Người sinh năm Đinh Sửu nam, ngày 24/11/1997 giờ Dậu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thái Dương, Cự Môn, nạp âm Thủy. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 2.8/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thiếu Dương, Tướng Quân, Lâm Quan, Địa Không, Thiên Quý, Kiếp Sát, Hồng Loan, Cô Thần
Dần · Triệt
Phụ tinh: Tang Môn, Tiểu Hao, Quan Đới, Thiên Tài, Thai Phụ, Triệt
Mão · Triệt
Phụ tinh: Thiếu Âm, Thanh Long, Mộc Dục, Địa Giải
Thìn
Phụ tinh: Quan Phù, Lực Sỹ, Tràng Sinh, Kình Dương, Long Trì, Thiên Khốc, Thiên Trù, Thiên Giải
Tỵ
Phụ tinh: Tử Phù, Lộc Tồn, Dưỡng, Hỏa Tinh, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Thiên Hình, Bác Sỹ
Ngọ
Phụ tinh: Tuế Phá, Quan Phủ, Thai, Đà La, Linh Tinh, Thiên Hư, Thiên Thương
Mùi
Phụ tinh: Long Đức, Phục Binh, Tuyệt, Địa Kiếp, Lưu Hà, Thiên Hỷ, Tuần
Thân · Tuần
Phụ tinh: Bạch Hổ, Đại Hao, Mộ, Phượng Các, Thiên Việt, Thiên Sứ, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Thọ
Dậu · Tuần
Phụ tinh: Phúc Đức, Bệnh Phù, Tử, Thiên Đức, Quả Tú, Thiên Riêu, Thiên Y
Tuất
Phụ tinh: Điếu Khách, Hỷ Thần, Bệnh, Thiên Khôi, Thiên Mã, Thiên Phúc, Phong Cáo, Đường Phù
Hợi
Phụ tinh: Trực Phù, Phi Liêm, Suy, Ân Quang
Tý
Phụ tinh: Thái Tuế, Tấu Thư, Đế Vượng, Tả Phụ, Hữu Bật, Văn Xương, Văn Khúc, Tam Thai
Sửu
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: CN
Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 1 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 6 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Tý (24–33t), điểm 4.6/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):