Trang ChủMệnh KhốNăm 199720/11/1997Đinh Sửu Nữ Giờ Thìn
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Đinh Sửu Nữ — Sinh 20/11/1997 Giờ Thìn
Cung Mệnh ⭐ Vũ Khúc, Tham Lang Thủy Cục Thủy Nhị Cục Điểm 3.3/10

Người sinh năm Đinh Sửu nữ, ngày 20/11/1997 giờ Thìn, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Vũ Khúc, Tham Lang, nạp âm Thủy. Lá số có 10 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.3/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ẤT TỴ PHU THÊ
QUAN PHỦ
LONG TRÌ
THIÊN TRÙ
THIÊN GIẢI
BÍNH NGỌ HUYNH ĐỆ
TỬ PHÙ
PHONG CÁO
BÁC SỸ
HÓA QUYỀN
HÓA LỘC
ĐINH MÙI MỆNH
TUẾ PHÁ
LỰC SỸ
MẬU THÂN PHỤ MẪU
LONG ĐỨC
LƯU HÀ
ĐẨU QUÂN
HÓA KỴ
TUẦN
GIÁP THÌN TỬ TỨC
THIẾU ÂM
ĐỊA GIẢI
THIÊN LA
PHỤC BINH
紫微明寶
Đinh Sửu
Cung Mệnh: Mệnh
Thủy
Thủy Nhị Cục
KỶ DẬU PHÚC ĐỨC
PHƯỢNG CÁC
TAM THAI
LƯU NIÊN VĂN TINH
GIẢI THẦN
TUẦN
QUÝ MÃO TÀI BẠCH THÂN
TRIỆT
CANH TUẤT ĐIỀN TRẠCH
PHÚC ĐỨC
TƯỚNG QUÂN
THIÊN Y
THAI PHỤ
ĐỊA VÕNG
HÓA KHOA
THIÊN RIÊU (H)
NHÂM DẦN TẬT ÁCH
THIẾU DƯƠNG
THIÊN QUAN
QUỐC ẤN
TRIỆT
TÂN SỬU THIÊN DI
HỶ THẦN
TẢ PHỤ
THIÊN QUÝ
HOA CÁI
CANH TÝ NÔ BỘC
TRỰC PHÙ
THIÊN THƯƠNG
TÂN HỢI QUAN LỘC
TẤU THƯ
ĐƯỜNG PHÙ
ĐIẾU KHÁCH
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Mệnh Không Thân Kiếp Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại thất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
Tham Hỏa Tương Phùng Tham Lang gặp Hỏa Tinh đồng cung tại Tứ Mộ → bạo phát, giàu to, quan chức lớn.
Kình Dương Nhập Mệnh Kình Dương tại Tứ Mộ, tuổi Tứ Mộ → rất tốt, quyền quý hiển hách.
Thiên Mã Thủ Quan Lộc Thiên Mã thủ Quan Lộc — công danh hiển đạt, thích hợp làm việc có tính lưu động, đi xa, di chuyển; không nên thủ thường một chỗ.
Tuần Triệt Phụ Mẫu Tuần/Triệt án ngữ cung Phụ Mẫu — dù cung này tốt hay xấu, đều tiềm ẩn nguy cơ sớm khắc một trong hai thân (cha hoặc mẹ mất sớm).
Hóa Kỵ Phụ Mẫu Hóa Kỵ đóng tại Phụ Mẫu — cha mẹ hay bất hòa với nhau, hoặc cha mẹ và con không hợp tính; cần thận trọng trong quan hệ gia đình.
Kình Đà Phá Phu Thê Kình Dương hoặc Đà La mờ ám thủ cung Phu Thê — có nguy cơ khắc bạn đời, hôn nhân nhiều sóng gió, dễ ly hôn hoặc góa sớm.
Tuần Triệt Giải Tật Ách Tuần/Triệt án ngữ cung Tật Ách — bệnh tật thường nhẹ hoặc dễ chữa hơn mức dự đoán, có thể hóa giải được nhiều bệnh nguy hiểm.
Phong Vân Tế Hội Cung Mệnh/Thân mờ ám nhưng vận hạn tốt → như rồng mây gặp hội, vận đến bù đắp.
📅 Đại Vận
2–11t
Mùi
4.4/10
12–21t
Thân
3/10
22–31t
Dậu
7.4/10
32–41t
Tuất
2.9/10
42–51t
Hợi
4.5/10
52–61t
4.1/10
62–71t
Sửu
6.3/10
72–81t
Dần
3.2/10
82–91t
Mão
4.3/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Đinh Sửu nữ, ngày 20/11/1997 giờ Thìn có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Vũ Khúc, Tham Lang, nạp âm Thủy.
Lá số Đinh Sửu nữ giờ Thìn có những cách cục gì?
Lá số này có 10 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Mệnh Không Thân Kiếp, Tham Hỏa Tương Phùng, Kình Dương Nhập Mệnh, Thiên Mã Thủ Quan Lộc, Tuần Triệt Phụ Mẫu, Hóa Kỵ Phụ Mẫu, Kình Đà Phá Phu Thê, Tuần Triệt Giải Tật Ách, Phong Vân Tế Hội.
Điểm cung mệnh của lá số Đinh Sửu nữ giờ Thìn là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 3.3/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Mệnh Không Thân Kiếp Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại thất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
Tham Hỏa Tương Phùng Tham Lang gặp Hỏa Tinh đồng cung tại Tứ Mộ → bạo phát, giàu to, quan chức lớn.
Kình Dương Nhập Mệnh Kình Dương tại Tứ Mộ, tuổi Tứ Mộ → rất tốt, quyền quý hiển hách.
Thiên Mã Thủ Quan Lộc Thiên Mã thủ Quan Lộc — công danh hiển đạt, thích hợp làm việc có tính lưu động, đi xa, di chuyển; không nên thủ thường một chỗ.
Tuần Triệt Phụ Mẫu Tuần/Triệt án ngữ cung Phụ Mẫu — dù cung này tốt hay xấu, đều tiềm ẩn nguy cơ sớm khắc một trong hai thân (cha hoặc mẹ mất sớm).
Hóa Kỵ Phụ Mẫu Hóa Kỵ đóng tại Phụ Mẫu — cha mẹ hay bất hòa với nhau, hoặc cha mẹ và con không hợp tính; cần thận trọng trong quan hệ gia đình.
Kình Đà Phá Phu Thê Kình Dương hoặc Đà La mờ ám thủ cung Phu Thê — có nguy cơ khắc bạn đời, hôn nhân nhiều sóng gió, dễ ly hôn hoặc góa sớm.
Tuần Triệt Giải Tật Ách Tuần/Triệt án ngữ cung Tật Ách — bệnh tật thường nhẹ hoặc dễ chữa hơn mức dự đoán, có thể hóa giải được nhiều bệnh nguy hiểm.
Phong Vân Tế Hội Cung Mệnh/Thân mờ ám nhưng vận hạn tốt → như rồng mây gặp hội, vận đến bù đắp.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Vũ Khúc (Miếu)Tham Lang (Miếu)

Phụ tinh: Tuế Phá, Lực Sỹ, Dưỡng, Kình Dương, Địa Không, Hỏa Tinh, Thiên Hư

Mùi

📋 Phân tích sao
• Vũ Khúc sáng: thông minh, có chí, giỏi kinh doanh, giàu sang, sống lâu
• Vũ Khúc miếu Sửu/Mùi: tiền vận trắc trở, hậu vận giàu
• Tham Lang sáng: giàu sang, sống lâu — tiền vận vất vả hậu vận giàu
• Tham Lang sáng + Hỏa/Linh: rất giàu, có quyền
• [Tử Vi, Vũ Khúc, Phá Quân] Cung Mệnh có Tử, Vũ hay Phá tọa thủ, lại gặp Kình, Đà hội hợp nên không thích công danh mà chỉ thích buôn bán, nhưng cũng khá giả.
• [Tử Vi, Vũ Khúc] Cung Mệnh có Tử hay Vũ tọa thủ, gặp nhiều Sát tinh hội hợp, tất là thầy tu hay quan lại nhỏ, nhưng lại thích được tiếng là anh hùng.
• [Tử Vi] Cung Mệnh có Tử tọa thủ, gặp Xương, Khúc hội hợp, nên được hưởng giàu sang.
• [Tử Vi] Cung Mệnh có Tử tọa thủ, cần phải Khoa, Quyền, Lộc hội hợp mới sáng sủa tốt đẹp.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tử Vi gặp Không/Kiếp: lao tâm, công danh trắc trở
◦ Tử Vi Tả/Hữu: uy quyền lớn
◦ Liêm Trinh hãm: vất vả, bệnh tật, dễ gặp tai nạn
◦ Liêm Trinh hãm + sát: cùng khốn, cô đơn, nhiều tai nạn
◦ Liêm Trinh gặp tứ sát: dễ tù tội, ám sát
◦ Vũ Khúc sáng + Khôi/Việt: quan tài chính
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịMệnh Không Thân KiếpTham Hỏa Tương PhùngKình Dương Nhập Mệnh
Thiên Vận
4
Căn Cơ
0
May Mắn
10
Phù Trợ
7
Bình Yên
2.6
Bền Vững
2.7
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Thái Dương (Hãm)Cự Môn (Đắc) [H.K]

Phụ tinh: Long Đức, Thanh Long, Tràng Sinh, Văn Khúc, Lưu Hà, Thiên Hỷ, Đẩu Quân, Thiên Tài

Thân · Tuần

📋 Phân tích sao
• Thái Dương mờ: cha mẹ vất vả, sớm xa cách — nên làm con nuôi
• Tuần/Triệt tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, xa cách, có thể con nuôi
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Triệt Phụ MẫuHóa Kỵ Phụ Mẫu
Thiên Vận
2
Căn Cơ
10
May Mắn
6
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
8
Bền Vững
7.7
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thiên Tướng (Hãm)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao, Mộc Dục, Phượng Các, Tam Thai, Thiên Việt, Lưu Niên Văn Tinh, Giải Thần

Dậu · Tuần

📋 Phân tích sao
• Song Hao tại Phúc Đức: giảm thọ, phải xa gia đình, họ hàng nghèo ly tán
• Tuần/Triệt án ngữ Phúc Đức: xa quê lập nghiệp, họ hàng ly tán
• [Song Hao] Giảm thọ. Nên sớm xa gia đình, trong họ có nhiều người nghèo túng, phải đi biệt xứ.
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Liêm Phủ tại Phúc Đức: sung sướng, phúc thọ song toàn
◦ Liêm Phá tại Phúc Đức: vất vả, phải xa quê mới sống lâu
◦ [Tang Môn, Bạch Hổ] Giảm thọ. Họ hàng ly tán, những người khá giả lại chết sớm.
◦ [Thái Tuế] Không được hưởng phúc dồi dào, khó tránh được tai họa. Trong họ thiếu hòa khí.
◦ [Long Trì, Phượng Các] Được hưởng phúc. Trong họ có nhiều người khá giả.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
10
May Mắn
3.9
Phù Trợ
6.4
Bình Yên
4.8
Bền Vững
6.6
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thiên Cơ (Miếu) [H.K]Thiên Lương (Miếu)

Phụ tinh: Phúc Đức, Tướng Quân, Quan Đới, Đào Hoa, Thiên Đức, Quả Tú, Thiên Riêu, Thiên Y

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Thái Âm mờ tại Điền Trạch: không có nhà đất
◦ Đồng Lương tại Điền Trạch: về sau có nhiều nhà đất
◦ [Cơ, Nguyệt] Dưới gốc cây trong vườn có hòn đá lâu ngày thành tinh.
◦ [Cơ, Hình] Chỗ ở xưa kia có nhiều cây cối, sau bị chặt hết.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
0
May Mắn
6
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
6.4
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Tử Vi (Bình)Thất Sát (Vượng)

Phụ tinh: Điếu Khách, Tấu Thư, Lâm Quan, Thiên Khôi, Thiên Mã, Thiên Phúc, Đường Phù

Hợi

📋 Phân tích sao
• [Tử Vi, Thất Sát] Có uy quyền, nên chuyên về quân sự.
• Tử Sát: có uy quyền, phù hợp quân sự
• Khôi/Việt tại Quan Lộc: có danh chức lớn, lãnh đạo
• Thiên Mã tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, công việc lưu động
• [Sát, Phá, Liêm, Tham] Công danh hoạnh đạt. Có võ chức lớn lao, hiển hách trong thời loạn. Nhưng thăng giáng thất thường.
• [Thiên Mã] Công danh hiển đạt, nên làm công việc có tính cách lưu động. Có tài tổ chức và thao lược.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Thành công trong võ nghiệp nhưng thăng giáng thất thường.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Bình thường. Nếu công danh rực rỡ, tất sinh tai họa.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Phủ] Phú quý song toàn, lập được nhiều chiến công, có uy quyền hiển hách.
◦ [Liêm Trinh, Thất Sát] Chuyên về quân sự nhưng thăng giáng thất thường.
◦ [Liêm Trinh, Phá Quân] Nên chuyên về kỹ nghệ, hay thương mại.
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang] Có võ chức, nhưng nhỏ thấp. Trên đường công danh thường gặp nhiều trở ngại, tai ương.
⚙ Cách cục đặc biệt
Thiên Mã Thủ Quan Lộc
Thiên Vận
4
Căn Cơ
7.5
May Mắn
7.8
Phù Trợ
4.5
Bình Yên
3.6
Bền Vững
3.5
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Hãm), Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Trực Phù, Phi Liêm, Đế Vượng, Thiên Thương

📋 Phân tích sao
• [Linh Tinh] Ra ngoài chẳng được yên chân.
• [Thiên Hình] Hay mắc tai nạn xe cộ gươm đao.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ [Thái Âm, Thiên Đồng] Luôn luôn gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính trọng, buôn bán phát tài.
◦ [Thái Âm, Thái Dương] Ra ngoài lợi ích hơn ở nhà, hay gần nơi quyền quý, được nhiều người tôn phục.
◦ [Cự Môn] Ra ngoài được nhiều người vị nể, tài lộc dễ kiếm, lời nói được nhiều người tin phục.
◦ Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
◦ Lộc Tồn tại Nô Bộc: ít người giúp việc, ít bạn bè
◦ [Lộc Tồn] Khó thuê mượn người làm, ít bạn bè.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6
Phù Trợ
5.6
Bình Yên
5.8
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu)

Phụ tinh: Thái Tuế, Hỷ Thần, Suy, Tả Phụ, Hữu Bật, Ân Quang, Thiên Quý, Phá Toái

Sửu

📋 Phân tích sao
• Tả/Hữu tại Thiên Di: được giúp đỡ khi ra ngoài
• Thiên Di vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
◦ Kình/Đà tại Thiên Di: tai nạn, chết xa nhà
Thiên Vận
10
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
6.8
Bình Yên
4.8
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Hãm), Cự Môn (Đắc)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Bệnh Phù, Bệnh, Kiếp Sát, Hồng Loan, Cô Thần, Thiên Quan, Thiên Không

Dần · Triệt

📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Tật Ách: ít bệnh tật suốt đời
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
• Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Thiên Đồng tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
◦ Thái Dương tại Tật Ách: đau đầu, căng mạch máu
◦ Thiên Cơ tại Tật Ách: bệnh da, tê thấp
◦ Thái Âm mờ tại Tật Ách: bệnh phổi
◦ Cự Môn tại Tật Ách: bệnh hạ bộ, mụn nhọt
◦ Đồng Cự tại Tật Ách: bệnh tâm khí
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Triệt Giải Tật Ách
Thiên Vận
0
Căn Cơ
5
May Mắn
8
Phù Trợ
6.6
Bình Yên
6.3
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Liêm Trinh (Hãm)Phá Quân (Hãm)

Phụ tinh: Tang Môn, Đại Hao, Tử, Địa Kiếp, Triệt

Mão · Triệt

📋 Phân tích sao
• Liêm Phá tại Tài Bạch: tiền thất thường, hao tán
• Song Hao tại Tài Bạch: tiêu hoang, hao tán, thích cờ bạc
• Không/Kiếp tại Tài Bạch: túng thiếu, cùng khốn
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tử Sát tại Tài Bạch: kiếm tiền nhanh, làm giàu nhanh
◦ Tử Phá tại Tài Bạch: đầu khổ sau dễ kiếm tiền, sung túc
◦ Tử Tham tại Tài Bạch: bình thường, hưởng thừa kế, suy giảm về sau
◦ Liêm Sát tại Tài Bạch: kiếm tiền thời loạn, tai họa đi kèm
◦ Liêm Tham tại Tài Bạch: túng thiếu, khổ sở vì tiền, kiện tụng hình ngục
◦ Vũ Tướng tại Tài Bạch: của cải chồng chất, gặp quý nhân
Thiên Vận
4
Căn Cơ
5
May Mắn
4.6
Phù Trợ
5
Bình Yên
2.9
Bền Vững
2.7
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Thiên Lương (Miếu)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Phục Binh, Mộ, Thiên Thọ, Địa Giải, Thiên La

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
◦ [Thái Dương] Người sinh ban ngày, cung Tử Tức có Thái Dương mờ ám tọa thủ, hay Thái Âm chiếu thì khó nuôi con.
◦ [Đế Vượng] Năm con.
◦ [Thiên Riêu] Con chơi bời.
◦ [Đào Hoa] Con dâm đãng.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
8
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thiên Phủ (Đắc)

Phụ tinh: Quan Phù, Quan Phủ, Tuyệt, Đà La, Long Trì, Thiên Khốc, Bát Tọa, Thiên Trù

Tỵ

📋 Phân tích sao
• Thiên Phủ Tỵ/Hợi: vợ chồng hòa thuận, khá giả, sống đến bạc đầu
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La
◦ [Tử Vi, Thiên Tướng] Vợ chồng cứng cỏi, ương ngạnh, ban đầu hòa hợp nhưng về sau hay xích mích.
◦ [Tử Vi, Thất Sát] Tiên trở hậu thành, nên muộn lập gia đình để tránh hình khắc, chia ly.
◦ [Tử Vi] Tiên trở hậu thành mới tránh được hình khác, chia ly.
◦ Tử Tướng: vợ chồng cứng cỏi, dễ xích mích về sau — nên chênh lệch tuổi
◦ Tử Sát: trước trở sau thành, nên muộn hôn nhân, tránh chia ly
◦ Thiên Mã tại Phu Thê: gặp nhau nơi xa, kết hôn xa quê
⚙ Cách cục đặc biệt
Kình Đà Phá Phu Thê
Thiên Vận
10
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6.4
Phù Trợ
8.5
Bình Yên
6.7
Bền Vững
7
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Thiên Đồng (Hãm) [H.Q]Thái Âm (Hãm) [H.L]

Phụ tinh: Tử Phù, Lộc Tồn, Thai, Linh Tinh, Văn Xương, Nguyệt Đức, Thiên Hình, Phong Cáo

Ngọ

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Xương/Khúc mờ tại Huynh Đệ: không có anh chị em
• Lộc Tồn tại Huynh Đệ: ít anh chị em, xa cách sớm, bất hòa
• Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ [Đế Vượng] Thêm năm người anh chị em.
◦ [Bệnh, Thai] Thêm một người anh chị em.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6.4
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
6.1
Bền Vững
8.2
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Mùi
2–11t
4.4/10
ĐV 2
Thân
12–21t
3/10
ĐV 3
Dậu
22–31t
7.4/10
ĐV 4
Tuất
32–41t
2.9/10
ĐV 5
Hợi
42–51t
4.5/10
ĐV 6
52–61t
4.1/10
ĐV 7
Sửu
62–71t
6.3/10
ĐV 8
Dần
72–81t
3.2/10
ĐV 9
Mão
82–91t
4.3/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Mùi (2–11t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Mùi)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.4/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Miếu)
Tham Lang (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Mệnh Không Thân Kiếp Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại thất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
Tham Hỏa Tương Phùng Tham Lang gặp Hỏa Tinh đồng cung tại Tứ Mộ → bạo phát, giàu to, quan chức lớn.
Kình Dương Nhập Mệnh Kình Dương tại Tứ Mộ, tuổi Tứ Mộ → rất tốt, quyền quý hiển hách.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Cung nhập hạn sinh chính diệu, chính diệu sinh bản mệnh — thuận lý
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Thiên Mã hội Không Kiếp Tuế — tai nạn nghiêm trọng hoặc chết
📖 Luận giải vận hạn
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
[Tham Lang] Mọi sự đều bế tắc, hao tán tiền tài.
[Tham Lang, Vũ Khúc] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng, nếu kinh doanh lại càng phát đạt.
[Tham Lang, Vũ Khúc] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, có uy quyền hiển hách.
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Thân (12–21t)

📊 Scoring — Cung Phụ Mẫu (Thân)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CN

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Hãm)
Cự Môn (Đắc) [Hóa Kỵ]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Tuần Triệt Phụ Mẫu Tuần/Triệt án ngữ cung Phụ Mẫu — dù cung này tốt hay xấu, đều tiềm ẩn nguy cơ sớm khắc một trong hai thân (cha hoặc mẹ mất sớm).
Hóa Kỵ Phụ Mẫu Hóa Kỵ đóng tại Phụ Mẫu — cha mẹ hay bất hòa với nhau, hoặc cha mẹ và con không hợp tính; cần thận trọng trong quan hệ gia đình.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
▼ Văn Xương/Khúc mờ — sức khỏe kém, hao tài kiện tụng
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Cự Môn] Mưu sự được toại lòng, hoạnh phát danh tài, nói được nhiều người nghe theo.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Dậu (22–31t)

📊 Scoring — Cung Phúc Đức (Dậu)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.4/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Tướng (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Thiên Tướng hội Không/Kiếp — rắc rối bị ám hại, không đáng lo
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Thiên Tướng mờ hội sát tinh — kiện cáo đau ốm, mắc lừa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Thiên Tướng mờ hội sát tinh hạn xấu — tính mạng lâm nguy
⚠ Thiên Tướng gặp Tuần/Triệt — đau ốm, tai nạn xe cộ, đao thương, công danh trắc trở
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Tướng] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, thường có hoạnh tài.
[Thiên Tướng] Hay mắc kiện cáo, đau ốm và mắc lừa.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Phượng Các] Bị trách oán.
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Tuất (32–41t)

📊 Scoring — Cung Điền Trạch (Tuất)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
2.9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Miếu) [Hóa Khoa]
Thiên Lương (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
📖 Luận giải vận hạn
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
[Quả Tú] Tai nạn dọc đường.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Hợi (42–51t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Hợi)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.5/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Bình)
Thất Sát (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao
⚙ Cách cục liên quan
Thiên Mã Thủ Quan Lộc Thiên Mã thủ Quan Lộc — công danh hiển đạt, thích hợp làm việc có tính lưu động, đi xa, di chuyển; không nên thủ thường một chỗ.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Mã] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, nếu đi xa buôn bán chắc chắn là buôn một bán mười.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Tý (52–61t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Tý)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.1/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Hãm), Thái Âm (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Sửu (62–71t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Sửu)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tuổi Sửu/Ngọ — hạn đến Sửu/Ngọ: rất đáng lo ngại nếu có sát nhập hạn
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Tả Phù, Hữu Bật] Đi lừa người khác.
[Tả Phù, Hữu Bật] Mọi sự hành thông, hoạnh phát danh tài, hay gặp quý nhân phù trợ.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Dần (72–81t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Dần)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.2/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Hãm), Cự Môn (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Tuần Triệt Giải Tật Ách Tuần/Triệt án ngữ cung Tật Ách — bệnh tật thường nhẹ hoặc dễ chữa hơn mức dự đoán, có thể hóa giải được nhiều bệnh nguy hiểm.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Đào Hoa hội Hồng Hỷ Riêu — có nhân tình
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Bản mệnh Thủy — hạn đến cung Dần (Mộc): bế tắc, mọi việc trắc trở không xứng ý
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
Thủy Mệnh hạn đến cung Dần, Bản Mệnh bế tắc, mọi việc trắc trở.
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Mão (82–91t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Mão)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Hãm)
Phá Quân (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Mệnh TPVT — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Phá Quân] Tài lộc dồi dào, công danh hiến đạt, tài quan song mỹ, phú quý đến cực độ.
[Phá Quân] Đau ốm nặng, thường mắc tội tù, có tang, nếu có quan chức tất bị bãi truất.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
[Tang Môn] Có tang, nếu không cũng đau yếu hoặc mất của.
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi. Điểm 5.2/10 — ↓ Đang giảm.

⚠ 5 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2026
5.7
Ngọ
2027
5.2
Mùi
2028
4.7
Thân
2029
4.1
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Ghi Lại Đi, Đừng Để Thất Truyền — Lời Cụ Thầy Kế
Bàn tay gân guốc nắm chặt tay tôi, giọng Cụ trầm: 'Ghi lại đi.' Những lời giảng một đời không dám để quên.
Từ điển tử vi: Những cách chính về cung tài bạch và chìa khóa luận tiền tài
Anh Chen hỏi thẳng: tôi có số giàu không? Câu trả lời nằm trong cung tài bạch — nhưng không đơn giản như bạn nghĩ.
Bà Trần Gõ Bàn – Khi Mẹ Muốn Xem Số Cho Con Gái
Phòng khách Hồng Kông nhỏ, khói nhang mỏng, và một bà mẹ bảy mươi tuổi móng đỏ gõ bàn đòi biết tương lai con gái.
Ông Lưu Văn Tính — Nhân Sỹ Quốc Gia Chân Chính Cuối Cùng
Ông nghe phán quyết rồi hỏi: 'Vậy là đúng với số rồi phải không?' — một câu hỏi khiến tôi lặng người mãi không quên.
Xem thêm lá số liên quan
Giờ DầnGiờ MãoGiờ TỵGiờ NgọXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 19/11/1997Sinh 21/11/1997Tất cả giờ sinh ngày 20/11/1997Lá số tử vi năm sinh 1997