Trang ChủMệnh KhốNăm 197724/12/1977Đinh Tỵ Nam Giờ Thìn
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Đinh Tỵ Nam — Sinh 24/12/1977 Giờ Thìn
Cung Mệnh Thổ Cục Thổ Ngũ Cục Điểm 3.7/10

Người sinh năm Đinh Tỵ nam, ngày 24/12/1977 giờ Thìn, an vào cung Mệnh Mệnh, nạp âm Thổ. Lá số có 8 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.7/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ẤT TỴ TỬ TỨC
LỰC SỸ
PHƯỢNG CÁC
THIÊN TRÙ
ĐỊA GIẢI
GIẢI THẦN
BÍNH NGỌ PHU THÊ
THIẾU DƯƠNG
THIÊN GIẢI
PHONG CÁO
BÁC SỸ
ĐINH MÙI HUYNH ĐỆ
MẬU THÂN MỆNH
THIẾU ÂM
THIÊN QUÝ
LƯU HÀ
PHỤC BINH
GIÁP THÌN TÀI BẠCH THÂN
TRỰC PHÙ
THIÊN LA
HÓA KỴ
紫微明寶
Đinh Tỵ
Cung Mệnh: Mệnh
Thổ
Thổ Ngũ Cục
KỶ DẬU PHỤ MẪU
LONG TRÌ
LƯU NIÊN VĂN TINH
QUÝ MÃO TẬT ÁCH
TAM THAI
ĐIẾU KHÁCH
THIÊN SỨ
TRIỆT
CANH TUẤT PHÚC ĐỨC
TỬ PHÙ
THAI PHỤ
ĐỊA VÕNG
HÓA QUYỀN
NHÂM DẦN THIÊN DI
PHÚC ĐỨC
TƯỚNG QUÂN
TẢ PHỤ
THIÊN QUAN
QUỐC ẤN
HÓA KHOA
HÓA LỘC
TRIỆT
TÂN SỬU NÔ BỘC
TẤU THƯ
HOA CÁI
THIÊN THƯƠNG
TUẦN
CANH TÝ QUAN LỘC
LONG ĐỨC
TUẦN
TÂN HỢI ĐIỀN TRẠCH
TUẾ PHÁ
HỶ THẦN
ĐẨU QUÂN
THIÊN Y
ĐƯỜNG PHÙ
THIÊN RIÊU (H)
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Sinh Địa Cung Mệnh là Sinh địa của bản mệnh → rất tốt, phát triển bền vững.
Mệnh Vô Chính Diệu Cung Mệnh không có chính tinh tọa thủ. Người rất khôn ngoan sắc sảo, thường hay đau yếu sức khỏe suy kém lúc thiếu thời, dễ phiêu bạt vô sở định.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
Đào Hoa Nhập Phu Thê Đào Hoa tọa thủ cung Phu Thê — hôn nhân nhiều màu sắc, bạn đời hấp dẫn nhưng đa tình; dễ có hai đời vợ/chồng hoặc hôn nhân trắc trở.
Hóa Kỵ Phá Tài Bạch Hóa Kỵ đóng tại Tài Bạch — tài lộc hao tán, hay bị mất mát tiền bạc; cần cẩn thận trong đầu tư và tránh bảo lãnh cho người khác.
Tuần Triệt Giải Tật Ách Tuần/Triệt án ngữ cung Tật Ách — bệnh tật thường nhẹ hoặc dễ chữa hơn mức dự đoán, có thể hóa giải được nhiều bệnh nguy hiểm.
Hóa Lộc Thiên Di Hóa Lộc đóng tại Thiên Di — tài lộc đến từ bên ngoài, thích hợp làm ăn xa quê; xuất ngoại nhiều cơ hội, đi xa được lợi.
📅 Đại Vận
5–14t
Thân
5.3/10
15–24t
Mùi
3.6/10
25–34t
Ngọ
4.8/10
35–44t
Tỵ
6.5/10
45–54t
Thìn
5.8/10
55–64t
Mão
3.5/10
65–74t
Dần
3.9/10
75–84t
Sửu
6/10
85–94t
5.3/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Đinh Tỵ nam, ngày 24/12/1977 giờ Thìn có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh, nạp âm Thổ.
Lá số Đinh Tỵ nam giờ Thìn có những cách cục gì?
Lá số này có 8 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Sinh Địa, Mệnh Vô Chính Diệu, Tuần Triệt Nô Bộc, Đào Hoa Nhập Phu Thê, Hóa Kỵ Phá Tài Bạch, Tuần Triệt Giải Tật Ách, Hóa Lộc Thiên Di.
Điểm cung mệnh của lá số Đinh Tỵ nam giờ Thìn là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 3.7/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Sinh Địa Cung Mệnh là Sinh địa của bản mệnh → rất tốt, phát triển bền vững.
Mệnh Vô Chính Diệu Cung Mệnh không có chính tinh tọa thủ. Người rất khôn ngoan sắc sảo, thường hay đau yếu sức khỏe suy kém lúc thiếu thời, dễ phiêu bạt vô sở định.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
Đào Hoa Nhập Phu Thê Đào Hoa tọa thủ cung Phu Thê — hôn nhân nhiều màu sắc, bạn đời hấp dẫn nhưng đa tình; dễ có hai đời vợ/chồng hoặc hôn nhân trắc trở.
Hóa Kỵ Phá Tài Bạch Hóa Kỵ đóng tại Tài Bạch — tài lộc hao tán, hay bị mất mát tiền bạc; cần cẩn thận trong đầu tư và tránh bảo lãnh cho người khác.
Tuần Triệt Giải Tật Ách Tuần/Triệt án ngữ cung Tật Ách — bệnh tật thường nhẹ hoặc dễ chữa hơn mức dự đoán, có thể hóa giải được nhiều bệnh nguy hiểm.
Hóa Lộc Thiên Di Hóa Lộc đóng tại Thiên Di — tài lộc đến từ bên ngoài, thích hợp làm ăn xa quê; xuất ngoại nhiều cơ hội, đi xa được lợi.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Hãm), Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Phục Binh, Tràng Sinh, Văn Khúc, Thiên Quý, Lưu Hà, Cô Thần

Thân

📋 Phân tích sao
• Xương/Khúc thủ Mệnh: diện mạo thanh tú, thông minh, năng khiếu văn chương/âm nhạc
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Thái Dương hãm: yếu, bệnh tật, khó khăn
◦ Thái Dương hãm + sát: cùng khốn, bệnh nặng, dễ mù, yểu
◦ Thái Dương hãm + cát: có công danh, tăng thọ
◦ Thiên Cơ hãm: gian xảo, vất vả, buôn bán
◦ Thiên Cơ hãm + sát: tàn tật, tai họa, yểu
◦ Thái Âm hãm: vất vả, bệnh tật, ly tổ
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịSinh ĐịaMệnh Vô Chính Diệu
Thiên Vận
2
Căn Cơ
5
May Mắn
5.4
Phù Trợ
6.3
Bình Yên
7.2
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Quan Phù, Đại Hao, Dưỡng, Long Trì, Thiên Việt, Phá Toái, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Thọ

Dậu

📋 Phân tích sao
• Phụ Mẫu vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
◦ Tử Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu sang, được thừa hưởng
Thiên Vận
10
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
4.5
Bình Yên
5.9
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thiên Đồng (Hãm) [H.Q]

Phụ tinh: Tử Phù, Bệnh Phù, Thai, Nguyệt Đức, Hồng Loan, Thai Phụ, Địa Võng

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ [Linh Tinh] Giảm thọ. Sáng sủa tốt đẹp: suốt đời may thường đi liền với rủi.
◦ [Lộc Tồn] Tăng tuổi thọ, được hưởng phúc, trong họ hiếm người và thường có sự tranh chấp bất hòa.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
7.2
Bền Vững
8.2
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Vũ Khúc (Hãm)Phá Quân (Hãm)

Phụ tinh: Tuế Phá, Hỷ Thần, Tuyệt, Hỏa Tinh, Thiên Hư, Bát Tọa, Thiên Khôi, Thiên Mã

Hợi

📋 Phân tích sao
• Vũ Phá tại Điền Trạch: phá tan rồi mới ổn định
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
◦ Tử Vi + Phủ/Tướng tại Điền Trạch: rất nhiều nhà đất, cơ nghiệp thịnh vượng
◦ [Tử Vi, Thất Sát] Cơ nghiệp của tổ tiên để lại rất vĩ đại nhưng không giữ gìn được.
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Phá tán tổ nghiệp, hay lìa bỏ tổ nghiệp. Về sau tạo lập ở nơi xa mà bền vững.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Không gìn giữ được tổ nghiệp, về sau sa sút.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Tướng] Nhà đất trước ít sau nhiều.
◦ [Liêm Trinh, Thất Sát] Tự tay lập nghiệp. Thành bại thất thường. Buổi đầu rất vất vả.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
3.5
Bình Yên
2.4
Bền Vững
2.7
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thái Dương (Hãm)

Phụ tinh: Long Đức, Phi Liêm, Mộ, Hữu Bật, Tuần

Tý · Tuần

📋 Phân tích sao
• Tả/Hữu tại Quan Lộc: được nhiều người giúp đỡ công danh
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Xương/Khúc tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, văn tài lỗi lạc
◦ Lộc Tồn tại Quan Lộc: có danh chức và tài lộc, tổ chức tốt
◦ [Xương, Khúc] Công danh hiển đạt, có văn tài lỗi lạc.
◦ [Lộc Tồn] Có danh chức và nhiều tiền bạc, có tài tổ chức.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5.4
Phù Trợ
7.9
Bình Yên
8
Bền Vững
8.7
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Thiên Phủ (Bình)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Tấu Thư, Tử, Thiên Khốc, Hoa Cái, Thiên Thương, Thiên Tài, Tuần

Sửu · Tuần

📋 Phân tích sao
• [Thiên Phủ] Xa nhà được lợi ích và yên thân hơn ở nhà, buôn bán phát tài.
• Khốc/Hư tại Nô Bộc: bị người giúp việc oan trách
• Tuần/Triệt tại Nô Bộc: trước khó sau dễ, không bền
• [Kình Dương, Đà La] Hay mắc tai nạn. Sau này chết ở xa nhà.
• [Song Hao] Hay phải xa nhà, nay đây mai đó nhưng được nhiều người mến chuộng.
• [Thiên Hình] Hay mắc tai nạn xe cộ gươm đao.
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
◦ [Thiên Phủ, Liêm Trinh] Ra ngoài lợi ích hơn ở nhà, tài lộc dễ kiếm, quý nhân trợ giúp cũng nhiều.
◦ [Thiên Tướng] Được nhiều người kính trọng, tài lộc dễ kiếm.
◦ [Thiên Tướng, Liêm Trinh] Được nhiều người vị nể, hay lui tới những chỗ sang trọng.
◦ [Thất Sát, Liêm Trinh] Hay gặp tai nạn ở giữa nơi đường xá, không nên lui tới những nơi có nhiều súng ống gươm đao.
◦ Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
◦ Song Hao tại Nô Bộc: người giúp việc gian giảo, bạn bè du đãng
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Triệt Nô Bộc
Thiên Vận
10
Căn Cơ
7.5
May Mắn
4.6
Phù Trợ
5.3
Bình Yên
1.7
Bền Vững
9.2
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thiên Cơ (Hãm) [H.K]Thái Âm (Hãm) [H.L]

Phụ tinh: Phúc Đức, Tướng Quân, Bệnh, Linh Tinh, Tả Phụ, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thiên Quan

Dần · Triệt

📋 Phân tích sao
• Tả/Hữu tại Thiên Di: được giúp đỡ khi ra ngoài
• Tuần/Triệt tại Thiên Di: phiền lòng, chết xa nhà
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Lộc tại Thiên Di: dễ kiếm tiền, gặp may mắn, buôn bán phát tài
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Lộc Thiên Di
Thiên Vận
0
Căn Cơ
0
May Mắn
7.5
Phù Trợ
7.4
Bình Yên
7.4
Bền Vững
8.2
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Tử Vi (Bình)Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Điếu Khách, Tiểu Hao, Suy, Địa Kiếp, Tam Thai, Thiên Sứ, Triệt

Mão · Triệt

📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Tật Ách: ít bệnh tật suốt đời
• Không/Kiếp tại Tật Ách: mụn nhọt chốc lở
• Song Hao tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Liêm Trinh tại Tật Ách: tỳ vết chân tay lưng
◦ Vũ Khúc tại Tật Ách: bệnh da, tỳ vết chân tay
◦ Thất Sát tại Tật Ách: mặt có vết, sức khỏe kém
◦ Phá Quân tại Tật Ách: mụn nhọt, tai nạn xe cộ, tự tối
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang] Mắt kém, hay mắc tù tội.
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang, Không, Kiếp] Chết một cách thê thảm.
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Triệt Giải Tật Ách
Thiên Vận
4
Căn Cơ
0
May Mắn
7
Phù Trợ
6
Bình Yên
2.2
Bền Vững
2.7
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Cự Môn (Hãm) [H.K]

Phụ tinh: Trực Phù, Thanh Long, Đế Vượng, Thiên Hỷ, Quả Tú, Thiên La

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thái Dương mờ tại Tài Bạch: kiếm tiền khó, về già sung túc
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Kỵ Phá Tài Bạch
Thiên Vận
2
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6
Phù Trợ
6.3
Bình Yên
8
Bền Vững
7.2
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Thiên Tướng (Đắc)

Phụ tinh: Thái Tuế, Lực Sỹ, Lâm Quan, Đà La, Phượng Các, Thiên Trù, Địa Giải, Giải Thần

Tỵ

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh
◦ [Tuyệt] Có một con mù lòa.
◦ [Dưỡng] Sinh ba lần, sau nuôi được hai con, có con nuôi.
◦ [Khốc, Hư] Khó nuôi con, con xung khắc với cha mẹ.
◦ [Song Hao] Sinh nhiều nuôi ít, con hay chơi bời, phá tán và không ở gần cha mẹ lâu.
◦ [Thiên Riêu] Con chơi bời.
◦ [Khốc, Hư, Dưỡng] Sinh nhiều nuôi ít.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
7
Bình Yên
6.4
Bền Vững
5.5
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thiên Lương (Miếu)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Lộc Tồn, Quan Đới, Văn Xương, Ân Quang, Đào Hoa, Thiên Không, Thiên Giải

Ngọ

📋 Phân tích sao
• Lộc Tồn tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, tránh bất hòa
• Đào Hoa/Hồng Loan tại Phu Thê: vợ đẹp, ngoại tình, tình cảm phức tạp
• [Lộc Tồn] Nên chậm cưới để tránh sự bất hòa hay chia ly sau này.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Thái Dương mờ: hôn nhân trở ngại, nên muộn hôn nhân
◦ Thái Âm mờ: bất hòa, hôn nhân trở ngại, dễ chia ly
◦ [Thiên Cơ] Sớm gặp người hiền lương, lấy nhau dễ dàng, làm ăn khá giả.
◦ [Tướng Quân] Trai sợ vợ vì vợ hay ghen. Gái tuy nể chồng, nhưng vẫn tìm cách để bắt nạt.
◦ [Đào Hoa, Hồng Loan] Cưới xin dễ dàng, trai lấy vợ đẹp nhưng thường lại lấy thêm vợ lẽ.
◦ [Đào Hoa, Hồng Loan, Tả Phù, Hữu Bật] Trai nhiều vợ, nhưng cả lẽ rất thuận hòa. Gái thường dễ lấy chồng lại dễ bỏ chồng.
⚙ Cách cục đặc biệt
Đào Hoa Nhập Phu Thê
Thiên Vận
0
Căn Cơ
10
May Mắn
6.8
Phù Trợ
6.3
Bình Yên
7.2
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Liêm Trinh (Đắc)Thất Sát (Đắc)

Phụ tinh: Tang Môn, Quan Phủ, Mộc Dục, Kình Dương, Địa Không, Thiên Hình

Mùi

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
◦ [Phá Quân, Thiên Hình, Địa Không] Anh chị em làm hại nhau.
◦ Tử Phủ tại Huynh Đệ: >=3 anh chị em, nhiều người quý hiển
◦ Tử Phá tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, di bào, xa cách sớm, bất hòa
◦ Tử Tham tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, ly tán, vất vả
◦ Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
◦ Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
Thiên Vận
4
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
3.5
Bình Yên
3.2
Bền Vững
3
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Thân
5–14t
5.3/10
ĐV 2
Mùi
15–24t
3.6/10
ĐV 3
Ngọ
25–34t
4.8/10
ĐV 4
Tỵ
35–44t
6.5/10
ĐV 5
Thìn
45–54t
5.8/10
ĐV 6
Mão
55–64t
3.5/10
ĐV 7
Dần
65–74t
3.9/10
ĐV 8
Sửu
75–84t
6/10
ĐV 9
85–94t
5.3/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Thân (5–14t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Thân)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Hãm), Thái Âm (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Hữu Bật
Sát tinh: Linh Tinh
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Sinh Địa Cung Mệnh là Sinh địa của bản mệnh → rất tốt, phát triển bền vững.
Mệnh Vô Chính Diệu Cung Mệnh không có chính tinh tọa thủ. Người rất khôn ngoan sắc sảo, thường hay đau yếu sức khỏe suy kém lúc thiếu thời, dễ phiêu bạt vô sở định.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Cả Mệnh lẫn Hạn vô chính diệu: bế tắc thành ít bại nhiều
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Mùi (15–24t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Mùi)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
3.6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Đắc)
Thất Sát (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Mệnh vô chính diệu — Hạn Sát Phá Tham: trước khó sau dễ
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Hình Kiếp — tai nạn xe cộ hoặc ngã đầu
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Hình] Đòn đánh, ẩu đả, nếu không cũng mắc tù tội.
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
[Thiên Hình] Có thương tích ở đầu, hoặc bị đánh đập, hoặc mắc tai nạn về đao thương.
[Tang Môn] Có tang, nếu không cũng đau yếu hoặc mất của.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Ngọ (25–34t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Ngọ)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Lương (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
⚙ Cách cục liên quan
Đào Hoa Nhập Phu Thê Đào Hoa tọa thủ cung Phu Thê — hôn nhân nhiều màu sắc, bạn đời hấp dẫn nhưng đa tình; dễ có hai đời vợ/chồng hoặc hôn nhân trắc trở.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Thiên Lương — có khả năng giải trừ tai họa
✦ Thiên Lương sáng — danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Đồng Tả Hữu — tài lộc dồi dào
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
[Lộc Tồn] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Tỵ (35–44t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Tỵ)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Tướng (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Thiên Tướng sáng — toại lòng danh tài hưng vượng, có hoạnh tài
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Tuổi Tỵ — hạn đến Tỵ/Hợi: rất kỵ, cần xem xét cung An Thân
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Tướng] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, thường có hoạnh tài.
[Thiên Tướng] Hay mắc kiện cáo, đau ốm và mắc lừa.
[Phượng Các] Bị trách oán.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Thìn (45–54t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Thìn)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Cự Môn (Hãm) [Hóa Kỵ]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Hữu Bật
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Kỵ Phá Tài Bạch Hóa Kỵ đóng tại Tài Bạch — tài lộc hao tán, hay bị mất mát tiền bạc; cần cẩn thận trong đầu tư và tránh bảo lãnh cho người khác.
🔮 Luận đoán vận hạn
▼ Cự Môn mờ — phiền lòng thị phi kiện cáo hao tài đau ốm có tang
▼ Văn Xương/Khúc mờ — sức khỏe kém, hao tài kiện tụng
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Cự Môn] Mưu sự được toại lòng, hoạnh phát danh tài, nói được nhiều người nghe theo.
[Cự Môn] Hay phiền lòng, mắc khẩu thiệt, thị phi, kiện cáo, hao tán tiền tài.
[Quả Tú] Tai nạn dọc đường.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Mão (55–64t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Mão)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
3.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Bình)
Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Tuần Triệt Giải Tật Ách Tuần/Triệt án ngữ cung Tật Ách — bệnh tật thường nhẹ hoặc dễ chữa hơn mức dự đoán, có thể hóa giải được nhiều bệnh nguy hiểm.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Bản mệnh Thổ — hạn đến cung Mão (Mộc): suy nhược, bị hoài thương, dễ mắc bệnh nguy hiểm
⚠ Song Hao hội Hình Kiếp — đau yếu mổ xe hoặc mất cắp
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
Thổ Mệnh hạn đến cung Mão, Bản Mệnh suy nhược, dễ mắc bệnh nguy hiểm.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Tham Lang] Mọi sự đều bế tắc, hao tán tiền tài.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Dần (65–74t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Dần)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🔴
3.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Hãm) [Hóa Khoa]
Thái Âm (Hãm) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Lộc Thiên Di Hóa Lộc đóng tại Thiên Di — tài lộc đến từ bên ngoài, thích hợp làm ăn xa quê; xuất ngoại nhiều cơ hội, đi xa được lợi.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Sửu (75–84t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Sửu)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Phủ (Bình)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Khốc] Hoạnh phát danh tài, phú quý đến cực độ, nếu có tranh chấp với ai cũng thắng lợi.
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
[Thiên Khốc] Đau yếu, buồn phiền, mưu sự trước khó sau dễ dàng.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Tý (85–94t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Tý)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Hữu Bật, Lộc Tồn
Tuần án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi. Điểm 5.4/10 — ↓ Đang giảm.

⚠ 7 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2026
5.6
Ngọ
2027
5.4
Mùi
2028
5.1
Thân
2029
4.9
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Ghi Lại Đi, Đừng Để Thất Truyền — Lời Cụ Thầy Kế
Bàn tay gân guốc nắm chặt tay tôi, giọng Cụ trầm: 'Ghi lại đi.' Những lời giảng một đời không dám để quên.
Từ điển tử vi: Những cách chính về cung tài bạch và chìa khóa luận tiền tài
Anh Chen hỏi thẳng: tôi có số giàu không? Câu trả lời nằm trong cung tài bạch — nhưng không đơn giản như bạn nghĩ.
Bà Trần Gõ Bàn – Khi Mẹ Muốn Xem Số Cho Con Gái
Phòng khách Hồng Kông nhỏ, khói nhang mỏng, và một bà mẹ bảy mươi tuổi móng đỏ gõ bàn đòi biết tương lai con gái.
Ông Lưu Văn Tính — Nhân Sỹ Quốc Gia Chân Chính Cuối Cùng
Ông nghe phán quyết rồi hỏi: 'Vậy là đúng với số rồi phải không?' — một câu hỏi khiến tôi lặng người mãi không quên.
Xem thêm lá số liên quan
Giờ DầnGiờ MãoGiờ TỵGiờ NgọXem lá số Nữ cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 23/12/1977Sinh 25/12/1977Tất cả giờ sinh ngày 24/12/1977Lá số tử vi năm sinh 1977