạn bè du đãng
Thiên Vận
10
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
8.6
Bình Yên
4.4
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Phá Quân (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Tướng Quân, Bệnh, Kiếp Sát, Hồng Loan, Cô Thần, Thiên Quan, Thiên Không

Dần · Triệt

📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Thiên Di: phiền lòng, chết xa nhà
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
◦ Lộc tại Thiên Di: dễ kiếm tiền, gặp may mắn, buôn bán phát tài
◦ Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
Thiên Vận
0
Căn Cơ
5
May Mắn
6
Phù Trợ
3
Bình Yên
5.3
Bền Vững
5.2
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Hãm), Thiên Lương (Hãm)

Phụ tinh: Tang Môn, Tiểu Hao, Suy, Văn Xương, Bát Tọa, Thiên Sứ, Triệt

Mão · Triệt

📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Tật Ách: ít bệnh tật suốt đời
• Song Hao tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
• Tang Môn tại Tật Ách: bệnh khí huyết, tim yếu
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
• Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương
◦ Thiên Đồng tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
◦ Thái Dương tại Tật Ách: đau đầu, căng mạch máu
◦ Thiên Cơ tại Tật Ách: bệnh da, tê thấp
◦ Cự Môn tại Tật Ách: bệnh hạ bộ, mụn nhọt
◦ Tả/Hữu + cát tại Tật Ách: có người giúp lúc nguy
◦ Tả/Hữu + sát tại Tật Ách: rất nguy nan
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Triệt Giải Tật Ách
Thiên Vận
4
Căn Cơ
5
May Mắn
7
Phù Trợ
10
Bình Yên
4.6
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Liêm Trinh (Miếu)Thiên Phủ (Vượng)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Thanh Long, Đế Vượng, Địa Không, Thiên La

Thìn

📋 Phân tích sao
• Liêm Phủ tại Tài Bạch: giàu lớn, giữ của bền
• Không/Kiếp tại Tài Bạch: túng thiếu, cùng khốn
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Vũ Khúc Thìn/Tuất tại Tài Bạch: giàu lớn
◦ Tử Phủ tại Tài Bạch: rất nhiều của cải, giữ kho tài chính
◦ Tử Sát tại Tài Bạch: kiếm tiền nhanh, làm giàu nhanh
◦ Liêm Sát tại Tài Bạch: kiếm tiền thời loạn, tai họa đi kèm
◦ Vũ Phủ tại Tài Bạch: rất giàu, giữ của bền
◦ Vũ Tướng tại Tài Bạch: của cải chồng chất, gặp quý nhân
Thiên Vận
2
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
3
Bình Yên
5.6
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Thái Âm (Hãm) [H.L]

Phụ tinh: Quan Phù, Lực Sỹ, Lâm Quan, Đà La, Linh Tinh, Tả Phụ, Long Trì, Thiên Khốc

Tỵ

📋 Phân tích sao
• [Thái Âm] Người sinh ban đêm, cung Tử Tức có Thái Âm mờ ám tọa thủ hay Thái Dương chiếu thì khó nuôi con.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
◦ [Thái Dương] Người sinh ban ngày, cung Tử Tức có Thái Dương mờ ám tọa thủ, hay Thái Âm chiếu thì khó nuôi con.
◦ [Tuyệt] Có một con mù lòa.
◦ [Dưỡng] Sinh ba lần, sau nuôi được hai con, có con nuôi.
◦ [Song Hao] Sinh nhiều nuôi ít, con hay chơi bời, phá tán và không ở gần cha mẹ lâu.
◦ [Lương, Khốc, Tuế] Con hiển đạt.
◦ [Hỷ Thần, Dưỡng] Có con thần đồng.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Lộc Tử TứcSát Tinh Hội Tử Tức
Thiên Vận
10
Căn Cơ
2.5
May Mắn
7.5
Phù Trợ
10
Bình Yên
6.4
Bền Vững
5.2
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Tử Phù, Lộc Tồn, Quan Đới, Địa Kiếp, Thiên Quý, Nguyệt Đức, Bác Sỹ

Ngọ

📋 Phân tích sao
• Lộc Tồn tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, tránh bất hòa
• [Lộc Tồn] Nên chậm cưới để tránh sự bất hòa hay chia ly sau này.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Kiếp
◦ Phá Quân Tý/Ngọ: khá giả, nên muộn hôn nhân, dễ xa cách
◦ [Tử Vi, Thất Sát] Tiên trở hậu thành, nên muộn lập gia đình để tránh hình khắc, chia ly.
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Phải hình khắc hay chia ly, sống chung tiếp hờn giận.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Muộn lập gia đình mới mong được bách niên giai lao, nhưng hay có sự bất hòa.
◦ [Thất Sát] Vợ chồng hay bất hòa, nếu sớm lập gia đình tất phải hình khắc hay chia ly.
◦ [Tử Vi] Tiên trở hậu thành mới tránh được hình khác, chia ly.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6.8
Phù Trợ
3
Bình Yên
6.4
Bền Vững
5.2
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Thiên Đồng (Hãm) [H.Q]Cự Môn (Hãm) [H.K]

Phụ tinh: Tuế Phá, Quan Phủ, Mộc Dục, Kình Dương, Thiên Hư, Đẩu Quân

Mùi

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương
◦ Xương/Khúc sáng tại Huynh Đệ: +3 anh chị em, thông minh, quý hiển
◦ Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
◦ Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
◦ [Song Hao] Chiết giảm số anh chị em, trong gia đình thiếu hòa khí.
◦ [Thiên Mã] Anh chị em khá giả, nhưng không ở gần nhau.
◦ [Suy] Thêm ba người anh chị em.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Kỵ Huynh Đệ
Thiên Vận
4
Căn Cơ
0
May Mắn
6
Phù Trợ
7.1
Bình Yên
6.4
Bền Vững
5.2
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Thân
5–14t
5.6/10
ĐV 2
Mùi
15–24t
3.6/10
ĐV 3
Ngọ
25–34t
4.1/10
ĐV 4
Tỵ
35–44t
5.2/10
ĐV 5
Thìn
45–54t
4.6/10
ĐV 6
Mão
55–64t
3.4/10
ĐV 7
Dần
65–74t
4.2/10
ĐV 8
Sửu
75–84t
4.4/10
ĐV 9
85–94t
5.1/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Thân (5–14t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Thân)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.6/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Vượng)
Thiên Tướng (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Sinh Địa Cung Mệnh là Sinh địa của bản mệnh → rất tốt, phát triển bền vững.
Tuần Án Cung Mệnh Tuần đóng tại cung Mệnh — khởi nghiệp chậm, gặp trở ngại giai đoạn đầu, nhưng trung niên trở đi dần khắc phục. Tuần làm trung hòa cả cát lẫn hung trong cung.
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Tướng] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, thường có hoạnh tài.
[Thiên Tướng] Hay mắc kiện cáo, đau ốm và mắc lừa.
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Mùi (15–24t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Mùi)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
3.6/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Hãm) [Hóa Quyền]
Cự Môn (Hãm) [Hóa Kỵ]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Kỵ Huynh Đệ Hóa Kỵ đóng tại Huynh Đệ — anh chị em hay bất hòa, dễ xảy ra tranh chấp trong gia đình; cần thận trọng trong quan hệ anh chị em.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
📖 Luận giải vận hạn
[Cự Môn] Mưu sự được toại lòng, hoạnh phát danh tài, nói được nhiều người nghe theo.
[Cự Môn] Hay phiền lòng, mắc khẩu thiệt, thị phi, kiện cáo, hao tán tiền tài.
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Ngọ (25–34t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Ngọ)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.1/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Kiếp
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
◆ Tham Lang hội Hồng/Đào — thành gia thất
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tham Lang mờ — hao tài phóng đãng, bế tắc, truất quan
▼ Tham Lang hội Không/Kiếp — bế tắc hao tài truất quan
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
⚠ Mệnh TPVT — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
📖 Luận giải vận hạn
[Tham Lang] Mọi sự đều bế tắc, hao tán tiền tài.
[Lộc Tồn] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Tỵ (35–44t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Tỵ)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
5.2/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Âm (Hãm) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ, Đại Hao
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Lộc Tử Tức Hóa Lộc đóng tại Tử Tức — con cái khá giả, về già được nhờ con cái, có con hiếu thảo tài giỏi.
Sát Tinh Hội Tử Tức Nhiều sát tinh hội tụ tại Tử Tức — sinh nhiều nuôi ít, con cái hay xung khắc với cha mẹ, hoặc khó có con.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Khốc] Hoạnh phát danh tài, phú quý đến cực độ, nếu có tranh chấp với ai cũng thắng lợi.
[Thiên Khốc] Đau yếu, buồn phiền, mưu sự trước khó sau dễ dàng.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Thìn (45–54t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Thìn)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.6/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Miếu)
Thiên Phủ (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
⚠ Mệnh TPVT — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Mão (55–64t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Mão)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
3.4/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Hãm), Thiên Lương (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Tuần Triệt Giải Tật Ách Tuần/Triệt án ngữ cung Tật Ách — bệnh tật thường nhẹ hoặc dễ chữa hơn mức dự đoán, có thể hóa giải được nhiều bệnh nguy hiểm.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
[Tang Môn] Có tang, nếu không cũng đau yếu hoặc mất của.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Dần (65–74t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Dần)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.2/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Phá Quân (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
◆ Phá Quân hội Phục/Tướng/Riêu/Thai — rắc rối tình duyên
◆ Đào Hoa hội Hồng Hỷ Riêu — có nhân tình
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Bản mệnh Thủy — hạn đến cung Dần (Mộc): bế tắc, mọi việc trắc trở không xứng ý
▼ Phá Quân mờ — đau ốm tù tội có tang, truất quan
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
⚠ Mệnh TPVT — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Phá Quân hội Quả Tú — tai nạn đơn độc trên đường
📖 Luận giải vận hạn
Thủy Mệnh hạn đến cung Dần, Bản Mệnh bế tắc, mọi việc trắc trở.
[Phá Quân] Tài lộc dồi dào, công danh hiến đạt, tài quan song mỹ, phú quý đến cực độ.
[Phá Quân] Đau ốm nặng, thường mắc tội tù, có tang, nếu có quan chức tất bị bãi truất.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Sửu (75–84t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Sửu)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
4.4/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tuổi Sửu/Ngọ — hạn đến Sửu/Ngọ: rất đáng lo ngại nếu có sát nhập hạn
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Tý (85–94t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Tý)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.1/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Bình)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùicát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.

⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 6 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

Đại vận đang chạy: Cung Ngọ (25–34t), điểm 4.1/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.

Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):

2026
4.2
Ngọ
2027
4.3
Mùi
2028
4.4
Thân
2029
4.5
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Luận về việc so đôi tuổi vợ chồng: Nỗi lo của bà Trần và Tiểu Huệ
Bà Trần, chủ tiệm vàng Hồng Kông, lo lắng về chuyện tình duyên của cô con gái độc nhất, Tiểu Huệ, khi tuổi tác trở thành rào cản vô hình.
Vòng Thái Tuế và Mệnh Thân: Ngã Rẽ Sự Nghiệp Trần Gia Minh
Đêm Thượng Hải, Trần Gia Minh mệt mỏi bên cửa sổ, đối mặt ngã rẽ sự nghiệp. Ánh đèn Bund lấp lánh phản chiếu nỗi lo về vòng Thái Tuế và vị trí Mệnh Thân.
Giải mã ứng nghiệm Tử Vi: Đẩu Quân Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu
Đêm Đài Bắc, doanh nhân Trần ưu tư bên lá số Tử Vi của con gái, tìm lời giải cho những câu phú ứng nghiệm về Đẩu Quân cung Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu.
Giải mã “ốm vặt quanh năm” qua cung Tật Ách trong Lá Số Tử Vi
Anh Khải, quản lý dự án, lại phải nhập viện vì sốt xuất huyết. Đây không phải lần đầu Khải gặp vấn đề sức khỏe. Liệu số phận có đang trêu đùa, hay cung Tật Ách trong lá số Tử Vi đã tiên đoán tất cả?
Xem thêm lá số liên quan
Giờ TỵGiờ NgọGiờ ThânGiờ DậuXem lá số Nữ cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 14/03/1997Sinh 16/03/1997Tất cả giờ sinh ngày 15/03/1997Lá số tử vi năm sinh 1997