Người sinh năm Đinh Sửu nữ, ngày 16/06/1997 giờ Tỵ, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Vũ Khúc, Tham Lang, nạp âm Thủy. Lá số có 10 cách cục.. Điểm cung mệnh 6.3/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thái Tuế, Hỷ Thần, Quan Đới, Phá Toái, Hoa Cái, Thiên Hình
Sửu
Phụ tinh: Thiếu Dương, Bệnh Phù, Lâm Quan, Kiếp Sát, Hồng Loan, Cô Thần, Thiên Quan, Thiên Không
Dần · Triệt
Phụ tinh: Tang Môn, Đại Hao, Đế Vượng, Ân Quang, Triệt
Mão · Triệt
Phụ tinh: Thiếu Âm, Phục Binh, Suy, Địa Kiếp
Thìn
Phụ tinh: Quan Phù, Quan Phủ, Bệnh, Đà La, Linh Tinh, Văn Xương, Long Trì, Thiên Khốc
Tỵ
Phụ tinh: Tử Phù, Lộc Tồn, Tử, Địa Không, Hữu Bật, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Thiên Thương
Ngọ
Phụ tinh: Tuế Phá, Lực Sỹ, Mộ, Kình Dương, Thiên Hư, Tam Thai, Bát Tọa, Phong Cáo
Mùi
Phụ tinh: Long Đức, Thanh Long, Tuyệt, Hỏa Tinh, Tả Phụ, Lưu Hà, Thiên Hỷ, Thiên Sứ
Thân · Tuần
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao, Thai, Văn Khúc, Phượng Các, Thiên Việt, Lưu Niên Văn Tinh, Giải Thần
Dậu · Tuần
Phụ tinh: Phúc Đức, Tướng Quân, Dưỡng, Thiên Đức, Quả Tú
Tuất
Phụ tinh: Điếu Khách, Tấu Thư, Tràng Sinh, Thiên Quý, Thiên Khôi, Thiên Mã, Thiên Phúc, Địa Giải
Hợi
Phụ tinh: Trực Phù, Phi Liêm, Mộc Dục, Thiên Thọ, Thiên Giải
Tý
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CN
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 1 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Mão (23–32t), điểm 5/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):