Trang ChủMệnh KhốNăm 197708/04/1977Đinh Tỵ Nữ Giờ Dậu
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Đinh Tỵ Nữ — Sinh 08/04/1977 Giờ Dậu
Cung Mệnh ⭐ Thiên Đồng, Thái Âm Thổ Cục Thủy Nhị Cục Điểm 3.8/10

Người sinh năm Đinh Tỵ nữ, ngày 08/04/1977 giờ Dậu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Đồng, Thái Âm, nạp âm Thổ. Lá số có 8 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.8/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ẤT TỴ HUYNH ĐỆ
QUAN PHỦ
TẢ PHỤ
PHƯỢNG CÁC
THIÊN TRÙ
GIẢI THẦN
BÍNH NGỌ MỆNH
THIẾU DƯƠNG
BÁC SỸ
HÓA QUYỀN
HÓA LỘC
ĐINH MÙI PHỤ MẪU
LỰC SỸ
THIÊN QUÝ
MẬU THÂN PHÚC ĐỨC
THIẾU ÂM
LƯU HÀ
ĐỊA GIẢI
HÓA KỴ
GIÁP THÌN PHU THÊ
TRỰC PHÙ
THIÊN LA
PHỤC BINH
紫微明寶
Đinh Tỵ
Cung Mệnh: Mệnh
Thổ
Thủy Nhị Cục
KỶ DẬU ĐIỀN TRẠCH
LONG TRÌ
LƯU NIÊN VĂN TINH
THIÊN GIẢI
QUÝ MÃO TỬ TỨC
THAI PHỤ
ĐIẾU KHÁCH
TRIỆT
CANH TUẤT QUAN LỘC
TỬ PHÙ
TƯỚNG QUÂN
ĐỊA VÕNG
HÓA KHOA
NHÂM DẦN TÀI BẠCH
PHÚC ĐỨC
THIÊN QUAN
THIÊN Y
QUỐC ẤN
THIÊN RIÊU (Đ)
TRIỆT
TÂN SỬU TẬT ÁCH
HỶ THẦN
HOA CÁI
ĐẨU QUÂN
THIÊN SỨ
TUẦN
CANH TÝ THIÊN DI THÂN
LONG ĐỨC
TAM THAI
TUẦN
TÂN HỢI NÔ BỘC
TUẾ PHÁ
TẤU THƯ
THIÊN THƯƠNG
PHONG CÁO
ĐƯỜNG PHÙ
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Thân Cư Thiên Di — Chết Xa Nhà Tuần/Triệt hoặc nhiều sát tinh hội hợp → có khả năng chết ở xa nhà.
Khoa Quyền Lộc Củng Hóa Khoa, Hóa Quyền, Hóa Lộc hội chiếu → tam hóa tốt, công danh phú quý tột đỉnh.
Tài Tinh Nhập Mệnh Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc đóng tại cung Mệnh cùng chính tinh — tài lộc vượng phát từ bản thân, tiền tài do mình tạo ra.
Quan Tinh Nhập Mệnh Hóa Quyền đóng tại cung Mệnh — thiên bẩm lãnh đạo, uy quyền tự nhiên, thích hợp các vị trí quản lý và quyết định.
Nhật Nguyệt Tàng Hung Thái Dương hoặc Thái Âm mờ ám thủ Mệnh → vận trình tối tăm, tiền đồ trắc trở.
Tả Hữu Huynh Đệ Tả Phụ hoặc Hữu Bật tọa thủ cung Huynh Đệ — nhiều anh chị em, anh chị em đắc lực, tốt lành và hay giúp đỡ lẫn nhau.
Tuần Triệt Giải Tật Ách Tuần/Triệt án ngữ cung Tật Ách — bệnh tật thường nhẹ hoặc dễ chữa hơn mức dự đoán, có thể hóa giải được nhiều bệnh nguy hiểm.
📅 Đại Vận
2–11t
Ngọ
4.6/10
12–21t
Mùi
4.1/10
22–31t
Thân
2.8/10
32–41t
Dậu
6.2/10
42–51t
Tuất
4.6/10
52–61t
Hợi
4.3/10
62–71t
4.9/10
72–81t
Sửu
6/10
82–91t
Dần
3.7/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Đinh Tỵ nữ, ngày 08/04/1977 giờ Dậu có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thiên Đồng, Thái Âm, nạp âm Thổ.
Lá số Đinh Tỵ nữ giờ Dậu có những cách cục gì?
Lá số này có 8 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Thân Cư Thiên Di — Chết Xa Nhà, Khoa Quyền Lộc Củng, Tài Tinh Nhập Mệnh, Quan Tinh Nhập Mệnh, Nhật Nguyệt Tàng Hung, Tả Hữu Huynh Đệ, Tuần Triệt Giải Tật Ách.
Điểm cung mệnh của lá số Đinh Tỵ nữ giờ Dậu là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 3.8/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Thân Cư Thiên Di — Chết Xa Nhà Tuần/Triệt hoặc nhiều sát tinh hội hợp → có khả năng chết ở xa nhà.
Khoa Quyền Lộc Củng Hóa Khoa, Hóa Quyền, Hóa Lộc hội chiếu → tam hóa tốt, công danh phú quý tột đỉnh.
Tài Tinh Nhập Mệnh Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc đóng tại cung Mệnh cùng chính tinh — tài lộc vượng phát từ bản thân, tiền tài do mình tạo ra.
Quan Tinh Nhập Mệnh Hóa Quyền đóng tại cung Mệnh — thiên bẩm lãnh đạo, uy quyền tự nhiên, thích hợp các vị trí quản lý và quyết định.
Nhật Nguyệt Tàng Hung Thái Dương hoặc Thái Âm mờ ám thủ Mệnh → vận trình tối tăm, tiền đồ trắc trở.
Tả Hữu Huynh Đệ Tả Phụ hoặc Hữu Bật tọa thủ cung Huynh Đệ — nhiều anh chị em, anh chị em đắc lực, tốt lành và hay giúp đỡ lẫn nhau.
Tuần Triệt Giải Tật Ách Tuần/Triệt án ngữ cung Tật Ách — bệnh tật thường nhẹ hoặc dễ chữa hơn mức dự đoán, có thể hóa giải được nhiều bệnh nguy hiểm.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thiên Đồng (Hãm) [H.Q]Thái Âm (Hãm) [H.L]

Phụ tinh: Thiếu Dương, Lộc Tồn, Thai, Đào Hoa, Thiên Không, Bác Sỹ

Ngọ

📋 Phân tích sao
• Thiên Đồng hãm: vất vả, hay thay đổi, dễ thị phi
• Thiên Đồng hãm Ngọ/Tuất tuổi Đinh: khá giả
• Thái Âm hãm: vất vả, bệnh tật, ly tổ
• [Thiên Lương] Cung Mệnh an tại Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ có Lương tọa thủ, gặp Nguyệt, Linh hội chiếu, là nhiều có tài năng và dĩ nhiên là quý hiển.
• Lộc Tồn thủ Mệnh: thông minh, nhân hậu, tài tổ chức, giàu sang, được kính trọng, sống lâu
• [Lộc Tồn] Cung Mệnh có Lộc Tồn tọa thủ, gặp nhiều sao sáng sủa tốt đẹp hội hợp, là người thông minh, học rộng, tính nhân hậu, từ thiện.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
◦ Thiên Đồng hãm + sát: lang bạt, bệnh tật, tai nạn, giảm thọ
◦ Thiên Đồng + sát: lao tâm, sức khỏe kém, bệnh mắt/tiêu hóa
◦ Thiên Cơ sáng: thông minh, mưu trí, giàu sang, sống lâu
◦ Thái Âm hãm + sát: cùng khổ, bệnh nặng, dễ mù, yểu
◦ Thái Âm + Thiên Hình: mắt có tật
◦ Thiên Lương thủ Mệnh: khoan hòa, sống lâu
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịKhoa Quyền Lộc CủngTài Tinh Nhập MệnhQuan Tinh Nhập MệnhNhật Nguyệt Tàng Hung
Thiên Vận
0
Căn Cơ
10
May Mắn
10
Phù Trợ
6.4
Bình Yên
5.9
Bền Vững
7.9
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Vũ Khúc (Miếu)Tham Lang (Miếu)

Phụ tinh: Tang Môn, Lực Sỹ, Dưỡng, Kình Dương, Ân Quang, Thiên Quý

Mùi

🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tử Vi + Phá Quân tại Phụ Mẫu: bất hòa, sớm xa cách
◦ Liêm Trinh + Thất Sát tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, bất hòa, tai họa
◦ [Văn Xương, Văn Khúc] Cha mẹ có danh chức.
◦ [Thiên Mã] Hai thân có danh giá nhưng thường xa cách nhau.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
7.1
Bình Yên
5.9
Bền Vững
3
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thái Dương (Hãm)Cự Môn (Đắc) [H.K]

Phụ tinh: Thiếu Âm, Thanh Long, Tràng Sinh, Địa Kiếp, Lưu Hà, Cô Thần, Địa Giải

Thân

📋 Phân tích sao
• Thái Dương mờ tại Phúc Đức: bạc phúc, giảm thọ, họ hàng sa sút
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Hỏa Tinh] Giảm thọ. Sáng sủa tốt đẹp: suốt đời may thường đi liền với rủi.
◦ [Không, Kiếp] Sáng sủa tốt đẹp: bạc phúc, suốt đời mưu sự buổi đầu thường trắc trở, về sau mới được hành thông, đắc ý.
◦ [Thiên Riêu] Giảm thọ, phải lìa bỏ quê hương, họ hàng nghèo khổ ly tán.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
5
May Mắn
5.4
Phù Trợ
2
Bình Yên
5.6
Bền Vững
7.2
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thiên Tướng (Hãm)

Phụ tinh: Quan Phù, Tiểu Hao, Mộc Dục, Hữu Bật, Long Trì, Thiên Việt, Phá Toái, Lưu Niên Văn Tinh

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
◦ Thiên Phủ tại Điền Trạch: được hưởng tổ nghiệp
◦ [Liêm Trinh, Thiên Phủ] Được hưởng của tổ nghiệp để lại, nhưng cơ nghiệp càng về sau càng sa sút.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Tướng] Nhà đất trước ít sau nhiều.
◦ [Liêm Trinh, Phá Quân] Lập nghiệp ở buổi đầu hay bị thất bại, phá tán. Về sau mới được bền vững.
◦ Liêm Tướng tại Điền Trạch: nhà đất trước ít sau nhiều
◦ Liêm Phá tại Điền Trạch: lập nghiệp đầu thất bại, sau bền
Thiên Vận
10
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
8.6
Bình Yên
5.9
Bền Vững
6.7
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thiên Cơ (Miếu) [H.K]Thiên Lương (Miếu)

Phụ tinh: Tử Phù, Tướng Quân, Quan Đới, Nguyệt Đức, Hồng Loan, Thiên Hình, Địa Võng

Tuất

📋 Phân tích sao
• [Thiên Cơ, Thái Âm, Thiên Đồng, Thiên Lương] Nên chuyên nghề thầy thuốc, nếu dạy học cũng nổi tiếng.
• [Thiên Cơ, Thái Âm, Thiên Đồng, Thiên Lương] Vinh hiển trong nghề làm thuốc, được nhiều người kính trọng.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không
◦ Lộc Tồn tại Quan Lộc: có danh chức và tài lộc, tổ chức tốt
◦ [Lộc Tồn] Có danh chức và nhiều tiền bạc, có tài tổ chức.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6.4
Phù Trợ
3.8
Bình Yên
6.4
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Tử Vi (Bình)Thất Sát (Vượng)

Phụ tinh: Tuế Phá, Tấu Thư, Lâm Quan, Thiên Hư, Thiên Khôi, Thiên Mã, Thiên Phúc, Thiên Thương

Hợi

📋 Phân tích sao
• [Thất Sát, Tử Vi] Được nhiều người kính nể, hay lui tới những chỗ quyền quý. Ra ngoài, được hưởng nhiều tài lộc.
• [Tham Lang, Phá Quân] Hay mắc tai nạn xe cộ, dao, súng. Nếu không cũng bị đánh đập giam cầm.
• Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
• Khốc/Hư tại Nô Bộc: bị người giúp việc oan trách
• [Kình Dương, Đà La] Hay mắc tai nạn. Sau này chết ở xa nhà.
• [Song Hao] Hay phải xa nhà, nay đây mai đó nhưng được nhiều người mến chuộng.
• [Thiên Mã] Nay đây mai đó, được nhiều người mến chuộng.
• [Thiên Mã] Suốt đời long đong vất vả, nay đây mai đó, khó tránh thoát được những tai nạn xe cộ, chân tay hay bị đau đớn vì có thương tích.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
◦ [Thất Sát, Phá Quân, Liêm Trinh, Tham Lang] Người giúp việc đắc lực, nhưng hay lấn quyền người trên, bạn bè tài giỏi biết nâng đỡ.
◦ [Thiên Phủ] Gặp quý nhân, có tài lộc.
◦ [Thiên Phủ, Tử Vi] Ra ngoài luôn gặp quý nhân phù trợ, mọi sự đều hành thông, càng xa nhà càng được xứng ý toại lòng.
◦ [Thiên Phủ, Liêm Trinh] Ra ngoài lợi ích hơn ở nhà, tài lộc dễ kiếm, quý nhân trợ giúp cũng nhiều.
◦ [Thiên Phủ, Vũ Khúc] Gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính nể, tài lộc hưng vượng.
◦ [Tham Lang, Tử Vi] Rời khỏi nhà hay gặp những sự phiền lòng, may ít rủi nhiều, thường có kẻ tiểu nhân theo dõi quấy rối.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6.2
Phù Trợ
7.5
Bình Yên
3.2
Bền Vững
3.5
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Hãm), Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Long Đức, Phi Liêm, Đế Vượng, Hỏa Tinh, Tam Thai, Tuần

Tý · Tuần

📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Thiên Di: phiền lòng, chết xa nhà
• Thiên Di vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
• Vô chính diệu có Tuần: rất tốt — Tuần giải trừ cung trống
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
◦ Lộc tại Thiên Di: dễ kiếm tiền, gặp may mắn, buôn bán phát tài
◦ Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
⚙ Cách cục đặc biệt
Thân Cư Thiên Di — Chết Xa Nhà
Thiên Vận
2
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5.1
Phù Trợ
3
Bình Yên
6.1
Bền Vững
9.5
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Hỷ Thần, Suy, Linh Tinh, Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khốc, Hoa Cái

Sửu · Tuần

📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Tật Ách: ít bệnh tật suốt đời
• Hỏa/Linh mờ tại Tật Ách: bệnh nóng lạnh
• Bạch Hổ tại Tật Ách: máu xấu, đau xương
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
• Vô chính diệu có Tuần: rất tốt — Tuần giải trừ cung trống
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Vũ Khúc tại Tật Ách: bệnh da, tỳ vết chân tay
◦ Tả/Hữu + cát tại Tật Ách: có người giúp lúc nguy
◦ Tả/Hữu + sát tại Tật Ách: rất nguy nan
◦ Kình Dương tại Tật Ách: bệnh tai, trĩ, tỳ vết chân
◦ Đà La tại Tật Ách: đau răng, tỳ vết đầu mặt
◦ Song Hao tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Triệt Giải Tật Ách
Thiên Vận
10
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6
Phù Trợ
9.6
Bình Yên
3.6
Bền Vững
7
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Hãm), Cự Môn (Đắc)

Phụ tinh: Phúc Đức, Bệnh Phù, Bệnh, Địa Không, Bát Tọa, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thiên Quan

Dần · Triệt

📋 Phân tích sao
• Không/Kiếp đắc tại Tài Bạch: hoạnh phát hoạnh phá
• Tài Bạch vô chính diệu + Tuần/Triệt: đầu khổ sau sung túc
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
• Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
◦ Thái Dương mờ tại Tài Bạch: kiếm tiền khó, về già sung túc
◦ Thái Âm mờ tại Tài Bạch: không có nhà đất
◦ [Thái Dương, Thái Âm] Nhật, Nguyệt cùng sáng sủa xung chiếu hay hợp chiến: giàu có lớn.
◦ Tài Bạch vô chính diệu có Nhật/Nguyệt sáng: giàu lớn
◦ [Lộc Tồn, Thiên Không, Địa Kiếp] Tính ích kỷ, biến lận nhưng lại hay bị hao tốn tiền tài rất nhiều.
◦ [Lưu Hà, Kiếp Sát, Thiên Hình] Vì tiền mà mang họa vào thân, thường mất cướp, bị đánh đập rất đau đớn.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
0
May Mắn
6
Phù Trợ
2
Bình Yên
5.3
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Liêm Trinh (Hãm)Phá Quân (Hãm)

Phụ tinh: Điếu Khách, Đại Hao, Tử, Thai Phụ, Triệt

Mão · Triệt

📋 Phân tích sao
• [Song Hao] Sinh nhiều nuôi ít, con hay chơi bời, phá tán và không ở gần cha mẹ lâu.
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương
◦ [Mộc Dục] Bảy lần sinh, sau nuôi được sáu con.
◦ [Tử] Rất khó nuôi con, nếu có con, con lớn lên cũng khắc với cha mẹ.
◦ [Dưỡng] Sinh ba lần, sau nuôi được hai con, có con nuôi.
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
Thiên Vận
4
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
8.5
Bình Yên
6.1
Bền Vững
2.7
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Thiên Lương (Miếu)

Phụ tinh: Trực Phù, Phục Binh, Mộ, Thiên Hỷ, Quả Tú, Thiên La

Thìn

📋 Phân tích sao
• Cô Thần/Quả Tú: bất hòa, xa cách
• [Phục Binh] Quen nhau, thường đi lại với nhau rồi mới cưới.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thái Dương mờ: hôn nhân trở ngại, nên muộn hôn nhân
◦ [Thiên Cơ] Sớm gặp người hiền lương, lấy nhau dễ dàng, làm ăn khá giả.
◦ [Cự Môn, Hỏa Tinh] Mối lái rất nhiều nhưng vẫn khó tìm hôn phối.
◦ Đào Hoa/Hồng Loan tại Phu Thê: vợ đẹp, ngoại tình, tình cảm phức tạp
◦ [Tướng Quân] Trai sợ vợ vì vợ hay ghen. Gái tuy nể chồng, nhưng vẫn tìm cách để bắt nạt.
◦ [Cô Thần, Quả Tú] Vợ chồng bất hòa hay xa cách nhau.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
3
Bình Yên
5.6
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Thiên Phủ (Đắc)

Phụ tinh: Thái Tuế, Quan Phủ, Tuyệt, Đà La, Tả Phụ, Phượng Các, Thiên Trù, Thiên Thọ

Tỵ

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Tả/Hữu mờ tại Huynh Đệ: +1 anh chị em
• Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
• [Tuyệt] Trong số anh chị em có người bị mù lòa hay mang tật.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
◦ [Tử Vi, Tả Phù, Hữu Bật] Anh chị em khá giả, thuận hòa, nhưng có người trắc trở về hôn phối.
◦ Tử Phủ tại Huynh Đệ: >=3 anh chị em, nhiều người quý hiển
◦ Xương/Khúc sáng tại Huynh Đệ: +3 anh chị em, thông minh, quý hiển
◦ Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
◦ Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
◦ [Song Hao] Chiết giảm số anh chị em, trong gia đình thiếu hòa khí.
⚙ Cách cục đặc biệt
Tả Hữu Huynh Đệ
Thiên Vận
10
Căn Cơ
10
May Mắn
6.5
Phù Trợ
10
Bình Yên
6.3
Bền Vững
7
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Ngọ
2–11t
4.6/10
ĐV 2
Mùi
12–21t
4.1/10
ĐV 3
Thân
22–31t
2.8/10
ĐV 4
Dậu
32–41t
6.2/10
ĐV 5
Tuất
42–51t
4.6/10
ĐV 6
Hợi
52–61t
4.3/10
ĐV 7
62–71t
4.9/10
ĐV 8
Sửu
72–81t
6/10
ĐV 9
Dần
82–91t
3.7/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Ngọ (2–11t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Ngọ)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Hãm) [Hóa Quyền]
Thái Âm (Hãm) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Khoa Quyền Lộc Củng Hóa Khoa, Hóa Quyền, Hóa Lộc hội chiếu → tam hóa tốt, công danh phú quý tột đỉnh.
Tài Tinh Nhập Mệnh Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc đóng tại cung Mệnh cùng chính tinh — tài lộc vượng phát từ bản thân, tiền tài do mình tạo ra.
Quan Tinh Nhập Mệnh Hóa Quyền đóng tại cung Mệnh — thiên bẩm lãnh đạo, uy quyền tự nhiên, thích hợp các vị trí quản lý và quyết định.
Nhật Nguyệt Tàng Hung Thái Dương hoặc Thái Âm mờ ám thủ Mệnh → vận trình tối tăm, tiền đồ trắc trở.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
📖 Luận giải vận hạn
[Lộc Tồn] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng.
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Mùi (12–21t)

📊 Scoring — Cung Phụ Mẫu (Mùi)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
4.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Miếu)
Tham Lang (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi
Sát tinh: Kình Dương, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
[Tham Lang] Mọi sự đều bế tắc, hao tán tiền tài.
[Tham Lang, Vũ Khúc] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng, nếu kinh doanh lại càng phát đạt.
[Tham Lang, Vũ Khúc] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, có uy quyền hiển hách.
[Tang Môn] Có tang, nếu không cũng đau yếu hoặc mất của.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Thân (22–31t)

📊 Scoring — Cung Phúc Đức (Thân)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
2.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CN

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Hãm)
Cự Môn (Đắc) [Hóa Kỵ]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
📖 Luận giải vận hạn
[Cự Môn] Mưu sự được toại lòng, hoạnh phát danh tài, nói được nhiều người nghe theo.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Dậu (32–41t)

📊 Scoring — Cung Điền Trạch (Dậu)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Tướng (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Thiên Tướng mờ hội sát tinh — kiện cáo đau ốm, mắc lừa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Thiên Tướng mờ hội sát tinh hạn xấu — tính mạng lâm nguy
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Tướng] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, thường có hoạnh tài.
[Thiên Tướng] Hay mắc kiện cáo, đau ốm và mắc lừa.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Tuất (42–51t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Tuất)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Miếu) [Hóa Khoa]
Thiên Lương (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
◆ Đào Hoa hội Hồng Hỷ Riêu — có nhân tình
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
[Thiên Hình] Đòn đánh, ẩu đả, nếu không cũng mắc tù tội.
[Thiên Hình] Có thương tích ở đầu, hoặc bị đánh đập, hoặc mắc tai nạn về đao thương.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Hợi (52–61t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Hợi)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Bình)
Thất Sát (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Kình Dương, Đà La
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Tuổi Tỵ — hạn đến Tỵ/Hợi: rất kỵ, cần xem xét cung An Thân
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Mã] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, nếu đi xa buôn bán chắc chắn là buôn một bán mười.
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Tý (62–71t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Tý)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Hãm), Thái Âm (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Thân Cư Thiên Di — Chết Xa Nhà Tuần/Triệt hoặc nhiều sát tinh hội hợp → có khả năng chết ở xa nhà.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Sửu (72–81t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Sửu)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Tuần Triệt Giải Tật Ách Tuần/Triệt án ngữ cung Tật Ách — bệnh tật thường nhẹ hoặc dễ chữa hơn mức dự đoán, có thể hóa giải được nhiều bệnh nguy hiểm.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Linh Tinh hội Xương Vũ Đà — chết đuối hoặc tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Khốc] Hoạnh phát danh tài, phú quý đến cực độ, nếu có tranh chấp với ai cũng thắng lợi.
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
[Thiên Khốc] Đau yếu, buồn phiền, mưu sự trước khó sau dễ dàng.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Dần (82–91t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Dần)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🔴
3.7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Hãm), Cự Môn (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
⚠ Đào Hoa hội Không Kiếp Bệnh Phù — bệnh phong tình
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi. Điểm 4.4/10 — ↑ Đang tăng.

⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2026
4.5
Ngọ
2027
4.4
Mùi
2028
4.4
Thân
2029
4.4
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Lá Số Và Cuộc Đời Nữ Nghệ Sĩ Kim Tuyến: Số Phận Hay Chọn Lựa?
Đêm diễn cuối, Kim Tuyến đứng một mình sau cánh gà — lá số đã định sẵn, hay chính cô đã chọn con đường cô đơn ấy?
Ghi Lại Đi, Đừng Để Thất Truyền — Lời Cụ Thầy Kế
Bàn tay gân guốc nắm chặt tay tôi, giọng Cụ trầm: 'Ghi lại đi.' Những lời giảng một đời không dám để quên.
Từ điển tử vi: Những cách chính về cung tài bạch và chìa khóa luận tiền tài
Anh Chen hỏi thẳng: tôi có số giàu không? Câu trả lời nằm trong cung tài bạch — nhưng không đơn giản như bạn nghĩ.
Bà Trần Gõ Bàn – Khi Mẹ Muốn Xem Số Cho Con Gái
Phòng khách Hồng Kông nhỏ, khói nhang mỏng, và một bà mẹ bảy mươi tuổi móng đỏ gõ bàn đòi biết tương lai con gái.
Xem thêm lá số liên quan
Giờ MùiGiờ ThânGiờ TuấtGiờ HợiXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 07/04/1977Sinh 09/04/1977Tất cả giờ sinh ngày 08/04/1977Lá số tử vi năm sinh 1977